Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200730106-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thương mại, tư vấn và xây dựng Trường Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200730066 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, hỗ trợ cấp trên và các nguồn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 17:59:00 đến ngày 2020-07-20 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,211,141,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu HSMT | 7,68 | 100m |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu HSMT | 128 | 1 cấu kiện |
| 3 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu HSMT | 7,7568 | 10 tấn/1km |
| 4 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 17km | Theo yêu cầu HSMT | 7,7568 | 10 tấn/1km |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu HSMT | 128 | 1 cấu kiện |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu HSMT | 2,56 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu HSMT | 2,56 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu HSMT | 2,56 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,983 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 14,2895 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 64,9773 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,3969 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 1,3739 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,7535 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,8674 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 3,9725 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 14,7391 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,3378 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,661 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8699 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 24,8427 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu HSMT | 4,521 | 10m³/1km |
| B | Kết cấu | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 18,8496 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 2,0117 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3912 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,248 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 3,9583 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 33,0724 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 4,003 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,1303 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 3,1294 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 4,4414 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 82,6839 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 7,3316 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 12,3754 | tấn |
| 14 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,0506 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSMT | 0,6622 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,5078 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3881 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,9287 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 1,3596 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2712 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,6017 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1434 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,2858 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3458 | tấn |
| C | Kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 139,6233 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,5042 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 19,0126 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 619,1132 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 155,4081 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 762,225 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 338,128 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 799,38 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 774,5213 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HSMT | 762,225 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HSMT | 1.137,508 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 1.899,733 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 80,08 | m |
| 14 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 39,6 | m |
| 15 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 37,8476 | m2 |
| 16 | Màng Glasdan chống thấm dày 4mm ( bao gồm nhân công hoàn thiện tại công trình ) | Theo yêu cầu HSMT | 68,7436 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 710,7282 | m2 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,8009 | m3 |
| 19 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 97,9306 | m2 |
| 20 | Trát lót trước khi mài granitô: | Theo yêu cầu HSMT | 97,9306 | m2 |
| 21 | Gia công lan can | Theo yêu cầu HSMT | 0,441 | tấn |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSMT | 17,028 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 26,1755 | 1m2 |
| 24 | Trụ cầu thang sắt (cả sơn và lắp dựng) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 25 | Đai giữ ống + vít nở | Theo yêu cầu HSMT | 32 | cái |
| 26 | Thép Thang lên mái | Theo yêu cầu HSMT | 0,0112 | tấn |
| 27 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSMT | 19,6 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 0,1583 | 1m2 |
| 29 | Nắp tôn lỗ lên mái dày 1ly | Theo yêu cầu HSMT | 8,1671 | kg |
| 30 | Khóa móc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 31 | Bản lề cửa tôn lỗ lên mái | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,5228 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,5228 | tấn |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSMT | 2,5441 | 100m2 |
| 35 | Tấm úp nóc mái dầy 0,45mm. | Theo yêu cầu HSMT | 47,12 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,5 | 100m |
| 37 | cút PVC D90 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 38 | Cầu chắn rác D100 inox | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 39 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 40 | Cửa nhôm hệ, cửa đi mở quay, kính trắng an toàn dày 6,38mm,, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 39,48 | m2 |
| 41 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay (gồm 3 bản lề 3D, chốt, khóa ), lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 14 | bộ |
| 42 | Cửa nhôm hệ, cửa sổ mở quay, mở hất, kính trắng an toàn dày 6,38mm,, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 82,36 | m2 |
| 43 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu HSMT | 22 | bộ |
| 44 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu HSMT | 14 | bộ |
| 45 | Vách kính khung nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6,38mm, bao gồm phụ kiện và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 40,6 | m2 |
| 46 | Hoa sắt cửa đi, cửa sổ, thép đặc 12x12, sơn 3 nước và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo yêu cầu HSMT | 102,24 | m2 |
| 47 | Gia công lan can | Theo yêu cầu HSMT | 0,1381 | tấn |
| 48 | Hoa sắt vuông 16 x 16, trọng lượng22kg/m2 ÷ 26 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3nước. | Theo yêu cầu HSMT | 51,6596 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 9,096 | 1m2 |
| 50 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSMT | 2,8968 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSMT | 8,9207 | 100m2 |
| D | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 300x400x150 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện phòng mặt nhựa đế nhựa ( loại chứa 3-6 MCB ) | Theo yêu cầu HSMT | 7 | hộp |
| 3 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-63A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-50A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-32A | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A | Theo yêu cầu HSMT | 25 | cái |
| 7 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-10A | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt Đèn HQ chống ẩm D LN CA/2x36w | Theo yêu cầu HSMT | 54 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng vòng compact 1x23W, có chao chụp | Theo yêu cầu HSMT | 14 | bộ |
| 10 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc đơn-10A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi - 16A | Theo yêu cầu HSMT | 29 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt trần 1,4m 80W + hộp số | Theo yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 15 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x25)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 16 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x16)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x10)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 160 | m |
| 18 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x4)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 180 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 580 | m |
| 20 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 890 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D25mm | Theo yêu cầu HSMT | 340 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1.470 | m |
| 23 | Consol đón điện | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| E | Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm, sơn chống rỉ dẫn điện | Theo yêu cầu HSMT | 45 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm, sơn chống rỉ cách điện | Theo yêu cầu HSMT | 38 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 40 | m |
| 5 | Gia công và đóng cọc nối đất, L63x63x6, L=2,5m | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cọc |
| 6 | Bầu sứ | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,176 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu HSMT | 0,176 | m3 |
| 9 | Đo điện trở | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Ca |
| F | Mạng Internet | |||
| 1 | Switch 8 port | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt hộp trung gian cho đi dây internet - PVC ( 300x200x50 )mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 3 | Hạt ổ cắm internet | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 4 | Hộp âm tường lắp ổ cắm internet | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 5 | Cáp internet cat5e | Theo yêu cầu HSMT | 180 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 | Theo yêu cầu HSMT | 180 | m |
| 7 | Hộp đấu dây dùng cho ống PVC D20 | Theo yêu cầu HSMT | 14 | hộp |
| G | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Tổ hợp bình bọt MFZ4 chữa cháy | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bình |
| 2 | Tổ hợp bình khí CO2 chữa cháy, 5kg, MT5 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bình |
| 3 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo yêu cầu HSMT | 9 | hộp |
| 4 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| H | Chống mối | |||
| 1 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bên ngoài | Theo yêu cầu HSMT | 23,934 | m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | Theo yêu cầu HSMT | 25,1712 | m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới, phun trên 2,5lit dung dịch EC | Theo yêu cầu HSMT | 185,5376 | m2 |
| I | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 0,291 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0613 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu HSMT | 22,975 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 3,63 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo yêu cầu HSMT | 0,264 | 100m2 |
| 6 | Đoổ bê tông thủ công, bằng máy trộn bê tông nền đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 8,712 | m3 |
| 7 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng chiều dầy <=33cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 12,1 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu HSMT | 156,2 | m2 |
| J | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibro xi măng | Theo yêu cầu HSMT | 140,1136 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <=6m | Theo yêu cầu HSMT | 1,329 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 29,12 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 20,48 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo yêu cầu HSMT | 2,6875 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không có cốt thép bằng búa căn | Theo yêu cầu HSMT | 30,2409 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo yêu cầu HSMT | 40,9707 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,6264 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu HSMT | 136,5391 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi