Gói thầu: gói thầu xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Hợp Nhất |
| Tên gói thầu | gói thầu xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200711210 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh bổ sung có mục tiêu năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 16:08:00 đến ngày 2020-07-17 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,429,271,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ bằng máy ủi đất cấp 1 | Chương V | 1,986 | 100m3 |
| 2 | Đào đất vét hữu cơ đổ lên PTVC đổ đi | Chương V | 1,986 | 100m3 |
| 3 | Ô tô vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, cự ly L=1Km, đất cấp 1 | Chương V | 1,986 | 100m3 |
| 4 | Ô tô vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, cự ly L=2Km, đất cấp 1 | Chương V | 1,986 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường + đánh cấp bằng máy đào 1.25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V | 0,942 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào đường + đánh cấp đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=1Km, đất cấp III | Chương V | 0,329 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp đất đào đường + đánh cấp cự ly Lvc=2Km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V | 0,329 | 100m3 |
| 8 | Khai thác đất đắp nền đường, đât cấp III | Chương V | 4,04 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp nền đường bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=1Km, đất cấp III | Chương V | 4,04 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp đất đất đắp nền đường cự ly Lvc=5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V | 4,04 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp đất đất đắp nền đường( Ngoài cự ly 5km) cự ly Lvc=1km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V | 4,04 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Chương V | 4,012 | 100m3 |
| 13 | Móng cấp phối đá dăm loại 2, Đmax 37,5mm dày 10cm | Chương V | 2,058 | 100m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 17,742 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày 14cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V | 240,39 | m3 |
| 16 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Chương V | 2,086 | 100m2 |
| 17 | Khai thác đất đắp lề đường | Chương V | 1,809 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đắp lề đường bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Chương V | 1,809 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển tiếp đất đắp lề đường cự ly=5km bằng ôtô tự đổ 7T | Chương V | 1,809 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển tiếp đất đất đắp lề đường( Ngoài cự ly 5km) cự ly Lvc=1km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V | 1,809 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Chương V | 1,601 | 100m3 |
| 22 | Phá dỡ tấm bản, tường cánh cũ bằng máy khoan bê tông | Chương V | 3,281 | m3 |
| 23 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Chương V | 0,357 | 100m3 |
| 24 | Làm lớp đá đệm móng (đá 4*6 + cát đệm) | Chương V | 5,934 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thi công cống | Chương V | 0,989 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng móng cống, chân khay đá 2x4, M150# | Chương V | 17,195 | m3 |
| 27 | Bê tông tường đầu, tường cánh, thân cống đá 2*4, mác 150# | Chương V | 8,574 | m3 |
| 28 | Cốt thép tấm bản đầu fi 6-:10mm CT3 | Chương V | 0,073 | Taán |
| 29 | Cốt thép tấm bản fi 10-:18mm CT5 | Chương V | 0,502 | Taán |
| 30 | Ván khuôn đúc tấm bản | Chương V | 0,188 | 100m2 |
| 31 | Bê tông đúc tấm bản M200 đá 1*2 | Chương V | 4,929 | m3 |
| 32 | Lắp đặt tấm bản | Chương V | 10 | Caùi |
| 33 | Bê tông mối nối tấm bản M250# đá 1*2 | Chương V | 0,128 | m3 |
| 34 | Bê tông phủ mặt bản M250# đá 1*2 | Chương V | 1,847 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Chương V | 0,139 | 100m3 |
| 36 | Móng cấp phối đá dăm tràn loại 2, Đmax 37,5mm dày 10cm | Chương V | 0,142 | 100m3 |
| 37 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 1,041 | 100m2 |
| 38 | Bê tông mặt tràn dày 14cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V | 14,224 | m3 |
| 39 | Ván khuôn đổ bê tông mặt tràn | Chương V | 0,228 | 100m2 |
| 40 | Đào đất gia cố mái taluy | Chương V | 24,648 | m3 |
| 41 | Làm lớp cát đệm móng | Chương V | 4,054 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gia cố mái ta luy | Chương V | 0,473 | 100m2 |
| 43 | Bê tông gia cố mái ta luy | Chương V | 30,565 | m3 |
| 44 | Làm cọc tiêu BTCT và cọc thủy chí | Chương V | 21 | Cái |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt trụ đơ, biển báo tam giác | Chương V | 1 | Cái |
| 46 | Sản xuất lắp đặt trụ đỡ, biển báo tròn | Chương V | 2 | Cái |
| 47 | Đo vét hữu cơ bằng máy ủi đất cấp 1 | Chương V | 2,901 | 100m3 |
| 48 | Đào xúc đất vét hữu cơ đổ lên PTVC đổ đi | Chương V | 2,901 | 100m3 |
| 49 | Ô tô vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, cử ly L=1Km, đất cấp 1 | Chương V | 2,901 | 100m3 |
| 50 | Ô tô vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, cử ly L=2Km, đất cấp 1 | Chương V | 2,901 | 100m3 |
| 51 | Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V | 0,784 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất đào đường đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=1Km, đất cấp III | Chương V | 0,314 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển tiếp đất đào đường cự ly Lvc=2Km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V | 0,314 | 100m3 |
| 54 | Khai thác đất đắp nền đường, đât cấp III | Chương V | 8,782 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất đắp nền đường bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=1Km, đất cấp III | Chương V | 8,782 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển tiếp đất đất đắp nền đường cự ly Lvc=5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V | 8,782 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển tiếp đất đất đắp nền đường( Ngoài cự ly 5km) cự ly Lvc=1km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V | 8,782 | 100m3 |
| 58 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Chương V | 8,188 | 100m3 |
| 59 | Móng cấp phối đá dăm loại 2, Đmax 37,5mm dày 10cm | Chương V | 1,835 | 100m3 |
| 60 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 16,028 | 100m2 |
| 61 | Bê tông mặt đường dày 14cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V | 217,015 | m3 |
| 62 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Chương V | 1,762 | 100m2 |
| 63 | Khai thác đất đắp lề đường | Chương V | 1,469 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất đắp lề đường bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Chương V | 1,469 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển tiếp đất đắp lề đường cự ly=5km bằng ôtô tự đổ 7T | Chương V | 1,469 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển tiếp đất đất đắp lề đường( Ngoài cự ly 5km) cự ly Lvc=1km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V | 1,469 | 100m3 |
| 67 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Chương V | 1,3 | 100m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ, biển báo tam giác | Chương V | 1 | cái |
| 69 | Sản xuất lắp đặt trụ đỡ, biển báo tròn | Chương V | 2 | cái |
| 70 | Đào vét hữu cơ bằng máy ủi đất cấp 1 | Chương V | 3,857 | 100m3 |
| 71 | Đào xúc đất vét hữu cơ đổ lên PTVC đổ đi | Chương V | 3,857 | 100m3 |
| 72 | Ô tô vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, cử ly L=1Km, đất cấp 1 | Chương V | 3,857 | 100m3 |
| 73 | Ô tô vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, cử ly L=2Km, đất cấp 1 | Chương V | 3,857 | 100m3 |
| 74 | Đào nền đường + đánh cấp bằng máy đào 1.25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V | 5,781 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất đào đường + đánh cấp đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=1Km, đất cấp III | Chương V | 1,969 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển tiếp đất đào đường + đánh cấp cự ly Lvc=2Km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V | 1,969 | 100m3 |
| 77 | Khai thác đất đắp nền đường, đât cấp III | Chương V | 10,52 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất đắp nền đường bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=1Km, đất cấp III | Chương V | 10,52 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển tiếp đất đất đắp nền đường cự ly Lvc=5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V | 10,52 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển tiếp đất đất đắp nền đường( Ngoài cự ly 5km) cự ly Lvc=1km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V | 10,52 | 100m3 |
| 81 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Chương V | 11,924 | 100m3 |
| 82 | Móng cấp phối đá dăm loại 2, Đmax 37,5mm dày 10cm | Chương V | 3,745 | 100m3 |
| 83 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 34,396 | 100m2 |
| 84 | Bê tông mặt đường dày 14cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V | 465,833 | m3 |
| 85 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Chương V | 3,917 | 100m2 |
| 86 | Khai thác đất đắp lề đường | Chương V | 2,266 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất đắp lề đường bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Chương V | 2,266 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển tiếp đất đắp lề đường cự ly=5km bằng ôtô tự đổ 7T | Chương V | 2,266 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển tiếp đất đất đắp lề đường( Ngoài cự ly 5km) cự ly Lvc=1km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V | 2,266 | 100m3 |
| 90 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Chương V | 2,006 | 100m3 |
| 91 | Phá dỡ cống cũ D60 | Chương V | 5 | cái |
| 92 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Chương V | 0,178 | 100m3 |
| 93 | Làm lớp đá đệm móng (đá 4*6 + cát đệm) | Chương V | 2,257 | m3 |
| 94 | Ván khuôn thi công cống và nâng cao tường đầu cống | Chương V | 0,385 | 100m2 |
| 95 | Bê tông móng móng cống, chân khay đá 2x4, M150# | Chương V | 7,47 | m3 |
| 96 | Bê tông tường đầu, tường cánh, thân cống đá 2*4, mác 150# | Chương V | 3,234 | m3 |
| 97 | Cốt thép tấm bản, nâng cao tường đầu fi 6-:10mm CT3 | Chương V | 0,022 | tấn |
| 98 | Cốt thép tấm bản fi 10-:18mm CT5 | Chương V | 0,079 | tấn |
| 99 | Ván khuôn đúc tấm bản | Chương V | 0,085 | 100m2 |
| 100 | Bê tông đúc tấm bản + nâng cao tường đầu M200 đá 1*2 | Chương V | 0,955 | m3 |
| 101 | Lắp đặt tấm bản | Chương V | 5 | Cái |
| 102 | Bê tông mối nối tấm bản M250# đá 1*2 | Chương V | 0,032 | m3 |
| 103 | Bê tông phủ mặt bản M250# đá 1*2 | Chương V | 0,384 | m3 |
| 104 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Chương V | 0,069 | 100m3 |
| 105 | Móng cấp phối đá dăm tràn loại 2, Đmax 37,5mm dày 10cm | Chương V | 0,279 | 100m3 |
| 106 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 2,599 | 100m2 |
| 107 | Bê tông mặt tràn dày 14cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V | 35,504 | m3 |
| 108 | Ván khuôn đổ bê tông mặt tràn | Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 109 | Làm cọc tiêu BTCT và cọc thủy chí | Chương V | 50 | cái |
| 110 | Đào đất gia cố mái taluy | Chương V | 64,217 | m3 |
| 111 | Làm lớp cát đệm móng | Chương V | 11,578 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gia cố mái ta luy | Chương V | 1,3 | 100m2 |
| 113 | Bê tông gia cố mái ta luy | Chương V | 47,03 | m3 |
| 114 | Thuế tài nguyên môi trường đối với khai thác khoáng sản | Chương V | 2.643 | m3 |
| 115 | Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản | Chương V | 2.888 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi