Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200730168-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Vĩnh Ngọc
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200709998
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 17:54:00 đến ngày 2020-07-17 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,535,641,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mục III, chương V, phần 2  46,732 m3
2 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào Mục III, chương V, phần 2  4,2059 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,871 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,1684 100m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,693 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,1524 100m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  2,663 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,2397 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  4,6732 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  4,6732 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0901 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0901 100m3
13 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Mục III, chương V, phần 2  10 cây
14 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Mục III, chương V, phần 2  10 gốc cây
15 Vận chuyển cây bằng xe ôtô đổ xa, trọng tải xe 5 tấn Mục III, chương V, phần 2  2 ca
B Vỉa hè
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,115 100m3
2 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Mục III, chương V, phần 2  230,04 m2
3 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Mục III, chương V, phần 2  0,23 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  12,7072 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,3341 100m2
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  9,8973 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  36,7532 m2
C Kè chắn đá hộc
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  99,029 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  8,9126 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  3,7603 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  6,1423 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  6,1423 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mục III, chương V, phần 2  39,17 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  235,01 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  225,79 m3
9 Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  453,1824 m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,3456 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  8,64 m3
12 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  118,075 100m
13 Bơm nước thi công bằng máy bơm Mục III, chương V, phần 2  15 ca
14 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=75mm Mục III, chương V, phần 2  0,6912 100m
15 Rải vải địa tầng lọc Mục III, chương V, phần 2  0,9216 100m2
16 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mục III, chương V, phần 2  44 m2
D Thoát nước
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  15,195 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,3676 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,4746 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,5195 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,5195 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,1436 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  21,55 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,399 100m2
9 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  35,112 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  234 m2
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  8,51 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,4259 100m2
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,7501 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  9,04 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  1,064 100m2
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  133 cái
17 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,392 m3
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,1253 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0536 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,1392 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,1392 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0113 100m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  2,26 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0538 100m2
25 Xây gạch đặc nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  3,28 m3
26 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  17,96 m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,8 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,1008 100m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  0,92 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,0446 100m2
31 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,2266 tấn
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  8 cái
E Trung chuyển vật liệu
1 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại Mục III, chương V, phần 2  404,62 m3
2 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  684,3 m3
3 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  5,195 m3
4 Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống Mục III, chương V, phần 2  123,97 100 cây
5 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,9815 tấn
6 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  105,781 tấn
7 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Mục III, chương V, phần 2  404,62 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  684,3 m3
9 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  5,195 m3
10 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống Mục III, chương V, phần 2  123,97 100 cây
11 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,9815 tấn
12 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  105,78 tấn
13 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Mục III, chương V, phần 2  1.242,46 m3
14 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại Mục III, chương V, phần 2  404,62 m3
15 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  684,3 m3
16 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  5,195 m3
17 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống Mục III, chương V, phần 2  123,97 100 cây
18 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,9815 tấn
19 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao Mục III, chương V, phần 2  105,78 tấn
20 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại Mục III, chương V, phần 2  1.242,46 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->