Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200728581-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Kim Xuyên, huyện Kim Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200708875
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 15:18:00 đến ngày 2020-07-17 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,900,893,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Dọn dẹp mặt bằng thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 công
2 Đắp cát nền móng công trình, thủ công (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,762 m3
3 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,5876 100m3
B CỔNG XÂY MỚI
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4076 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2167 100m3
3 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,26 100m
4 Đệm cát đầu cọc, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,852 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,852 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0748 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0127 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2083 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0939 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0487 m3
11 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0239 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1669 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m3
15 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0729 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1236 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1857 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1641 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7981 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7271 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4908 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6688 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch Block bê tông kt 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8568 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông kt 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6273 m3
26 Ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ - Sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,504 m2
27 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7504 m2
28 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
29 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7504 m2
30 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,6 m2
31 Sản xuất cổng Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 409,8 kg
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,304 m2
33 Bánh xe lăn cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
C TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,0716 m3
2 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5253 100m
3 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,844 m3
4 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0559 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,844 m3
6 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7514 m3
7 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6288 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0782 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0193 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1391 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8606 m3
12 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9216 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3794 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8708 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0559 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0112 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1043 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6147 m3
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,769 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,16 m
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,2755 m2
22 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,0445 m2
23 Ván khuôn gỗ thanh nan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2429 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép thanh nan bê tông, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2322 tấn
25 Sản xuất bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1649 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 179 cái
27 Sản xuất, lắp đặt Buloong D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 322 cái
28 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,894 m2
29 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,404 m3
30 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,375 100m
31 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m3
32 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m2
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m3
34 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0515 m3
35 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3697 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0208 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1491 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,924 m3
40 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4029 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6438 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1372 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0121 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1118 tấn
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m3
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,607 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4 m
49 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,8047 m2
50 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,4117 m2
51 Ván khuôn gỗ thanh nan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2587 100m2
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép thanh nan bê tông, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2474 tấn
53 Sản xuất bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2405 m3
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 191 cái
55 Sản xuất, lắp đặt Buloong D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 342 cái
56 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,43 m2
57 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,4283 m3
58 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,9929 100m
59 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7989 m3
60 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1454 100m2
61 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7989 m3
62 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9908 m3
63 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6375 m3
64 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2036 100m2
65 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0501 tấn
66 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2659 tấn
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2395 m3
68 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,0382 m3
69 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2143 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8605 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6419 m3
72 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3646 100m2
73 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0404 tấn
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3988 tấn
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1992 m3
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,422 m2
77 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 312,8563 m2
78 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 350,2783 m2
79 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,6343 m3
80 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,2975 100m
81 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5276 m3
82 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1372 100m2
83 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5276 m3
84 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5391 m3
85 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0362 m3
86 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1921 100m2
87 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0473 tấn
88 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 tấn
89 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1129 m3
90 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,7394 m3
91 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1257 m3
92 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3543 m3
93 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0913 m3
94 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,344 100m2
95 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0382 tấn
96 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,375 tấn
97 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0184 m3
98 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,9436 m2
99 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 294,8831 m2
100 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 330,8267 m2
101 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,5166 m3
102 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,0465 100m
103 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8074 m3
104 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1457 100m2
105 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8074 m3
106 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0051 m3
107 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6565 m3
108 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,204 100m2
109 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0502 tấn
110 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2663 tấn
111 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2435 m3
112 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,0831 m3
113 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2143 m3
114 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8777 m3
115 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6605 m3
116 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3654 100m2
117 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0405 tấn
118 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3995 tấn
119 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,205 m3
120 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,422 m2
121 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 313,4595 m2
122 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 350,8815 m2
D NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,761 m3
2 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0176 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1232 m3
4 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8426 m3
5 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4235 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0403 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0138 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0524 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6653 m3
10 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5046 m3
11 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9196 m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1264 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6315 m3
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2202 m3
15 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0017 100m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0403 100m2
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0174 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0102 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0716 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0113 tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4435 m3
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,098 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0576 100m2
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2387 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0159 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2255 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9504 m3
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1872 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8264 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0124 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0016 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0189 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0681 m3
36 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,5484 m2
37 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,82 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,726 m2
39 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2644 m2
40 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,738 m2
41 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,006 m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4476 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,54 m2
44 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,4244 m2
45 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0564 tấn
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 m2
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3904 m2
48 Cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép kính thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,43 m2
49 Cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép kính thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,27 m2
51 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1359 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1359 tấn
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,185 100m2
54 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,22 m
55 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
57 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
60 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
61 Lắp bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
62 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
63 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
64 Lắp đặt đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
65 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
66 Xà đòn cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
67 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
E NHÀ ĂN
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1229 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8211 100m3
3 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,825 100m
4 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,772 m3
5 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1228 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,772 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7182 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6806 tấn
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5386 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,3343 m3
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0735 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,438 tấn
13 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0768 100m2
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7216 m3
15 Xây móng gạch block bê tông KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9301 m3
16 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 m3
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1238 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2802 tấn
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2053 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2888 m3
22 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào để đắp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,0616 m3
23 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,4445 m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8413 m3
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0717 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1426 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5726 tấn
28 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,478 100m2
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4927 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0913 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2908 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7676 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1078 tấn
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4895 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,3464 m3
36 Xây cột, trụ bằng gạch Block bê tông 6,5x10,5x22, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9505 m3
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1492 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0279 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0797 tấn
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8896 m3
41 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5025 100m2
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7764 tấn
43 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8018 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0083 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4388 m3
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0101 tấn
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0948 tấn
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1152 100m2
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7392 m3
50 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,4784 m2
51 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,3576 m2
52 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,598 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,598 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,1506 m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,184 100m2
56 Tôn úp nóc bản rộng 0,3m dày 0,42 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,4 m
57 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,4784 m2
58 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5886 m3
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5886 m3
60 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông KT 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3992 m3
61 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,662 m2
62 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,1 m
63 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,0443 m2
64 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,01 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,138 m2
66 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,1492 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4828 m2
68 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,2272 m2
69 Sản xuất cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép kính thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,34 m2
70 Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép kính thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,52 0.0
71 Sản xuất lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0402 kg
72 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2454 m2
73 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,161 tấn
74 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,84 m2
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,0216 m2
77 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 311,9035 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,148 m2
79 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7723 m3
80 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,049 100m2
81 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan bàn bếp, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4144 tấn
82 Bê tông tấm đan bàn bếp, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3888 m3
83 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,4775 m2
84 Xà đón cáp 1 sứ L50.50.5 - 0.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
86 Hộp điện tôn 1ly KT 150x200x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
87 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
93 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
94 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
95 Lắp đặt đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
96 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
97 Móc treo quạt trần D14 L=300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
98 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
99 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
100 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
101 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
102 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
103 Bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
104 Băng dính điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cuộn
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
106 Lắp đặt rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
108 Đai giữ ống + vít Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
109 Keo dán ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 lọ
110 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
111 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
112 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
113 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
114 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, ĐK 250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
115 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
116 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
117 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
118 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
119 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
120 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
121 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
122 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
123 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
124 Lắp đặt Bình bột cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
125 Lắp đặt Bình khí cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
F NHÀ XE
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3132 m3
2 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0408 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,894 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2136 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,822 m3
6 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3532 m3
7 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,7083 m3
8 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,071 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5265 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3736 m3
11 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8082 m3
12 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,08 m3
13 Nilon chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,6 m2
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,86 m3
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,6 m2
16 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2823 tấn
17 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2923 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5746 tấn
19 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2459 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2459 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,875 100m2
22 Máng tôn thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
24 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
G SÂN, BỒN CÂY, ĐƯỜNG VÀO CỔNG
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1989 m3
2 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1002 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1549 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7882 m3
5 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,7627 m2
6 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,044 m3
7 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2666 m3
8 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,437 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,614 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,6403 m3
11 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,695 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,695 m2
13 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7092 m3
14 Nilon chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.090 m2
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 313,5 m3
16 Lát gạch Terrazzo KT gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.090 m2
17 Nilon chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 m2
18 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,95 m3
H RÃNH THOÁT NƯỚC HỐ GA
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,822 m3
2 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,35 100m
3 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,88 m3
4 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,222 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,06 m3
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,24 m3
7 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,6 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,4 m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,74 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3508 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,92 m3
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3996 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3786 tấn
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,88 m3
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 cái
16 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,882 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9652 m3
18 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,592 100m
19 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,41 m3
20 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0173 100m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 m3
22 Xây hố van, hố ga, gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,86 m3
23 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,62 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 m2
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0434 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0216 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,31 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0496 tấn
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 m3
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
32 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6659 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->