Gói thầu: Gói số 01.XL: Xây dựng khối nhà 03 tầng đa chức năng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200729566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói số 01.XL: Xây dựng khối nhà 03 tầng đa chức năng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200726448 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã Quang Lộc và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 16:41:00 đến ngày 2020-07-20 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,357,832,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC, NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (90% bằng máy) | Mô tả KT theo chương V | 2,741 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II (10% thủ công) | Mô tả KT theo chương V | 19,454 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (10% thủ công) | Mô tả KT theo chương V | 10,997 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,286 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 1,452 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 1,759 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 29,36 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,459 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,103 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,307 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,181 | tấn |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 39,749 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,481 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,548 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 41,814 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 59,43 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,518 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,697 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,254 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,29 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,329 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 28,11 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 3,082 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,477 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,496 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 5,988 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 20,93 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 6,11 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,84 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,451 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 5,472 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 51,526 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 9,814 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 9,534 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 102,688 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,651 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,672 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,362 | tấn |
| 39 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,217 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 1,362 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,429 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,373 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,766 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 48,277 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung kích thước gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 142,12 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 19,154 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 20,827 | m3 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,065 | m3 |
| 49 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 277,61 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 425,335 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1.081,843 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 453,278 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 726,991 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1.024,546 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 340,3 | m |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 1.507,178 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 2.204,815 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 425,335 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 3.286,658 | m2 |
| 60 | Chống thấm mái bằng màng khò nóng | Mô tả KT theo chương V | 168,065 | m2 |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 98,53 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600m, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 748,07 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic - 300x300mm, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 74,751 | m2 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 444,255 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 28,224 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 53,411 | m2 |
| 67 | Làm bàn đá gác chậu rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 8,91 | m2 |
| 68 | Lát gạch Terrazzo 400x400, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 62,48 | m2 |
| 69 | Làm trần tôn khung xương thép hộp | Mô tả KT theo chương V | 74,751 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm định hình kính dày 6.38ly | Mô tả KT theo chương V | 89,1 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm định hình kính dày 6.38ly | Mô tả KT theo chương V | 101,27 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa mở hất <0.5m2 khung nhôm định hình kính dày 6.38ly | Mô tả KT theo chương V | 2,88 | m2 |
| 73 | Lắp dựng vách kính khung nhôm định hình kính dày 6.38ly | Mô tả KT theo chương V | 18,36 | m2 |
| 74 | Thép hộp gia cố vách kính 40x80x2mm | Mô tả KT theo chương V | 10,8 | md |
| 75 | Hoa sắt cửa sổ sơn tĩnh điện bằng thép hộp 14x14x1.2mm | Mô tả KT theo chương V | 104,15 | m2 |
| 76 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 62,49 | m2 |
| 77 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 104,15 | m2 |
| 78 | Cung cấp, lắp dựng lan can tay vịn hành lang bằng sắt ống mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 80,46 | md |
| 79 | Cung cấp, lắp dựng lan can tay vịn cầu thang bằng sắt ống mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 21,21 | md |
| 80 | Trụ gỗ | Mô tả KT theo chương V | 1 | Cái |
| 81 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm 50x100x1.8mm | Mô tả KT theo chương V | 1,735 | tấn |
| 82 | Sơn xà gồ thép 50x100x1.8mm, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 122,25 | m2 |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép 50x100x1.8mm | Mô tả KT theo chương V | 1,735 | tấn |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 3,686 | 100m2 |
| 85 | Tôn úp nóc khổ 0.4m | Mô tả KT theo chương V | 70,16 | md |
| 86 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 816 | cái |
| 87 | Lắp dựng vách ngăn chậu tiểu nam Compact | Mô tả KT theo chương V | 10,08 | m2 |
| 88 | Giá đỡ bàn đá vệ sinh bằng Inox | Mô tả KT theo chương V | 21 | cái |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 9,713 | 100m2 |
| 90 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 36 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 42 | bộ |
| 93 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 95 | Công tắc đảo cực 2 chiều | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 97 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 98 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 66 | cái |
| 99 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả KT theo chương V | 13 | hộp |
| 100 | Lắp đặt hộp điện phòng | Mô tả KT theo chương V | 13 | hộp |
| 101 | Tủ tôn sơn tĩnh điện KT 25x40 | Mô tả KT theo chương V | 1 | tủ |
| 102 | Tủ tôn sơn tĩnh điện KT 20x30 | Mô tả KT theo chương V | 2 | tủ |
| 103 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 13 | cái |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 145 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 650 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 920 | m |
| 110 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 1.630 | m |
| 112 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 0,6m | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 113 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả KT theo chương V | 7 | cọc |
| 114 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 115 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 116 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Mô tả KT theo chương V | 100 | cái |
| 117 | Bật đỡ dây trên tường D8 dài 150 | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 118 | Kẹp nối dây | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 119 | Đồng lá | Mô tả KT theo chương V | 2 | miếng |
| 120 | Sơn chống rỉ | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 121 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 17,55 | 1m3 |
| 122 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,176 | 100m3 |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,35 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 27mm | Mô tả KT theo chương V | 1,6 | 100m |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mô tả KT theo chương V | 42 | cái |
| 128 | Rắc co D40 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa ren - Đường kính 27 mm | Mô tả KT theo chương V | 28 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,35 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Mô tả KT theo chương V | 26 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê nhựa chống tắc miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa chống tắc miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 141 | Phễu thu nước sàn | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 1,9 | 100m |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 39 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | 100m |
| 145 | Nẹp ống | Mô tả KT theo chương V | 190 | cái |
| 146 | Phễu thu nước mưa | Mô tả KT theo chương V | 13 | cái |
| 147 | Van khóa D42 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 148 | Van khóa D27 | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 149 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 9 | bộ |
| 150 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 9 | bộ |
| 151 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 152 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 9 | bộ |
| 153 | Van phao tự động | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 154 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 155 | Máy bơm Q=10(m3/h) - H=25 m | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 156 | Vòi xả Inox | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 157 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,175 | 100m3 |
| 158 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,869 | m3 |
| 159 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,062 | tấn |
| 160 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 161 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,096 | m3 |
| 162 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,764 | m3 |
| 163 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,585 | m3 |
| 164 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 165 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | tấn |
| 166 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 33,786 | m2 |
| 167 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,288 | m2 |
| 168 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 169 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,051 | 100m3 |
| 170 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 9 | bộ |
| 171 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 172 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 173 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 174 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 58,08 | m3 |
| 175 | Lát gạch Terrazzo - Tiết diện gạch 400x400x3cm, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 580,8 | m2 |
| B | MÁI CHE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 7,379 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,032 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,864 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,259 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,25 | m3 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả KT theo chương V | 0,372 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,372 | tấn |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả KT theo chương V | 0,512 | tấn |
| 9 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 0,512 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,943 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,943 | tấn |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 5,875 | 100m2 |
| 13 | Ke chống bão (2 cái/1md xà gồ) | Mô tả KT theo chương V | 918 | cái |
| C | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | Mô tả KT theo chương V | 171,581 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 12,767 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Mô tả KT theo chương V | 18,527 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 40,48 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 33,444 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả KT theo chương V | 43,605 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 92,544 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 8,36 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Mô tả KT theo chương V | 8,816 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 10,35 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 26,921 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả KT theo chương V | 31,236 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 24,278 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Mô tả KT theo chương V | 15,785 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 1,76 | m2 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 201,221 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 201,221 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi