Gói thầu: Gói thầu 02.XL: Xây lắp công trình Nhà học, nhà vệ sinh, cải tạo mái che bể bơi ngoài trời trường Tiểu học Nam Hồng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200729528-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu 02.XL: Xây lắp công trình Nhà học, nhà vệ sinh, cải tạo mái che bể bơi ngoài trời trường Tiểu học Nam Hồng
Số hiệu KHLCNT 20200729394
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã, xin ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách phường Nam Hồng và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 16:47:00 đến ngày 2020-07-20 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,351,537,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỌC CHỨC NĂNG 2 TẦNG VÀ NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 2,0375 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 14,6309 1m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 8,0079 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 16,4241 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 20,6921 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,4144 100m2
7 Ván khuôn cổ móng Mô tả KT theo chương V 0,3098 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,2371 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 1,5616 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 1,239 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 27,3889 m3
12 Bê tông cổ móng M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,6624 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 28,7248 m3
14 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 36,6403 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,5428 100m2
16 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,9708 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,3946 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 18,04 m2
19 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 23,1836 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 18,04 m2
21 Lát gạch TERRAZO, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,806 m2
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,054 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,4138 100m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,6842 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,3326 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,0228 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,3258 tấn
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 10,2714 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 3,7535 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,8738 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,6216 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 4,2763 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 31,0864 m3
34 Sản xuất giằng thép hình nhà cầu, dầm đỡ Mô tả KT theo chương V 0,6499 tấn
35 Lắp dựng giằng thép hình I 160x81x5x7.8 Mô tả KT theo chương V 0,6499 tấn
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 4,8786 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 6,4692 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 53,3377 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,0061 100m2
40 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,1144 m3
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả KT theo chương V 5 cái
42 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả KT theo chương V 0,632 m3
43 Máng tôn INOX Mô tả KT theo chương V 9,92 m
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 45,2855 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 46,5232 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 20,8688 m3
47 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 1,942 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,3836 m3
49 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,9046 m3
50 Lát nền, sàn gạch Tiết diện gạch 600x600m2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 237,3312 m2
51 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x120m2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 14,544 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600 mm, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 272,16 m2
53 Lát nền, sàn gạch Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 187,8256 m2
54 Vách Compact chống nước dày 12 ly khu WC Mô tả KT theo chương V 123,2 m2
55 Trần nhựa 600x600 cả khung thép hộp Mô tả KT theo chương V 186,5056 m2
56 Lớp màng chống thấm (quy cách theo thiết kế) Mô tả KT theo chương V 186,5056 m2
57 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Mô tả KT theo chương V 31,296 m2
58 Bộ đỡ bàn rửa bằng inox Mô tả KT theo chương V 40 cái
59 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 134,432 m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 212,9294 m2
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 189,7164 m2
62 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 407,0622 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 102,816 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 117,622 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 340,5944 m2
66 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 301,3544 m2
67 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 60,3 m
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 315,7454 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.166,633 m2
70 Quét lớp phụ gia chống thấm Sika Mô tả KT theo chương V 70,335 m2
71 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả KT theo chương V 70,335 m2
72 Gia công xà gồ thép hộp mã kẽm 80x40x2 Mô tả KT theo chương V 0,0515 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,0515 tấn
74 Gia công xà gồ thép C120x50x20x2.5 Mô tả KT theo chương V 1,6429 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,6429 tấn
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 2,8001 100m2
77 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 23,92 m
78 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 670 cái
79 Sản xuất lan can Inox Mô tả KT theo chương V 33,8205 m2
80 Lắp dựng lan can Mô tả KT theo chương V 33,8205 m2
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 140,486 1m2
82 Cửa đi 2 cánh mở quay Mô tả KT theo chương V 30,24 m2
83 Cửa sổ 2 cánh mở hất ra ngoài Mô tả KT theo chương V 27,36 m2
84 Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài Mô tả KT theo chương V 15,36 m2
85 Vách kính cố định kinh Mô tả KT theo chương V 25,7495 m2
86 Hoa sắt cửa sổ Mô tả KT theo chương V 42,72 m2
87 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 42,72 m2
88 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 42,72 1m2
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 7,3542 100m2
90 Tủ điện atomat 8 Modul Mô tả KT theo chương V 1 cái
91 Tủ điện atomat 4 Modul Mô tả KT theo chương V 2 cái
92 Lắp đặt các automat 2 pha 50A Mô tả KT theo chương V 1 cái
93 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Mô tả KT theo chương V 3 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả KT theo chương V 2 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả KT theo chương V 4 cái
96 Đầu chốt + chụp mũ M6 Mô tả KT theo chương V 4 cái
97 Đầu chốt + chụp mũ M6 Mô tả KT theo chương V 8 cái
98 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 4 cái
99 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 2 cái
100 Lắp đặt đèn led ốp trần 18W-D200 Mô tả KT theo chương V 8 bộ
101 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 4 bộ
102 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 8 bộ
103 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng âm trần Mô tả KT theo chương V 8 bộ
104 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
105 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 6 cái
106 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 6 cái
107 Đế đơn chữ nhật âm tường Mô tả KT theo chương V 14 cái
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 100 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 15 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 40 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 380 m
112 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả KT theo chương V 420 m
113 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mô tả KT theo chương V 115 m
114 Nối ren D25 Mô tả KT theo chương V 4 cái
115 Nối ren D20 Mô tả KT theo chương V 28 cái
116 Nối trơn D25 Mô tả KT theo chương V 1 cái
117 Nối trơn D20 Mô tả KT theo chương V 44 cái
118 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 95 m
119 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả KT theo chương V 6 cọc
120 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m Mô tả KT theo chương V 3 cái
121 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m Mô tả KT theo chương V 3 cái
122 Bộ kẹp tiếp đất mạ đồng Mô tả KT theo chương V 6 bộ
123 Hộp kiểm tra Mô tả KT theo chương V 1 hộp
124 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 11,2 1m3
125 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 11,2 m3
126 Hộp đựng bình Mô tả KT theo chương V 2 hộp
127 Bảng Tiêu lệnh PCCC Mô tả KT theo chương V 2 bảng
128 Bình bọt, bình khí CO2 PCCC Mô tả KT theo chương V 4 bình
129 Lắp đặt Lavabo Mô tả KT theo chương V 38 bộ
130 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 38 bộ
131 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 38 cái
132 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả KT theo chương V 32 bộ
133 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 32 cái
134 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 20 bộ
135 Lắp đặt xí xổm Mô tả KT theo chương V 16 bộ
136 Vòi nước Mô tả KT theo chương V 6 bộ
137 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả KT theo chương V 18 cái
138 Lắp đặt kệ kính Mô tả KT theo chương V 38 cái
139 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả KT theo chương V 2 bể
140 Lắp đặt van PPR D63 Mô tả KT theo chương V 4 cái
141 Lắp đặt van PPR D50 Mô tả KT theo chương V 1 cái
142 Lắp đặt van PPR D32 Mô tả KT theo chương V 8 cái
143 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống d=50mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
144 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm Mô tả KT theo chương V 0,16 100m
145 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm Mô tả KT theo chương V 0,26 100m
146 Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=40mm Mô tả KT theo chương V 0,17 100m
147 Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=32mm Mô tả KT theo chương V 0,24 100m
148 Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=25mm Mô tả KT theo chương V 0,9 100m
149 Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=20mm Mô tả KT theo chương V 0,72 100m
150 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 63mm Mô tả KT theo chương V 9 cái
151 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 50mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
152 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
153 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 72 cái
154 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 24 cái
155 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32-25mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
156 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=20mm Mô tả KT theo chương V 98 cái
157 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25mm Mô tả KT theo chương V 54 cái
158 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=32mm Mô tả KT theo chương V 14 cái
159 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=40mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
160 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=50mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
161 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=63mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
162 Lắp đặt côn nhựa ĐK 63-50mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
163 Lắp đặt côn nhựa ĐK 50-40mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
164 Lắp đặt côn nhựa ĐK 40-32mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa ĐK 32-25mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
166 Lắp đặt côn nhựa ĐK 25-20mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
167 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=110mm Mô tả KT theo chương V 1,08 100m
168 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=90mm Mô tả KT theo chương V 0,06 100m
169 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=76mm Mô tả KT theo chương V 1,18 100m
170 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=60mm Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
171 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=50mm Mô tả KT theo chương V 0,34 100m
172 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=32mm Mô tả KT theo chương V 0,22 100m
173 Lắp đặt tê nhựa ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 56 cái
174 Lắp đặt tê nhựa ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 81 cái
175 Lắp đặt tê nhựa ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
176 Lắp đặt tê nhựa ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
177 Lắp đặt cút đường kính cút D=110mm Mô tả KT theo chương V 86 cái
178 Lắp đặt cút đường kính cút D=90mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
179 Lắp đặt cút đường kính cút D=76mm Mô tả KT theo chương V 30 cái
180 Lắp đặt cút đường kính cút D=60mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
181 Lắp đặt cút đường kính cút D=50mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
182 Lắp đặt côn nhựa ĐK 90-76mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
183 Lắp đặt côn nhựa ĐK 76-34mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
184 Lắp đặt nút bịt đường kính d=110mm Mô tả KT theo chương V 7 cái
185 Lắp đặt nút bịt đường kính d=76mm Mô tả KT theo chương V 9 cái
186 Lắp đặt nút bịt đường kính d=50mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
187 Lắp đặt chóp thông hơi đường kính d=76mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
188 Lắp đặt chóp thông hơi đường kính d=60mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
189 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả KT theo chương V 16 cái
190 Lắp đặt ống nhựa Đường kính 90mm Mô tả KT theo chương V 0,6 100m
191 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm Mô tả KT theo chương V 7 cái
192 Rọ chắn rác Mô tả KT theo chương V 7 cái
193 Đai đỡ ống Mô tả KT theo chương V 60 m
194 Tháo dỡ hệ thống thiết bị vệ sinh + hút hầm vệ sinh Mô tả KT theo chương V 1 TB
195 Đào, di dời cây trong phạm vi công trình Mô tả KT theo chương V 1 TB
196 Phá dỡ công trình cũ, vận chuyển phế thải đi đổ Mô tả KT theo chương V 1 TB
197 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,3227 100m3
198 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,1076 100m3
199 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,5116 m3
200 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,0383 m3
201 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,0223 100m2
202 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,1119 tấn
203 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,3764 m3
204 Bê tông tấm đan,bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Mô tả KT theo chương V 1,178 m3
205 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,0453 100m2
206 Gia công, lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,0781 tấn
207 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 24,4382 m2
208 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 7,9296 m2
209 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 32,3678 m2
210 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 13 1cấu kiện
211 Lắp đặt ống nhựa Đường kính 50mm Mô tả KT theo chương V 0,0222 100m
212 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,0178 100m2
213 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0206 tấn
214 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,0977 m3
B CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả KT theo chương V 0,6116 m3
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 112,224 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 37,2484 m2
4 Phá dỡ nền gạch lát Mô tả KT theo chương V 15,4464 m2
5 Tháo dỡ hệ thống thiết bị vệ sinh + hút hầm vệ sinh Mô tả KT theo chương V 1 tt
6 Nền láng vữa xi măng Mô tả KT theo chương V 24,37 m2
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,2334 100m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,2713 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,2713 100m3
10 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 0,8148 100m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,224 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,5446 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,6406 m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,0536 100m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,0024 100m2
16 Gia công, lắp đặt lanh tô Mô tả KT theo chương V 0,0075 tấn
17 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Mô tả KT theo chương V 0,0458 m3
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả KT theo chương V 2 cái
19 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600 mm, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 50,9056 m2
20 Lát nền, sàn gạch Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 19,9984 m2
21 Vách Compact chống nước dày 12 ly khu WC Mô tả KT theo chương V 8,064 m2
22 Lớp màng chống thấm (quy cách theo thiết kế) Mô tả KT theo chương V 24,37 m2
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 24,37 m2
24 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,16 m2
25 Bộ đỡ bàn rửa bằng inox Mô tả KT theo chương V 4 cái
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 58,2424 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,476 m2
28 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 37,2484 m2
29 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 21 m
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 58,2424 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 40,7244 m2
32 Cửa đi 2 cánh mở quay Mô tả KT theo chương V 3,08 m2
33 Cửa sổ 2 cánh mở hất ra ngoài Mô tả KT theo chương V 1,08 m2
34 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả KT theo chương V 1 cái
35 Lắp đặt đèn led ốp trần 9W Mô tả KT theo chương V 2 bộ
36 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 2 bộ
37 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
38 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
39 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 4 cái
40 Đế đơn chữ nhật âm tường Mô tả KT theo chương V 4 cái
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 50 m
42 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả KT theo chương V 50 m
43 Lắp đặt Lavabo Mô tả KT theo chương V 2 bộ
44 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 2 bộ
45 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 2 cái
46 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả KT theo chương V 2 bộ
47 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 2 cái
48 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 2 bộ
49 Lắp đặt xí xổm Mô tả KT theo chương V 2 bộ
50 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả KT theo chương V 2 cái
51 Lắp đặt kệ kính Mô tả KT theo chương V 2 cái
52 Lắp đặt bể nước Inox 1,0 m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
53 Lắp đặt van D32 Mô tả KT theo chương V 1 cái
54 Lắp đặt van D25 Mô tả KT theo chương V 1 cái
55 Lắp đặt van D20 Mô tả KT theo chương V 2 cái
56 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống d=50mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
57 Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=32mm Mô tả KT theo chương V 0,04 100m
58 Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=25mm Mô tả KT theo chương V 0,16 100m
59 Lắp đặt ống PPR đường kính ống d=20mm Mô tả KT theo chương V 0,05 100m
60 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
61 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
62 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32-25mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
63 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=20mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
64 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
65 Lắp đặt côn nhựa ĐK 25-20mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
66 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=110mm Mô tả KT theo chương V 0,06 100m
67 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=76mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
68 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=50mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
69 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=32mm Mô tả KT theo chương V 0,04 100m
70 Lắp đặt tê nhựa ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
71 Lắp đặt tê nhựa ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
72 Lắp đặt tê nhựa ĐK 50mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
73 Lắp đặt cút đường kính cút D=110mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
74 Lắp đặt cút đường kính cút D=76mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
75 Lắp đặt cút đường kính cút D=50mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
76 Lắp đặt chóp thông hơi đường kính d=76mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
77 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
78 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,2242 100m3
79 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,0747 100m3
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,0208 m3
81 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,7921 m3
82 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,0242 100m2
83 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,1119 tấn
84 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,4381 m3
85 Bê tông tấm đan,bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Mô tả KT theo chương V 1,178 m3
86 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,0453 100m2
87 Gia công, lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,0781 tấn
88 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 20,1732 m2
89 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,0176 m2
90 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 25,1899 m2
91 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 13 1cấu kiện
92 Lắp đặt ống nhựa Đường kính 50mm Mô tả KT theo chương V 0,0222 100m
C CẢI TẠO MÁI CHE BỂ BƠI NGOÀI TRỜI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 8,5644 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình Mô tả KT theo chương V 3,6884 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,78 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,2048 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,096 m3
6 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả KT theo chương V 1,1566 tấn
7 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả KT theo chương V 1,1566 tấn
8 Gia công xà gồ thép bằng thép hộp mạ kẽm Mô tả KT theo chương V 1,3082 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,3082 tấn
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 1,7115 100m2
11 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa lấy sáng Mô tả KT theo chương V 0,408 100m2
12 Sơn xà gồ thép các điểm hàn Mô tả KT theo chương V 1 TB
13 Tháo dỡ, lắp đặt lại hệ thống cấp nước cho bể bơi Mô tả KT theo chương V 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->