Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp nhà lớp học 3 phòng trường tiểu học An Vĩ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200729948-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp nhà lớp học 3 phòng trường tiểu học An Vĩ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200729796 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách xã nguồn thu từ đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 17:23:00 đến ngày 2020-07-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,362,604,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp tôn | HSTK/BVTC | 4,01 | 100m2 |
| 2 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | HSTK/BVTC | 4,01 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m | HSTK/BVTC | 2,929 | tấn |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | HSTK/BVTC | 1,384 | m3 |
| 5 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | HSTK/BVTC | 0,512 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | HSTK/BVTC | 10,25 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép, chiều dày tường <=11cm | HSTK/BVTC | 12,617 | m3 |
| 8 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | HSTK/BVTC | 24,763 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | HSTK/BVTC | 24,763 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | HSTK/BVTC | 24,763 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,205 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 1,306 | tấn |
| 13 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 6,996 | m3 |
| 14 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi <=1km | HSTK/BVTC | 0,07 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3 tiếp 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | HSTK/BVTC | 0,07 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 1,122 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 12,324 | m3 |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi <=1km | HSTK/BVTC | 0,123 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3 tiếp 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | HSTK/BVTC | 0,123 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 1,013 | 100m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 101,3 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 101,3 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,369 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 2,553 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 34,963 | m3 |
| 26 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi <=1km | HSTK/BVTC | 0,35 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3 tiếp 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | HSTK/BVTC | 0,35 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSTK/BVTC | 3,107 | 100m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 310,7 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 310,7 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 76,78 | m |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 3,791 | tấn |
| 33 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | HSTK/BVTC | 90,869 | m2 |
| 34 | Bả ximăng vào cột, dầm, trần | HSTK/BVTC | 90,869 | m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 2,739 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,11 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,222 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSTK/BVTC | 0,423 | 100m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 42,3 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 42,3 | m2 |
| 41 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | HSTK/BVTC | 11,88 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 30,6 | m |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 41,923 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 93,662 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 93,662 | m2 |
| 46 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 287,456 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 287,456 | m2 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 5,787 | m3 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 185,403 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 185,403 | m2 |
| 51 | Đắp chi tiết trang trí đầu cột, | HSTK/BVTC | 19 | chi tiết |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,726 | m3 |
| 53 | Đắp nền móng công trình, thủ công | HSTK/BVTC | 0,218 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 0,435 | m3 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | HSTK/BVTC | 222,28 | m2 |
| 56 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại | HSTK/BVTC | 22,228 | 10m2 |
| 57 | Bảng chống lóa Malaysia sơn màu xanh lá cây | HSTK/BVTC | 3 | bảng |
| 58 | Sản xuất lan can sắt | HSTK/BVTC | 0,171 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | HSTK/BVTC | 5,453 | m2 |
| 60 | Lắp dựng lan can sắt | HSTK/BVTC | 8,331 | m2 |
| 61 | Trụ thang gỗ lim | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 62 | Tay vịn thang gỗ lim | HSTK/BVTC | 8,331 | m |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,928 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,03 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,25 | tấn |
| 66 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,18 | 100m2 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 4,768 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 60,372 | m2 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 9,574 | m3 |
| 70 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | HSTK/BVTC | 0,396 | tấn |
| 71 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | HSTK/BVTC | 0,396 | tấn |
| 72 | Sản xuất xà gồ thép | HSTK/BVTC | 0,792 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK/BVTC | 0,792 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | HSTK/BVTC | 2,379 | m2 |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | HSTK/BVTC | 3,204 | 100m2 |
| 76 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | HSTK/BVTC | 3,204 | 100m2 |
| 77 | Tôn úp nóc, úp sườn khổ rộng 400 dày 0,40mm | HSTK/BVTC | 50,08 | 0.0 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,368 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu 6,0x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,184 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 11,985 | m2 |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 11,985 | m2 |
| 82 | Sản xuất lan can sắt | HSTK/BVTC | 0,347 | tấn |
| 83 | Sơn tĩnh điện lan can | HSTK/BVTC | 347 | kg |
| 84 | Lắp dựng lan can sắt | HSTK/BVTC | 19,416 | m2 |
| 85 | Sản xuất cửa bằng sắt vuông rỗng | HSTK/BVTC | 1,731 | tấn |
| 86 | Sơn tĩnh điện | HSTK/BVTC | 1.731 | kg |
| 87 | Cắt và lắp kính cửa chiều dày kính 5mm | HSTK/BVTC | 33,18 | m2 |
| 88 | Bản lè cửa | HSTK/BVTC | 36 | cái |
| 89 | Khóa cửa | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 90 | Chốt cửa | HSTK/BVTC | 120 | cái |
| 91 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 59,778 | m2 |
| 92 | Vách kính khung nhôm hệ NH-76, kính an toàn dày 6,38m phụ kiện đồng bộ | HSTK/BVTC | 6,48 | m2 |
| 93 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | HSTK/BVTC | 6,48 | m2 |
| 94 | Bù giá vách kinh do sử dụng kính an toàn dày 6,38mm | HSTK/BVTC | 6,48 | m2 |
| 95 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng | HSTK/BVTC | 0,297 | tấn |
| 96 | Sơn tĩnh điện | HSTK/BVTC | 297 | kg |
| 97 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSTK/BVTC | 47,967 | m2 |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | HSTK/BVTC | 9,719 | 100m2 |
| 99 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | HSTK/BVTC | 4,8 | m3 |
| 100 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 4,8 | m3 |
| 101 | Gia công kim thu sét, dài 1m | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 103 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | HSTK/BVTC | 6 | cọc |
| 104 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | HSTK/BVTC | 50 | m |
| 105 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | HSTK/BVTC | 30 | m |
| 106 | Kiểm tra điện trở | HSTK/BVTC | 2 | điểm |
| 107 | Mối nối kiểm tra | HSTK/BVTC | 2 | điểm |
| 108 | Quả nậm sứ | HSTK/BVTC | 4 | quả |
| 109 | Tủ bình cứu hỏa | HSTK/BVTC | 1 | tủ |
| 110 | Bình khí chữa cháy CO2 MT5 | HSTK/BVTC | 2 | bình |
| 111 | Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 | HSTK/BVTC | 1 | bình |
| 112 | Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | HSTK/BVTC | 1 | bảng |
| 113 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm | HSTK/BVTC | 1 | hộp |
| 114 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều <=100 Ampe | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 115 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm | HSTK/BVTC | 3 | hộp |
| 118 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm | HSTK/BVTC | 3 | hộp |
| 119 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | HSTK/BVTC | 9 | cái |
| 122 | Lắp đặt ổ cắm đôi | HSTK/BVTC | 18 | cái |
| 123 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | HSTK/BVTC | 27 | bộ |
| 124 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | HSTK/BVTC | 5 | bộ |
| 125 | Lắp đặt quạt trần | HSTK/BVTC | 18 | cái |
| 126 | Móc treo quạt trần | HSTK/BVTC | 18 | cái |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | HSTK/BVTC | 50 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | HSTK/BVTC | 32 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | HSTK/BVTC | 20 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSTK/BVTC | 90 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 195 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | HSTK/BVTC | 337 | m |
| 133 | Lắp đặt phễu thu nước mái D90 | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 134 | Cầu chắn rác cuốn sắt fi 4 D90 | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | HSTK/BVTC | 0,45 | 100m |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 137 | Đai thép giữ ống D90, khoảng cách 1m | HSTK/BVTC | 45 | cái |
| 138 | Vít nở dài 5cm, liên kết ống với tường | HSTK/BVTC | 90 | cái |
| 139 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | HSTK/BVTC | 373,199 | m2 |
| 140 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 37,32 | m2 |
| 141 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 373,199 | m2 |
| 142 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | HSTK/BVTC | 600,732 | m2 |
| 143 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 60,073 | m2 |
| 144 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 600,732 | m2 |
| 145 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | HSTK/BVTC | 267,808 | m2 |
| 146 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 26,781 | m2 |
| 147 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 267,808 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi