Gói thầu: Gói thầu 02.XL: Xây lắp công trình Nhà học, nhà vệ sinh, cải tạo mái che bể bơi ngoài trời trường Tiểu học Nam Hồng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200729528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02.XL: Xây lắp công trình Nhà học, nhà vệ sinh, cải tạo mái che bể bơi ngoài trời trường Tiểu học Nam Hồng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200729394 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã, xin ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách phường Nam Hồng và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 16:47:00 đến ngày 2020-07-20 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,351,537,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC CHỨC NĂNG 2 TẦNG VÀ NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 2,0375 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 14,6309 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 8,0079 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 16,4241 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 20,6921 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,4144 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả KT theo chương V | 0,3098 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2371 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,5616 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,239 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 27,3889 | m3 |
| 12 | Bê tông cổ móng M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,6624 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 28,7248 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 36,6403 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,5428 | 100m2 |
| 16 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,9708 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,3946 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 18,04 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 23,1836 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 18,04 | m2 |
| 21 | Lát gạch TERRAZO, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,806 | m2 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,054 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,4138 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,6842 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,3326 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,0228 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,3258 | tấn |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,2714 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 3,7535 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,8738 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,6216 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,2763 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 31,0864 | m3 |
| 34 | Sản xuất giằng thép hình nhà cầu, dầm đỡ | Mô tả KT theo chương V | 0,6499 | tấn |
| 35 | Lắp dựng giằng thép hình I 160x81x5x7.8 | Mô tả KT theo chương V | 0,6499 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 4,8786 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 6,4692 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 53,3377 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0061 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,1144 | m3 |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả KT theo chương V | 0,632 | m3 |
| 43 | Máng tôn INOX | Mô tả KT theo chương V | 9,92 | m |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 45,2855 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 46,5232 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 20,8688 | m3 |
| 47 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 1,942 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,3836 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,9046 | m3 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch Tiết diện gạch 600x600m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 237,3312 | m2 |
| 51 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x120m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,544 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600 mm, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 272,16 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 187,8256 | m2 |
| 54 | Vách Compact chống nước dày 12 ly khu WC | Mô tả KT theo chương V | 123,2 | m2 |
| 55 | Trần nhựa 600x600 cả khung thép hộp | Mô tả KT theo chương V | 186,5056 | m2 |
| 56 | Lớp màng chống thấm (quy cách theo thiết kế) | Mô tả KT theo chương V | 186,5056 | m2 |
| 57 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 31,296 | m2 |
| 58 | Bộ đỡ bàn rửa bằng inox | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 59 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 134,432 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 212,9294 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 189,7164 | m2 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 407,0622 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 102,816 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 117,622 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 340,5944 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 301,3544 | m2 |
| 67 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 60,3 | m |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 315,7454 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.166,633 | m2 |
| 70 | Quét lớp phụ gia chống thấm Sika | Mô tả KT theo chương V | 70,335 | m2 |
| 71 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 70,335 | m2 |
| 72 | Gia công xà gồ thép hộp mã kẽm 80x40x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,0515 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,0515 | tấn |
| 74 | Gia công xà gồ thép C120x50x20x2.5 | Mô tả KT theo chương V | 1,6429 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,6429 | tấn |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 2,8001 | 100m2 |
| 77 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 23,92 | m |
| 78 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 670 | cái |
| 79 | Sản xuất lan can Inox | Mô tả KT theo chương V | 33,8205 | m2 |
| 80 | Lắp dựng lan can | Mô tả KT theo chương V | 33,8205 | m2 |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 140,486 | 1m2 |
| 82 | Cửa đi 2 cánh mở quay | Mô tả KT theo chương V | 30,24 | m2 |
| 83 | Cửa sổ 2 cánh mở hất ra ngoài | Mô tả KT theo chương V | 27,36 | m2 |
| 84 | Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài | Mô tả KT theo chương V | 15,36 | m2 |
| 85 | Vách kính cố định kinh | Mô tả KT theo chương V | 25,7495 | m2 |
| 86 | Hoa sắt cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 42,72 | m2 |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 42,72 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 42,72 | 1m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 7,3542 | 100m2 |
| 90 | Tủ điện atomat 8 Modul | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Tủ điện atomat 4 Modul | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 96 | Đầu chốt + chụp mũ M6 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 97 | Đầu chốt + chụp mũ M6 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt đèn led ốp trần 18W-D200 | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng âm trần | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 104 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 106 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 107 | Đế đơn chữ nhật âm tường | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 15 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 380 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 420 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Mô tả KT theo chương V | 115 | m |
| 114 | Nối ren D25 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 115 | Nối ren D20 | Mô tả KT theo chương V | 28 | cái |
| 116 | Nối trơn D25 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 117 | Nối trơn D20 | Mô tả KT theo chương V | 44 | cái |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 95 | m |
| 119 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả KT theo chương V | 6 | cọc |
| 120 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 122 | Bộ kẹp tiếp đất mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 123 | Hộp kiểm tra | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 124 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 11,2 | 1m3 |
| 125 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 11,2 | m3 |
| 126 | Hộp đựng bình | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 127 | Bảng Tiêu lệnh PCCC | Mô tả KT theo chương V | 2 | bảng |
| 128 | Bình bọt, bình khí CO2 PCCC | Mô tả KT theo chương V | 4 | bình |
| 129 | Lắp đặt Lavabo | Mô tả KT theo chương V | 38 | bộ |
| 130 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 38 | bộ |
| 131 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 38 | cái |
| 132 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 32 | bộ |
| 133 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 134 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 20 | bộ |
| 135 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 136 | Vòi nước | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 137 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 138 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả KT theo chương V | 38 | cái |
| 139 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bể |
| 140 | Lắp đặt van PPR D63 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt van PPR D50 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt van PPR D32 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống d=50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,26 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,17 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,9 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,72 | 100m |
| 150 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 63mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 72 | cái |
| 154 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32-25mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=20mm | Mô tả KT theo chương V | 98 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25mm | Mô tả KT theo chương V | 54 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=32mm | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=40mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=50mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=63mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 63-50mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 50-40mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 40-32mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 32-25mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 25-20mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 1,08 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 1,18 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,34 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,22 | 100m |
| 173 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 56 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 81 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút đường kính cút D=110mm | Mô tả KT theo chương V | 86 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút đường kính cút D=90mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút đường kính cút D=76mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút đường kính cút D=60mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút đường kính cút D=50mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 182 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 90-76mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 76-34mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt nút bịt đường kính d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 185 | Lắp đặt nút bịt đường kính d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 186 | Lắp đặt nút bịt đường kính d=50mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt chóp thông hơi đường kính d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 188 | Lắp đặt chóp thông hơi đường kính d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | 100m |
| 191 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 192 | Rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 193 | Đai đỡ ống | Mô tả KT theo chương V | 60 | m |
| 194 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị vệ sinh + hút hầm vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 1 | TB |
| 195 | Đào, di dời cây trong phạm vi công trình | Mô tả KT theo chương V | 1 | TB |
| 196 | Phá dỡ công trình cũ, vận chuyển phế thải đi đổ | Mô tả KT theo chương V | 1 | TB |
| 197 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,3227 | 100m3 |
| 198 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,1076 | 100m3 |
| 199 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,5116 | m3 |
| 200 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,0383 | m3 |
| 201 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0223 | 100m2 |
| 202 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1119 | tấn |
| 203 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,3764 | m3 |
| 204 | Bê tông tấm đan,bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - | Mô tả KT theo chương V | 1,178 | m3 |
| 205 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0453 | 100m2 |
| 206 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0781 | tấn |
| 207 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 24,4382 | m2 |
| 208 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,9296 | m2 |
| 209 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 32,3678 | m2 |
| 210 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 13 | 1cấu kiện |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0222 | 100m |
| 212 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,0178 | 100m2 |
| 213 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0206 | tấn |
| 214 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,0977 | m3 |
| B | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | 0,6116 | m3 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 112,224 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 37,2484 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lát | Mô tả KT theo chương V | 15,4464 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị vệ sinh + hút hầm vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 1 | tt |
| 6 | Nền láng vữa xi măng | Mô tả KT theo chương V | 24,37 | m2 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,2334 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,2713 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,2713 | 100m3 |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 0,8148 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,224 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,5446 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,6406 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0536 | 100m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0024 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp đặt lanh tô | Mô tả KT theo chương V | 0,0075 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - | Mô tả KT theo chương V | 0,0458 | m3 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600 mm, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 50,9056 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 19,9984 | m2 |
| 21 | Vách Compact chống nước dày 12 ly khu WC | Mô tả KT theo chương V | 8,064 | m2 |
| 22 | Lớp màng chống thấm (quy cách theo thiết kế) | Mô tả KT theo chương V | 24,37 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 24,37 | m2 |
| 24 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,16 | m2 |
| 25 | Bộ đỡ bàn rửa bằng inox | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 58,2424 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,476 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 37,2484 | m2 |
| 29 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 21 | m |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 58,2424 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 40,7244 | m2 |
| 32 | Cửa đi 2 cánh mở quay | Mô tả KT theo chương V | 3,08 | m2 |
| 33 | Cửa sổ 2 cánh mở hất ra ngoài | Mô tả KT theo chương V | 1,08 | m2 |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt đèn led ốp trần 9W | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 40 | Đế đơn chữ nhật âm tường | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 43 | Lắp đặt Lavabo | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt bể nước Inox 1,0 m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 53 | Lắp đặt van D32 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt van D25 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt van D20 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống d=50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | 100m |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32-25mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=20mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 25-20mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | 100m |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút đường kính cút D=110mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút đường kính cút D=76mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút đường kính cút D=50mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt chóp thông hơi đường kính d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 78 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,2242 | 100m3 |
| 79 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0747 | 100m3 |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,0208 | m3 |
| 81 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,7921 | m3 |
| 82 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0242 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1119 | tấn |
| 84 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,4381 | m3 |
| 85 | Bê tông tấm đan,bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - | Mô tả KT theo chương V | 1,178 | m3 |
| 86 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0453 | 100m2 |
| 87 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0781 | tấn |
| 88 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 20,1732 | m2 |
| 89 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,0176 | m2 |
| 90 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 25,1899 | m2 |
| 91 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 13 | 1cấu kiện |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0222 | 100m |
| C | CẢI TẠO MÁI CHE BỂ BƠI NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 8,5644 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 3,6884 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,78 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,2048 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,096 | m3 |
| 6 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả KT theo chương V | 1,1566 | tấn |
| 7 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 1,1566 | tấn |
| 8 | Gia công xà gồ thép bằng thép hộp mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 1,3082 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,3082 | tấn |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 1,7115 | 100m2 |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa lấy sáng | Mô tả KT theo chương V | 0,408 | 100m2 |
| 12 | Sơn xà gồ thép các điểm hàn | Mô tả KT theo chương V | 1 | TB |
| 13 | Tháo dỡ, lắp đặt lại hệ thống cấp nước cho bể bơi | Mô tả KT theo chương V | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi