Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo và mở rộng lưới điện xóa câu phụ khu vực Điện lực PR-TC năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200709278-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo và mở rộng lưới điện xóa câu phụ khu vực Điện lực PR-TC năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200708527 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 16:00:00 đến ngày 2020-07-20 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,087,839,299 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| B | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M12-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Móng |
| 2 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Móng |
| 3 | Móng trụ ML12-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Móng |
| 4 | Móng trụ ML12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 5 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 12m (cáp đồng C.25 mm2) - A cấp cọc và kẹp | Vật tư A cấp chỉ có phần cọc và kẹp, các vật tư khác nhà thầu cấp | 3 | Bộ |
| C | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đôi 540 kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m đơn 540 kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Trụ |
| D | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà néo N-2,4m + đà 2,4 composite (Đà đỡ FCO 2,4m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| 2 | Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn kép 2,0m | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | Bộ |
| E | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| F | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACXH.70 - (L x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2.740,03 | m |
| 2 | Dây AC.50 (L x 1,02) x 0,195kg/m | BVTKTC-HSBCKTKT | 195,34 | kg |
| 3 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24) KV-70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 4 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,6863 | km |
| 5 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,9821 | km |
| 6 | Tháo và lắp lại dây nhôm trần lõi thép AV-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,4104 | km |
| 7 | Tháo và lắp lại dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1368 | km |
| G | Bộ sứ đỉnh 24 kV porcelain+Topin | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Toppin đỉnh thẳng 870mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 23,274 | kg |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 5 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| H | Bộ sứ đứng 24kV loại porcelain+Ty sứ | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 134 | cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 134 | bộ |
| I | Bộ sứ đứng 24 kV porcelain+Topin (2 sứ đứng+2 topin+2 bộ bulon 16x350) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Toppin đỉnh thẳng 870mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,516 | kg |
| 3 | Bulon 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| J | Bộ cách điện treo POLYMER-G-T-G 24kV-70N + giáp níu dây bọc 70mm2 | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 92 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu750mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | bộ |
| K | Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đơn: Nth-U | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 6 | Kẹp Splitbolt cỡ dây ACSR50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 7 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| L | Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đôi: Nth-U | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Bulon 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 5 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Kẹp Splitbolt cỡ dây ACSR50 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| 7 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| M | Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cái |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cái |
| N | Bộ giáp níu dừng dây trung hòa bắt trên trụ đôi: Nth-T-D-G | |||
| 1 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 2 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 4 | Bulon 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 5 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 6 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| O | Phụ kiện | |||
| 1 | Biển chỉ danh LB-FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Bộ côdê cùm biển chỉ danh (bao gồm bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | Cái |
| 4 | Dây đồng bọc cứng 1 lõi VC.30/10 (7mm2) - dùng buộc cổ sứ 2,25m/sứ (sợi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 76 | m |
| 5 | Dây buộc SOC (50-70) | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Dây |
| 6 | Kẹp quai cỡ dây 70-95mm2 + Hotline Clamp dây đồng 70-95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 7 | Bộ kẹp quai 477 (loại ty) + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 8 | Bộ khóa néo 3U | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 9 | Lắp biển chỉ danh FCO, LTD, LBS, Recloser | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| P | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | vị trí |
| Q | PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | LBFCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 2 | Lắp bộ LBFCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| R | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| S | PHẦN HẠ ÁP - VÙNG 3 | |||
| T | PHẦN HẠ ÁP XÂY DỰNG MỚI - VÙNG 3 | |||
| U | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M12-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ M10.5-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 3 | Móng trụ M8,5.a | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Móng |
| 4 | Móng trụ M8,5-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 63 | Móng |
| 5 | Móng trụ M8,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 78 | Móng |
| 6 | Móng trụ M8,5-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Móng |
| 7 | Móng trụ ML8,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Móng |
| 8 | Móng trụ đơn M8,5-O | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | Móng |
| 9 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 10 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng 25mm2 luồn trong trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 50 | Bộ |
| V | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại 540kgf); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ đơn BTLT 10,5m (480kgf) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 89 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) - A cấp trụ | Vật tư A cấp chỉ có phần trụ 8,5m, các vật tư khác nhà thầu cấp | 121 | Trụ |
| W | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| X | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x120 - 0.6/1kV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/1kV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 0.6/1kV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 4 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x120 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,367 | km |
| 5 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,436 | km |
| 6 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x95 (h ≤ 10m), NCx0,7x0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,553 | km |
| Y | Hộp đấu hạ áp nối 1 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 59 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 2x16mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 100,3 | m |
| 3 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 118 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 59 | cái |
| 5 | Lông đền vuông phi 18 mạ nhúng (2 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 118 | cái |
| 6 | Dây CV.16mm2-600V (0,3m/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 17,7 | m |
| 7 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 118 | Cái |
| 8 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 59 | cái |
| Z | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 174 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 3x16+1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 295,8 | m |
| 3 | Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 174 | cái |
| 4 | Long đền vuông phi 18 mạ nhúng (2 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 348 | cái |
| 5 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 348 | Bộ |
| 6 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 696 | Cái |
| 7 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 174 | cái |
| AA | Phụ kiện | |||
| 1 | Boulon móc 16x400 | BVTKTC-HSBCKTKT | 161 | Bộ |
| 2 | Boulon móc 16x200 | BVTKTC-HSBCKTKT | 126 | Bộ |
| 3 | Boulon móc 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 34 | Bộ |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 5 | Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 84 | Bộ |
| 7 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 128 | Bộ |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 31 | Bộ |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 44 | Bộ |
| 10 | Kẹp IPC 120-120mm2, 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 378 | Cái |
| 11 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 139 | Cái |
| 12 | Băng báo hiệu cáp ngầm trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 13 | Giá treo chữ A | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cái |
| AB | PHẦN HẠ ÁP CẢI TẠO, NÂNG CẤP - VÙNG 3 | |||
| AC | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M8,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Móng |
| 2 | Móng trụ ML8,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 3 | Móng trụ đơn M8,5-O | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Móng |
| 4 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ hạ thế dây ABC (cáp đồng C25 luồn trong trụ) - Chỉ có cọc và kẹp tiếp đất bên A cấp | Vật tư A cấp chỉ có phần cọc và kẹp, các vật tư khác nhà thầu cấp | 4 | Bộ |
| 5 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| AD | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Trụ |
| AE | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| AF | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO | |||
| AG | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x120 - 0.6/1kV | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/1kV | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 0.6/1kV | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 4 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x120 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1769 | km |
| 5 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,8286 | km |
| 6 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x95 (h ≤ 10m), NCx0,7*0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1179 | km |
| AH | Hộp đấu hạ áp nối 1 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 2x16mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8,5 | m |
| 3 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 5 | Lông đền vuông phi 18 mạ nhúng (2 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 6 | Dây CV.16mm2-600V (0,3m/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,5 | m |
| 7 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 8 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| AI | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 37 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 3x16+1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 62,9 | m |
| 3 | Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 37 | cái |
| 4 | Long đền vuông phi 18 mạ nhúng (2 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 74 | cái |
| 5 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 74 | Bộ |
| 6 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 148 | Cái |
| 7 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 37 | cái |
| AJ | Phụ kiện | |||
| 1 | Boulon móc 16x400 | BVTKTC-HSBCKTKT | 25 | Bộ |
| 2 | Boulon móc 16x200 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Bộ |
| 3 | Boulon móc 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Bộ |
| 7 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | Bộ |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 10 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 70 | Cái |
| 11 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 12 | Giá treo chữ A | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| AK | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn vuông 6.5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | vị trí |
| 2 | Nhổ gốc trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | vị trí |
| 3 | Tháo dây nhôm AV 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,4949 | km |
| 4 | Tháo dây nhôm AV 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,7161 | km |
| 5 | Tháo dây nhôm AC 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,6044 | km |
| 6 | Tháo dây CV.25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,9189 | km |
| 7 | Tháo dây C.22mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0971 | km |
| AL | PHẦN HẠ ÁP - VÙNG 4 | |||
| AM | PHẦN HẠ ÁP XÂY DỰNG MỚI - VÙNG 4 | |||
| AN | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M10.5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ M8,5-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Móng |
| 3 | Móng trụ M8,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Móng |
| 4 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng 25mm2 luồn trong trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| AO | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ đôi BTLT 10,5m (480kgf) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Trụ |
| AP | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| AQ | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/1kV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 0.6/1kV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 3 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2284 | km |
| 4 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x95 (h ≤ 10m), NCx0,7x0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,18 | km |
| AR | Hộp đấu hạ áp nối 1 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 2x16mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,9 | m |
| 3 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| 5 | Lông đền vuông phi 18 mạ nhúng (2 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | cái |
| 6 | Dây CV.16mm2-600V (0,3m/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,1 | m |
| 7 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Cái |
| 8 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| AS | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 3x16+1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,3 | m |
| 3 | Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 4 | Long đền vuông phi 18 mạ nhúng (2 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 5 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Bộ |
| 6 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | Cái |
| 7 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| AT | Phụ kiện | |||
| 1 | Boulon móc 16x400 | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | Bộ |
| 2 | Boulon móc 16x200 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 3 | Boulon móc 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| 8 | Kẹp IPC 120-120mm2, 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Cái |
| 9 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Cái |
| 10 | Băng báo hiệu cáp ngầm trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| AU | PHẦN HẠ ÁP XÂY CẢI TẠO, NÂNG CẤP - VÙNG 4 | |||
| AV | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M8,5-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 2 | Móng trụ ML8,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Móng |
| 3 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ hạ thế dây ABC (cáp đồng C25 luồn trong trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| AW | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Trụ |
| AX | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO | |||
| AY | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/1kV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 2 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,4463 | km |
| AZ | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 3x16+1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 27,2 | m |
| 3 | Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 4 | Long đền vuông phi 18 mạ nhúng (2 cái/hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | cái |
| 5 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | Bộ |
| 6 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 64 | Cái |
| 7 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| BA | Phụ kiện | |||
| 1 | Boulon móc 16x400 | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Bộ |
| 2 | Boulon móc 16x200 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 3 | Boulon móc 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 5 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Bộ |
| 6 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Cái |
| 7 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| BB | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | vị trí |
| 2 | Tháo dây nhôm AV 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2078 | km |
| 3 | Tháo dây nhôm AV 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,4463 | km |
| 4 | Tháo dây nhôm AC 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,4463 | km |
| 5 | Thu hồi rack 2 sứ | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | Cái |
| 6 | Thu hồi rack 3 sứ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| BC | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| BD | TRẠM BIẾN ÁP ĐÀI SƠN 10 (3x50 kVA) | |||
| BE | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 3 | FCO 27KV - 100A loại Polymer - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 4 | Lắp đặt FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | LA 18KV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 6 | Lắp đặt LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 250/5A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| BF | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BG | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 35,742 | Kg |
| 4 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 18x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| BH | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| BI | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| BJ | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BK | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép dây 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| 9 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 11 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 13 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 14 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 15 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 16 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 17 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 18 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 20 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 21 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 22 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 23 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 24 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| 25 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| BL | TRẠM BIẾN ÁP PHƯỚC MỸ 8 (3x50 kVA) | |||
| BM | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 3 | FCO 27KV - 100A loại Polymer - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 4 | Lắp đặt FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | LA 18KV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 6 | Lắp đặt LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 250/5A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| BN | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BO | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 35,742 | Kg |
| 4 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 18x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| BP | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| BQ | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| BR | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BS | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép dây 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| 9 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 11 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 13 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 14 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 15 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 16 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 17 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 18 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 20 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 21 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 22 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 23 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 24 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| 25 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| BT | TRẠM BIẾN ÁP AN NHƠN 5 (3x50 kVA) | |||
| BU | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 3 | FCO 27KV - 100A loại Polymer - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 4 | Lắp đặt FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | LA 18KV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 6 | Lắp đặt LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 250/5A- Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| BV | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BW | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 35,742 | Kg |
| 4 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 18x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| BX | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| BY | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| BZ | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| CA | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép dây 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| 9 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 11 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 13 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 14 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 15 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 16 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 17 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 18 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 20 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 21 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 22 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 23 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 24 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| 25 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| CB | TRẠM BIẾN ÁP THÀNH HẢI 5 (1x50 kVA) | |||
| CC | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp mới MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Lắp mới FCO 27KV - 100A loại Polymer - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 4 | Lắp đặt FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp mới LA 18KV - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 6 | Lắp đặt LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Lắp mới Aptomat 2 cực 600V-125A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Lắp mới Điện kế gián tiếp 1 pha 220-1x5(6)A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 9 | Lắp mới TI hạ thế 150/5A - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| CD | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CE | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ giá đỡ FCO, LA và Sứ đứng (đà composite 0,8m; thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bulon 16x600 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,365 | kg |
| 6 | Bulon 18x700 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| CF | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| CG | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | m |
| CH | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp | Vật tư A cấp | 0 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| CI | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| 9 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 11 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 13 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | 10m |
| 14 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 15 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 120mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 16 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 17 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 18 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 20 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 21 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 22 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 23 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 24 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| 25 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi