Gói thầu: Vùng nuôi cá HTX Mỵ Trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200729498-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Vùng nuôi cá HTX Mỵ Trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200729454 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hỗ trợ theo chương trình mục tiêu phát triển kinh tế thủy sản bền vững |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 16:44:00 đến ngày 2020-07-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,274,907,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. Tuyến đê | |||
| 1 | a. Đê bao | Chương V | 0 | Hạng mục A.1 |
| 2 | Đê số 1 | Chương V | 0 | Hạng mục A.1.1 |
| 3 | Đào đất hữu cơ (đất C1) bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi | Chương V | 1.467,1121 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất hữu cơ (đất C1) đi đổ bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 0,3km | Chương V | 1.467,1121 | m3 |
| 5 | Đào móng kết hợp kênh tiêu đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 3.575,9616 | m3 |
| 6 | Đắp đê đầm K90 bằng máy đào kết hợp đầm cóc | Chương V | 3.390,6442 | m3 |
| 7 | Đắp đê đầm K90 bằng máy lu bánh thép 9T | Chương V | 4.199,7613 | m3 |
| 8 | Khai thác và vận chuyển đất cấp phối (đất C3) để đắp bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 6,8km | Chương V | 3.729,7087 | m3 |
| 9 | Đê số 2 | Chương V | 0 | Hạng mục A.1.2 |
| 10 | Đào đất hữu cơ (đất C1) bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi | Chương V | 3.865,9988 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất hữu cơ (đất C1) đi đổ bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 0,3km | Chương V | 3.865,9988 | m3 |
| 12 | Đào móng kết hợp kênh tiêu đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 9.604,852 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất C1 để đắp bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1km (Tận dụng để đắp đê số 01) | Chương V | 1.043,7759 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất C1 đi đổ bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 0,3km | Chương V | 2.265,4847 | m3 |
| 15 | Đắp đê đầm K90 bằng máy đào kết hợp đầm cóc | Chương V | 3.922,1822 | m3 |
| 16 | Đắp đê đầm K90 bằng máy lu bánh thép 9T | Chương V | 5.723,265 | m3 |
| 17 | Khai thác và vận chuyển đất cấp phối (đất C3) để đắp bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 6,8km | Chương V | 4.314,4005 | m3 |
| 18 | b. Gia cố mái đoạn K0+8,13÷K0+967,53 tuyến đê số 02 | Chương V | 0 | Hạng mục A.2 |
| 19 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 | Chương V | 254,0791 | m3 |
| 20 | Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến giữa công trình bằng phương tiện thô sơ, cự ly trung bình 0,5km | Chương V | 558,974 | tấn |
| 21 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 19.850 | cấu kiện |
| 22 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Chương V | 4.234,6516 | m2 |
| 23 | Bê tông khóa đỉnh M250 đá 1x2 | Chương V | 57,174 | m3 |
| 24 | Bê tông chân khay M250 đá 1x2 | Chương V | 114,348 | m3 |
| 25 | Ván khuôn khóa đỉnh | Chương V | 571,74 | m2 |
| 26 | Ván khuôn chân khay | Chương V | 1.143,48 | m2 |
| 27 | Lót bạt tái sinh khóa đỉnh | Chương V | 190,58 | m2 |
| 28 | Lót bạt tái sinh chân khay | Chương V | 190,58 | m2 |
| 29 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa làm khe co mái taluy | Chương V | 94,0315 | m2 |
| 30 | Sản xuất khuôn thép đúc tấm lát kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 30 | cái |
| 31 | San gạt bãi đúc tấm lát (Tính lớp đất cấp 1 dày 30m) | Chương V | 200 | m2 |
| 32 | Cốt thép móng D6mm | Chương V | 3.504,0241 | kg |
| 33 | Cốt thép móng D8mm | Chương V | 5.940,8995 | kg |
| 34 | Bê tông dầm ngang M250 đá 1x2 | Chương V | 46,7101 | m3 |
| 35 | Ván khuôn dầm ngang | Chương V | 467,1008 | m2 |
| 36 | Lót bạt tái sinh dầm ngang | Chương V | 233,5504 | m2 |
| 37 | c. Gia cố mái đoạn K0+863,10÷K0+958,50 tuyến đê số 01 | Chương V | 0 | Hạng mục A.3 |
| 38 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 | Chương V | 23,382 | m3 |
| 39 | Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến giữa công trình bằng phương tiện thô sơ, cự ly trung bình 1,1km | Chương V | 51,4404 | tấn |
| 40 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 1.827 | cấu kiện |
| 41 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Chương V | 389,7 | m2 |
| 42 | Bê tông khóa đỉnh M250 đá 1x2 | Chương V | 5,724 | m3 |
| 43 | Bê tông chân khay M250 đá 1x2 | Chương V | 11,448 | m3 |
| 44 | Ván khuôn khóa đỉnh | Chương V | 57,24 | m2 |
| 45 | Ván khuôn chân khay | Chương V | 114,48 | m2 |
| 46 | Lót bạt tái sinh khóa đỉnh | Chương V | 19,08 | m2 |
| 47 | Lót bạt tái sinh chân khay | Chương V | 19,08 | m2 |
| 48 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa khe co mái taluy | Chương V | 9,414 | m2 |
| 49 | Cốt thép móng D6mm | Chương V | 342,4173 | kg |
| 50 | Cốt thép móng D8mm | Chương V | 578,5568 | kg |
| 51 | Bê tông dầm ngang M250 đá 1x2 | Chương V | 4,6764 | m3 |
| 52 | Ván khuôn dầm ngang | Chương V | 46,764 | m2 |
| 53 | Lót bạt tái sinh dầm ngang | Chương V | 23,382 | m2 |
| 54 | d. Đường công vụ | Chương V | 0 | Hạng mục A.4 |
| 55 | San gạt tạo mặt bằng đường công vụ (Tính lớp đất cấp 1 dày 30m) | Chương V | 426 | m2 |
| B | 2. Cống tiêu đường kính 1m (K0+951,97 Tuyến đê số 01) | |||
| 1 | a. Cống | Chương V | 0 | Hạng mục B.1 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Chương V | 7,9392 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V | 16,866 | m2 |
| 4 | Đào móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 18,2955 | m3 |
| 5 | Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc | Chương V | 7,7475 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M200 đá 2x4 | Chương V | 3,0336 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường | Chương V | 27,9859 | m2 |
| 8 | Bê tông trụ giàn phai M250 đá 1x2 | Chương V | 0,117 | m3 |
| 9 | Bê tông giàn phai | Chương V | 2,49 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống dài 1m, ống cống BTLT đúc sẵn D1000mm, 1 lớp thép dày 100mm | Chương V | 1 | ống |
| 11 | Lắp đặt ống cống dài 2m, ống cống BTLT đúc sẵn D1000mm, 1 lớp thép dày 100mm | Chương V | 3 | ống |
| 12 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính ống cống D1000 | Chương V | 3 | mối nối |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm, thép nẹp rộng 100mm, dày 5mm | Chương V | 32,499 | kg |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 2mm | Chương V | 2,198 | kg |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 10mm | Chương V | 15,7 | kg |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 6mm | Chương V | 101,736 | kg |
| 17 | Cốt thép móng, thân cống D10mm | Chương V | 14,3033 | kg |
| 18 | Cốt thép móng, thân cống D6mm | Chương V | 5,3445 | kg |
| 19 | Bu lông D10x100 | Chương V | 48 | bộ |
| 20 | Lắp đặt máy đóng mở V1 | Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng gỗ Lim làm khe phai | Chương V | 0,085 | m3 |
| 22 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V | 1,494 | m2 |
| 23 | Lắp đặt gioăng cao su củ tỏi | Chương V | 2,4 | m |
| 24 | Lót bạt tái sinh | Chương V | 28,056 | m2 |
| 25 | b. Gia cố mái | Chương V | 0 | Hạng mục B.2 |
| 26 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 | Chương V | 4,1743 | m3 |
| 27 | Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến giữa công trình bằng phương tiện thô sơ, cự ly trung bình 1,1km | Chương V | 9,1835 | tấn |
| 28 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 326 | cấu kiện |
| 29 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Chương V | 51,324 | m2 |
| 30 | Bê tông chân khay, khóa đỉnh M250 đá 1x2 | Chương V | 2,0288 | m3 |
| 31 | Ván khuôn chân khay, khóa đỉnh | Chương V | 20,288 | m2 |
| 32 | Lót bạt tái sinh chân khay, khóa đỉnh | Chương V | 5,964 | m2 |
| 33 | Cốt thép móng D6mm | Chương V | 32,653 | kg |
| 34 | Cốt thép móng D8mm | Chương V | 54,1988 | kg |
| 35 | Bê tông mái M200 đá 2x4 | Chương V | 3,3624 | m3 |
| 36 | Lót bạt tái sinh mái | Chương V | 28,02 | m2 |
| 37 | Bê tông khóa đỉnh M250 đá 1x2 | Chương V | 0,7296 | m3 |
| 38 | Ván khuôn khóa đỉnh | Chương V | 3,648 | m2 |
| 39 | Cốt thép móng D6mm | Chương V | 19,9813 | kg |
| 40 | Cốt thép móng D8mm | Chương V | 11,3637 | kg |
| C | 3. Cống tiêu khẩu độ 2m (K0+964,05 Tuyến đê số 01) | |||
| 1 | a. Cống | Chương V | 0 | Hạng mục C.1 |
| 2 | Bê tông móng M250 đá 2x4 | Chương V | 16,473 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V | 17,57 | m2 |
| 4 | Đào móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 63,522 | m3 |
| 5 | Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc | Chương V | 21,3116 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M200 đá 2x4 | Chương V | 26,758 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường | Chương V | 92,1672 | m2 |
| 8 | Bê tông trụ M250 đá 1x2 | Chương V | 0,36 | m3 |
| 9 | Bê tông dầm, giằng M250 đá 1x2 | Chương V | 0,3735 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái M250 đá 1x2 | Chương V | 0,372 | m3 |
| 11 | Bê tông lan can M250 đá 1x2 | Chương V | 0,4569 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cầu công tác | Chương V | 32,9908 | m2 |
| 13 | Bê tông chân cầu thang M200 đá 2x4 | Chương V | 0,105 | m3 |
| 14 | Ván khuôn chân cầu thang | Chương V | 0,6 | m2 |
| 15 | Bê tông bản mặt cầu M250 đá 1x2 | Chương V | 1,4455 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cầu công tác | Chương V | 9,529 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm, thép nẹp rộng 100mm, dày 5mm | Chương V | 89,8825 | kg |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 2mm | Chương V | 2,198 | kg |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 10mm | Chương V | 15,7 | kg |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 6mm | Chương V | 237,384 | kg |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt thép hình, thép V (75x75x6)mm | Chương V | 102,31 | kg |
| 22 | Cốt thép móng, thân cống D6mm | Chương V | 31,5699 | kg |
| 23 | Cốt thép móng, thân cống D8mm | Chương V | 79,1398 | kg |
| 24 | Cốt thép móng, thân cống D10mm | Chương V | 546,9051 | kg |
| 25 | Cốt thép móng, thân cống D12mm | Chương V | 628,7793 | kg |
| 26 | Cốt thép móng, thân cống D14mm | Chương V | 275,5359 | kg |
| 27 | Bu lông D10x100 | Chương V | 115 | bộ |
| 28 | Lắp đặt máy đóng mở V3 | Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Sản xuất và lắp dựng gỗ Lim làm khe phai | Chương V | 0,4147 | m3 |
| 30 | Lắp đặt khớp nối Sika Water Bar O20 (hoặc tương đương) | Chương V | 3,4 | m |
| 31 | Lắp đặt gioăng cao su củ tỏi | Chương V | 4 | m |
| 32 | Bê tông lót M100 sạn ngang | Chương V | 4,7652 | m3 |
| 33 | b. Gia cố mái | Chương V | 0 | Hạng mục C.2 |
| 34 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 | Chương V | 6,0827 | m3 |
| 35 | Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến giữa công trình bằng phương tiện thô sơ, cự ly trung bình 1,1km | Chương V | 13,3819 | tấn |
| 36 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 475 | cấu kiện |
| 37 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Chương V | 76,0336 | m2 |
| 38 | Bê tông chân khay, khóa đỉnh M250 đá 1x2 | Chương V | 2,9072 | m3 |
| 39 | Ván khuôn chân khay, khóa đỉnh | Chương V | 29,072 | m2 |
| 40 | Lót bạt tái sinh chân khay, khóa đỉnh | Chương V | 7,782 | m2 |
| 41 | Cốt thép móng D6mm | Chương V | 46,2806 | kg |
| 42 | Cốt thép móng D8mm | Chương V | 73,9512 | kg |
| 43 | Bê tông mái M200 đá 2x4 | Chương V | 2,4396 | m3 |
| 44 | Lót bạt tái sinh mái | Chương V | 20,33 | m2 |
| 45 | Bê tông khóa đỉnh M250 đá 1x2 | Chương V | 0,4842 | m3 |
| 46 | Ván khuôn khóa đỉnh | Chương V | 2,421 | m2 |
| 47 | Cốt thép móng D6mm | Chương V | 12,8947 | kg |
| 48 | Cốt thép móng D8mm | Chương V | 9,233 | kg |
| D | 4. Cống tiêu đường kính 1,0m (K0+11,25 Tuyến đê số 02) | |||
| 1 | a. Cống | Chương V | 0 | Hạng mục D.1 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Chương V | 7,6542 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V | 16,296 | m2 |
| 4 | Đào móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 49,8295 | m3 |
| 5 | Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc | Chương V | 30,1855 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M200 đá 2x4 | Chương V | 2,3756 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường | Chương V | 22,3159 | m2 |
| 8 | Bê tông giàn phai M250 đá 1x2 | Chương V | 0,117 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giàn phai | Chương V | 2,49 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống dài 2m, ống cống BTLT đúc sẵn D1000mm, 1 lớp thép dày 100mm | Chương V | 3 | ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính ống cống D1000 | Chương V | 2 | mối nối |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm, thép nẹp dày 5mm | Chương V | 32,499 | kg |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 2mm | Chương V | 2,198 | kg |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 10mm | Chương V | 15,7 | kg |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 6mm | Chương V | 101,736 | kg |
| 16 | Cốt thép móng, thân cống D10mm | Chương V | 12,5771 | kg |
| 17 | Cốt thép móng, thân cống D6mm | Chương V | 4,5988 | kg |
| 18 | Bu lông D10x100 | Chương V | 48 | bộ |
| 19 | Lắp đặt máy đóng mở V1 | Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng gỗ Lim làm khe phai | Chương V | 0,085 | m3 |
| 21 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V | 1,494 | m2 |
| 22 | Lắp đặt gioăng cao su củ tỏi | Chương V | 2,4 | m |
| 23 | Lót bạt tái sinh | Chương V | 25,776 | m2 |
| 24 | b. Gia cố mái | Chương V | 0 | Hạng mục D.2 |
| 25 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 | Chương V | 3,1867 | m3 |
| 26 | Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến giữa công trình bằng phương tiện thô sơ, cự ly trung bình 0,5km | Chương V | 7,0108 | tấn |
| 27 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 249 | cấu kiện |
| 28 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Chương V | 39,834 | m2 |
| 29 | Bê tông chân khay, khóa đỉnh M250 đá 1x2 | Chương V | 1,9664 | m3 |
| 30 | Ván khuôn chân khay, khóa đỉnh | Chương V | 19,664 | m2 |
| 31 | Lót bạt tái sinh chân khay, khóa đỉnh | Chương V | 5,492 | m2 |
| 32 | Cốt thép móng D6mm | Chương V | 31,5433 | kg |
| 33 | Cốt thép móng D8mm | Chương V | 51,5788 | kg |
| E | 5. Cống tiêu đường kính 0,6m (K0+155,48 Tuyến đê số 02) | |||
| 1 | a. Cống | Chương V | 0 | Hạng mục E.1 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Chương V | 6,036 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V | 14,256 | m2 |
| 4 | Đào móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 64,802 | m3 |
| 5 | Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc | Chương V | 24,0525 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M200 đá 2x4 | Chương V | 2,8478 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường | Chương V | 22,4429 | m2 |
| 8 | Bê tông giàn phai M250 đá 1x2 | Chương V | 0,093 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giàn phai | Chương V | 1,55 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống dài 2m, ống cống BTLT đúc sẵn D600mm, 1 lớp thép dày 60mm | Chương V | 3 | ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính ống cống D600 | Chương V | 2 | mối nối |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm, thép nẹp dày 5mm | Chương V | 10,99 | kg |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 2mm | Chương V | 2,198 | kg |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 10mm | Chương V | 12,56 | kg |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 6mm | Chương V | 101,736 | kg |
| 16 | Cốt thép móng, thân cống D10mm | Chương V | 12,0838 | kg |
| 17 | Cốt thép móng, thân cống D6mm | Chương V | 4,3502 | kg |
| 18 | Bu lông D10x100 | Chương V | 242 | bộ |
| 19 | Lắp đặt máy đóng mở V1 | Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng gỗ Lim làm khe phai | Chương V | 0,0328 | m3 |
| 21 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V | 1,494 | m2 |
| 22 | Lắp đặt gioăng cao su củ tỏi | Chương V | 1,4 | m |
| 23 | Lót bạt tái sinh | Chương V | 23,38 | m2 |
| 24 | b. Gia cố mái | Chương V | 0 | Hạng mục E.2 |
| 25 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 | Chương V | 3,2585 | m3 |
| 26 | Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến giữa công trình bằng phương tiện thô sơ, cự ly trung bình 0,5km | Chương V | 7,1687 | tấn |
| 27 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 255 | cấu kiện |
| 28 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Chương V | 39,815 | m2 |
| 29 | Bê tông chân khay, khóa đỉnh M250 đá 1x2 | Chương V | 1,9664 | m3 |
| 30 | Ván khuôn chân khay, khóa đỉnh | Chương V | 19,664 | m2 |
| 31 | Lót bạt tái sinh chân khay, khóa đỉnh | Chương V | 5,492 | m2 |
| 32 | Cốt thép móng D6mm | Chương V | 32,2002 | kg |
| 33 | Cốt thép móng D8mm | Chương V | 52,3679 | kg |
| F | 6. Cống tiêu đường kính 0,6m (K0+401,36 Tuyến đê số 02) | |||
| 1 | a. Cống | Chương V | 0 | Hạng mục F.1 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Chương V | 6,156 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V | 14,376 | m2 |
| 4 | Đào móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 111,346 | m3 |
| 5 | Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc | Chương V | 39,7575 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M200 đá 2x4 | Chương V | 2,8478 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường | Chương V | 22,4429 | m2 |
| 8 | Bê tông giàn phai M250 đá 1x2 | Chương V | 0,093 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giàn phai | Chương V | 1,55 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống dài 2m, ống cống BTLT đúc sẵn D600mm, 1 lớp thép dày 60mm | Chương V | 3 | ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính ống cống D600 | Chương V | 2 | mối nối |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm, thép nẹp dày 5mm | Chương V | 10,99 | kg |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 2mm | Chương V | 2,198 | kg |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 10mm | Chương V | 12,56 | kg |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 6mm | Chương V | 101,736 | kg |
| 16 | Cốt thép móng, thân cống D10mm | Chương V | 12,0838 | kg |
| 17 | Cốt thép móng, thân cống D6mm | Chương V | 4,3502 | kg |
| 18 | Bu lông D10x100 | Chương V | 242 | bộ |
| 19 | Lắp đặt máy đóng mở V1 | Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng gỗ Lim làm khe phai | Chương V | 0,0328 | m3 |
| 21 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V | 1,494 | m2 |
| 22 | Lắp đặt gioăng cao su củ tỏi | Chương V | 1,4 | m |
| 23 | Lót bạt tái sinh | Chương V | 23,38 | m2 |
| 24 | b. Gia cố mái | Chương V | 0 | Hạng mục F.2 |
| 25 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 | Chương V | 3,2585 | m3 |
| 26 | Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến giữa công trình bằng phương tiện thô sơ, cự ly trung bình 0,5km | Chương V | 7,1687 | tấn |
| 27 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 255 | cấu kiện |
| 28 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Chương V | 39,815 | m2 |
| 29 | Bê tông chân khay, khóa đỉnh M250 đá 1x2 | Chương V | 1,9664 | m3 |
| 30 | Ván khuôn chân khay, khóa đỉnh | Chương V | 19,664 | m2 |
| 31 | Lót bạt tái sinh chân khay, khóa đỉnh | Chương V | 5,492 | m2 |
| 32 | Cốt thép móng D6mm | Chương V | 32,2002 | kg |
| 33 | Cốt thép móng D8mm | Chương V | 52,3679 | kg |
| G | 7. Cống tiêu đường kính 0,6m (K0+616,70 Tuyến đê số 02) | |||
| 1 | a. Cống | Chương V | 0 | Hạng mục G.1 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Chương V | 6,228 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V | 14,464 | m2 |
| 4 | Đào móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 51,4767 | m3 |
| 5 | Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc | Chương V | 19,2375 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M200 đá 2x4 | Chương V | 2,8478 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường | Chương V | 22,4429 | m2 |
| 8 | Bê tông giàn phai M250 đá 1x2 | Chương V | 0,093 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giàn phai | Chương V | 1,55 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống dài 2m, ống cống BTLT đúc sẵn D600mm, 1 lớp thép dày 60mm | Chương V | 3 | ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính ống cống D600 | Chương V | 2 | mối nối |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm, thép nẹp dày 5mm | Chương V | 10,99 | kg |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 2mm | Chương V | 2,198 | kg |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 10mm | Chương V | 12,56 | kg |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 6mm | Chương V | 101,736 | kg |
| 16 | Cốt thép móng, thân cống D10mm | Chương V | 12,0838 | kg |
| 17 | Cốt thép móng, thân cống D6mm | Chương V | 4,3502 | kg |
| 18 | Bu lông D10x100 | Chương V | 242 | bộ |
| 19 | Lắp đặt máy đóng mở V1 | Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng gỗ Lim làm khe phai | Chương V | 0,0328 | m3 |
| 21 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V | 1,494 | m2 |
| 22 | Lắp đặt gioăng cao su củ tỏi | Chương V | 1,4 | m |
| 23 | Lót bạt tái sinh | Chương V | 23,38 | m2 |
| 24 | b. Gia cố mái | Chương V | 0 | Hạng mục G.2 |
| 25 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 | Chương V | 3,2585 | m3 |
| 26 | Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến giữa công trình bằng phương tiện thô sơ, cự ly trung bình 0,5km | Chương V | 7,1687 | tấn |
| 27 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 255 | cấu kiện |
| 28 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Chương V | 39,815 | m2 |
| 29 | Bê tông chân khay, khóa đỉnh M250 đá 1x2 | Chương V | 1,9664 | m3 |
| 30 | Ván khuôn chân khay, khóa đỉnh | Chương V | 19,664 | m2 |
| 31 | Lót bạt tái sinh chân khay, khóa đỉnh | Chương V | 5,492 | m2 |
| 32 | Cốt thép móng D6mm | Chương V | 32,2002 | kg |
| 33 | Cốt thép móng D8mm | Chương V | 52,3679 | kg |
| H | 8. Cống tiêu đường kính 0,6m (K0+861,76 Tuyến đê số 02) | |||
| 1 | a. Cống | Chương V | 0 | Hạng mục H.1 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Chương V | 6,452 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V | 14,672 | m2 |
| 4 | Đào móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 52,8297 | m3 |
| 5 | Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc | Chương V | 19,4625 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M200 đá 2x4 | Chương V | 2,8478 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường | Chương V | 22,6229 | m2 |
| 8 | Bê tông giàn phai M250 đá 1x2 | Chương V | 0,093 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giàn phai | Chương V | 1,55 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống dài 2m, ống cống BTLT đúc sẵn D600mm, 1 lớp thép dày 60mm | Chương V | 3 | ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính ống cống D600 | Chương V | 2 | mối nối |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm, thép nẹp dày 5mm | Chương V | 10,99 | kg |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 2mm | Chương V | 2,198 | kg |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 10mm | Chương V | 12,56 | kg |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 6mm | Chương V | 101,736 | kg |
| 16 | Cốt thép móng, thân cống D10mm | Chương V | 12,0838 | kg |
| 17 | Cốt thép móng, thân cống D6mm | Chương V | 4,3502 | kg |
| 18 | Bu lông D10x100 | Chương V | 242 | bộ |
| 19 | Lắp đặt máy đóng mở V1 | Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng gỗ Lim làm khe phai | Chương V | 0,0328 | m3 |
| 21 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V | 1,494 | m2 |
| 22 | Lắp đặt gioăng cao su củ tỏi | Chương V | 1,4 | m |
| 23 | Lót bạt tái sinh | Chương V | 23,38 | m2 |
| 24 | b. Gia cố mái | Chương V | 0 | Hạng mục H.2 |
| 25 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 | Chương V | 3,2585 | m3 |
| 26 | Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến giữa công trình bằng phương tiện thô sơ, cự ly trung bình 0,5km | Chương V | 7,1687 | tấn |
| 27 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 255 | cấu kiện |
| 28 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Chương V | 39,815 | m2 |
| 29 | Bê tông chân khay, khóa đỉnh M250 đá 1x2 | Chương V | 1,9664 | m3 |
| 30 | Ván khuôn chân khay, khóa đỉnh | Chương V | 19,664 | m2 |
| 31 | Lót bạt tái sinh chân khay, khóa đỉnh | Chương V | 5,492 | m2 |
| 32 | Cốt thép móng D6mm | Chương V | 32,2002 | kg |
| 33 | Cốt thép móng D8mm | Chương V | 52,3679 | kg |
| I | 9. Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công | |||
| 1 | Vận chuyển máy móc, thiết bị thi công bằng ô tô đầu kéo 150CV | Chương V | 2 | ca |
| J | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng phát sinh khối lượng (2,251% * (A+B+C+D+E+F+G+H+I)) | Chương V | 1 | Toàn bộ |
| K | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình (0,3% * (A+B+C+D+E+F+G+H+I)) | Chương V | 1 | Toàn bộ |
| L | TỔNG CỘNG (A+B+C+D+E+F+G+H+I+J+K) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi