Gói thầu: Gói thầu 03: Xây dựng hệ thống đường ống, bể nước, trạm xử lý nước sạch sinh hoạt e923 f371
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728088-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SƯ ĐOÀN 371/QC PHÒNG KHÔNG KHÔNG QUÂN |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Xây dựng hệ thống đường ống, bể nước, trạm xử lý nước sạch sinh hoạt e923 f371 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200685800 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn QPTX 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 14:24:00 đến ngày 2020-07-20 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,689,717,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mạng lưới cấp nước tổng thể | |||
| 1 | Đào hố van, bằng máy đào, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,939 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,838 | m3 |
| 3 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,936 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn hố ga | Theo Yêu cầu HSMT | 0,234 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hố van, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,043 | tấn |
| 6 | Thép L gia cố miệng hố van | Theo Yêu cầu HSMT | 8,1 | kg |
| 7 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,438 | m3 |
| 8 | Láng trong hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 31,7 | m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,947 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,057 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,19 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | cái |
| 13 | Lấp đất móng (tận dụng đất đào móng) | Theo Yêu cầu HSMT | 0,747 | 100m3 |
| 14 | Sỏi chèn D20-40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,013 | m3 |
| 15 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ 80mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van cổng mặt bích, đường kính van 100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 19 | Đầu nối mặt bích HDPE D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,005 | 100m |
| 21 | Lắp đặt van cổng mặt bích, đường kính van 100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 24 | Đầu nối mặt bích HDPE D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,005 | 100m |
| 26 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt van chặn, đường kính van 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 29 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính DN125x50 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt van cổng ty chìm BB D100 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,01 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,05 | 100m |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt van cổng ty chìm BB D65 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt van cổng ty chìm BB D50 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,01 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=63mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,01 | 100m |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=63mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 43 | Cắt mặt đường bê tông xi măng 7cm | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 44 | Cắt mặt đường bê tông xi măng 12cm | Theo Yêu cầu HSMT | 212 | m |
| 45 | Cắt mặt đường bê tông asphalt 12cm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,26 | 100m |
| 46 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Theo Yêu cầu HSMT | 6,71 | m3 |
| 47 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Theo Yêu cầu HSMT | 0,78 | m3 |
| 48 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 45,685 | m3 |
| 49 | Đào đất chôn ống | Theo Yêu cầu HSMT | 32,211 | 100m3 |
| 50 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo Yêu cầu HSMT | 777,263 | m3 |
| 51 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo Yêu cầu HSMT | 45,685 | m3 |
| 52 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | Theo Yêu cầu HSMT | 24,438 | 100m3 |
| 53 | Hoàn trả mặt đường bê tông xi măng | Theo Yêu cầu HSMT | 6,71 | m3 |
| 54 | Bê tông nhựa hoàn trả mặt đường dày 12cm (2.374 tấn/m3) | Theo Yêu cầu HSMT | 0,78 | m3 |
| 55 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,63 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,15 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 80mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,27 | 100m |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 5,223 | 100m3 |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Theo Yêu cầu HSMT | 11,35 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2,6 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 7,35 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 12,75 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=63mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4,7 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5,7 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2,4 | 100m |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính DN90x40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính DN125x32 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=125mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=63mm | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 83 | Lắp nút bịt ống HDPE D63 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 84 | Băng cáp cảnh báo đường cấp nước ngầm | Theo Yêu cầu HSMT | 4.205 | m |
| B | Cấp nước các phân khu | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,25 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,48 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,63 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3,7 | 100m |
| 6 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=65mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=80mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 22 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 23 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 24 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE, đường kính d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 60 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 45 | cái |
| 26 | Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông, đường kính nút bịt d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 27 | Cắt mặt đường bê tông xi măng 7cm | Theo Yêu cầu HSMT | 44 | m |
| 28 | Cắt mặt đường bê tông xi măng 12cm | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 29 | Cắt mặt đường bê tông asphalt 12cm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 30 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Theo Yêu cầu HSMT | 1,096 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Theo Yêu cầu HSMT | 0,24 | m3 |
| 32 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 6,064 | m3 |
| 33 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 77,52 | m3 |
| 34 | Đào đất đặt đường ống bằng máy, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,775 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo Yêu cầu HSMT | 67,83 | m3 |
| 36 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo Yêu cầu HSMT | 6,064 | m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,872 | 100m3 |
| 38 | Hoàn trả mặt đường bê tông xi măng | Theo Yêu cầu HSMT | 1,096 | m3 |
| 39 | Bê tông nhựa hoàn trả mặt đường dày 12cm (2.374 tấn/m3) | Theo Yêu cầu HSMT | 0,24 | m3 |
| 40 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,11 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 80mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,17 | 100m |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 2,799 | m3 |
| 44 | Lấp đất móng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,933 | m3 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,215 | m3 |
| 46 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,164 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố ga | Theo Yêu cầu HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 48 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,615 | m3 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,258 | m2 |
| 50 | Nắp tôn KT1320x920 + bản lề + khóa | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 51 | Nắp tôn KT1020x920 + bản lề + khóa | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 52 | Đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,016 | m3 |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=63mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2,7 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,48 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2,6 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5 | 100m |
| 57 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 61 | Đầu nối mặt bích HDPE D63 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=63mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=63mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=63mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 69 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 70 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 72 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE, đường kính d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 44 | cái |
| 74 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE, đường kính d=40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 33 | cái |
| 76 | Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông, đường kính nút bịt d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 77 | Cắt mặt đường bê tông xi măng 12cm | Theo Yêu cầu HSMT | 24 | m |
| 78 | Cắt mặt đường bê tông asphalt 12cm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 79 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Theo Yêu cầu HSMT | 0,576 | m3 |
| 80 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Theo Yêu cầu HSMT | 0,288 | m3 |
| 81 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 2,736 | m3 |
| 82 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 64,8 | m3 |
| 83 | Đào đất đặt đường ống bằng máy, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,648 | 100m3 |
| 84 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo Yêu cầu HSMT | 56,7 | m3 |
| 85 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo Yêu cầu HSMT | 2,736 | m3 |
| 86 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,729 | 100m3 |
| 87 | Hoàn trả mặt đường bê tông xi măng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,576 | m3 |
| 88 | Bê tông nhựa hoàn trả mặt đường dày 12cm (2.374 tấn/m3) | Theo Yêu cầu HSMT | 0,288 | m3 |
| 89 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 80mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 91 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,726 | m3 |
| 92 | Lấp đất móng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,575 | m3 |
| 93 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,16 | m3 |
| 94 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,109 | m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố ga | Theo Yêu cầu HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 96 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4 | m3 |
| 97 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,856 | m2 |
| 98 | Nắp tôn KT920x920 + bản lề + khóa | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 99 | Nắp tôn KT820x920 + bản lề + khóa | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 100 | Đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,016 | m3 |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,15 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,05 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5,15 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2,7 | 100m |
| 105 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 118 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 119 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 120 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE, đường kính d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 122 | Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông, đường kính nút bịt d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 123 | Cắt mặt đường bê tông xi măng 7cm | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | m |
| 124 | Cắt mặt đường bê tông asphalt 12cm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,26 | 100m |
| 125 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Theo Yêu cầu HSMT | 0,168 | m3 |
| 126 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Theo Yêu cầu HSMT | 0,624 | m3 |
| 127 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 3,008 | m3 |
| 128 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 78,88 | m3 |
| 129 | Đào đất đặt đường ống bằng máy, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,789 | 100m3 |
| 130 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo Yêu cầu HSMT | 69,02 | m3 |
| 131 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo Yêu cầu HSMT | 3,008 | m3 |
| 132 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,887 | 100m3 |
| 133 | Hoàn trả mặt đường bê tông xi măng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,168 | m3 |
| 134 | Bê tông nhựa hoàn trả mặt đường dày 12cm (2.374 tấn/m3) | Theo Yêu cầu HSMT | 0,624 | m3 |
| 135 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 80mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,16 | 100m |
| 137 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,569 | m3 |
| 138 | Lấp đất móng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,523 | m3 |
| 139 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,151 | m3 |
| 140 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,101 | m3 |
| 141 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố ga | Theo Yêu cầu HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 142 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,37 | m3 |
| 143 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,494 | m2 |
| 144 | Nắp tôn KT820x920 + bản lề + khóa | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 145 | Đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,016 | m3 |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,75 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3,65 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2,31 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,05 | 100m |
| 150 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 164 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 165 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 166 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE, đường kính d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 168 | Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông, đường kính nút bịt d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 169 | Cắt mặt đường bê tông xi măng 7cm | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | m |
| 170 | Cắt mặt đường bê tông asphalt 12cm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,24 | 100m |
| 171 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Theo Yêu cầu HSMT | 0,112 | m3 |
| 172 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Theo Yêu cầu HSMT | 0,576 | m3 |
| 173 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 2,512 | m3 |
| 174 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 60,8 | m3 |
| 175 | Đào đất đặt đường ống bằng máy, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,608 | 100m3 |
| 176 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo Yêu cầu HSMT | 53,2 | m3 |
| 177 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo Yêu cầu HSMT | 2,512 | m3 |
| 178 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,684 | 100m3 |
| 179 | Hoàn trả mặt đường bê tông xi măng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,112 | m3 |
| 180 | Bê tông nhựa hoàn trả mặt đường dày 12cm (2.374 tấn/m3) | Theo Yêu cầu HSMT | 0,576 | m3 |
| 181 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 65mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,16 | 100m |
| 182 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 2,354 | m3 |
| 183 | Lấp đất móng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,785 | m3 |
| 184 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,226 | m3 |
| 185 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,152 | m3 |
| 186 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố ga | Theo Yêu cầu HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 187 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,554 | m3 |
| 188 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,74 | m2 |
| 189 | Nắp tôn KT820x920 + bản lề + khóa | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 190 | Đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,024 | m3 |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,23 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2 | 100m |
| 195 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 208 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 209 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 15mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 210 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 211 | Lắp đặt van ren HDPE, đường kính van d=20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 212 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE, đường kính d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 213 | Lắp đặt khâu nối ren ngoài nhựa HDPE, đường kính d=20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 214 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 215 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 216 | Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông, đường kính nút bịt d=25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 217 | Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông, đường kính nút bịt d=20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 218 | Cắt mặt đường bê tông xi măng 7cm | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | m |
| 219 | Cắt mặt đường bê tông xi măng 12cm | Theo Yêu cầu HSMT | 32 | m |
| 220 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Theo Yêu cầu HSMT | 1,16 | m3 |
| 221 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 4,84 | m3 |
| 222 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 14,64 | m3 |
| 223 | Đào đất đặt đường ống bằng máy, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,146 | 100m3 |
| 224 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo Yêu cầu HSMT | 12,81 | m3 |
| 225 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo Yêu cầu HSMT | 4,84 | m3 |
| 226 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,165 | 100m3 |
| 227 | Hoàn trả mặt đường bê tông xi măng | Theo Yêu cầu HSMT | 1,16 | m3 |
| 228 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 65mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,17 | 100m |
| 229 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,16 | 100m |
| 230 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,785 | m3 |
| 231 | Lấp đất móng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,262 | m3 |
| 232 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,075 | m3 |
| 233 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,051 | m3 |
| 234 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố ga | Theo Yêu cầu HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 235 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,185 | m3 |
| 236 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,247 | m2 |
| 237 | Nắp tôn KT820x920 + bản lề + khóa | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 238 | Đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,008 | m3 |
| 239 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 2,458 | 100m3 |
| C | Bể nước 60 m3 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào , đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,095 | 100m3 |
| 2 | Lấp đất móng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,365 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,601 | m3 |
| 4 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 21,639 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy bể | Theo Yêu cầu HSMT | 0,074 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn thành bể | Theo Yêu cầu HSMT | 1,103 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái bể | Theo Yêu cầu HSMT | 0,252 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm bể | Theo Yêu cầu HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,035 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,768 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép > 18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,224 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thành bể, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,356 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thành bể, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,909 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,047 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,389 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,126 | tấn |
| 17 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,047 | m3 |
| 18 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 154 | m2 |
| 19 | Đánh màu trong bể bằng xi măng nguyên chất | Theo Yêu cầu HSMT | 77 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 88,465 | m2 |
| 21 | Quét nhựa bitum nóng vào tường (3 lớp) cho phần ngập đất | Theo Yêu cầu HSMT | 136,08 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng trắng (3 lớp) cho phần thành bể nổi | Theo Yêu cầu HSMT | 129,314 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 80mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,03 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm, chiều dày 8,2mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 26 | Crepin D80 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 80mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 160mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,02 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,03 | 100m |
| 33 | Lá chắn thép D250x80 dày 4ly | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 34 | Inox fi14 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | m |
| 35 | Inox fi10 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | m |
| 36 | Inox fi20 làm thang | Theo Yêu cầu HSMT | 5,4 | m |
| 37 | Lắp đặt van ty chìm D65 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 65mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 39 | Đầu nối bích HDPE D75 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 40 | Đầu nối bích PPR D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 41 | Lắp bích thép rỗng D80 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cặp |
| 42 | Lắp đặt van phao cơ D65 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 43 | Nắp đậy inox có khóa KT820x820 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,488 | m3 |
| 45 | Lấp đất móng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,496 | m3 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,557 | m3 |
| 47 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,732 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 49 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,082 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 13,361 | m2 |
| 51 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,61 | m2 |
| 52 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,033 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,003 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,005 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 56 | Inox hộp 20x40 đỡ nắp bể | Theo Yêu cầu HSMT | 3,98 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,05 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,01 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=65mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=80mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 80mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 65mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 80mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 65mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 73 | Đầu nối bích HDPE D75 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 74 | Đầu nối bích PPR D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 75 | Đầu nối bích PPR D75 | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 76 | Nắp đậy inox + bản lề + khóa KT1660x2260mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 77 | Máy bơm cấp nước Q=15m3/h; H=50m | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 78 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 79 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 81 | Khởi động từ | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Rơ le nhiệt | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt tủ điện KT300x200x150 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 84 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 1 pha | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,692 | 100m3 |
| D | Cải tạo nhà đặt máy bơm | |||
| 1 | Đục lỗ thông tường xây gạch , chiều dày tường <=22cm tiết diện lỗ <=0,04 m2 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | lỗ |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,088 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 4 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt Q=30m3/h; H=45m | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 125mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,02 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,05 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,14 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=140mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=140mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=125mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=125mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn 100x100 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt van cửa BB D125 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt van cửa BB D100 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt van cửa BB D80 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=125mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 25 | Đầu nối bích PPR D140 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 26 | Đầu nối bích HDPE D125 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 27 | Đầu nối bích HDPE D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp bích thép rỗng D125 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5 | cặp |
| 29 | Lắp bích thép rỗng D100 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cặp |
| 30 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=15mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,01 | 100m |
| 32 | Lắp đặt vòi đồng DN15 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=15mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt kép tráng kẽm d=15mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt van phao cơ D80 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 36 | Crepin D125 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt tủ điều khiển 2 máy bơm KT400x600x200 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 38 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | m |
| 39 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi