Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt xã Cách Linh và xã Đại Sơn, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng (nay là huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200721121-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt xã Cách Linh và xã Đại Sơn, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng (nay là huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng)
Số hiệu KHLCNT 20200613944
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 13:30:00 đến ngày 2020-07-19 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,844,934,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C Nguồn bơm, Nhà trạm bơm vật tư - thiết bị, Bể lọc +áp lực khử khuẩn, Nhà để vật tư + thiết bị, Cột điện
1 Đào đất móng, đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 11,3 m3
2 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 m3
3 Đắp đất hỗn hợp, g <=1,45T/m3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,5 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,27 m3
5 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 m3
6 Bê tông giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,297 m3
7 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày 22cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
8 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
9 Bê tông bệ máy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,09 m3
10 Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,41 m3
11 Bê tông nền đường, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
12 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,1 m2
13 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
14 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
15 Trát bậc, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m2
16 Ván khuôn gỗ, giằng (tc) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m2
17 Ván khuôn gỗ lanh tô (đs) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 100m2
18 Sơn tường ngoài nhà Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
19 Sơn tường trong nhà Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
20 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
21 Sen hoa sắt ô thoáng d=14x14 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m2
22 Lắp dựng xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0096 tấn
23 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0786 100m2
24 Tôn úp nóc Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,22 m
25 Tôn úp sườn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7,08 m
26 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0269 tấn
27 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
28 Bản lề goong Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
29 Khóa cầu 10 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
30 Sản xuất thép hộp mạ kẽm (60x60x1,8) mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0858 tấn
31 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0256 tấn
32 Sản xuất cột bằng thép hình L(40x40x4)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1936 tấn
33 Sản xuất thép hộp mạ kẽm (25x50x1,8) mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0423 tấn
34 Tôn tấm dày 2 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9,4 kg
35 Lắp dựng thép hình Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,3565 tấn
36 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 32,8 m2
37 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0504 tấn
38 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0129 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0031 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0015 tấn
41 Ổn áp 3 pha SH3 - 10 kva Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Máy bơm nước ly tâm trục ngang Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
43 Dây bơm B1;B2 3x16+1x10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 m
44 Cầu dao tổng 50A Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
45 Tủ điều khiển máy bơm - sơn tĩnh điện (KT400x300x200) mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
46 Đèn com pact 3u- 20W Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
47 Đui đèn DDx45 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
48 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
49 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
50 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 m
51 Lắp đặt ống ghen nhựa ĐK <=15mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 m
52 Mặt 02 lỗ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
53 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
54 Lắp đặt công tơ điện 3 pha Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Bu lông Ecu M16-170 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
56 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (1 chiều) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
57 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
58 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
59 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
60 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
61 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 66/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
62 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
63 Chốt khóa cửa Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
64 Công lắp máy bơm + thử máy Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6 công
65 Đào đất, thủ công, đất C2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 21 m3
66 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 42,4 m3
67 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m3
68 Đắp đất hỗn hợp, g <=1,45T/m3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 39,8 m3
69 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,398 100m3
70 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,398 100m3
71 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 41,7 m3
72 Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m3
73 Bê tông lót +sân, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,798 m3
74 Bê tông móng trụ, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 14,157 m3
75 Bê tông trụ, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,203 m3
76 Bê tông đáy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 11,619 m3
77 Bê tông tường, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 16,278 m3
78 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,946 m3
79 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5,977 m3
80 Bê tông nền đường, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,64 m3
81 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,052 100m3
82 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,052 100m3
83 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,5 m3
84 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,96 m3
85 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,7 m3
86 Trát bậc, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 11,6 m2
87 Trát tường gạch, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 68 m2
88 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,655 100m2
89 Ván khuôn gỗ (ĐS) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,524 100m2
90 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 22,8 m2
91 Láng đáy, mặt bể, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 88,7 m2
92 Quét nước xi măng 2 nước trong, ngoài bể 2 lần Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 220,6 m2
93 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,5172 tấn
94 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0529 tấn
95 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,9404 tấn
96 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,6204 tấn
97 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0149 tấn
98 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1981 tấn
99 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0272 tấn
100 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,49 tấn
101 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,2469 tấn
102 Sản xuất thang sắt hộp mạ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0269 tấn
103 Sản xuất cột bằng thép hình L(40x40x4)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1269 tấn
104 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0128 tấn
105 Sản xuất thép hộp cổng (25x50x1,8) mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0292 tấn
106 Sản xuất thép hộp mạ kẽm (40x40x1,5) mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1716 tấn
107 Sản xuất thép hộp mạ kẽm (25x25x1,5) mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1465 tấn
108 Tôn tấm dày 2 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 14,6 kg
109 Lắp dựng thép hình Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,5162 tấn
110 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 68 cái
111 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
112 Lắp đặt ống nhựa cứng fi 75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
113 Lắp đăt cút nhựa cứng fi 75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
114 Lắp đăt tê nhựa cứng fi 75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
115 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 80 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
116 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
117 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
118 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
119 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
120 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 80/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
121 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
122 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
123 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
124 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
125 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
126 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
127 Rọ chắn rác Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
128 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
129 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
130 Khóa Việt tiệp cầu 10 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
131 Sơn chống gỉ ngoài trời thép L, cổng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 kg
132 Sơn nước kinh tế ngoài trời (tường rào) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 47 m2
133 Bản lề goong Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
134 Mỏ lết răng 18 inch PW-SD45 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
135 Mỏ lết răng 12 inch PW-SD30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
136 Máy hàn nhựa PPR cầm tay HD63-800-1600W Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
137 Đào đất, thủ công, đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8,1 m3
138 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
139 Bê tông móng trụ, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
140 Bê tông trụ, M200, PC30, đá 1x2, H > 3m Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,85 m3
141 Bê tông giằng trụ, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,563 m3
142 Bê tông sàn, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,421 m3
143 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,062 m3
144 Bê tông bệ máy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
145 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
146 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
147 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
148 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
149 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,343 100m2
150 Sơn tường ngoài trời Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
151 Sơn tường trong nhà Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
152 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
153 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
154 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,125 100m2
155 Tôn úp nóc Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,32 m
156 Tôn úp sườn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
157 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0403 tấn
158 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
159 Bản lề goong Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
160 Khóa cầu 10 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
161 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1809 tấn
162 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0299 tấn
163 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
164 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 tấn
165 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1437 tấn
166 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0384 tấn
167 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 tấn
168 Sản xuất xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
169 Máy bơm trục ngang LD-370, Q= 3-6 m3/h Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
170 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 m
171 Đèn com pct 3u-20W Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
172 Đui đèn DDx45 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
173 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
174 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
175 Lắp đặt ống ghen nhựa, ĐK <=15mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 m
176 Mặt 02 lỗ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
177 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
178 Bu lông Ecu M16-170 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
179 Ống nhựa chịu nhiệt PPR fi 25 - PN10 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 m
180 Đầu nối thẳng fi 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
181 Nối góc fi 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
182 Rắc co ren ngoài fi 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
183 Van bi nhựa fi 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
184 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 (1 chiều) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
185 Lắp đặt đồng hồ đo nước lạnh fi 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
186 Máy bơm định lượng (11L/h); P=45W; 220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
187 Bồn nhựa đứng 300 lít-TA.300D Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
188 Chốt khóa Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
189 Cloramin B Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 thùng
190 Test kit đo clo dư Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
191 Công lắp bơm + thiết bị Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 công
192 Đào đất móng, đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7,9 m3
193 Đắp đất, dung trọng g <=1,45T/m3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,5 m3
194 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,436 m3
195 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,434 100m2
196 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,5289 tấn
197 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,191 tấn
198 Lắp đặt dây cáp điện 1 pha 2x10mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 80 m
199 Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE/0,6/1KV (4x35)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 870 m
200 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,7199 tấn
201 Má ốp Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
202 Kẹp xiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
203 Khóa đai Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
204 Dây khóa đai Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
205 Đầu cột đồng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
206 Bu lông M10-140 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
207 Móc cáp treo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 43 cái
208 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
209 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 m
210 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 kg
D Đường ống, hố van hộ gia đình, hố van xả cặn, điều tiết, mốc định vị
1 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 291,2755 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 291,2755 m3
3 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 572,251 m3
4 Phá bê tông ống qua đường, thủ công Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 14,56 m3
5 Bê tông lấp ống qua đường, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 14,1 m3
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 13,5 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN10) fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8,65 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 14,88 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7,64 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8,18 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN8) fi 63 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 13,59 100m
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 66 - M (luồn bảo vệ ống nhựa HDPE) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,11 100m
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 80 - M (luồn bảo vệ ống nhựa HDPE) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m
14 Đai khởi thủy fi 40/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
15 Đai khởi thủy fi 32/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
16 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 47 bộ
17 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
18 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
19 Khâu nối ren ngoài PE fi 25/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 47 bộ
20 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
21 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 29 bộ
22 Ba chạc chuyển bậc fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
23 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
24 Ba chạc chuyển bậc fi 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
25 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
26 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 28 bộ
27 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
28 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
29 Đầu nối thẳng HDPE fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
30 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
31 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
32 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
33 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
34 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 32/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
35 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 25/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 32 bộ
36 Bu lông M14 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
37 Thép tấm bắt đai Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 15 kg
38 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 36,34 m3
39 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 36,34 m3
40 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 64,58 m3
41 Bê tông sân chôn ống, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7,18 m3
42 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 15 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,84 100m
43 Lắp đặt van ren kẽm fi 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 92 cái
44 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 276 cái
45 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 92 cái
46 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 276 cái
47 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 92 bộ
48 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 184 cái
49 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 92 bộ
50 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7,64 m3
51 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng fi 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 92 cái
52 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9,2 100m
53 Ván khuôn gỗ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,598 100m2
54 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 184 cái
55 Lắp đặt măng sông tráng kẽm 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 92 cái
56 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm fi 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 184 cái
57 Hộp bảo vệ đồng hồ thân nhựa, nắp inox KT (350x180x160)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 92 cái
58 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
59 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
60 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,08 m3
61 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 tấn
62 Ván khuôn gỗ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0758 100m2
63 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
66 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
67 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 40 xả cặn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
68 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 40 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
69 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
70 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
71 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
72 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 xả cặn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
74 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
75 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
76 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m3
77 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
78 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
79 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0156 tấn
80 Ván khuôn gỗ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1516 100m2
81 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
82 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
83 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
84 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 40 điều tiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
85 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
86 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 40 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
87 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
88 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
89 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
90 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 điều tiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
91 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
92 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
93 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
94 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
95 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,08 m3
96 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 tấn
97 Ván khuôn gỗ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0758 100m2
98 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
99 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
100 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
101 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 xả khí Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
102 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
103 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
104 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
105 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,3 m3
106 Đắp đất Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,52 m3
107 Bê tông mốc định vị, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m3
108 Ván khuôn mốc định vị Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0598 100m2
109 Cốt thép mốc định vị, đường kính <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,2054 100kg
110 Lắp dựng cấu kiện, trọng lượng <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
111 Sơn đỏ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,5 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->