Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200730042-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng đấu thầu Giang Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200729999 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 17:35:00 đến ngày 2020-07-20 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,177,855,344 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường từ Km0-Km9+570 | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,443 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,035 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,525 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.085,52 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360,238 | 100m3 |
| B | Điều phối đất | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,076 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,431 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,254 | 100m3 |
| C | Ngầm tràn rọ thép | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,594 | 100m3 |
| 2 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước (đá tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | rọ |
| 3 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước (đá tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | rọ |
| 4 | Đắp cát sạn đáy móng K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m3 |
| 5 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng (đá tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,13 | m3 |
| 6 | Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,922 | tấn |
| 7 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,711 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống cống trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cấu kiện |
| D | Cống bản, L=100cm (Sl= 04 cái) | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,615 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,856 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,364 | 100m3 |
| 5 | Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,416 | tấn |
| 6 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,262 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,52 | m3 |
| 8 | Bê tông phủ mặt tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,92 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,331 | 100m2 |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,409 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,237 | m3 |
| 14 | Đắp cát sạn móng công trình K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | 100m3 |
| 15 | Xếp đá khan chống xói (đá tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,01 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện tấm bản trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cấu kiện |
| E | Cống tròn, D100cm (Sl= 04 cái) | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,257 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,426 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,391 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,06 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,389 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,324 | m3 |
| 7 | Đắp cát đáy móng công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,133 | 100m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,5 | m2 |
| 9 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | mối nối |
| 10 | Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,827 | tấn |
| 11 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,75 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | 100m2 |
| 13 | Xếp đá khan chống xói (đá tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,422 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện ống cống trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi