Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728581-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Kim Xuyên, huyện Kim Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200708875 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 15:18:00 đến ngày 2020-07-17 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,900,893,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | công |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công (10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,762 | m3 |
| 3 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5876 | 100m3 |
| B | CỔNG XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4076 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2167 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,26 | 100m |
| 4 | Đệm cát đầu cọc, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,852 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,852 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0748 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0127 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2083 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0939 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0487 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0239 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1669 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0729 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1236 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1857 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1641 | tấn |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7981 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7271 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4908 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6688 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch Block bê tông kt 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8568 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông kt 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6273 | m3 |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ - Sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,504 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7504 | m2 |
| 28 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7504 | m2 |
| 30 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6 | m2 |
| 31 | Sản xuất cổng Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 409,8 | kg |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,304 | m2 |
| 33 | Bánh xe lăn cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| C | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0716 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5253 | 100m |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,844 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0559 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,844 | m3 |
| 6 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7514 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6288 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0782 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0193 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1391 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8606 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9216 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3794 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8708 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0559 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1043 | tấn |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6147 | m3 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,769 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,16 | m |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,2755 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,0445 | m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ thanh nan bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2429 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thanh nan bê tông, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2322 | tấn |
| 25 | Sản xuất bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1649 | m3 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179 | cái |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt Buloong D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322 | cái |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,894 | m2 |
| 29 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,404 | m3 |
| 30 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,375 | 100m |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m3 |
| 34 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0515 | m3 |
| 35 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3697 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0208 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1491 | tấn |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,924 | m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4029 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6438 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1372 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0121 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1118 | tấn |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,607 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | m |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,8047 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,4117 | m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ thanh nan bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2587 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thanh nan bê tông, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2474 | tấn |
| 53 | Sản xuất bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2405 | m3 |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191 | cái |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt Buloong D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342 | cái |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,43 | m2 |
| 57 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,4283 | m3 |
| 58 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,9929 | 100m |
| 59 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7989 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1454 | 100m2 |
| 61 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7989 | m3 |
| 62 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9908 | m3 |
| 63 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6375 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2036 | 100m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0501 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2659 | tấn |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2395 | m3 |
| 68 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,0382 | m3 |
| 69 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2143 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8605 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6419 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3646 | 100m2 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0404 | tấn |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3988 | tấn |
| 75 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1992 | m3 |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,422 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,8563 | m2 |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350,2783 | m2 |
| 79 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,6343 | m3 |
| 80 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2975 | 100m |
| 81 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5276 | m3 |
| 82 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1372 | 100m2 |
| 83 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5276 | m3 |
| 84 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5391 | m3 |
| 85 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0362 | m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1921 | 100m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0473 | tấn |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | tấn |
| 89 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1129 | m3 |
| 90 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7394 | m3 |
| 91 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1257 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3543 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0913 | m3 |
| 94 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,344 | 100m2 |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0382 | tấn |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,375 | tấn |
| 97 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0184 | m3 |
| 98 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,9436 | m2 |
| 99 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294,8831 | m2 |
| 100 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,8267 | m2 |
| 101 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,5166 | m3 |
| 102 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,0465 | 100m |
| 103 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8074 | m3 |
| 104 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1457 | 100m2 |
| 105 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8074 | m3 |
| 106 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0051 | m3 |
| 107 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6565 | m3 |
| 108 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,204 | 100m2 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0502 | tấn |
| 110 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2663 | tấn |
| 111 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2435 | m3 |
| 112 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,0831 | m3 |
| 113 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2143 | m3 |
| 114 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8777 | m3 |
| 115 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6605 | m3 |
| 116 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3654 | 100m2 |
| 117 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0405 | tấn |
| 118 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3995 | tấn |
| 119 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,205 | m3 |
| 120 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,422 | m2 |
| 121 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313,4595 | m2 |
| 122 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350,8815 | m2 |
| D | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,761 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1232 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8426 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4235 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0403 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0138 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0524 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6653 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5046 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9196 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1264 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6315 | m3 |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2202 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0017 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0403 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0174 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0102 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0716 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0113 | tấn |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4435 | m3 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0576 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2387 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0159 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2255 | tấn |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9504 | m3 |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1872 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8264 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0124 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0016 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0189 | tấn |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0681 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,5484 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,82 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,726 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2644 | m2 |
| 40 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,738 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,006 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4476 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,54 | m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,4244 | m2 |
| 45 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0564 | tấn |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3904 | m2 |
| 48 | Cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép kính thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,43 | m2 |
| 49 | Cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép kính thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,27 | m2 |
| 51 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1359 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1359 | tấn |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,185 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,22 | m |
| 55 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 63 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 66 | Xà đòn cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| E | NHÀ ĂN | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1229 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8211 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,825 | 100m |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,772 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1228 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,772 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7182 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6806 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5386 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,3343 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0735 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,438 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0768 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7216 | m3 |
| 15 | Xây móng gạch block bê tông KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9301 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1238 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2802 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2053 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2888 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,0616 | m3 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,4445 | m3 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8413 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0717 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1426 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5726 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,478 | 100m2 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4927 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0913 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2908 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7676 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1078 | tấn |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4895 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,3464 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch Block bê tông 6,5x10,5x22, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9505 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1492 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0279 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0797 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8896 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5025 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7764 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8018 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0083 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4388 | m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0101 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0948 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1152 | 100m2 |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7392 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,4784 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,3576 | m2 |
| 52 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,598 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,598 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,1506 | m2 |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,184 | 100m2 |
| 56 | Tôn úp nóc bản rộng 0,3m dày 0,42 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4 | m |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,4784 | m2 |
| 58 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5886 | m3 |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5886 | m3 |
| 60 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông KT 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3992 | m3 |
| 61 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,662 | m2 |
| 62 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,1 | m |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,0443 | m2 |
| 64 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,01 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,138 | m2 |
| 66 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1492 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4828 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,2272 | m2 |
| 69 | Sản xuất cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép kính thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,34 | m2 |
| 70 | Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép kính thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,52 | 0.0 |
| 71 | Sản xuất lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0402 | kg |
| 72 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2454 | m2 |
| 73 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,161 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,84 | m2 |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,0216 | m2 |
| 77 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 311,9035 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,148 | m2 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7723 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | 100m2 |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan bàn bếp, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4144 | tấn |
| 82 | Bê tông tấm đan bàn bếp, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3888 | m3 |
| 83 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,4775 | m2 |
| 84 | Xà đón cáp 1 sứ L50.50.5 - 0.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 86 | Hộp điện tôn 1ly KT 150x200x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 97 | Móc treo quạt trần D14 L=300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 103 | Bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Băng dính điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 106 | Lắp đặt rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 108 | Đai giữ ống + vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 109 | Keo dán ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | lọ |
| 110 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 111 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 114 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, ĐK 250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt Bình bột cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt Bình khí cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| F | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3132 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0408 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,894 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2136 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,822 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3532 | m3 |
| 7 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7083 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5265 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3736 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8082 | m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,08 | m3 |
| 13 | Nilon chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,6 | m2 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,86 | m3 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,6 | m2 |
| 16 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2823 | tấn |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2923 | tấn |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5746 | tấn |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2459 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2459 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,875 | 100m2 |
| 22 | Máng tôn thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| G | SÂN, BỒN CÂY, ĐƯỜNG VÀO CỔNG | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1989 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1002 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1549 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7882 | m3 |
| 5 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,7627 | m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,044 | m3 |
| 7 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2666 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,437 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,614 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6403 | m3 |
| 11 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,695 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,695 | m2 |
| 13 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7092 | m3 |
| 14 | Nilon chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.090 | m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313,5 | m3 |
| 16 | Lát gạch Terrazzo KT gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.090 | m2 |
| 17 | Nilon chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,95 | m3 |
| H | RÃNH THOÁT NƯỚC HỐ GA | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,822 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,35 | 100m |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,88 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,06 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,24 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,6 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,4 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3508 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,92 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3996 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3786 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,88 | m3 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| 16 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,882 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9652 | m3 |
| 18 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,592 | 100m |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0173 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m3 |
| 22 | Xây hố van, hố ga, gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,62 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0434 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | tấn |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0496 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6659 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi