Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt xã Quốc Phong, huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng (nay là thị trấn Quảng Uyên, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200721145-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt xã Quốc Phong, huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng (nay là thị trấn Quảng Uyên, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng)
Số hiệu KHLCNT 20200614042
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 13:42:00 đến ngày 2020-07-19 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,136,483,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C Nguồn nước, Nhà trạm bơm + vật tư, Thiết bị
1 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8,4 m3
2 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,9 m3
3 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 m3
4 Cát lót móng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,27 m3
5 Xây móng đá hộc 75#, dày <=60cm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 m3
6 Bê tông cốt thép 200# giằng móng, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,297 m3
7 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày 22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
8 Bê tông cốt thép 200# lanh tô, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
9 Bê tông 200# bệ máy, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,09 m3
10 Bê tông 150# nền, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,41 m3
11 Bê tông 150# nền đường, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
12 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,1 m2
13 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
14 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
15 Trát bậc, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 30 m2
16 Ván khuôn gỗ giằng (tc) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m2
17 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 100m2
18 Sơn tường ngoài nhà Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
19 Sơn tường trong nhà Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
20 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
21 Sen hoa sắt ô thoáng d=14x14 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m2
22 Sản xuất xà gồ thép hộp L(40x40x1)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0096 tấn
23 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0786 100m2
24 Tôn úp nóc Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,22 m
25 Tôn úp sườn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7,08 m
26 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0269 tấn
27 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
28 Bản lề goong Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
29 Khóa Việt tiêp cầu 10 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
30 Sản xuất thép hộp mạ kẽm 60x60x1,8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0744 tấn
31 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0229 tấn
32 Sản xuất cột bằng thép hình L(40x40x4)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1577 tấn
33 Sản xuất thang sắt hộp mạ (25x50x1,8)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0128 tấn
34 Tôn tấm - 2mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8,2 kg
35 Lắp dựng thép hình Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,276 tấn
36 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 24,1 m2
37 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0504 tấn
38 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0129 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0031 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0015 tấn
41 Ổn áp Lioa 3 pha SH3 - 10kva Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Máy bơm nước ly tâm trục ngang Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
43 Dây bơm B1;B2 3x16+1x10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 m
44 Cầu dao tổng 50A Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
45 Tủ điều khiển máy bơm - sơn tĩnh điện (KT400x300x200) mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
46 Đèn com pact 3u- 20W Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
47 Đui đèn lioa DDx45 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
48 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
49 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
50 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 m
51 Lắp đặt ống ghen nhựa ĐK <=15mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 m
52 Mặt 02 lỗ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
53 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
54 Lắp đặt công tơ điện 3 pha Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Bu lông Ecu M16-170 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
56 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 (1 chiều) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
57 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
58 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
59 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
60 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
61 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 66/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
62 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
63 Chốt khóa cửa Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
64 Công lắp máy bơm + thử máy (NC bậc 3/7-N1) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6 công
D Bể lọc + Bể áp lực + Khử khuẩn
1 Đào đất C2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 62,8 m3
2 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 125,6 m3
3 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9,4 m3
4 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7,2 m3
5 Xây móng kè đá hộc 75# Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,98 m3
6 Xây tường kè đá hộc 75# Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 21,5 m3
7 Xây bậc đá hộc 75# Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
8 Bê tông 150# sân, lót, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6,812 m3
9 Bê tông cốt thép 200# đáy bể, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10,077 m3
10 Bê tông cốt thép 200# tường bể, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 18,483 m3
11 Bê tông cốt thép 200# dầm, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,539 m3
12 Bê tông cốt thép 200# tấm đan Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,51 m3
13 Bê tông 150# đường, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m3
14 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,056 100m3
15 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,047 100m3
16 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bậc, dày 22cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,17 m3
17 Trát vữa dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 17,4 m2
18 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 34,1 m2
19 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,761 100m2
20 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m2
21 Láng đáy, mặt bể, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 68,8 m2
22 Quét nước XM 2 nước trong, ngoài bể 2 lần Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 189,8 m2
23 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK 12mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,8108 tấn
24 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 12mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,6998 tấn
25 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0135 tấn
26 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK 18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1082 tấn
27 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK 8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0157 tấn
28 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,3692 tấn
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1801 tấn
30 Lắp dựng cốt thép thang hộp mạ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0135 tấn
31 Lắp dựng thép hình Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0135 tấn
32 Lắp dựng tấm đan, G <=250 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
33 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
34 Ống nhựa ĐK 75 xả tràn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 m
35 Cút nhựa ĐK 75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
36 Tê nhựa ĐK 75/75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
37 Ống nhựa ĐK 42 thoát nước Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 25 m
38 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
39 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
40 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
41 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
43 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
44 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
47 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
48 Lắp đặt cút cong tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
49 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
50 Rọ chắn rác Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
51 Khâu nối ren ngoài PE ĐK 63/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
52 Khâu nối ren ngoài PE ĐK 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
53 Mỏ lết răng 18 inch PW-SD45 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
54 Mỏ lết răng 12 inch PW-SD30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Máy hàn nhựa PPR cầm tay HD63-800-1600W Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
E Nhà thiết bị khử khuẩn + vật tư
1 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m3
2 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,4 m3
3 Bê tông cốt thép 200# móng trụ, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
4 Bê tông cốt thép 200# trụ, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,363 m3
5 Bê tông cốt thép 200# giằng trụ, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,563 m3
6 Bê tông cốt thép 200# sàn, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,421 m3
7 Bê tông cốt thép 200# lanh tô, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,062 m3
8 Bê tông 200# bệ máy, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
9 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
10 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
11 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
12 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
13 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,265 100m2
14 Sơn tường ngoài trời bằng sơn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
15 Sơn tường trong nhà bằng sơn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
16 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
17 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
18 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,125 100m2
19 Tôn úp nóc Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,32 m
20 Tôn úp sườn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
21 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0403 tấn
22 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
23 Bản lề goong Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
24 Khóa Việt tiêp cầu 10 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
25 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1322 tấn
26 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0166 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1437 tấn
30 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0384 tấn
31 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 tấn
32 Sản xuất xà gồ thép hộp L(40x40x1)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
33 Máy bơm trục ngang LD-370, Q= 3-6 m3/h Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
34 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 m
35 Đèn com pct 3u-20W Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
36 Đui đèn DDx45 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
37 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
38 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
39 Lắp đặt ống ghen nhựa, ĐK <=15mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 m
40 Mặt 02 lỗ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
41 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Bu lông Ecu M16-170 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
43 Ống nhựa chịu nhiệt PPR fi 25 - PN10 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 m
44 Đầu nối thẳng fi 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Nối góc fi 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Rắc co ren ngoài fi 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Van bi nhựa fi 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
48 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 (1 chiều) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Lắp đặt đồng hồ đo nước lạnh fi 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
50 Máy bơm định lượng (11L/h); P=45W; 220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
51 Bồn nhựa đứng 300 lít-TA.300D Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 Chốt khóa Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
53 Cloramin B Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 kg
54 Test kit đo clo dư: Model: CN- 66F Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
55 Công lắp bơm + thiết bị (NC bậc 3/7-N1) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 công
F Cột điện 1 pha
1 Đào đất móng, đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5,4 m3
2 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m3
3 Bê tông móng cột điện 150#, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,092 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,299 100m2
5 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,0386 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1297 tấn
7 Dây cáp điện 1 pha (2x10)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 115 m
8 Dây cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE/0,6/1kv (4x35)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 425 m
9 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,1683 tấn
10 Má ốp Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
11 Kẹp xiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
12 Khóa đai Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
13 Dây khóa đai Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
14 Đầu cột đồng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
15 Bu lông M10-140 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
16 Móc treo cáp Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 29 cái
17 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 m
19 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 kg
G Đường ống + mố néo; vòi hộ gia đình; hố van xả cặn, điều tiết; mốc định vị
1 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 58,83 m3
2 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 532,55 m3
3 Phá bê tông ống qua đường Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7,2 m3
4 Bê tông 200# lấp ống qua đường, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 21,51 m3
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,8 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN10) ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,98 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9,9 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10,39 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,01 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) ĐK 63 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,71 100m
11 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK66 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
13 Đai khởi thủy fi 40/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
14 Đai khởi thủy fi 32/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
15 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 28 bộ
16 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
17 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
18 Khâu nối ren ngoài PE fi 25/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 28 bộ
19 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
20 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
21 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
22 Ba chạc chuyển bậc fi 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
23 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
24 Ba chạc chuyển bậc fi 63/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
25 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
26 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
27 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
28 Đầu nối thẳng HDPE fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
29 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
30 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
31 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
32 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 32/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
33 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 25/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
34 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 22,12 m3
35 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 22,12 m3
36 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 39,31 m3
37 Bê tông 150# sân chôn ống, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,37 m3
38 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,12 100m
39 Lắp đặt van ren kẽm ĐK 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
40 Lắp đặt cút tráng kẽm 90 ĐK15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 168 cái
41 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
42 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 168 cái
43 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 56 bộ
44 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 112 cái
45 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 56 bộ
46 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,65 m3
47 Ván khuôn gỗ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,364 100m2
48 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng ĐK15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
49 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5,6 100m
50 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 112 cái
51 Lắp đặt măng sông tráng kẽm ĐK 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
52 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm ĐK15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 112 cái
53 Hộp bảo vệ đồng hồ nhựa Polypropylen Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
54 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
55 Bê tông 150# hố van , đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
56 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,08 m3
57 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 tấn
58 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0758 100m2
59 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
60 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
61 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
62 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 xả cặn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 50mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
65 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
66 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
67 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
68 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
69 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
70 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
71 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
72 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m3
73 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
74 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
75 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0156 tấn
76 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1516 100m2
77 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
78 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
79 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
80 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 điều tiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
81 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
82 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 50mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
83 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
84 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
85 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
86 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 40 điều tiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
87 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 40/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 40mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
90 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
91 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
92 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
93 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
94 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
95 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
96 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
97 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m3
98 Bê tông cốt thép 200# mốc định vị, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,22 m3
99 Ván khuôn gỗ mốc định vị Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0368 100m2
100 Cốt thép mốc định vị, đường kính 8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1264 100kg
101 Lắp dựng cấu kiện, trọng lượng <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
102 Sơn đỏ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,5 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->