Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200614862-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 20:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Giao Thông Thành Phát
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200614717
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp Thủy lợi năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 20:12:00 đến ngày 2020-07-17 20:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,265,094,857 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HTTN khu vục tổ 3 khu phó Bàu Lòng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 5,4963 100m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3- đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 5,8915 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng mục III chương V 1,0025 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 127,49 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Đáp ứng mục III chương V 230,79 m3
6 Ván khuôn gồ xà dầm, giằng Đáp ứng mục III chương V 0,2348 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III chương V 0,1888 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá lx2 Đáp ứng mục III chương V 2,35 m3
9 Quét nhựa bi tun và dán bao tải 2 lóp bao tải 3 lớp nhựa Đáp ứng mục III chương V 46,92 m2
10 Thi công tầng lọc đá cấp phối dmax ≤6 Đáp ứng mục III chương V 0,0033 100m3
11 Cung cấp ổng nhựa PVC 60 Đáp ứng mục III chương V 58,8 m
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Đáp ứng mục III chương V 0,1126 100m2
13 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 0,91 m3
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ổng dài 4m, ĐK ≤1250mm (chịu lực) Đáp ứng mục III chương V 2 1 đoạn ống
15 Nổi ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1200mm Đáp ứng mục III chương V 1 mối nối
16 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1250mm Đáp ứng mục III chương V 4 cái
17 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Đáp ứng mục III chương V 23 cái
18 Đắp móng đường ống bằng thủ công Đáp ứng mục III chương V 12,73 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (mặt đường) Đáp ứng mục III chương V 0,1317 100m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (mương đá hộc) Đáp ứng mục III chương V 2,1678 100m3
21 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 350kg Đáp ứng mục III chương V 6 cấu kiện
22 Vét rãnh kín bằng thủ công-lòng rãnh 100cm Đáp ứng mục III chương V 3 10m
23 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <1000m- đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 3,1968 100m3
B HTTN KHU VỤC TỔ 1 KHU PHÓ ĐỒNG CHÈO
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường < 22cm Đáp ứng mục III chương V 9 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Đáp ứng mục III chương V 3,19 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m- đất cấp IV Đáp ứng mục III chương V 0,0319 100m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 7,6672 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng mục III chương V 0,8604 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng>250cm, M150, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 8,7 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng mục III chương V 0,0629 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 12,29 m3
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤1250mm (vỉa hè) Đáp ứng mục III chương V 2 1 đoạn ống
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1250mm (vỉa hè) Đáp ứng mục III chương V 21 1 đoạn ống
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1250mm chịu lục H30 Đáp ứng mục III chương V 2 1 đoạn ống
12 Nổi ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1200mm Đáp ứng mục III chương V 21 mối nối
13 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK <1250mm Đáp ứng mục III chương V 50 cái
14 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Đáp ứng mục III chương V 1,3046 100m2
15 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 10,31 m3
16 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chóp, nan hoa, con sơn Đáp ứng mục III chương V 0,3474 tấn
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III chương V 0,1162 100m2
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 2,76 m3
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Đáp ứng mục III chương V 23 cái
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng mục III chương V 1,4731 100m3
21 Đắp móng đường ống bằng thủ công Đáp ứng mục III chương V 29,07 m3
22 Vận chuyến đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤500m- đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 6,1941 100m3
23 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng mục III chương V 0,1289 100m3
24 Bê tông sản xuất bàng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Đáp ứng mục III chương V 3,19 m3
25 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Đáp ứng mục III chương V 20,8 m3
26 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Đáp ứng mục III chương V 5,2 m2
27 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Đáp ứng mục III chương V 0,0002 100m3
28 Cung cấp ống nhựa PVC 60 Đáp ứng mục III chương V 4,8 m
29 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Đáp ứng mục III chương V 8,64 m3
30 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 350kg Đáp ứng mục III chương V 41 cấu kiện
31 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước Đáp ứng mục III chương V 2 1 rọ
32 Cung cấp lưới thép rọ đá KT (2x1x1) rọ bọc nhựa PVC, P8(8x10) dày đan 2.7/3.7 Đáp ứng mục III chương V 20 m2
33 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chóp, nan hoa, con sơn Đáp ứng mục III chương V 0,0646 tấn
34 Cung cấp đá hộc Đáp ứng mục III chương V 3,2 m3
35 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Đáp ứng mục III chương V 0,04 100m2
36 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Đáp ứng mục III chương V 1.857,4127 10m3/1k m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->