Gói thầu: Gói số 01.XL: Xây dựng khối nhà 03 tầng đa chức năng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200729566-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói số 01.XL: Xây dựng khối nhà 03 tầng đa chức năng
Số hiệu KHLCNT 20200726448
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã Quang Lộc và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 16:41:00 đến ngày 2020-07-20 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,357,832,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỌC, NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (90% bằng máy) Mô tả KT theo chương V 2,741 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II (10% thủ công) Mô tả KT theo chương V 19,454 1m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (10% thủ công) Mô tả KT theo chương V 10,997 1m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,286 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả KT theo chương V 1,452 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 1,759 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 29,36 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,459 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,103 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 1,307 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 1,181 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 39,749 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,481 100m2
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,548 m3
15 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 41,814 m3
16 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 59,43 m3
17 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,518 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,697 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,254 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 1,29 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 10,329 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 28,11 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 3,082 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,477 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,496 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 5,988 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 20,93 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 6,11 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,84 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 4,451 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 5,472 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 51,526 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 9,814 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 9,534 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 102,688 m3
36 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,651 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,672 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,362 tấn
39 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,217 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 1,362 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,429 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,373 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,766 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 48,277 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung kích thước gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 142,12 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 19,154 m3
47 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 20,827 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,065 m3
49 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 277,61 m2
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 425,335 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1.081,843 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 453,278 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 726,991 m2
54 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1.024,546 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 340,3 m
56 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 1.507,178 m2
57 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 2.204,815 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 425,335 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 3.286,658 m2
60 Chống thấm mái bằng màng khò nóng Mô tả KT theo chương V 168,065 m2
61 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 98,53 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600m, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 748,07 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic - 300x300mm, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 74,751 m2
64 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 444,255 m2
65 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 28,224 m2
66 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả KT theo chương V 53,411 m2
67 Làm bàn đá gác chậu rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 8,91 m2
68 Lát gạch Terrazzo 400x400, PCB40 Mô tả KT theo chương V 62,48 m2
69 Làm trần tôn khung xương thép hộp Mô tả KT theo chương V 74,751 m2
70 Lắp dựng cửa đi khung nhôm định hình kính dày 6.38ly Mô tả KT theo chương V 89,1 m2
71 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm định hình kính dày 6.38ly Mô tả KT theo chương V 101,27 m2
72 Lắp dựng cửa mở hất <0.5m2 khung nhôm định hình kính dày 6.38ly Mô tả KT theo chương V 2,88 m2
73 Lắp dựng vách kính khung nhôm định hình kính dày 6.38ly Mô tả KT theo chương V 18,36 m2
74 Thép hộp gia cố vách kính 40x80x2mm Mô tả KT theo chương V 10,8 md
75 Hoa sắt cửa sổ sơn tĩnh điện bằng thép hộp 14x14x1.2mm Mô tả KT theo chương V 104,15 m2
76 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sổ Mô tả KT theo chương V 62,49 m2
77 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 104,15 m2
78 Cung cấp, lắp dựng lan can tay vịn hành lang bằng sắt ống mạ kẽm Mô tả KT theo chương V 80,46 md
79 Cung cấp, lắp dựng lan can tay vịn cầu thang bằng sắt ống mạ kẽm Mô tả KT theo chương V 21,21 md
80 Trụ gỗ Mô tả KT theo chương V 1 Cái
81 Gia công xà gồ thép mạ kẽm 50x100x1.8mm Mô tả KT theo chương V 1,735 tấn
82 Sơn xà gồ thép 50x100x1.8mm, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 122,25 m2
83 Lắp dựng xà gồ thép 50x100x1.8mm Mô tả KT theo chương V 1,735 tấn
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 3,686 100m2
85 Tôn úp nóc khổ 0.4m Mô tả KT theo chương V 70,16 md
86 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 816 cái
87 Lắp dựng vách ngăn chậu tiểu nam Compact Mô tả KT theo chương V 10,08 m2
88 Giá đỡ bàn đá vệ sinh bằng Inox Mô tả KT theo chương V 21 cái
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 9,713 100m2
90 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 36 bộ
91 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 8 bộ
92 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 42 bộ
93 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 6 cái
94 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 24 cái
95 Công tắc đảo cực 2 chiều Mô tả KT theo chương V 4 cái
96 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 18 cái
97 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 16 cái
98 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 66 cái
99 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả KT theo chương V 13 hộp
100 Lắp đặt hộp điện phòng Mô tả KT theo chương V 13 hộp
101 Tủ tôn sơn tĩnh điện KT 25x40 Mô tả KT theo chương V 1 tủ
102 Tủ tôn sơn tĩnh điện KT 20x30 Mô tả KT theo chương V 2 tủ
103 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Mô tả KT theo chương V 3 cái
104 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực ≤50A Mô tả KT theo chương V 13 cái
105 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 Mô tả KT theo chương V 100 m
106 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 Mô tả KT theo chương V 120 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 145 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mô tả KT theo chương V 650 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mô tả KT theo chương V 920 m
110 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 30 m
111 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả KT theo chương V 1.630 m
112 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 0,6m Mô tả KT theo chương V 4 cái
113 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả KT theo chương V 7 cọc
114 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả KT theo chương V 80 m
115 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Mô tả KT theo chương V 40 m
116 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Mô tả KT theo chương V 100 cái
117 Bật đỡ dây trên tường D8 dài 150 Mô tả KT theo chương V 30 cái
118 Kẹp nối dây Mô tả KT theo chương V 2 bộ
119 Đồng lá Mô tả KT theo chương V 2 miếng
120 Sơn chống rỉ Mô tả KT theo chương V 3 hộp
121 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 17,55 1m3
122 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,176 100m3
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Mô tả KT theo chương V 0,35 100m
124 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 27mm Mô tả KT theo chương V 1,6 100m
125 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
126 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
127 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Mô tả KT theo chương V 42 cái
128 Rắc co D40 Mô tả KT theo chương V 3 cái
129 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Mô tả KT theo chương V 32 cái
130 Lắp đặt cút nhựa ren - Đường kính 27 mm Mô tả KT theo chương V 28 cái
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả KT theo chương V 0,35 100m
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Mô tả KT theo chương V 0,4 100m
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả KT theo chương V 0,4 100m
134 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả KT theo chương V 15 cái
135 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Mô tả KT theo chương V 26 cái
136 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả KT theo chương V 15 cái
137 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mô tả KT theo chương V 16 cái
138 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
139 Lắp đặt tê nhựa chống tắc miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
140 Lắp đặt tê nhựa chống tắc miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
141 Phễu thu nước sàn Mô tả KT theo chương V 15 cái
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Mô tả KT theo chương V 1,9 100m
143 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Mô tả KT theo chương V 39 cái
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Mô tả KT theo chương V 0,05 100m
145 Nẹp ống Mô tả KT theo chương V 190 cái
146 Phễu thu nước mưa Mô tả KT theo chương V 13 cái
147 Van khóa D42 Mô tả KT theo chương V 3 cái
148 Van khóa D27 Mô tả KT theo chương V 5 cái
149 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 9 bộ
150 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 9 bộ
151 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 9 cái
152 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 9 bộ
153 Van phao tự động Mô tả KT theo chương V 1 bộ
154 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
155 Máy bơm Q=10(m3/h) - H=25 m Mô tả KT theo chương V 1 cái
156 Vòi xả Inox Mô tả KT theo chương V 3 cái
157 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,175 100m3
158 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,869 m3
159 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,062 tấn
160 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả KT theo chương V 0,017 100m2
161 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,096 m3
162 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,764 m3
163 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,585 m3
164 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,026 100m2
165 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả KT theo chương V 0,04 tấn
166 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 33,786 m2
167 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,288 m2
168 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 6 1cấu kiện
169 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,051 100m3
170 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 Mô tả KT theo chương V 9 bộ
171 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 Mô tả KT theo chương V 3 bộ
172 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 3 hộp
173 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Mô tả KT theo chương V 6 cái
174 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 58,08 m3
175 Lát gạch Terrazzo - Tiết diện gạch 400x400x3cm, PCB40 Mô tả KT theo chương V 580,8 m2
B MÁI CHE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 7,379 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,032 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,864 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,259 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,25 m3
6 Gia công cột bằng thép hình Mô tả KT theo chương V 0,372 tấn
7 Lắp cột thép các loại Mô tả KT theo chương V 0,372 tấn
8 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả KT theo chương V 0,512 tấn
9 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả KT theo chương V 0,512 tấn
10 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,943 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,943 tấn
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 5,875 100m2
13 Ke chống bão (2 cái/1md xà gồ) Mô tả KT theo chương V 918 cái
C PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m Mô tả KT theo chương V 171,581 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 12,767 m3
3 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Mô tả KT theo chương V 18,527 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 40,48 m2
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Mô tả KT theo chương V 33,444 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả KT theo chương V 43,605 m3
7 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 92,544 m2
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 8,36 m3
9 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Mô tả KT theo chương V 8,816 m3
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 10,35 m2
11 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Mô tả KT theo chương V 26,921 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả KT theo chương V 31,236 m3
13 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 24,278 m2
14 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Mô tả KT theo chương V 15,785 m3
15 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 1,76 m2
16 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 201,221 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 201,221 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->