Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cầu Khe Giang và đường dẫn thôn Thuận An, xã Hiệp Thuận
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200726748-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Hiệp Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cầu Khe Giang và đường dẫn thôn Thuận An, xã Hiệp Thuận |
| Số hiệu KHLCNT | 20200726746 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, huyện, xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-11 17:26:00 đến ngày 2020-07-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,272,558,149 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,2862 | m³ |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,24 | m³ |
| 3 | Đào rãnh dọc bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,3376 | m³ |
| 4 | Đánh cấp nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,9814 | m³ |
| 5 | Đào vét hữu cơ máy đào 1,6m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,5716 | m³ |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.074,7222 | m³ |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,3511 | m³ |
| 8 | Lu lèn khuôn đường đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 738,5937 | m² |
| 9 | Vận chuyển đất điều phối bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 605,8451 | m³ |
| 10 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 806,1983 | m³ |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 806,1983 | m³ |
| B | Móng mặt đường | |||
| 1 | Móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,113 | m³ |
| 2 | Đắp cát nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3484 | m³ |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.267,42 | m² |
| 4 | Bê tông mặt đường đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304,1808 | m³ |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,3312 | m² |
| 6 | Thép truyền lực khe co, khe giãn, d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9481 | tấn |
| 7 | Thép truyền lực khe dọc, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1532 | tấn |
| C | Gia cố rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông gia cố rãnh dọc đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,4037 | m³ |
| 2 | Ván khuôn gia cố rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,647 | m² |
| 3 | Đào rãnh dọc bằng thủ công, đất cấp III | 30,4037 | m³ | |
| D | Cầu bản | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,08 | m³ |
| 2 | Ván khuôn bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,31 | m² |
| 3 | Cốt thép bản mặt cầu, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0293 | tấn |
| 4 | Cốt thép bản mặt cầu, d=10mm | 0,4509 | tấn | |
| 5 | Cốt thép bản mặt cầu, d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5177 | tấn |
| 6 | Cốt thép bản mặt cầu, d=28mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3956 | tấn |
| 7 | Bê tông gờ chắn bánh 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6412 | m³ |
| 8 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,675 | m² |
| 9 | Cốt thép gờ chắn bánh,d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0121 | tấn |
| 10 | Cốt thép gờ chắn bánh,d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0916 | tấn |
| 11 | Bê tông bản giảm tải 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m³ |
| 12 | Ván khuôn bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2 | m² |
| 13 | Cốt thép bản giảm tải, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0153 | tấn |
| 14 | Cốt thép bản giảm tải, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4476 | tấn |
| 15 | Đá dăm đệm bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5 | m³ |
| 16 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,254 | m³ |
| 17 | Ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,47 | m² |
| 18 | Bê tông thân mố, trụ cầu 20MPa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,5 | m³ |
| 19 | Ván khuôn thân mố trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | m² |
| 20 | Bê tông móng mố, trụ cầu 16MPa đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,52 | m³ |
| 21 | Ván khuôn móng mố, trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | m² |
| 22 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0521 | tấn |
| 23 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,241 | tấn |
| 24 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4428 | tấn |
| 25 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1935 | tấn |
| 26 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1202 | tấn |
| 27 | Đá dăm đệm móng mố, trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m³ |
| 28 | Bê tông tường cánh 20MPa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,79 | m³ |
| 29 | Ván khuôn thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,4378 | m² |
| 30 | Bê tông móng tường cánh 16MPa đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,84 | m³ |
| 31 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,88 | m² |
| 32 | Bê tông gia cố lòng cầu, chân khay 16MPa đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,386 | m³ |
| 33 | Ván khuôn gia cố lòng cầu, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,256 | m² |
| 34 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,144 | m³ |
| 35 | Bê tông thanh chống 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0032 | m³ |
| 36 | Ván khuôn thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,016 | m² |
| 37 | Cốt thép thanh chống, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0428 | tấn |
| 38 | Cốt thép thanh chống, d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1572 | tấn |
| 39 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.294,25 | m³ |
| 40 | Đắp đất K95 bằng máy đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 431,4167 | m³ |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m³ |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,762 | m³ |
| 43 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,562 | m³ |
| 44 | Vận chuyển phế thải đi đổ trong phạm vi ≤500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,562 | m³ |
| E | Gia cố taluy | |||
| 1 | Bê tông gia cố taluy đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,7957 | m³ |
| 2 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m² |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,638 | m² |
| 4 | Bê tông chân khay đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6416 | m³ |
| 5 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,208 | m² |
| 6 | Đá dăm đệm móng chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7052 | m³ |
| 7 | Đào móng chân khay bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,5303 | m³ |
| 8 | Đắp móng chân khay bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1835 | m³ |
| F | Cọc tiêu, biển báo | |||
| 1 | Cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển vuông 60x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| G | Phần tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo hạ (không dựng lại) cột bê tông, chiều cao cột < 12 mét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Tháo dỡ, lắp đặt lại thùng < 02 công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo dỡ, lắp đặt lại thùng < 04 công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Tháo dỡ lắp đặt lại đường dây trung thế tiết diện < 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt lại xà đỡ dây sau công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| H | Phần đường dây trung thế xây dựng mới | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm cao 14, lực đầu cột = 13,0 kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 2 | Móng cột ly tâm MTĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa ngọn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Đai thép + khoá đai trụ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt Sứ đứng trung thế 22kV + ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | quả |
| 7 | Dây bọc cổ sứ trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Xà hạ thế 02 trụ bê tông LT - néo nạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Kẹp răng 01 bulong 50-95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 10 | Dây đồng bọc M(2x6) (Dây sau công tơ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi