Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200730475-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn Thiết kế Xây dựng và Thương mại Kiến An
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200689756
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-11 13:53:00 đến ngày 2020-07-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,178,685,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY BỔ SUNG, NÂNG TẦNG 2 NHÀ LỚP HỌC
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 70cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cây
2 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cây
3 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 70cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 gốc cây
4 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 gốc cây
5 Tháo dỡ hàng rào con tiện bê tông quanh khu đất xây dựng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 49,6 m
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0912 m3
7 Tháo dỡ lan can hành lang từ trục 5 đến trục 7 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,12 m
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1129 m3
9 Đục tẩy bề mặt bê tông cột trục A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36,036 m2
10 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,062 m2
11 Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông. Đục cột, dầm, tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,884 m3
12 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 151,5904 m2
13 Dọn dẹp mặt bằng ( NC bậc 3/7) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 công
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4115 100m3
15 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,1243 m3
16 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,8m mật độ 30 cọc/m2 vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 77,9502 100m
17 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,2805 m3
18 Đệm cát đen đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,281 m3
19 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,0698 m3
20 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,0809 m3
21 Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0373 m3
22 Đổ bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,9794 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1774 100m2
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,503 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông chân cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1702 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông giằng chân tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1255 100m2
27 Công tác cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3921 tấn
28 Công tác cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2752 tấn
29 Công tác cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1726 tấn
30 Công tác cốt thép chân cột đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0309 tấn
31 Công tác cốt thép chân cột đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5228 tấn
32 Công tác cốt thép giằng chân tường đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0348 tấn
33 Công tác cốt thép giằng chân tường đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2315 tấn
34 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,8513 m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5376 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1 km đầu ôtô 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1352 100m3
37 Vận chuyển đất tiếp 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,8112 100m3
38 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6656 100m3
39 Bê tông lót nền đá 4x6, mác 100 dày 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,4041 m3
40 Công tác Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0935 tấn
41 Công tác Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9076 tấn
42 Công tác thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,262 tấn
43 Công tác Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2347 tấn
44 Công tác Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4658 tấn
45 Công tác Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3111 tấn
46 Công tác Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2844 tấn
47 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2334 tấn
48 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8324 tấn
49 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6539 tấn
50 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5028 tấn
51 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2756 tấn
52 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3823 tấn
53 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,0703 tấn
54 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,5178 m3
55 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,4427 m3
56 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,6957 m3
57 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,915 m3
58 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,8367 m3
59 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,8862 m3
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,9624 100m2
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,1915 100m2
62 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,4756 100m2
63 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4559 100m2
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4296 100m2
65 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,6653 m3
66 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0896 m3
67 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,0804 m3
68 Bê tông lót đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,2306 m3
69 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 53,199 m3
70 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,2022 m3
71 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,5569 m3
72 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,2158 m3
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 616,441 m2
74 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 440,242 m2
75 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 215,4896 m2
76 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 193,2696 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 293,344 m2
78 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 347,56 m2
79 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 577,04 m
80 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 301,32 m
81 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,48 1m2
82 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,469 m2
83 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,146 m2
84 Tôn nền sàn dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 205,1056 m2
85 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 328,4128 1m2
86 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,1096 m2
87 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,6806 m2
88 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 260,9984 1m2
89 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50,508 m2
90 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 ( láng 2 lần) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 101,016 1m2
91 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 215,4896 m2
92 Gia công xà gồ kẽm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,8624 tấn
93 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,8624 tấn
94 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,136 100m2
95 Ke nhựa chống bão Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.910 cái
96 Nắp che cửa mái bằng I noc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
97 Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm thoát nước mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,68 100m
98 Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
99 Rọ chắn rác Inoc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
100 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.028,8928 m2
101 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 834,1736 m2
102 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.061,0364 m2
103 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 802,03 m2
104 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ nhà cũ ( Đến đáy dầm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 369,78 m2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - Sơn lại nhà cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 162,372 m2
106 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - Sơn lại nhà cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 207,408 m2
107 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14*14 ( TT 21.5kg/m2) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8256 tấn
108 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 76,8 m2
109 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,4 m2
110 Sản xuất lan can cầu thang bằng Inoc 304 - L=11.5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 111,279 kg
111 Trụ thang bằng Inox 304 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 trụ
112 Sản xuất lan can hành lang bằng Inoc 304 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 377,1587 kg
113 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46,458 m2
114 Gia công khuôn đơn cửa gỗ N3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 290,64 m
115 Gia công cửa đi - pa nô gỗ kính và cửa chớp - gỗ N3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 43,8048 m2
116 Gia công cửa sổ gỗ kính N3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,9936 m2
117 Nẹp cửa gỗ N3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 220,8 m
118 Sơn cửa sổ panô 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 116,7384 m2
119 Sơn cửa chớp 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,9904 m2
120 Sơn cửa kính 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 55,9872 m2
121 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 290,64 m
122 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 71,7984 m2 cấu kiện
123 Lắp đặt ổ khoá chìm hai tay nắm cửa đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
124 Bản lề Inốc cửa đi & cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 160 bộ
125 Móc gió cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 56 cái
126 Tháo dỡ cánh cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,2896 m2
127 Cạo bỏ lớp sơn cửa gỗ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,5792 m2
128 Sơn cửa sổ panô 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 53,0208 m2
129 Sơn cửa chớp 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,5888 m2
130 Sơn cửa kính 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,1184 m2
131 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,2896 m2 cấu kiện
132 Lắp đặt tủ điện tổng vỏ tôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
133 Lắp bảng điện vào tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bảng
134 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 80Ampe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
135 Lắp đặt aptomat 1P-40A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
136 Lắp đặt aptomat 1P-20A ( Cho điều hòa) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
137 Lắp đặt aptomat 1P-16A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
138 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
139 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
140 Lắp đặt công tắc hai chiều cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
141 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
142 Lắp đặt hộp nối , đế âm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48 hộp
143 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 bộ
144 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 bộ
145 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 bộ
146 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
147 Gia công móc quạt trần bằng thép fi12 đế thép bản vuông 120*120 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
148 Lắp đặt bu long lắp quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 64 cái
149 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28 cái
150 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 ( Nối từ nguồn vào tủ điện - TT) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
151 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 90 m
152 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 ( Dây chờ điều hòa & ổ cắm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 180 m
153 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 200 m
154 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 300 m
155 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 360 m
156 Vật tư phụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1
157 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,8 m3
158 Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cọc
159 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
160 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
161 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 80 m
162 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 m
163 Đắp cát móng đường ống, đường cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,8 m3
164 Vật tư phụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1
165 Bê tông nền sân, đá 1x2, mác 200 dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 m3
166 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->