Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200729633-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tân Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200688045
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 17:39:00 đến ngày 2020-07-20 17:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,329,468,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Giao thông
1 Đào xúc đất, máy đào, đất C1 Theo Yêu cầu HSMT 128,053 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ - Cấp đất I Theo Yêu cầu HSMT 128,053 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,0336 100m3
4 Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Yêu cầu HSMT 122,2451 100m3
5 Đắp nền đường, máy đầm, máy ủi , độ chặt Y/C K = 0,9 Theo Yêu cầu HSMT 187,7209 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 9,88 100m3
7 Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo Yêu cầu HSMT 32,2326 100m3
8 Mua đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 391,9055 100m3
9 Đào xúc đất, máy đào, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 391,9055 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 391,9055 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo Yêu cầu HSMT 22,6378 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Yêu cầu HSMT 11,0315 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo Yêu cầu HSMT 62,1601 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo Yêu cầu HSMT 62,1601 100m2
15 Mua BTN C12.5 hàm lượng nhựa 4.5% chiều dày 7cm Theo Yêu cầu HSMT 1.054,8569 tấn
16 Lắp đặt bó vỉa hè, đường loại 23x26x100cm Theo Yêu cầu HSMT 993 m
17 Lắp đặt bó vỉa hè, đường loại 23x26x50cm Theo Yêu cầu HSMT 136 m
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 2,194 100m2
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 34,01 m3
20 Bê tông rãnh biên SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 18,1 m3
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 2,5 m3
22 Biển báo tam giác A= 700 mm (mặt biển dày 2mm, khung biển thép hộp 20x40 sử dụng thép mạ kẽm. Sử dụng màng phản quang loại III) Theo Yêu cầu HSMT 5 cái
23 Biển báo tròn A=700 mm (mặt biển dày 2mm, khung biển thép hộp 20x40 sử dụng thép mạ kẽm. Sử dụng màng phản quang loại III) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
24 Biển báo vuông (mặt biển dày 2mm, khung biển thép hộp 20x40 sử dụng thép mạ kẽm. Sử dụng màng phản quang loại III) Theo Yêu cầu HSMT 5,76 m2
25 Cột biển báo D80mm, sơn trắng đỏ Theo Yêu cầu HSMT 57 m
26 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo Yêu cầu HSMT 5 cái
27 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
28 Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60cm Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
29 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 120x100cm Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
30 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (vạch màu vàng) Theo Yêu cầu HSMT 26,83 m2
31 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (sơn màu trắng) Theo Yêu cầu HSMT 226,35 m2
32 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4,0 mm (sơn màu trắng) Theo Yêu cầu HSMT 88,5 m2
B Thoát nước mưa
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 1,5096 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 0,4964 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo Yêu cầu HSMT 40,67 m3
4 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤800mm Theo Yêu cầu HSMT 322 1 đoạn ống
5 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Theo Yêu cầu HSMT 321 mối nối
6 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤800mm Theo Yêu cầu HSMT 644 cái
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤1500mm Theo Yêu cầu HSMT 16 1 đoạn ống
8 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1500mm Theo Yêu cầu HSMT 15 mối nối
9 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1500mm Theo Yêu cầu HSMT 32 cái
10 Ván khuôn móng hố ga, rãnh xông, cửa xả Theo Yêu cầu HSMT 0,8035 100m2
11 Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh cửa xả - Chiều dày ≤45cm Theo Yêu cầu HSMT 0,3238 100m2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 21,68 m3
13 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 14,05 m3
14 Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN, vữa XM M75 Theo Yêu cầu HSMT 46,92 m3
15 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Theo Yêu cầu HSMT 143,72 m2
16 Ván khuôn mũ mố Theo Yêu cầu HSMT 0,5949 100m2
17 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 12,79 m3
18 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo Yêu cầu HSMT 0,1126 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Theo Yêu cầu HSMT 0,1126 tấn
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Yêu cầu HSMT 0,2559 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,5323 tấn
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo Yêu cầu HSMT 5,37 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Yêu cầu HSMT 78 1cấu kiện
24 Mua song chăn rác: Theo Yêu cầu HSMT 24 cái
25 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo Yêu cầu HSMT 57,03 m3
26 Ván khuôn móng dài Theo Yêu cầu HSMT 1,2006 100m2
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 114,05 m3
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 11,5107 100m2
29 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 184,91 m3
30 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0804 tấn
31 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,65 m3
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Yêu cầu HSMT 2,8891 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 3,0938 tấn
34 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo Yêu cầu HSMT 4,1859 tấn
35 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo Yêu cầu HSMT 0,0563 tấn
36 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo Yêu cầu HSMT 0,0563 tấn
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo Yêu cầu HSMT 53,71 m3
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Yêu cầu HSMT 600 1cấu kiện
39 Mua song chăn rác Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
C Cống hộp
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông Theo Yêu cầu HSMT 12,438 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Theo Yêu cầu HSMT 0,1244 100m3
3 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo Yêu cầu HSMT 1,9287 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo Yêu cầu HSMT 9,57 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Theo Yêu cầu HSMT 0,965 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 0,8694 100m3
7 Mua đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 0,9824 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,9824 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,9824 100m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,0471 100m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 11,99 m3
12 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,1525 tấn
13 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 7,3052 tấn
14 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK >18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,3147 tấn
15 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,9896 100m2
16 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 17,01 m3
17 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 22,2 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 15,04 m3
19 Quét nhựa Bitum và dán giấy dầu 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa Theo Yêu cầu HSMT 158,35 m2
20 Tấm ngăn nước sika O32 Theo Yêu cầu HSMT 18,4 m
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,0215 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,3384 tấn
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,067 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,88 m3
25 Nắp hố ga Composite KT: 850x850mm, tải trọng 12,5 tấn Theo Yêu cầu HSMT 2 bộ
26 Ván khuôn bản vượt Theo Yêu cầu HSMT 0,2899 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 2,4701 tấn
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 6,11 m3
29 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 21,52 m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 23,47 m3
31 Ván khuôn móng tường cánh, chân khay Theo Yêu cầu HSMT 0,4086 100m2
32 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 21,13 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,7791 100m2
34 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,8664 100m3
35 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm Theo Yêu cầu HSMT 19 1 đoạn ống
36 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Theo Yêu cầu HSMT 18 mối nối
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 0,8363 100m3
38 Bơm nước Theo Yêu cầu HSMT 5 ca
39 Đào xúc đất bờ vây, thanh thải dòng chảy Theo Yêu cầu HSMT 0,8363 100m3
40 Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm Theo Yêu cầu HSMT 19 1 đoạn ống
41 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 0,8664 100m3
42 Mua đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 0,979 100m3
43 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,979 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,979 100m3
D Điện chiếu sáng
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,1491 100m3
2 Ván khuôn móng cột Theo Yêu cầu HSMT 0,6752 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 13,63 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,143 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,0165 100m3
6 Khung móng cột đèn M24x300x300x675mm Theo Yêu cầu HSMT 19 bộ
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo Yêu cầu HSMT 0,2738 tấn
8 Ống nhựa luồn cáp PVC D75 Theo Yêu cầu HSMT 30 m
9 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 3,162 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 2,9526 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,0123 100m3
12 Mốc báo hiệu cáp Theo Yêu cầu HSMT 54 cái
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,216 m3
14 Dựng cột bê tông, cao <=8m, bằng thủ công kết hợp cẩu Theo Yêu cầu HSMT 2 cột
15 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x50mm2 Theo Yêu cầu HSMT 0,0541 km/dây
16 Thép làm tiếp địa Theo Yêu cầu HSMT 452,01 kg
17 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 3,8 10 cọc
18 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm Theo Yêu cầu HSMT 1,2901 100kg
19 Lưới ni lông báo hiệu cáp rộng 0,5m Theo Yêu cầu HSMT 1.070 md
20 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Theo Yêu cầu HSMT 5,35 100m2
21 Gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60 Theo Yêu cầu HSMT 9.630 viên
22 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Theo Yêu cầu HSMT 9,63 1000 viên
23 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=50mm Theo Yêu cầu HSMT 10,59 100m
24 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm Theo Yêu cầu HSMT 0,67 100m
25 Cáp ngầm CU/XLPE/DATA/PVC 3x10 + 1x6 mm2-0,6/1kV Theo Yêu cầu HSMT 1.146 m
26 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m Theo Yêu cầu HSMT 11,46 100m
27 Đầu cốt đồng M10 Theo Yêu cầu HSMT 38 cái
28 Đầu cốt đồng M6 Theo Yêu cầu HSMT 113 cái
29 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo Yêu cầu HSMT 15,1 10 đầu cốt
30 Cáp vặn xoắn 4*50 mm2 Theo Yêu cầu HSMT 54 m
31 Ghíp đồng nhôm Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
32 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=12m Theo Yêu cầu HSMT 19 1 cột
33 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m Theo Yêu cầu HSMT 19 1 cần đèn
34 Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao <=12m Theo Yêu cầu HSMT 19 1 choá
35 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Theo Yêu cầu HSMT 3,15 100m
36 Lắp cầu chì đuôi cá Theo Yêu cầu HSMT 19 1 cầu chì
37 Lắp bảng điện cửa cột Theo Yêu cầu HSMT 19 1 bảng
38 Lắp cửa cột Theo Yêu cầu HSMT 19 1 cửa
39 Đánh số cột Theo Yêu cầu HSMT 1,9 10 cột
40 Mua cầu đấu cáp ngầm Theo Yêu cầu HSMT 19 cái
41 Cột bát giác rời cần đơn - cao 10m, ngọn D78,dày 3,5mm Theo Yêu cầu HSMT 19 Cột
42 Cần đơn cao 2m, dày 3,5mm, vươn1,5m, tay vươn D60 dày 3mm Theo Yêu cầu HSMT 19 Cần
43 Đèn LED STAR 811, công suất 150W Theo Yêu cầu HSMT 19 Cần
44 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Theo Yêu cầu HSMT 3 sợi
45 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Theo Yêu cầu HSMT 19 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->