Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo và mở rộng lưới điện xóa câu phụ khu vực Điện lực PR-TC năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200709278-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo và mở rộng lưới điện xóa câu phụ khu vực Điện lực PR-TC năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200708527
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Ninh Thuận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 16:00:00 đến ngày 2020-07-20 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,087,839,299 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
B PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M12-bt BVTKTC-HSBCKTKT 16 Móng
2 Móng trụ M12-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 6 Móng
3 Móng trụ ML12-bt BVTKTC-HSBCKTKT 6 Móng
4 Móng trụ ML12-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 12m (cáp đồng C.25 mm2) - A cấp cọc và kẹp Vật tư A cấp chỉ có phần cọc và kẹp, các vật tư khác nhà thầu cấp 3 Bộ
C PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT-12m đôi 540 kgf BVTKTC-HSBCKTKT 7 Trụ
2 Trụ BTLT-12m đơn 540 kgf BVTKTC-HSBCKTKT 22 Trụ
D PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà néo N-2,4m + đà 2,4 composite (Đà đỡ FCO 2,4m) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Bộ
2 Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn kép 2,0m BVTKTC-HSBCKTKT 21 Bộ
E PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
F Dây dẫn
1 Dây ACXH.70 - (L x 1,02) BVTKTC-HSBCKTKT 2.740,03 m
2 Dây AC.50 (L x 1,02) x 0,195kg/m BVTKTC-HSBCKTKT 195,34 kg
3 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24) KV-70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
4 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 2,6863 km
5 Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,9821 km
6 Tháo và lắp lại dây nhôm trần lõi thép AV-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,4104 km
7 Tháo và lắp lại dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1368 km
G Bộ sứ đỉnh 24 kV porcelain+Topin
1 Sứ đứng 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Toppin đỉnh thẳng 870mm BVTKTC-HSBCKTKT 23,274 kg
3 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
4 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
5 Lắp cách điện đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
H Bộ sứ đứng 24kV loại porcelain+Ty sứ
1 Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 134 cái
2 Lắp cách điện đứng BVTKTC-HSBCKTKT 134 bộ
I Bộ sứ đứng 24 kV porcelain+Topin (2 sứ đứng+2 topin+2 bộ bulon 16x350)
1 Sứ đứng 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
2 Toppin đỉnh thẳng 870mm BVTKTC-HSBCKTKT 15,516 kg
3 Bulon 16x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Lắp cách điện đứng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
J Bộ cách điện treo POLYMER-G-T-G 24kV-70N + giáp níu dây bọc 70mm2
1 Chuỗi sứ treo polymer 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 46 Chuỗi
2 Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 46 Dây
3 Móc treo chữ U BVTKTC-HSBCKTKT 92 Cái
4 Mắc nối yếm cáp BVTKTC-HSBCKTKT 46 Cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu750mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 46 Cái
6 Lắp cách điện treo polymer BVTKTC-HSBCKTKT 46 bộ
K Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đơn: Nth-U
1 Sứ ống chỉ 600V BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
4 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
5 kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
6 Kẹp Splitbolt cỡ dây ACSR50 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
7 Lắp bộ sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
L Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đôi: Nth-U
1 Sứ ống chỉ 600V BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
3 Bulon 16x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
4 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
5 kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
6 Kẹp Splitbolt cỡ dây ACSR50 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Bộ
7 Lắp bộ sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
M Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đơn: Đth-U
1 Sứ ống chỉ 600V BVTKTC-HSBCKTKT 21 cái
2 Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 21 cái
3 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 21 bộ
4 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 21 cái
5 Lắp bộ sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 21 cái
N Bộ giáp níu dừng dây trung hòa bắt trên trụ đôi: Nth-T-D-G
1 Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
2 Mắc nối yếm cáp BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
3 Móc treo chữ U BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
4 Bulon 16x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
5 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
6 kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
O Phụ kiện
1 Biển chỉ danh LB-FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Bộ côdê cùm biển chỉ danh (bao gồm bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 32 Cái
4 Dây đồng bọc cứng 1 lõi VC.30/10 (7mm2) - dùng buộc cổ sứ 2,25m/sứ (sợi) BVTKTC-HSBCKTKT 76 m
5 Dây buộc SOC (50-70) BVTKTC-HSBCKTKT 22 Dây
6 Kẹp quai cỡ dây 70-95mm2 + Hotline Clamp dây đồng 70-95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
7 Bộ kẹp quai 477 (loại ty) + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 7 Bộ
8 Bộ khóa néo 3U BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
9 Lắp biển chỉ danh FCO, LTD, LBS, Recloser BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
P Vật tư thu hồi
1 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 4 vị trí
Q PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI
1 LBFCO 15/27kV-100A (kể cả Bass) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 bộ
2 Lắp bộ LBFCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
R PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP
S PHẦN HẠ ÁP - VÙNG 3
T PHẦN HẠ ÁP XÂY DỰNG MỚI - VÙNG 3
U PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M12-bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
2 Móng trụ M10.5-bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
3 Móng trụ M8,5.a BVTKTC-HSBCKTKT 15 Móng
4 Móng trụ M8,5-bt BVTKTC-HSBCKTKT 63 Móng
5 Móng trụ M8,5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 78 Móng
6 Móng trụ M8,5-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Móng
7 Móng trụ ML8,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 11 Móng
8 Móng trụ đơn M8,5-O BVTKTC-HSBCKTKT 38 Móng
9 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
10 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng 25mm2 luồn trong trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 50 Bộ
V PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 12m trụ đơn (loại 540kgf); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trụ
2 Trụ đơn BTLT 10,5m (480kgf) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trụ
3 Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 89 Trụ
4 Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) - A cấp trụ Vật tư A cấp chỉ có phần trụ 8,5m, các vật tư khác nhà thầu cấp 121 Trụ
W PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI
X Dây dẫn
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x120 - 0.6/1kV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/1kV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 0.6/1kV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 m
4 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x120 (h ≤ 10m), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,367 km
5 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 4,436 km
6 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x95 (h ≤ 10m), NCx0,7x0,85 BVTKTC-HSBCKTKT 1,553 km
Y Hộp đấu hạ áp nối 1 pha
1 Hộp đấu dây BVTKTC-HSBCKTKT 59 Hộp
2 Cáp CVV 2x16mm2-600V (1,7m/ hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 100,3 m
3 Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp BVTKTC-HSBCKTKT 118 Bộ
4 Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 59 cái
5 Lông đền vuông phi 18 mạ nhúng (2 cái/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 118 cái
6 Dây CV.16mm2-600V (0,3m/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 17,7 m
7 Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 118 Cái
8 Lắp hộp phân dây BVTKTC-HSBCKTKT 59 cái
Z Hộp đấu hạ áp nối 3 pha
1 Hộp đấu dây BVTKTC-HSBCKTKT 174 Hộp
2 Cáp CVV 3x16+1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 295,8 m
3 Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 174 cái
4 Long đền vuông phi 18 mạ nhúng (2 cái/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 348 cái
5 Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp BVTKTC-HSBCKTKT 348 Bộ
6 Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 696 Cái
7 Lắp hộp phân dây BVTKTC-HSBCKTKT 174 cái
AA Phụ kiện
1 Boulon móc 16x400 BVTKTC-HSBCKTKT 161 Bộ
2 Boulon móc 16x200 BVTKTC-HSBCKTKT 126 Bộ
3 Boulon móc 16x250 BVTKTC-HSBCKTKT 34 Bộ
4 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
5 Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Bộ
6 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 84 Bộ
7 Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 128 Bộ
8 Kẹp treo cáp ABC 3x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 31 Bộ
9 Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 44 Bộ
10 Kẹp IPC 120-120mm2, 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 378 Cái
11 Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC BVTKTC-HSBCKTKT 139 Cái
12 Băng báo hiệu cáp ngầm trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
13 Giá treo chữ A BVTKTC-HSBCKTKT 17 cái
AB PHẦN HẠ ÁP CẢI TẠO, NÂNG CẤP - VÙNG 3
AC PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M8,5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 7 Móng
2 Móng trụ ML8,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
3 Móng trụ đơn M8,5-O BVTKTC-HSBCKTKT 5 Móng
4 Bộ tiếp địa lặp lại trụ hạ thế dây ABC (cáp đồng C25 luồn trong trụ) - Chỉ có cọc và kẹp tiếp đất bên A cấp Vật tư A cấp chỉ có phần cọc và kẹp, các vật tư khác nhà thầu cấp 4 Bộ
5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
AD PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 9 Trụ
2 Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Trụ
AE PHẦN XÀ, NÉO
AF PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO
AG Dây dẫn
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x120 - 0.6/1kV Vật tư A cấp 0 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/1kV Vật tư A cấp 0 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 0.6/1kV Vật tư A cấp 0 m
4 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x120 (h ≤ 10m), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1769 km
5 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,8286 km
6 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x95 (h ≤ 10m), NCx0,7*0,85 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1179 km
AH Hộp đấu hạ áp nối 1 pha
1 Hộp đấu dây BVTKTC-HSBCKTKT 5 Hộp
2 Cáp CVV 2x16mm2-600V (1,7m/ hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 8,5 m
3 Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp BVTKTC-HSBCKTKT 10 Bộ
4 Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
5 Lông đền vuông phi 18 mạ nhúng (2 cái/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
6 Dây CV.16mm2-600V (0,3m/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 1,5 m
7 Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cái
8 Lắp hộp phân dây BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
AI Hộp đấu hạ áp nối 3 pha
1 Hộp đấu dây BVTKTC-HSBCKTKT 37 Hộp
2 Cáp CVV 3x16+1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 62,9 m
3 Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 37 cái
4 Long đền vuông phi 18 mạ nhúng (2 cái/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 74 cái
5 Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp BVTKTC-HSBCKTKT 74 Bộ
6 Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 148 Cái
7 Lắp hộp phân dây BVTKTC-HSBCKTKT 37 cái
AJ Phụ kiện
1 Boulon móc 16x400 BVTKTC-HSBCKTKT 25 Bộ
2 Boulon móc 16x200 BVTKTC-HSBCKTKT 22 Bộ
3 Boulon móc 16x250 BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
4 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Kẹp dừng cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Bộ
6 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 15 Bộ
7 Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 27 Bộ
8 Kẹp treo cáp ABC 3x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
9 Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
10 Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 70 Cái
11 Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
12 Giá treo chữ A BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
AK Vật tư thu hồi
1 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn vuông 6.5m) BVTKTC-HSBCKTKT 7 vị trí
2 Nhổ gốc trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 20 vị trí
3 Tháo dây nhôm AV 70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1,4949 km
4 Tháo dây nhôm AV 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,7161 km
5 Tháo dây nhôm AC 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,6044 km
6 Tháo dây CV.25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,9189 km
7 Tháo dây C.22mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0971 km
AL PHẦN HẠ ÁP - VÙNG 4
AM PHẦN HẠ ÁP XÂY DỰNG MỚI - VÙNG 4
AN PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M10.5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
2 Móng trụ M8,5-bt BVTKTC-HSBCKTKT 5 Móng
3 Móng trụ M8,5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 10 Móng
4 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng 25mm2 luồn trong trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
AO PHẦN TRỤ
1 Trụ đôi BTLT 10,5m (480kgf) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trụ
2 Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Trụ
3 Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Trụ
AP PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
AQ Dây dẫn
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/1kV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 0.6/1kV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 m
3 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,2284 km
4 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x95 (h ≤ 10m), NCx0,7x0,85 BVTKTC-HSBCKTKT 0,18 km
AR Hộp đấu hạ áp nối 1 pha
1 Hộp đấu dây BVTKTC-HSBCKTKT 7 Hộp
2 Cáp CVV 2x16mm2-600V (1,7m/ hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 11,9 m
3 Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp BVTKTC-HSBCKTKT 14 Bộ
4 Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 7 cái
5 Lông đền vuông phi 18 mạ nhúng (2 cái/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 14 cái
6 Dây CV.16mm2-600V (0,3m/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 2,1 m
7 Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 14 Cái
8 Lắp hộp phân dây BVTKTC-HSBCKTKT 7 cái
AS Hộp đấu hạ áp nối 3 pha
1 Hộp đấu dây BVTKTC-HSBCKTKT 9 Hộp
2 Cáp CVV 3x16+1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 15,3 m
3 Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
4 Long đền vuông phi 18 mạ nhúng (2 cái/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
5 Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp BVTKTC-HSBCKTKT 18 Bộ
6 Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 36 Cái
7 Lắp hộp phân dây BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
AT Phụ kiện
1 Boulon móc 16x400 BVTKTC-HSBCKTKT 19 Bộ
2 Boulon móc 16x200 BVTKTC-HSBCKTKT 7 Bộ
3 Boulon móc 16x250 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
4 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 13 Bộ
6 Kẹp treo cáp ABC 3x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
7 Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Bộ
8 Kẹp IPC 120-120mm2, 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 14 Cái
9 Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC BVTKTC-HSBCKTKT 7 Cái
10 Băng báo hiệu cáp ngầm trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
AU PHẦN HẠ ÁP XÂY CẢI TẠO, NÂNG CẤP - VÙNG 4
AV PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M8,5-bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
2 Móng trụ ML8,5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 7 Móng
3 Bộ tiếp địa lặp lại trụ hạ thế dây ABC (cáp đồng C25 luồn trong trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
AW PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Trụ
2 Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Trụ
AX PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO
AY Dây dẫn
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/1kV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 m
2 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,4463 km
AZ Hộp đấu hạ áp nối 3 pha
1 Hộp đấu dây BVTKTC-HSBCKTKT 16 Hộp
2 Cáp CVV 3x16+1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 27,2 m
3 Bulon 16x250 mạ nhúng (1 cái/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
4 Long đền vuông phi 18 mạ nhúng (2 cái/hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 32 cái
5 Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp BVTKTC-HSBCKTKT 32 Bộ
6 Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 64 Cái
7 Lắp hộp phân dây BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
BA Phụ kiện
1 Boulon móc 16x400 BVTKTC-HSBCKTKT 13 Bộ
2 Boulon móc 16x200 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Bộ
3 Boulon móc 16x250 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
5 Kẹp dừng cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 13 Bộ
6 Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 24 Cái
7 Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
BB Vật tư thu hồi
1 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 9 vị trí
2 Tháo dây nhôm AV 70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,2078 km
3 Tháo dây nhôm AV 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,4463 km
4 Tháo dây nhôm AC 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,4463 km
5 Thu hồi rack 2 sứ BVTKTC-HSBCKTKT 23 Cái
6 Thu hồi rack 3 sứ BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
BC PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
BD TRẠM BIẾN ÁP ĐÀI SƠN 10 (3x50 kVA)
BE PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 máy
2 Lắp đặt MBA BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
3 FCO 27KV - 100A loại Polymer - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 bộ
4 Lắp đặt FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 LA 18KV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
6 Lắp đặt LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A Vật tư A cấp 0 cái
9 TI hạ thế 250/5A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
BF PHẦN VẬT LIỆU
BG ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
2 Chống Composite -1150mm (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 35,742 Kg
4 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 18x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
7 Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
BH SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
BI BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 bộ
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
9 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
13 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
BJ TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống ép nối dây Al 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BK PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Cosse ép dây 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,2 kg
9 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
10 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
11 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
13 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
14 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
15 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
16 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
17 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
18 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
19 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
20 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
21 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
22 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
23 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
24 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
25 Lấp đất, độ chặt K = 0,85 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
BL TRẠM BIẾN ÁP PHƯỚC MỸ 8 (3x50 kVA)
BM PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 máy
2 Lắp đặt MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
3 FCO 27KV - 100A loại Polymer - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 bộ
4 Lắp đặt FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 LA 18KV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
6 Lắp đặt LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A Vật tư A cấp 0 cái
9 TI hạ thế 250/5A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
BN PHẦN VẬT LIỆU
BO ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
2 Chống Composite -1150mm (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 35,742 Kg
4 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 18x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
7 Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
BP SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
BQ BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 bộ
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
9 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
13 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
BR TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống ép nối dây Al 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BS PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Cosse ép dây 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,2 kg
9 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
10 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
11 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
13 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
14 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
15 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
16 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
17 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
18 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
19 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
20 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
21 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
22 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
23 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
24 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
25 Lấp đất, độ chặt K = 0,85 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
BT TRẠM BIẾN ÁP AN NHƠN 5 (3x50 kVA)
BU PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 máy
2 Lắp đặt MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
3 FCO 27KV - 100A loại Polymer - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 bộ
4 Lắp đặt FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 LA 18KV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
6 Lắp đặt LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
9 TI hạ thế 250/5A- Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
BV PHẦN VẬT LIỆU
BW ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
2 Chống Composite -1150mm (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 35,742 Kg
4 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 18x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
7 Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
BX SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
BY BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 bộ
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
9 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
13 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
BZ TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống ép nối dây Al 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
CA PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Cosse ép dây 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,2 kg
9 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
10 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
11 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
13 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
14 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
15 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
16 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
17 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
18 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
19 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
20 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
21 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
22 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
23 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
24 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
25 Lấp đất, độ chặt K = 0,85 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
CB TRẠM BIẾN ÁP THÀNH HẢI 5 (1x50 kVA)
CC PHẦN THIẾT BỊ
1 Lắp mới MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 máy
2 Lắp đặt MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Lắp mới FCO 27KV - 100A loại Polymer - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 bộ
4 Lắp đặt FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Lắp mới LA 18KV - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
6 Lắp đặt LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
7 Lắp mới Aptomat 2 cực 600V-125A BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Lắp mới Điện kế gián tiếp 1 pha 220-1x5(6)A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
9 Lắp mới TI hạ thế 150/5A - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
CD PHẦN VẬT LIỆU
CE ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
2 Bộ giá đỡ FCO, LA và Sứ đứng (đà composite 0,8m; thanh chống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bulon 16x600 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
4 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 15,365 kg
6 Bulon 18x700 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 Bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
CF SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
CG BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
7 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
9 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
13 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 m
CH TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng - Vật tư A cấp Vật tư A cấp 0 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống ép nối dây Al 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
CI PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 1 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,2 kg
9 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
10 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
11 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
13 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 10m
14 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
15 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 120mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
16 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
17 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
18 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
19 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
20 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
21 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
22 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
23 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
24 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
25 Lấp đất, độ chặt K = 0,85 Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->