Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200703226-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dan xã Ea Pil |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200703222 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 20:34:00 đến ngày 2020-07-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,623,067,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (đổ đi) | Chương 5, E-HSMT | 2,8468 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bằng ôtô tự đổ 10T cự ly 1km, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 2,8468 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 1,0669 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào nền đường đổ đi bằng ôtô tự đổ 10T cự ly 1km, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 1,0669 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường đất cấp III, tận dụng đất cự ly <=50m | Chương 5, E-HSMT | 1,4226 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường đất cấp III (tận dụng để đắp nền), tận dụng đất cự ly <=100m | Chương 5, E-HSMT | 1,0669 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh dọc bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 1,7337 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào rãnh đất cấp II đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T cự ly 1km | Chương 5, E-HSMT | 1,7337 | 100m3 |
| 9 | Đào khai thác đất cấp III đổ lên PTVC | Chương 5, E-HSMT | 11,868 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp III khai thác về đắp, cự ly 1,0km | Chương 5, E-HSMT | 11,868 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp đất cấp III về đắp nền cự ly 4,0km | Chương 5, E-HSMT | 11,868 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường đất cấp III, độ chặt; K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 12,7062 | 100m3 |
| 13 | Lu nguyên thổ nền đường đào K>=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 14,2797 | 100m2 |
| B | MÓNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới CPĐD loại II (Dmax37,5) | Chương 5, E-HSMT | 4,0269 | 100m3 |
| 2 | Giấy dầu tạo phẳng mặt đường BTXM | Chương 5, E-HSMT | 29,5428 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép thi công mặt đường BTXM | Chương 5, E-HSMT | 3,114 | 100m2 |
| 4 | Làm mặt đường bê tông xi măng đá 1x2 M250 | Chương 5, E-HSMT | 531,7704 | m3 |
| 5 | Đào khai thác đất cấp III vận chuyển đắp lề | Chương 5, E-HSMT | 4,9519 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp III khai thác về đắp, cự ly 1,0km | Chương 5, E-HSMT | 4,9519 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp đất cấp III về đắp nền cự ly 4,0km | Chương 5, E-HSMT | 4,9519 | 100m3 |
| 8 | Đắp gia cố lề bằng đất cấp III; độ chặt K>=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 4,3822 | 100m3 |
| 9 | Đào móng bảng tên dự án, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,585 | m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn thiện hố móng, độ chặt K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,383 | m3 |
| 11 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10cm | Chương 5, E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 12 | Bê tông trụ bảng tên công trình đá 1x2, BT mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 0,443 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông trụ bảng tên công trình | Chương 5, E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 14 | Ốp đá granit bảng tên công trình | Chương 5, E-HSMT | 0,24 | m2 |
| 15 | Khắc chữ tên công trình | Chương 5, E-HSMT | 1 | bộ |
| C | CỐNG BẢN Lo80CM | |||
| 1 | Làm lớp đá dăm cát đệm dày 10cm | Chương 5, E-HSMT | 10,9389 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cống | Chương 5, E-HSMT | 1,742 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 2x4 M150 móng cống + chân khay | Chương 5, E-HSMT | 25,2805 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 2x4 M150 thân cống + tường cánh | Chương 5, E-HSMT | 24,8125 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 2x4 M150 gia cố sân thượng, hạ lưu | Chương 5, E-HSMT | 11,2605 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,1345 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,4553 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 0,2599 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm bản đúc sẵn đá 1x2, BT M200 | Chương 5, E-HSMT | 5,68 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm bản bằng cần cẩu | Chương 5, E-HSMT | 31 | 1ck |
| 11 | Bê tông mối nối tấm bản đá 0,5x1 M250 | Chương 5, E-HSMT | 0,169 | m3 |
| 12 | Bê tông mặt cầu đá 0,5x1, vữa BT mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 2,976 | m3 |
| 13 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 1,0522 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn thiện cống bằng đầm cóc K>=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,4433 | 100m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi