Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200732873-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành Viên Mái Ngói Đỏ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200639366 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 07:14:00 đến ngày 2020-07-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,154,932,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÁNH 1,2,3 | |||
| 1 | Đào nền đường đúng với cao độ thiết kế | Theo thiết kế | 2,1028 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nguyên thổ nền đường | Theo thiết kế | 42,57 | 100m2 |
| 3 | Đắp nền + lề đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 | Theo thiết kế | 4,9328 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất cấp 3 chọn lọc | Theo thiết kế | 641,0174 | m3 |
| 5 | SXLĐ biển báo phản quang tròn đk 70cm, bát giác cạnh 25cm | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 6 | SXLĐ biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo thiết kế | 7 | cái |
| 7 | SXLĐ trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 | Theo thiết kế | 8 | cái |
| 8 | Đào đất cấp 3 | Theo thiết kế | 0,64 | m3 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo thiết kế | 8 | cái |
| 10 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Theo thiết kế | 2,4237 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo thiết kế | 2,1028 | 100m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M250 | Theo thiết kế | 347,01 | m3 |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo thiết kế | 1,146 | 100m2 |
| 14 | Rải giấy dầu làm lớp ngăn cách | Theo thiết kế | 28,9175 | 100m2 |
| 15 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,0812 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo thiết kế | 1,945 | m3 |
| 17 | Xây tường đá chẻ 15x20x25 dày <=30cm h<=2m M100 | Theo thiết kế | 2,5364 | m3 |
| 18 | Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 | Theo thiết kế | 0,198 | m3 |
| 19 | BT đá 1x2 M250 gờ gác đan mương đổ tại chỗ | Theo thiết kế | 0,475 | m3 |
| 20 | BT đá 1x2 M300 đan chịu lực | Theo thiết kế | 0,6 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép panen đúc sẵn đk <=10mm | Theo thiết kế | 0,0834 | tấn |
| 22 | Cốt thép D<=18mm tấm đan | Theo thiết kế | 0,0802 | tấn |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo thiết kế | 0,0668 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn tấm đan BT đúc sẵn | Theo thiết kế | 0,027 | 100m2 |
| 25 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo thiết kế | 5 | cái |
| B | NHÁNH 4 | |||
| 1 | Đào nền đường đúng với cao độ thiết kế | Theo thiết kế | 0,1748 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nguyên thổ nền đường | Theo thiết kế | 6,93 | 100m2 |
| 3 | Đắp nền + lề đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 | Theo thiết kế | 1,3711 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất cấp 3 chọn lọc | Theo thiết kế | 178,1744 | m3 |
| 5 | SXLĐ biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 6 | SXLĐ trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 7 | Đào đất cấp 3 | Theo thiết kế | 0,08 | m3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 9 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Theo thiết kế | 0,4674 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,1748 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M250 | Theo thiết kế | 56,085 | m3 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo thiết kế | 0,1884 | 100m2 |
| 13 | Rải giấy dầu làm lớp ngăn cách | Theo thiết kế | 4,6738 | 100m2 |
| 14 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,0669 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo thiết kế | 1,75 | m3 |
| 16 | Xây tường đá chẻ 15x20x25 dày <=30cm h<=2m M100 | Theo thiết kế | 2,1864 | m3 |
| 17 | Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 | Theo thiết kế | 0,198 | m3 |
| 18 | BT đá 1x2 M250 gờ gác đan mương đổ tại chỗ | Theo thiết kế | 0,38 | m3 |
| 19 | BT đá 1x2 M300 đan chịu lực | Theo thiết kế | 0,48 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép panen đúc sẵn đk <=10mm | Theo thiết kế | 0,0666 | tấn |
| 21 | Cốt thép D<=18mm tấm đan | Theo thiết kế | 0,0642 | tấn |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo thiết kế | 0,0568 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn tấm đan BT đúc sẵn | Theo thiết kế | 0,0216 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo thiết kế | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi