Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực Điện lực Thuận Nam năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200713309-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực Điện lực Thuận Nam năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200713201 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 09:35:00 đến ngày 2020-07-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,315,808,998 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94,700,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT | |||
| B | PHẦN TRUNG ÁP | |||
| C | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| D | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M14-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | móng |
| 2 | Móng trụ ML14-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | móng |
| 3 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | móng |
| 4 | Móng trụ ML12-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | móng |
| 5 | Móng trụ M12-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | móng |
| 6 | Móng trụ ML12-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | móng |
| 7 | Móng chằng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | móng |
| 8 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 14m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 10 | Bộ chằng xuống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| E | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT-14m đôi (loại 11,0kN) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m đôi (loại 9,0kN) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-12m đơn (loại 9,0kN) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | trụ |
| 4 | Trụ BTLT-12m đơn (loại 5,4kN) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | trụ |
| F | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà đỡ đơn lệch hoàn toàn I-LHT-2,0m (3 ốp) (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | bộ |
| 2 | Bộ đà đỡ kép dọc lệch hoàn toàn IK-LHT-2,0m (3 ốp) (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 3 | Bộ đà đỡ cân I-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ đà đỡ kép cân IK-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ đà néo cân N-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 6 | Bộ đà néo cân dọc ND-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn N-LHT-2,0m (3 ốp) (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 8 | Bộ đà néo dọc lệch hoàn toàn ND-LHT-2,0m (3 ốp) (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Bộ đà đỡ 2/3 đơn I2/3-2,0m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn I-LHT-0,8m (1 ốp) (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 11 | Bộ đà đỡ kép lệch hoàn toàn IK-LHT-0,8m (1 ốp) (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Bộ đà đỡ composite 0,8m đỡ LB.FCO và đỡ LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 13 | Bộ đà đỡ composite 2,0m đỡ LB.FCO và đỡ LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 14 | Bộ đà đỡ composite 2,4m đỡ LB.FCO và đỡ LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| G | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Dây ACXH.70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 3.269,304 | m |
| 2 | Dây ACKP.50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 281,8811 | kg |
| 3 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | m |
| 4 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),dây nhôm lõi thép AC, ACSR .., tiết diện dây ≤70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,2052 | km |
| 5 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),dây nhôm lõi thép AC, ACSR .., tiết diện dây ≤70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,4172 | km |
| 6 | Bộ sứ đứng 24kV loại porcelain | BVTKTC-HSBCKTKT | 72 | bộ |
| 7 | Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại porcelain)-kép | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại porcelain)-đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 - dừng trên trụ | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | bộ |
| 10 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 - dừng trên đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | bộ |
| 11 | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 29 | bộ |
| 12 | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | bộ |
| 13 | Bộ mở bọc tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | bộ |
| 14 | Biển chỉ danh LB-FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 15 | Bộ côdê cùm biển chỉ danh LB.FCO (bao gồm bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 16 | Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 64 | cái |
| 17 | Kẹp WR 259 (25-50/25-50mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 18 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 19 | Dây buộc cổ sứ cáp AC.50-70mm2 (2,25m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | sợi |
| 20 | Dây buộc cổ sứ kép cho cáp ACX.70mm2 (đỡ góc) - loại phủ chất bán dẫn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | sợi |
| 21 | Dây buộc cổ sứ kép cho cáp ACX.70mm2 (đỡ thẳng) - loại phủ chất bán dẫn | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | sợi |
| 22 | Dây buộc cổ sứ đơn cho cáp ACX.70mm2 (đỡ thẳng) - loại phủ chất bán dẫn | BVTKTC-HSBCKTKT | 37 | sợi |
| 23 | Cose ép Al/Cu-70mm2 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | cái |
| 24 | Bộ kẹp quai 4.0 (loại ty) + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 25 | Bộ kẹp quai 2.0 (loại ty) + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 26 | Bulon mắc 16x300 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 27 | Bulon mắc 16x500 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 28 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | cái |
| 29 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | tuýp |
| 30 | Dây chảy 12K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 31 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | sợi |
| 32 | Lắp biển trên cột có chiều cao Lắp đặt ≤20m | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| H | PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ LB-FCO 27kV -100A polymer (vật tư A cấp: 11 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Lắp LB-FCO, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | bộ |
| I | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Dây C.22mm2 thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5314 | km |
| 2 | Trụ BTLT 12m thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trụ |
| 4 | Trụ BTLT 7,5m thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | trụ |
| 5 | Bộ đà đỡ cân L75x75x8-2400 - 4 ốp m.nhúng (24,969kg); Thanh chống PL 60x6 - 920 (2,6kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Cách điện treo polyme thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Bộ cách điện đứng 24kV (loại chống ô nhiễm) thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| J | PHẦN CẢI TẠO, NÂNG CẤP | |||
| K | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M14-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | móng |
| 2 | Móng trụ M14-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | móng |
| 3 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | móng |
| 4 | Móng trụ ML12-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | móng |
| 5 | Móng chằng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | móng |
| 6 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 14m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 7 | Bộ chằng xuống | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| L | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT-14m đôi (loại 11,0kN) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-14m đơn (loại 11,0kN) | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-12m (loại 9,0kN) - ghép thêm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | trụ |
| 4 | Trụ BTLT-12m đơn (loại 5,4kN) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trụ |
| M | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà đỡ đơn lệch hoàn toàn I-LHT-2,0m (3 ốp) (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bộ đà đỡ cân I-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 44 | bộ |
| 3 | Bộ đà đỡ kép cân IK-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 4 | Bộ đà néo cân N-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | bộ |
| 5 | Bộ đà néo cân dọc ND-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| N | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO | |||
| 1 | Dây ACXH.70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 552,33 | m |
| 2 | Dây ACKP.185mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 6.163,9095 | kg |
| 3 | Dây ACKP.50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 34,7081 | kg |
| 4 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),dây nhôm lõi thép AC, ACSR .., tiết diện dây ≤70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5415 | km |
| 5 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),dây nhôm lõi thép AC, ACSR .., tiết diện dây ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8,5717 | km |
| 6 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),dây nhôm lõi thép AC, ACSR .., tiết diện dây ≤70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1745 | km |
| 7 | Bộ sứ đứng 24kV loại porcelain | BVTKTC-HSBCKTKT | 223 | bộ |
| 8 | Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo AC 25-240mm2(5U) - dừng trên đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 75 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 - dừng trên đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | bộ |
| 10 | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | bộ |
| 11 | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 12 | Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 13 | Kẹp Al - 185mm2 loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 14 | Kẹp WR 259 (25-50/25-50mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 15 | Kẹp WR 835 (50-95/120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 40 | cái |
| 16 | Kẹp WR 929 (120-240/120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 17 | Dây buộc cổ sứ kép cho cáp ACKP.185mm2 (đỡ góc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | sợi |
| 18 | Dây buộc cổ sứ kép cho cáp ACKP.185mm2 (đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | sợi |
| 19 | Dây buộc cổ sứ đơn cho cáp ACKP.185mm2 (đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 133 | sợi |
| 20 | Dây buộc cổ sứ đơn cho cáp ACX.70mm2 (đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | sợi |
| 21 | Cose ép Al/Cu-70mm2 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 22 | Bộ kẹp quai 4.0 (loại ty) + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 23 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | tuýp |
| 24 | Dây chảy 12K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 25 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | sợi |
| O | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Dây ACKP.185mm² thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,6195 | km |
| 2 | Dây ACKP.95mm² thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,826 | km |
| 3 | Dây C.22mm2 thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,337 | km |
| 4 | Trụ BTLT 12m thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | trụ |
| 5 | Bộ đà néo Pi 4,4 m thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Bộ đà néo cân: 02 đà L75x75x8-2400 - 4 ốp m.nhúng (24,969kg) + 04 Thanh chống PL 60x6 - 920 (2,6kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Bộ đà đỡ cân: 01 đà L75x75x8-2400 - 4 ốp m.nhúng (24,969kg) + 02 Thanh chống PL 60x6 - 920 (2,6kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | bộ |
| 8 | Bộ đà đỡ cân: 01 đà L75x75x8-2000 - 3 ốp m.nhúng (20,51kg) + 01 Thanh chống L63x63x6 - 2100 (11,869kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đứng 24kV (loại polyme) thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 117 | bộ |
| 10 | Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại polyme) thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 11 | Cách điện treo polyme thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 40 | bộ |
| P | PHẦN HẠ ÁP | |||
| Q | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| R | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ đôi M10-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | móng |
| 2 | Móng trụ đôi M8,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | móng |
| 3 | Móng trụ đôi ML8,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 41 | móng |
| 4 | Móng trụ đôi ML7,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | móng |
| 5 | Móng trụ đơn M8,5-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | móng |
| 6 | Móng trụ đơn ML8,5-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | móng |
| 7 | Móng trụ đơn ML7,5-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | móng |
| 8 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 10m, cáp LV-ABC (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | bộ |
| 10 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | bộ |
| 11 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 12 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| S | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ đôi BTLT 10m (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trụ |
| 2 | Trụ đôi BTLT 8,5m (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | trụ |
| 3 | Trụ đơn BTLT 8,5m (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 54 | trụ |
| 4 | Trụ đôi BTLT 7,5m (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | trụ |
| 5 | Trụ đơn BTLT 7,5m (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | trụ |
| T | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2-600V (vật tư A cấp: 1.135,260m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2-600V (vật tư A cấp: 310,590m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC 3x95mm2-600V (vật tư A cấp: 2.414,034m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,113 | km |
| 5 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3045 | km |
| 6 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 3x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,3667 | km |
| 7 | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | bộ |
| 8 | Hộp đấu hạ áp nối 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 85 | bộ |
| 9 | Bộ Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | bộ |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | bộ |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | bộ |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | bộ |
| 15 | Kẹp treo cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 62 | bộ |
| 16 | Giá móc đôi (chữ A) treo cáp (2 kẹp treo) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 17 | Giá móc cáp: GMC | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | cái |
| 18 | Bulon 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | bộ |
| 19 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 20 | Bulon 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 117 | bộ |
| 21 | Bulon móc 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 51 | bộ |
| 22 | Bulon móc 16x200 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 86 | bộ |
| 23 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 277 | cái |
| 24 | Đai thép + khóa đai: ĐT+KĐ | BVTKTC-HSBCKTKT | 100 | bộ |
| 25 | Bịt đầu cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 56 | cái |
| 26 | Bịt đầu cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 27 | Bịt đầu cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 28 | Biển báo nguồn điện khác | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 29 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 63 | cái |
| 30 | Kẹp IPC 240 - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| 31 | Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 44 | bộ |
| 32 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 84 | bộ |
| 33 | Băng-xô quét trụ dán decal | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 34 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | vị trí |
| U | PHẦN CẢI TẠO, NÂNG CẤP | |||
| V | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ đơn M10-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | móng |
| 2 | Móng trụ đôi ML8,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | móng |
| 3 | Móng trụ đơn ML8,5-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | móng |
| 4 | Móng trụ đôi ML7,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | móng |
| 5 | Móng trụ đơn ML7,5-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | móng |
| 6 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 10m, cáp LV-ABC (cáp thép) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 7 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 8 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | bộ |
| 9 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 10 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) | BVTKTC-HSBCKTKT | 72 | bộ |
| W | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ đơn BTLT 10m (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trụ |
| 2 | Trụ đôi BTLT 8,5m (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | trụ |
| 3 | Trụ đơn BTLT 8,5m (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | trụ |
| 4 | Trụ đôi BTLT 7,5m (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | trụ |
| 5 | Trụ đơn BTLT 7,5m (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | trụ |
| X | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO, NÂNG CẤP | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2-600V (vật tư A cấp: 15.317,442m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2-600V (vật tư A cấp: 1.338,648m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC 3x95mm2-600V (vật tư A cấp: 2.284,290m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | km |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,0171 | km |
| 5 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,3124 | km |
| 6 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 3x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,2395 | km |
| 7 | Hộp đấu dây 3pha (bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 498 | bộ |
| 8 | Hộp đấu dây 1 pha (bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 69 | bộ |
| 9 | Tháp đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 10 | Bộ cáp thép chằng dây hạ áp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 11 | Biển báo chú ý nguồn điện khác | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| 12 | Giá móc đôi (chữ A) treo cáp (2 kẹp treo) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 13 | Giá móc cáp: GMC | BVTKTC-HSBCKTKT | 104 | cái |
| 14 | Đai thép + khóa đai: ĐT+KĐ | BVTKTC-HSBCKTKT | 278 | bộ |
| 15 | Bulon móc 16x200 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 525 | bộ |
| 16 | Bulon móc 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 17 | Bulon móc 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 79 | bộ |
| 18 | Bulon 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 516 | bộ |
| 19 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | bộ |
| 20 | Bulon 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 21 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.177 | cái |
| 22 | Kẹp IPC 240-240- 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 80 | bộ |
| 23 | Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 436 | bộ |
| 24 | Kẹp IPC 95-95 (35-95/6-95 mm2) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 98 | bộ |
| 25 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 267 | cái |
| 26 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 194 | bộ |
| 27 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 401 | bộ |
| 28 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | bộ |
| 29 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 33 | bộ |
| 30 | Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | bộ |
| 31 | Kẹp treo cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 50 | bộ |
| 32 | Bịt đầu cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 33 | cái |
| 33 | Bịt đầu cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 52 | cái |
| 34 | Bịt đầu cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 164 | cái |
| 35 | Băng-xô quét trụ dán decal | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 36 | Kẹp cáp thép chằng 5/8'' loại 3 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cái |
| 37 | Cáp thép chằng 5/8'' | BVTKTC-HSBCKTKT | 134,13 | m |
| 38 | Kéo rải căng dây thép bằng thủ công, NC x 0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1315 | km |
| Y | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Trụ đơn BTLT 6m thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | vị trí |
| 2 | Trụ H (bê tông) 7m thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | vị trí |
| 3 | Trụ đơn BTLT 7,5m thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | vị trí |
| 4 | Trụ đơn BTLT 8,5m thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | vị trí |
| 5 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ thu hồi (98 bộ, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ thu hồi (229 bộ, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 7 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ thu hồi (93 bộ, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 8 | Dây AV.70mm2 thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,6853 | km |
| 9 | Dây AV.50mm2 thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 18,0903 | km |
| 10 | Dây CV.22mm2 thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,9315 | km |
| 11 | Dây CV.38mm2 thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,1863 | km |
| 12 | Dâ y CV.50mm2 thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,9162 | km |
| 13 | Dây C.22mm2 thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,1804 | km |
| 14 | Dây AV.35mm2 thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2576 | km |
| 15 | Dây AC.35mm2 thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 5,6212 | km |
| 16 | Dây AC.50mm2 thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 5,3467 | km |
| 17 | Dây LV.ABC 4x.70mm2 thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1771 | km |
| 18 | Dây LV.ABC 3x.70mm2 thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3459 | km |
| 19 | Dây LV.ABC 3x.50mm2 thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,2235 | km |
| 20 | Dây LV.ABC 2x.50mm2 thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,3524 | km |
| 21 | Dây LV.ABC 2x.35mm2 thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,8388 | km |
| Z | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AA | TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA (GÒ CÀ 2) | |||
| AB | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (Vật tư A cấp: 2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 100/5A (Vật tư A cấp: 2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| AC | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Bộ giá đỡ FCO và thanh chống (composite) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bulon 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Bộ giá đỡ LA và Sứ đứng + thanh chống (composite) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Sắt U.100x46x4,5-500 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,295 | kg |
| 6 | Bulon 18x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| AD | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 01 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | m |
| AE | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| AF | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA-Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 13 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AG | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Kẹp Quai 477 + Hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 6 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 10 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | tuýp |
| 11 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 12 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 13 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 14 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 15 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 16 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 17 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 18 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 19 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 20 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 21 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 22 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 23 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 24 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 25 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 26 | Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| AH | TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA (GÒ CÀ 3) | |||
| AI | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (Vật tư A cấp: 2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 100/5A (Vật tư A cấp: 2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| AJ | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Bộ giá đỡ FCO và thanh chống (composite) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bulon 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Bộ giá đỡ LA và Sứ đứng + thanh chống (composite) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Sắt U.100x46x4,5-500 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,295 | kg |
| 6 | Bulon 18x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| AK | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 01 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | m |
| AL | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| AM | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA-Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 13 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AN | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Kẹp Quai 477 + Hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 6 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 10 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | tuýp |
| 11 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 12 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 13 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 14 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 15 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 16 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 17 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 18 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 19 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 20 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 21 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 22 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 23 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 24 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 25 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 26 | Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| AO | TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA (NHO LÂM 7) | |||
| AP | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (Vật tư A cấp: 2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 100/5A (Vật tư A cấp: 2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| AQ | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Bộ giá đỡ FCO và thanh chống (composite) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bulon 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Bộ giá đỡ LA và Sứ đứng + thanh chống (composite) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Sắt U.100x46x4,5-500 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,295 | kg |
| 6 | Bulon 18x700 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| AR | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 01 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | m |
| AS | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| AT | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA-Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 13 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AU | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 9 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 10 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 11 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 13 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 16 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 17 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 18 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 19 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 21 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 22 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 23 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 24 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 25 | Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| AV | TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA (PHƯỚC LẬP 3) | |||
| AW | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 50kVA (sdl) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA (sdl) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (Vật tư A cấp: 2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 100/5A (Vật tư A cấp: 2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| AX | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Bộ giá đỡ FCO và thanh chống (composite) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bulon 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Bộ giá đỡ LA và Sứ đứng + thanh chống (composite) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Sắt U.100x46x4,5-500 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,295 | kg |
| 6 | Bulon 18x700 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| AY | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 01 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | m |
| AZ | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| BA | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA-Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 13 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BB | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 9 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 10 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 11 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 13 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 16 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 17 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 18 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 19 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 21 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 22 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 23 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 24 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 25 | Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| BC | TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA (SƠN HẢI 15) | |||
| BD | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (Vật tư A cấp: 2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 100/5A (Vật tư A cấp: 2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| BE | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Bộ giá đỡ FCO và thanh chống (composite) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bulon 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Bộ giá đỡ LA và Sứ đứng + thanh chống (composite) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Sắt U.100x46x4,5-500 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,295 | kg |
| 6 | Bulon 18x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| BF | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 01 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | m |
| BG | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| BH | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA-Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 13 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BI | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Kẹp Quai 2/0 + Hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 6 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 10 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | tuýp |
| 11 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 12 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 13 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 14 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 15 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 16 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 17 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 18 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 19 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 20 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 21 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 22 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 23 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 24 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 25 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 26 | Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| BJ | TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA (VĨNH TRƯỜNG 2) | |||
| BK | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (Vật tư A cấp: 2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 100/5A (Vật tư A cấp: 2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| BL | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Bộ giá đỡ FCO và thanh chống (composite) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Bulon 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Bộ giá đỡ LA và Sứ đứng + thanh chống (composite) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Sắt U.100x46x4,5-500 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,295 | kg |
| 6 | Bulon 18x700 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| BM | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 01 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | m |
| BN | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| BO | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA-Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 13 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BP | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Bulon 16x40 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 9 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | tuýp |
| 10 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 11 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 13 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 16 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 17 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 18 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 19 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 21 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 22 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 23 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 24 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 25 | Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| BQ | TRẠM BIẾN ÁP 3x50kVA (LẠC TIẾN 5) | |||
| BR | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 3 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 3 | Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 220/380V-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 250/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| BS | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Bulon 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Thanh chống Composite 60x10-1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 35,7 | kg |
| 6 | Bulon 18x700 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| BT | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| BU | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (sdl: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| BV | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BW | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 8 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | tuýp |
| 9 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 10 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 12 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 13 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 14 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 15 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 16 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (120mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 17 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 18 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 20 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| BX | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tháo đà đỡ LA, FCO , trong đó (Đà L75x75x6-800mm: 02; Chống 60x10-850mm: 02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Giá đỡ MBA 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Thu hồi cáp CX 25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 4 | Thu hồi cáp hạ áp (CV.90mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 5 | Thu hồi cáp hạ áp (CV.70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 6 | Tháo sứ đứng (loại gốm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| BY | TRẠM BIẾN ÁP 3x50kVA (LẠC TIẾN 2) | |||
| BZ | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 3 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 3 | Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 220/380V-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 250/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 10 | Thu hồi MBA 1 pha 75kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 11 | Thu hồi FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Thu hồi Aptomat 3 cực 200A (1 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 13 | Thu hồi Chống sét van (LA) - 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 14 | Thu hồi Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (2 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 15 | Thu hồi TI 200/5 (TI hạ thế) (2 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| CA | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Bulon 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Thanh chống Composite 60x10-1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 35,7 | kg |
| 6 | Bulon 18x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| CB | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| CC | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (sdl: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| CD | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| CE | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 8 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | tuýp |
| 9 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 10 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 12 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 14 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 15 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 16 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 17 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (120mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 18 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 19 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 21 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| CF | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tháo đà đỡ LA, FCO , trong đó (Đà L75x75x6-800mm: 02; Chống 60x10-850mm: 02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Giá đỡ MBA 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Thu hồi cáp CX 25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 4 | Thu hồi cáp hạ áp (CV.90mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 5 | Thu hồi cáp hạ áp (CV.70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 6 | Tháo sứ đứng (loại gốm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| CG | TRẠM BIẾN ÁP 3x50kVA (LẠC TIẾN 4) | |||
| CH | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 3 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 3 | Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 220/380V-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 250/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 10 | Thu hồi MBA 1 pha 37,5kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | máy |
| 11 | Thu hồi FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Thu hồi Aptomat 3 cực 200A (1 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 13 | Thu hồi Chống sét van (LA) - 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 14 | Thu hồi Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (2 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 15 | Thu hồi TI 100/5 (TI hạ thế) (2 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| CI | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Bulon 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Thanh chống Composite 60x10-1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 35,7 | kg |
| 6 | Bulon 18x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| CJ | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| CK | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (sdl: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| CL | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| CM | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 8 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | tuýp |
| 9 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 10 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 12 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 14 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 15 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 16 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 17 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (120mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 18 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 19 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 21 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| CN | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tháo đà đỡ LA, FCO , trong đó (Đà L75x75x6-800mm: 02; Chống 60x10-850mm: 02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Giá đỡ MBA 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 3 | Thu hồi cáp CX 25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 4 | Thu hồi cáp hạ áp (CV.50mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 5 | Tháo sứ đứng (loại gốm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| CO | TRẠM BIẾN ÁP 3x50kVA (VĂN LÂM 9) | |||
| CP | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp MBA 1 pha 50kVA (sdl) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 2 | Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 3 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 5 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 6 | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Điện kế gián tiếp 3 pha 220/380V-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 8 | TI hạ thế 250/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| CQ | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Bulon 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Thanh chống Composite 60x10-1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 35,7 | kg |
| 6 | Bulon 18x700 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| CR | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| CS | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (sdl: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| CT | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA-Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 13 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| CU | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 8 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | tuýp |
| 9 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 10 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 12 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 14 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 15 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 16 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 17 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (120mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 18 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 19 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 21 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 22 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 23 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 24 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 25 | Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| CV | TRẠM BIẾN ÁP 3x50kVA (LẠC TIẾN 1) | |||
| CW | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Tháo MBA 1 pha 50kVA (sdl) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | máy |
| 4 | Lắp MBA 1 pha 50kVA (sdl) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | máy |
| 5 | Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 8 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 9 | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Điện kế gián tiếp 3 pha 220/380V-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 11 | TI hạ thế 250/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 12 | Thu hồi FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 13 | Thu hồi Aptomat 3 cực 250A (1 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 14 | Thu hồi Chống sét van (LA) - 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 15 | Thu hồi Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (2 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 16 | Thu hồi TI 275/5 (TI hạ thế) (2 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| CX | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Bulon 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Thanh chống Composite 60x10-1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 35,7 | kg |
| 6 | Bulon 18x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| CY | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| CZ | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (sdl: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| DA | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| DB | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (2màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Kẹp quai 4/0 + kẹp hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Dây chảy 8K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 6 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 9 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | tuýp |
| 10 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 11 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 13 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 15 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 16 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 17 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 18 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (120mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 19 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 20 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 21 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 22 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| DC | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tháo đà đỡ LA, FCO , trong đó (Đà L75x75x6-800mm: 02; Chống 60x10-850mm: 02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Giá đỡ MBA 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 3 | Thu hồi cáp CX 25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 4 | Thu hồi cáp hạ áp (CV.150mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 5 | Thu hồi cáp hạ áp (CV.120mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 6 | Tháo sứ đứng (loại gốm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| DD | TRẠM BIẾN ÁP 250kVA - CÀ NÁ 10 | |||
| DE | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 3 pha 250kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 400/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| DF | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | thanh |
| DG | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| DH | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | m |
| 4 | ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cuộn |
| DI | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 13 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| DJ | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x700 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x400 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 10 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 11 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 13 | Bulon 16x800 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 14 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 15 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 132 | cái |
| 16 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 17 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | tuýp |
| 18 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 19 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 20 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 21 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 22 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 23 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 24 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 25 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 26 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 27 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 28 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 29 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 30 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 31 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 32 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 33 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 34 | Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| DK | TRẠM BIẾN ÁP 250kVA - CÀ NÁ 1 | |||
| DL | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 3 pha 250kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 400/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 10 | Thu hồi MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | máy |
| 11 | Thu hồi FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Thu hồi Aptomat 3 cực 250A (1 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 13 | Thu hồi Chống sét van (LA) - 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 14 | Thu hồi Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (2 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 15 | Thu hồi TI 275/5 (TI hạ thế) (2 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| DM | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | thanh |
| DN | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| DO | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | m |
| 4 | ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cuộn |
| DP | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| DQ | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Kẹp hotline 2/0 + kẹp quai 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 6 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x700 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 10 | Bulon 16x400 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 11 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 12 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 13 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 14 | Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 15 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 16 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 132 | cái |
| 17 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 18 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | tuýp |
| 19 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 20 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 21 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 22 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 23 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 24 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 25 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 26 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 27 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 28 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 29 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 30 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 31 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 32 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| DR | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tháo đà đỡ LA, FCO , trong đó (Đà L75x75x6-800mm: 02; Chống 60x10-850mm: 02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Giá đỡ MBA 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 3 | Thu hồi thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Thu hồi cáp CX 25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 5 | Thu hồi cáp hạ áp (CV.150mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 6 | Thu hồi cáp hạ áp (CV.120mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 7 | Tháo sứ đứng (loại gốm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| DS | TRẠM BIẾN ÁP 250kVA - LẠC TIẾN 3 | |||
| DT | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 3 pha 250kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 400/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 10 | Thu hồi MBA 1 pha 75kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | máy |
| 11 | Thu hồi FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Thu hồi Aptomat 3 cực 250A (1 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 13 | Thu hồi Chống sét van (LA) - 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 14 | Thu hồi Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (2 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 15 | Thu hồi TI 275/5 (TI hạ thế) (2 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| DU | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | thanh |
| DV | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| DW | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | m |
| 4 | ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cuộn |
| DX | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| DY | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | sợi |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x700 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x400 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 10 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 11 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 13 | Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 14 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 15 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 132 | cái |
| 16 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 17 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | tuýp |
| 18 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 19 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 20 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 21 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 22 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 23 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 24 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 25 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 26 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 27 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 28 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 29 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 30 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 31 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| DZ | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tháo đà đỡ LA, FCO , trong đó:<br/>- Đà L75x75x6-800mm: 02<br/>- Chống 60x10-850mm: 02 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Giá đỡ MBA 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 3 | Thu hồi thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Thu hồi cáp CX 25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 5 | Thu hồi cáp hạ áp (CV.150mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 6 | Thu hồi cáp hạ áp (CV.120mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 7 | Tháo sứ đứng (loại gốm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| EA | TRẠM BIẾN ÁP 250kVA - PHƯỚC DIÊM 5 | |||
| EB | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 3 pha 250kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 400/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 10 | Thu hồi MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | máy |
| 11 | Thu hồi FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Thu hồi Aptomat 3 cực 250A (1 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 13 | Thu hồi Chống sét van (LA) - 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 14 | Thu hồi Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (2 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 15 | Thu hồi TI 275/5 (TI hạ thế) (2 cái, không tính NC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| EC | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1983m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 44,52 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 783m ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,122 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 400m ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,757 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 400m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,49 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | thanh |
| ED | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| EE | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | m |
| 4 | ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cuộn |
| EF | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| EG | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Kẹp hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 5 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 6 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 9 | Bulon 16x700 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 10 | Bulon 16x400 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 11 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 13 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 14 | Bulon 16x800 mạ nhúng , VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 15 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 16 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 124 | cái |
| 17 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 18 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | tuýp |
| 19 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 20 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 21 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 22 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 23 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 24 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 25 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 26 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 27 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 28 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 29 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 30 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 31 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 32 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| EH | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tháo đà đỡ LA, FCO , trong đó (Đà L75x75x6-800mm: 02; Chống 60x10-850mm: 02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Giá đỡ MBA 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 3 | Thu hồi thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Thu hồi cáp CX 25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 5 | Thu hồi cáp hạ áp (CV.150mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 6 | Thu hồi cáp hạ áp (CV.120mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 7 | Tháo sứ đứng (loại gốm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| EI | TRẠM BIẾN ÁP 250kVA - QUÁN THẺ 4 | |||
| EJ | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 3 pha 250kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 400/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| EK | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1983m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 44,52 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 783m ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10,122 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 400m ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,757 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 400m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,49 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | thanh |
| EL | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| EM | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) (Vật tư A cấp: 1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | m |
| 4 | ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cuộn |
| EN | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 13 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 15 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| EO | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Kẹp hotline 2/0 + kẹp quai 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 5 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 6 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 9 | Bulon 16x700 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 10 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 11 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 13 | Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 14 | Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 15 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 16 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 124 | cái |
| 17 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 18 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | tuýp |
| 19 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 20 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 21 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 22 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 23 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cuộn |
| 24 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 25 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 26 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 27 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 28 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 29 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 30 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 31 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 32 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 33 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 34 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 35 | Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi