Gói thầu: Gói thầu số 07; Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật điểm dân cư mới thôn Hào Khê, xã Hưng Long, huyện Ninh Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200730413-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ HƯNG LONG HUYỆN NINH GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07; Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật điểm dân cư mới thôn Hào Khê, xã Hưng Long, huyện Ninh Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200730394 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-11 09:54:00 đến ngày 2020-07-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,276,076,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN SAN LẤP | |||
| 1 | Phát quang dọc đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 387,5 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nhà tạm bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,3948 | m3 |
| 3 | Vận chuyển gạch phá dỡ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4739 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,1472 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất đắp bờ bao, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,5778 | 100m3 |
| B | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9157 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5785 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4579 | 100m3 |
| 4 | Rải ni lông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.457,85 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 442,413 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5092 | 100m2 |
| 7 | Cắt bê tông khe co giãn chiều dày lớp cắt <=5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,565 | 100m |
| 8 | Xây tường chắn bằng gạch bê tông DMC, kt 6,5x10,5x22, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8368 | m3 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng hố ga, móng rãnh, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6776 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6142 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng rãnh, móng hố ga, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,4182 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng hố ga, móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2124 | 100m2 |
| 5 | Xây hố ga, rãnh thoát nước, gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,7077 | m3 |
| 6 | Trát tường hố ga, rãnh thoát nước, dày 1,5cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.464,3046 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,878 | m2 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7901 | 100m3 |
| 9 | Mua ống cống BTCT tải trọng C, TC, D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 10 | Mua đế cống D800 BTCT, bản rộng 380 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | chiếc |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, ống cống, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, đế cống D800, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 13 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, ĐK 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | mối nối |
| 14 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,8444 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5456 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4441 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.054 | cái |
| 18 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 19 | Bê tông đổ tấm lưới chắn rác, cửa thu nước, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7066 | m3 |
| 20 | Cốt thép lưới chắn rác, cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3143 | tấn |
| 21 | Ván khuôn thép đổ lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0504 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2389 | 100m2 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| D | PHẦN HÈ PHỐ | |||
| 1 | Mua viên Bờ lốc vỉa hè, bê tông mác 250, KT 230x260 (vát lượn góc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 382 | m |
| 2 | Lắp đặt thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 382 | cái |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,464 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,728 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,1214 | m3 |
| 6 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,9616 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2544 | m3 |
| 8 | Xây bó gáy hè bằng gạch bê tông DMC, kt 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,1697 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,016 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi