Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200729633-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tân Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200688045 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 17:39:00 đến ngày 2020-07-20 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,329,468,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Giao thông | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào, đất C1 | Theo Yêu cầu HSMT | 128,053 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ - Cấp đất I | Theo Yêu cầu HSMT | 128,053 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0336 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 122,2451 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, máy đầm, máy ủi , độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Yêu cầu HSMT | 187,7209 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,88 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Yêu cầu HSMT | 32,2326 | 100m3 |
| 8 | Mua đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 391,9055 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất, máy đào, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 391,9055 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 391,9055 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Yêu cầu HSMT | 22,6378 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Yêu cầu HSMT | 11,0315 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo Yêu cầu HSMT | 62,1601 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo Yêu cầu HSMT | 62,1601 | 100m2 |
| 15 | Mua BTN C12.5 hàm lượng nhựa 4.5% chiều dày 7cm | Theo Yêu cầu HSMT | 1.054,8569 | tấn |
| 16 | Lắp đặt bó vỉa hè, đường loại 23x26x100cm | Theo Yêu cầu HSMT | 993 | m |
| 17 | Lắp đặt bó vỉa hè, đường loại 23x26x50cm | Theo Yêu cầu HSMT | 136 | m |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 2,194 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 34,01 | m3 |
| 20 | Bê tông rãnh biên SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 18,1 | m3 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,5 | m3 |
| 22 | Biển báo tam giác A= 700 mm (mặt biển dày 2mm, khung biển thép hộp 20x40 sử dụng thép mạ kẽm. Sử dụng màng phản quang loại III) | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 23 | Biển báo tròn A=700 mm (mặt biển dày 2mm, khung biển thép hộp 20x40 sử dụng thép mạ kẽm. Sử dụng màng phản quang loại III) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 24 | Biển báo vuông (mặt biển dày 2mm, khung biển thép hộp 20x40 sử dụng thép mạ kẽm. Sử dụng màng phản quang loại III) | Theo Yêu cầu HSMT | 5,76 | m2 |
| 25 | Cột biển báo D80mm, sơn trắng đỏ | Theo Yêu cầu HSMT | 57 | m |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60cm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 120x100cm | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 30 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (vạch màu vàng) | Theo Yêu cầu HSMT | 26,83 | m2 |
| 31 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (sơn màu trắng) | Theo Yêu cầu HSMT | 226,35 | m2 |
| 32 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4,0 mm (sơn màu trắng) | Theo Yêu cầu HSMT | 88,5 | m2 |
| B | Thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5096 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4964 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Yêu cầu HSMT | 40,67 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤800mm | Theo Yêu cầu HSMT | 322 | 1 đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Theo Yêu cầu HSMT | 321 | mối nối |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤800mm | Theo Yêu cầu HSMT | 644 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤1500mm | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1500mm | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1500mm | Theo Yêu cầu HSMT | 32 | cái |
| 10 | Ván khuôn móng hố ga, rãnh xông, cửa xả | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8035 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh cửa xả - Chiều dày ≤45cm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3238 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 21,68 | m3 |
| 13 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 14,05 | m3 |
| 14 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN, vữa XM M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 46,92 | m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 143,72 | m2 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5949 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,79 | m3 |
| 18 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1126 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1126 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2559 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5323 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 5,37 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Yêu cầu HSMT | 78 | 1cấu kiện |
| 24 | Mua song chăn rác: | Theo Yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Yêu cầu HSMT | 57,03 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2006 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 114,05 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 11,5107 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 184,91 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0804 | tấn |
| 31 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,65 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 2,8891 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3,0938 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4,1859 | tấn |
| 35 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0563 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0563 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 53,71 | m3 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Yêu cầu HSMT | 600 | 1cấu kiện |
| 39 | Mua song chăn rác | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| C | Cống hộp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo Yêu cầu HSMT | 12,438 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1244 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9287 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,57 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Theo Yêu cầu HSMT | 0,965 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8694 | 100m3 |
| 7 | Mua đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9824 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9824 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9824 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0471 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,99 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1525 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 7,3052 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK >18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3147 | tấn |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9896 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 17,01 | m3 |
| 17 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 22,2 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 15,04 | m3 |
| 19 | Quét nhựa Bitum và dán giấy dầu 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa | Theo Yêu cầu HSMT | 158,35 | m2 |
| 20 | Tấm ngăn nước sika O32 | Theo Yêu cầu HSMT | 18,4 | m |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0215 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3384 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,067 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,88 | m3 |
| 25 | Nắp hố ga Composite KT: 850x850mm, tải trọng 12,5 tấn | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Ván khuôn bản vượt | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2899 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2,4701 | tấn |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,11 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 21,52 | m3 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 23,47 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng tường cánh, chân khay | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4086 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 21,13 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7791 | 100m2 |
| 34 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8664 | 100m3 |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | 1 đoạn ống |
| 36 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | mối nối |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8363 | 100m3 |
| 38 | Bơm nước | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | ca |
| 39 | Đào xúc đất bờ vây, thanh thải dòng chảy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8363 | 100m3 |
| 40 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | 1 đoạn ống |
| 41 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8664 | 100m3 |
| 42 | Mua đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,979 | 100m3 |
| 43 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,979 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,979 | 100m3 |
| D | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1491 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6752 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 13,63 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,143 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0165 | 100m3 |
| 6 | Khung móng cột đèn M24x300x300x675mm | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | bộ |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2738 | tấn |
| 8 | Ống nhựa luồn cáp PVC D75 | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 9 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 3,162 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,9526 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0123 | 100m3 |
| 12 | Mốc báo hiệu cáp | Theo Yêu cầu HSMT | 54 | cái |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,216 | m3 |
| 14 | Dựng cột bê tông, cao <=8m, bằng thủ công kết hợp cẩu | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cột |
| 15 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x50mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0541 | km/dây |
| 16 | Thép làm tiếp địa | Theo Yêu cầu HSMT | 452,01 | kg |
| 17 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 3,8 | 10 cọc |
| 18 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2901 | 100kg |
| 19 | Lưới ni lông báo hiệu cáp rộng 0,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 1.070 | md |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo Yêu cầu HSMT | 5,35 | 100m2 |
| 21 | Gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60 | Theo Yêu cầu HSMT | 9.630 | viên |
| 22 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Theo Yêu cầu HSMT | 9,63 | 1000 viên |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=50mm | Theo Yêu cầu HSMT | 10,59 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,67 | 100m |
| 25 | Cáp ngầm CU/XLPE/DATA/PVC 3x10 + 1x6 mm2-0,6/1kV | Theo Yêu cầu HSMT | 1.146 | m |
| 26 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m | Theo Yêu cầu HSMT | 11,46 | 100m |
| 27 | Đầu cốt đồng M10 | Theo Yêu cầu HSMT | 38 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng M6 | Theo Yêu cầu HSMT | 113 | cái |
| 29 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 15,1 | 10 đầu cốt |
| 30 | Cáp vặn xoắn 4*50 mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 54 | m |
| 31 | Ghíp đồng nhôm | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 32 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=12m | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | 1 cột |
| 33 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | 1 cần đèn |
| 34 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao <=12m | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | 1 choá |
| 35 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo Yêu cầu HSMT | 3,15 | 100m |
| 36 | Lắp cầu chì đuôi cá | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | 1 cầu chì |
| 37 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | 1 bảng |
| 38 | Lắp cửa cột | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | 1 cửa |
| 39 | Đánh số cột | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9 | 10 cột |
| 40 | Mua cầu đấu cáp ngầm | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | cái |
| 41 | Cột bát giác rời cần đơn - cao 10m, ngọn D78,dày 3,5mm | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | Cột |
| 42 | Cần đơn cao 2m, dày 3,5mm, vươn1,5m, tay vươn D60 dày 3mm | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | Cần |
| 43 | Đèn LED STAR 811, công suất 150W | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | Cần |
| 44 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | sợi |
| 45 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Theo Yêu cầu HSMT | 19 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi