Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200732368-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Nậm Pồ
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200710453
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện năm 2020 - 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-11 20:32:00 đến ngày 2020-07-27 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,538,273,923 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường đất C2 Theo yêu cầu của Chương IV, E-HSMT 2.018,51 m3
2 Đào nền đường đất C3 nt 6.317,69 m3
3 Đào nền đường đất C4 nt 4.591,91 m3
4 Đào rãnh đất C3 nt 359,77 m3
5 Đào rãnh đất C4 nt 304,86 m3
6 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 nt 1.799,09 m3
7 Đánh cấp đất C2 nt 101,7 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường đất C3 nt 1.230,58 m3
2 Đào khuôn đường đất C4 nt 653,56 m3
3 Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm nt 7.178,71 m2
4 Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm nt 3.974,42 m2
5 Bù vênh móng đường nt 2.391,87 m2
6 Bê tông mặt đường dày <=25cm, M200, đá 2x4 nt 1.021,585 m3
7 Bê tông mặt đường dày <=25cm, M250, đá 2x4 nt 1.332,46 m3
8 Lót bạt dứa nt 15.624,92 m2
9 Ván khuôn thép mặt đường bê tông nt 1.622,01 m2
C CỐNG TRÒN ĐK = 1M
1 Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1,00m nt 35 1 ống
2 Lắp đặt ống cống nt 43 cấu kiện
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm nt 1.561,6 kg
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác nt 324,77 m2
5 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M200 nt 16,45 m3
6 Bê tông móng cống + TĐ +TC + HT rộng <=250cm, M150, đá 2x4 nt 68,834 m3
7 Bê tông tường đầu + TC + HT dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 nt 69,71 m3
8 Bê tông sân gia cố rộng &lt;&#x3D;250cm, M150, đá 2x4 nt 32,969 m3
9 Ván khuôn kết cấu móng nt 136,68 m2
10 Ván khuôn kết cấu tường nt 261,71 m2
11 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn nt 18 rọ
12 Đệm cát sạn nt 22,91 m3
13 Bê tông mũ kè M150, đá 1x2 nt 0,9 m3
14 Ván khuôn mũ kè nt 4 m2
15 Bê tông móng kè rộng <=250cm, M150, đá 2x4 nt 22,6 m3
16 Bê tông thân kè dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 nt 26,96 m3
17 Ván khuôn móng kè nt 29,54 m2
18 Ván khuôn thân kè nt 70,76 m2
19 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 nt 4,5 m3
20 Đắp đất sét tầng phòng nước nt 1,8 m3
21 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 100mm nt 6 m
22 Phá dỡ kết cấu cống cũ nt 11,335 m3
23 Đào móng rộng <=6m, đất C2 nt 91,68 m3
24 Đào móng rộng <=6m, đất C3 nt 223,21 m3
25 Đào móng rộng <=6m, đất C4 nt 303,46 m3
26 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 nt 230,55 m3
D RÃNH GIA CỐ
1 Bê tông rãnh gia cố M150, PC30, đá 1x2 nt 228,213 m3
2 Ván khuôn rãnh gia cố nt 1.397,22 m2
3 Lót bạt dứa nt 2.546,05 m2
4 Đào rãnh gia cố đất C3 nt 116,67 m3
5 Đào rãnh gia cố đất C4 nt 111,55 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->