Gói thầu: Gói thầu xây lắp Nạo vét kênh Xáng, xã Tân Phú
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200705216-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 07:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp Nạo vét kênh Xáng, xã Tân Phú |
| Số hiệu KHLCNT | 20200705184 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-11 07:22:00 đến ngày 2020-07-20 07:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,620,860,356 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,300,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Phát hoang | |||
| 1 | Phát hoang bằng máy ĐK cây Ø ≤ 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,15 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi; ĐC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,137 | 100m3 |
| 3 | Cắt khuôn đường bằng máy ủi, ĐC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,069 | 100m3 |
| 4 | Mua đất từ xa đủ để đắp nền đường đoạn K0+000-:-K0+268 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 869,469 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng máy đầm ≤ 9T (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,359 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,162 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh bằng MĐ gầu dây 1,2m3; h > 3m, đổ đất 1 bên, ĐC2 GD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,498 | 100m3 |
| B | Phần Trải đá mặt đường | |||
| 1 | Trải đá 0*4 lớp trên đoạn K0+000 -:- K0+904 và K3+812 -:- Kf (K=0,95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,092 | 100m3 |
| 2 | Trải đá 0*4 lớp trên các đoạn còn lại (K=0,95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,437 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi