Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200731052-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TOÀN THÀNH
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200731036
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-11 12:03:00 đến ngày 2020-07-21 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,293,721,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,09 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 493,33 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Cự ly <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 538,421 m3
4 Đắp đất nền đường K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,115 m3
5 Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.351,189 m3
6 Đắp đất nền đường K98 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 543,816 m3
7 Đào xúc đất cấp 3 tại mỏ bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.699,609 m3
8 Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly 2.5km, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.699,609 m3
9 Vét đất hữu cơ bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 360,633 m3
10 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly 2km, ô tô 10T, Đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 360,633 m3
11 Lu lèn nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 970,807 m2
12 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 359,324 m3
13 Ván khuôn bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,851 m2
14 Lót nilong Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.497,182 m2
15 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 16cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 259,752 m3
16 Cốt thép khe dọc d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,233 Tấn
17 Cốt thép khe co d=30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,172 Tấn
18 Cốt thép khe giãn d=30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,244 Tấn
19 Cốt thép giá đỡ d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,335 Tấn
20 Cốt thép giá đỡ d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,276 Tấn
21 Ống nhựa PVC D34 dài 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
22 Cốt thép tấm BTXM trên cống d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,793 Tấn
23 Cắt khe dọc mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m
24 Cắt khe co mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,4 m
25 Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,434 m2
26 Cát đệm dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,809 m3
27 Bê tông lót M100 đá 2x4 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,043 m3
28 Bê tông bó vỉa M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,547 m3
29 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,188 m2
30 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,196 m3
31 Lắp đặt ống bê tông D100cm; L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Ống
32 Bê tông M200 đá 1x2 ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7 m3
33 Ván khuôn kim loại ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,02 m2
34 Cốt thép ống cống d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,626 Tấn
35 Cốt thép ống cống d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,185 Tấn
36 Quét nhựa 2 lớp ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,94 m2
37 Làm mối nối ống bê tông D100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m.nối
38 Vải tẩm nhựa đường mối nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,47 m2
39 Đá dăm móng thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,061 m3
40 Đào móng đất cấp 3 bằng nhân lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,608 m3
41 Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,56 m3
42 Đắp đất K95 thân cống bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,601 m3
43 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,184 m3
44 Ván khuôn thân tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,357 m2
45 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,709 m3
46 Ván khuôn móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 m2
47 Dăm sạn đệm móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,742 m3
48 Đào móng đất cấp 3 bằng nhân lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,453 m3
49 Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,603 m3
50 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,347 m3
51 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,75 m3
52 Ván khuôn thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,792 m2
53 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m3
54 Ván khuôn móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,536 m2
55 Đào móng đất cấp 3 bằng nhân lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,198 m3
56 Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,762 m3
57 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,32 m3
58 Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,421 m3
59 Ván khuôn sân gia cố, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,7 m2
60 Dăm sạn đệm sân gia cố, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,952 m3
61 Đào móng đất cấp 3 bằng nhân lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,981 m3
62 Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,648 m3
63 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,814 m3
64 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,917 m3
65 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 362,938 m3
66 Đào rãnh dọc đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,573 m3
67 Đào rãnh dọc đất cấp 3 bằng nhân lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,389 m3
68 Đánh cấp đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,668 m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Cự ly <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 580,484 m3
70 Đắp đất nền đường K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 368,311 m3
71 Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.997,913 m3
72 Đắp đất nền đường K98 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.034,318 m3
73 Đào xúc đất cấp 3 tại mỏ bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.943,157 m3
74 Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly 2.5km, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.943,157 m3
75 Vét đất hữu cơ bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 890,517 m3
76 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly 2km, ô tô 10T, Đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 723,387 m3
77 Đắp đất hữu cơ dải phân cách (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,13 m3
78 Lu lèn nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 770,304 m2
79 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 26cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 625,066 m3
80 Ván khuôn bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,815 m2
81 Lót Nilong Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.404,101 m2
82 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 501,39 m3
83 Cốt thép khe dọc d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,355 Tấn
84 Cốt thép khe co d=30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,918 Tấn
85 Cốt thép khe giãn d=30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,426 Tấn
86 Cốt thép giá đỡ d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,568 Tấn
87 Cốt thép giá đỡ d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,442 Tấn
88 Ống nhựa PVC D34 dài 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 m
89 Cắt khe dọc mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 334,26 m
90 Cắt khe co mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 835,2 m
91 Bê tông M200 đá 1x2 bó vỉa dải phân cách Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,44 m3
92 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 334,26 m2
93 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,691 m3
94 Lắp đặt ống bê tông D150cm; L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Ống
95 Bê tông M200 đá 1x2 ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,04 m3
96 Ván khuôn kim loại ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 329,6 m2
97 Cốt thép ống cống d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,756 Tấn
98 Cốt thép ống cống d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 Tấn
99 Quét nhựa 2 lớp ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 178,88 m2
100 Làm mối nối ống bê tông D150cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 m.nối
101 Vải tẩm nhựa đường mối nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,6 m2
102 Bê tông M150 đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,697 m3
103 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,83 m2
104 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,125 m3
105 Đào móng đất cấp 3 bằng nhân lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,268 m3
106 Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,089 m3
107 Đắp đất K95 thân cống bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,633 m3
108 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,904 m3
109 Ván khuôn thân tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,931 m2
110 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,48 m3
111 Ván khuôn móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m2
112 Dăm sạn đệm móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m3
113 Đào móng đất cấp 3 bằng nhân lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,774 m3
114 Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,706 m3
115 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m3
116 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,577 m3
117 Ván khuôn thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,95 m2
118 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,251 m3
119 Ván khuôn móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,42 m2
120 Đào móng đất cấp 3 bằng nhân lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,244 m3
121 Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,632 m3
122 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,625 m3
123 Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,173 m3
124 Ván khuôn sân gia cố, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,425 m2
125 Dăm sạn đệm sân gia cố, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,545 m3
126 Đào móng đất cấp 3 bằng nhân lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,136 m3
127 Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,589 m3
128 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,09 m3
129 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,39 m3
130 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,407 m3
131 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Cự ly <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,797 m3
132 Đắp đất nền đường K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,507 m3
133 Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 541,636 m3
134 Đắp đất nền đường K98 bằng máy đầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 243,222 m3
135 Đào xúc đất cấp 3 tại mỏ bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 828,603 m3
136 Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly 2.5km, ô tô 10T, Đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 828,603 m3
137 Vét đất hữu cơ bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 277,389 m3
138 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly 2km, ô tô 10T, Đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 276,604 m3
139 Đắp đất hữu cơ dải phân cách (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,785 m3
140 Lu lèn nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,43 m2
141 Phá dỡ BTXM đường cũ bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,026 m3
142 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 26cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 210,792 m3
143 Ván khuôn bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,7 m2
144 Lót Nilong Mô tả kỹ thuật theo chương V 810,74 m2
145 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,148 m3
146 Cốt thép khe dọc d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,264 Tấn
147 Cốt thép khe co d=30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 Tấn
148 Cắt khe dọc mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,31 m
149 Cắt khe co mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,7 m
150 Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3 m2
151 Cát đệm dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,106 m3
152 Bê tông lót M100 đá 2x4 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 m3
153 Bê tông bó vỉa M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 m3
154 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,682 m2
155 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,056 m3
156 Bê tông bó vỉa M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 m3
157 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 m2
158 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,033 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->