Gói thầu: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200730268-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân thị trấn Đu
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200708456
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước, Ngân sách thị trấn và nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 21:44:00 đến ngày 2020-07-18 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,991,840,858 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KIẾN TRÚC + KẾT CẤU NHÀ LÀM VIỆC 1 CỬA
1 Đào móng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 218,9367 m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7839 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3083 100m2
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,912 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0901 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8082 tấn
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7872 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6515 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2145 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4931 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1661 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3822 m3
13 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,8399 m3
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,54 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6604 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1671 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6074 tấn
18 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7244 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4593 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung mác 75# KT:6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,1468 m3
21 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3546 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1604 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0582 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6352 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8295 100m2
26 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7641 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2852 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,415 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9706 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0306 m3
31 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,182 m3
32 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,8339 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,7093 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,539 m2
35 Ốp tường WC gạch men KT: 300x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,23 m2
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,75 m2
37 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 231,42 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,36 m
39 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,48 m
40 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,44 m
41 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0506 m3
42 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,1756 m2
43 Lát nền WC gạch chống trơn KT: 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0533 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 539,7586 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,75 m2
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung mác 75# KT:6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,851 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung mác 75# KT:6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5569 m3
48 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1138 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0217 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1538 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2202 1m3
52 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4469 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4469 1Tấn
54 Sơn xà gồ 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,9277 1m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dầy 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7808 100m2
56 Láng chống thấm sê nô có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,8022 1m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,8022 m2
58 Lát gạch lá nem KT:300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,3946 m2
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát thoát nước mái, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,327 100m
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
61 Lắp đặt bầu thu nước ống thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
62 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
63 SXLD đai giữ ống bằng INOX+Vit nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,0184 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,0184 m2
66 SXLD xen hoa cửa thép vuông 14x14 (bao gồm cả sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 415,422 kg
67 SXLD cửa đi 2 cánh bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm (bao gồm tất cả các phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4501 m2
68 SXLD cửa sổ bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm (bao gồm tất cả các phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,72 m2
69 SXLD cửa sổ bằng khung nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38mm (bao gồm tất cả các phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,26 m2
70 Đào móng băng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7467 1m3
71 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5822 1m3
72 Ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0544 100m2
73 Xây móng bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22cm, Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1392 1m3
74 Lát đá granit bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,563 1m2
75 Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung mác 75# KT:6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2026 m3
76 Trát lót tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,933 m2
77 Ốp đá đẽo bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,569 m2
78 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1263 100m2
B CẤP ĐIỆN & BÁO CHÁY NHÀ LÀM VIỆC 1 CỬA
1 Lắp đặt vỏ tủ điện 400x300x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
2 Lắp đặt bảng điện phòng 5-10 MODULE Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
3 Lắp đặt hộp nối dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
4 Lắp đặt đèn ốp trần 18W (trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
5 Lắp đặt đèn LED dài 1,2m (2 x 18W không máng tản quang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 6-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 15-50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
13 Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
14 SXLD hàng kẹp 1p Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
15 Phụ kiện lắp đặt đồng bộ với tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Lắp đặt dây dẫn đơn loại dây 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 149 m
17 Lắp đặt dây dẫn đơn loại dây 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 166 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 149 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
22 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 283 M
23 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 M
24 Lắp đặt quạt trần + Bộ điều tốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
25 Lắp đặt quạt thông gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
26 Lắp đặt đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 hộp
27 Lắp đặt mặt nhựa Công tắc+ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
28 Lắp đặt bộ sứ đầu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 1m3
30 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m3
31 Gia công lắp đặt kim thu sét FRANKLIN chiều dài kim 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
32 GCLD con sứ chân kim Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 con
33 Gia công và đóng cọc chống sét sét bọc đồng D16; dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
34 Khoan dẫn hướng đường kính khoan D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
35 Hóa chất giảm điện trở nhồi kín lỗ khoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bao
36 Mối hàn nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mối
37 Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 128 m
38 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất thép dẹt 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
39 GC chân bật thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 cái
40 Lắp đặt dây đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
41 Lắp đặt hộp kiểm tra RTĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
C CẤP NƯỚC NHÀ LÀM VIỆC 1 CỬA
1 Đào móng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,789 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0205 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0627 tấn
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1696 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7545 m3
6 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6652 m3
7 Láng nền bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8352 m2
8 Trát lớp 1 tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,36 m2
9 Trát lớp 2 tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,36 m2
10 Đánh mầu tường bể bằng xi măng nguyên chất Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,36 m2
11 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0995 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 100m2
13 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1cấu kiện
15 Hệ thống ống kỹ thuật bằng sành, nhựa bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Lấp đất chân móng bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4597 m3
17 Vận chuyển đất - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,33 m3
18 Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
19 Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 100m
20 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
21 Lắp đặt cút gen trong PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
22 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
23 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
24 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25/25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
25 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
26 Lắp đặt kép, rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
27 Măng xông PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
28 Lắp đặt van khóa fi 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
29 Lắp đặt van khóa fi 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
30 Lắp đặt van phao fi 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
31 Lắp đặt van xả đáy téc fi 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
32 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
33 Lắp đặt vòi xịt xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
34 Lắp đặt chậu rửa + 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
35 Lắp đặt vòi rửa tay Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
36 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
37 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
38 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
39 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
44 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
45 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
46 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
D NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,3713 1m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3014 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 100m2
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1166 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0146 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1828 tấn
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3312 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0986 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0233 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1768 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0842 m3
12 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2655 m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,39 m3
14 Vận chuyển đất - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,71 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1338 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0217 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1215 tấn
18 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7357 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung mác 75# KT:6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9929 m3
20 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0356 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0042 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0334 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,271 m3
24 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0887 100m2
25 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1378 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0146 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0667 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0961 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8131 m3
30 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1816 m3
31 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,78 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,54 m2
33 Trát đắp nổi dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,576 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,178 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,786 m2
36 Kẻ phân vị lõm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,5 m
37 Đệm cát nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9486 m3
38 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9486 m3
39 Lát nền, sàn gạch liên doanh KT: 500x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6864 m2
40 Thi công trần thả bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4864 m2
41 SXLD phào thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,32 m
42 SXLD chớp nhôm hộp KT: 50x25x2 (lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,32 m
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,106 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,178 m2
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8466 m3
46 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1651 1Tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1651 1Tấn
48 Sơn xà gồ 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0208 1m2
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dầy 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,229 100m2
50 Láng chống thấm sê nô có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,632 1m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,632 m2
52 SXLD ống nhựa fi 33 thoát tràn sênô Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
53 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,278 m2
54 Đắp phào đơn sê nô mái, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,24 m
55 Trát móc nước sê nô mái, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,24 m
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,278 m2
57 SXLD cửa kính khung nhôm (bao gồm tất cả các phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,102 m2
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5069 100m2
59 Lắp đặt bảng điện nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
60 Lắp đặt đèn cầu D300; 75W (trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
61 Lắp đặt đèn LED dài 1,2m (1 x 40W không có máng tản quang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
62 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
63 Lắp đặt ô cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
64 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
66 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 M
67 Lắp đặt đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
68 Lắp đặt mặt nhựa Công tắc+ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
69 Lắp đặt bộ sứ đầu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
E BỤC CHÀO CỜ
1 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5805 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9937 m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2377 100m2
4 Xây bậc bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7835 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2031 m3
6 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,036 m3
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,74 m3
8 Đổ đất mầu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,35 m3
9 Bê tông lót nền đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1816 1m3
10 Lát đá granit tự nhiên, mặt bệ các loại, vữa XM M 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,2993 m2
11 Chỉ đá Granit Mô tả kỹ thuật theo chương V 254,4 md
12 Trồng cây xác Pháo (bao gồm cả công trồng, chăm sóc tới khi sống, phân bón....) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m2
13 Trồng cây Tía Tô cảnh (bao gồm cả công trồng, chăm sóc tới khi sống, phân bón....) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m2
14 SXLD cột cờ bằng inox (bao gồm cả móng, cờ các phụ kiện đi kèm...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
F NHÀ XE
1 Đào móng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,841 m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9402 1m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0504 100m2
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0924 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0152 1Tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0336 1Tấn
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,861 1m3
8 Xây móng bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0042 m3
9 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,331 m3
10 Vận chuyển đất - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,51 m3
11 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5699 tấn
12 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5699 tấn
13 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5036 tấn
14 Lợp mái bằng tấm nhựa thông minh rỗng mầu xanh dầy 4,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0791 100m2
15 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,754 m2
16 Đệm cát nền móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6755 m3
17 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,7021 m3
18 Lát gạch COTO 400x400 (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,8666 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,754 m2
G CỔNG, BIỂN CƠ QUAN +HÀNG RÀO
1 Đào móng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,5107 m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,765 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1162 100m2
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,348 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0245 tấn
6 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1451 tấn
7 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1451 tấn
8 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,785 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,14 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4445 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,484 m3
12 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7544 m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,79 m3
14 Vận chuyển đất - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,97 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,915 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,887 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1683 m3
18 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,885 m2
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,06 m2
20 Ốp đá granit tự nhiên có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,3703 m2
21 Ốp gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,28 m2
22 SXLD cấu kiện bằng inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 494,526 Kg
23 Khóa cổng chính, phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
24 Bộ chữ biển cơ quan bằng inox 304 mầu vàng (Lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
25 Đào móng băng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 610,2736 1m3
26 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,6065 m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6357 100m2
28 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,2475 m3
29 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,1473 m3
30 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6357 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1378 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,891 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4891 m3
34 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,9783 m3
35 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 305,8 m3
36 Vận chuyển đất - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 270,5 m3
37 Xây cột, trụ bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,296 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,0794 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,4265 m3
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320,4396 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 344,9675 m2
42 Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.000,2 m2
43 Ốp gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,32 m2
44 Kẻ phân vị lõm Mô tả kỹ thuật theo chương V 314,4 m
45 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,8 m
46 SXLD cấu kiện bằng inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 513,1651 Kg
47 SXLD lam bê tông KT 100x30 mài, sơn giả gỗ hàng rào (lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 300,898 m
48 Sơn dầm, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.618,0071 m2
H SÂN BÊ TÔNG+ RÃNH THOÁT NƯỚC & CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7939 1m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7939 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,8974 m3
4 Trát lót thành bồn hoa, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,3444 m2
5 Ốp gạch thẻ bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,9088 m2
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,052 100m3
7 Đệm cát nền sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,3 m3
8 Bê tông nền sân, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 378,9 m3
9 Cắt, chèn khe co dãn sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.515,6 m
10 Đào móng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,0774 m3
11 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,912 1m3
12 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung mác 75# KT:6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,0834 m3
13 Xây hố ga bằng gạch không nung mác 75# KT: 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7548 m3
14 Láng rãnh có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,749 m2
15 Trát tường trong thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 248,2995 m2
16 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0514 tấn
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7101 100m2
18 Bê tông tấm đan đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1667 1m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 234 1cấu kiện
20 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1928 m3
21 Đào rãnh thoát nước, đường ống - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 434,3895 m3
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,3 m3
23 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1200mm (Ống cống D1200; L=2,5m; HL93:) Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,5 1 đoạn ống
24 Đế cống D1200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Cái
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 1cấu kiện
26 Giăng cao su Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,6 m
27 Đắp cát móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,342 m3
28 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,8 m3
29 Vận chuyển đất - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,25 m3
30 Vận chuyển ống cống, đến cống đến công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 xe
31 Đào móng - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,7055 m3
32 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0479 100m2
33 Đệm cát đáy hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m3
34 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,18 m3
35 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung mác 75# KT:6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,79 m3
36 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0555 tấn
37 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0555 tấn
38 Sơn chống rỉ 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,413 1m2
39 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1917 100m2
40 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2252 tấn
41 Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,96 m3
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,48 m2
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0756 100m2
44 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2551 tấn
45 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m3
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 1cấu kiện
47 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,301 m3
48 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,37 m3
49 Vận chuyển đất - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,04 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->