Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực Điện lực Thuận Nam năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200713309-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực Điện lực Thuận Nam năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200713201
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 09:35:00 đến ngày 2020-07-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,315,808,998 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 94,700,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT
B PHẦN TRUNG ÁP
C PHẦN XÂY DỰNG MỚI
D PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M14-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 móng
2 Móng trụ ML14-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 1 móng
3 Móng trụ M12-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 3 móng
4 Móng trụ ML12-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 12 móng
5 Móng trụ M12-bt BVTKTC-HSBCKTKT 7 móng
6 Móng trụ ML12-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 11 móng
7 Móng chằng BVTKTC-HSBCKTKT 2 móng
8 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 14m) - cáp đồng BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
9 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
10 Bộ chằng xuống BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
E PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT-14m đôi (loại 11,0kN) BVTKTC-HSBCKTKT 3 trụ
2 Trụ BTLT-12m đôi (loại 9,0kN) BVTKTC-HSBCKTKT 15 trụ
3 Trụ BTLT-12m đơn (loại 9,0kN) BVTKTC-HSBCKTKT 2 trụ
4 Trụ BTLT-12m đơn (loại 5,4kN) BVTKTC-HSBCKTKT 16 trụ
F PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà đỡ đơn lệch hoàn toàn I-LHT-2,0m (3 ốp) (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 11 bộ
2 Bộ đà đỡ kép dọc lệch hoàn toàn IK-LHT-2,0m (3 ốp) (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
3 Bộ đà đỡ cân I-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ đà đỡ kép cân IK-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ đà néo cân N-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
6 Bộ đà néo cân dọc ND-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Bộ đà néo lệch hoàn toàn N-LHT-2,0m (3 ốp) (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
8 Bộ đà néo dọc lệch hoàn toàn ND-LHT-2,0m (3 ốp) (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
9 Bộ đà đỡ 2/3 đơn I2/3-2,0m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
10 Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn I-LHT-0,8m (1 ốp) (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
11 Bộ đà đỡ kép lệch hoàn toàn IK-LHT-0,8m (1 ốp) (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
12 Bộ đà đỡ composite 0,8m đỡ LB.FCO và đỡ LA BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
13 Bộ đà đỡ composite 2,0m đỡ LB.FCO và đỡ LA BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
14 Bộ đà đỡ composite 2,4m đỡ LB.FCO và đỡ LA BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
G PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI
1 Dây ACXH.70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 3.269,304 m
2 Dây ACKP.50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 281,8811 kg
3 Dây CX.25mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 9 m
4 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),dây nhôm lõi thép AC, ACSR .., tiết diện dây ≤70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3,2052 km
5 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),dây nhôm lõi thép AC, ACSR .., tiết diện dây ≤70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1,4172 km
6 Bộ sứ đứng 24kV loại porcelain BVTKTC-HSBCKTKT 72 bộ
7 Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại porcelain)-kép BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
8 Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại porcelain)-đơn BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
9 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 - dừng trên trụ BVTKTC-HSBCKTKT 14 bộ
10 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 - dừng trên đà BVTKTC-HSBCKTKT 36 bộ
11 Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 29 bộ
12 Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 23 bộ
13 Bộ mở bọc tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 11 bộ
14 Biển chỉ danh LB-FCO BVTKTC-HSBCKTKT 11 cái
15 Bộ côdê cùm biển chỉ danh LB.FCO (bao gồm bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 11 cái
16 Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 64 cái
17 Kẹp WR 259 (25-50/25-50mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
18 kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
19 Dây buộc cổ sứ cáp AC.50-70mm2 (2,25m) BVTKTC-HSBCKTKT 10 sợi
20 Dây buộc cổ sứ kép cho cáp ACX.70mm2 (đỡ góc) - loại phủ chất bán dẫn BVTKTC-HSBCKTKT 6 sợi
21 Dây buộc cổ sứ kép cho cáp ACX.70mm2 (đỡ thẳng) - loại phủ chất bán dẫn BVTKTC-HSBCKTKT 19 sợi
22 Dây buộc cổ sứ đơn cho cáp ACX.70mm2 (đỡ thẳng) - loại phủ chất bán dẫn BVTKTC-HSBCKTKT 37 sợi
23 Cose ép Al/Cu-70mm2 - đấu FCO BVTKTC-HSBCKTKT 27 cái
24 Bộ kẹp quai 4.0 (loại ty) + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
25 Bộ kẹp quai 2.0 (loại ty) + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
26 Bulon mắc 16x300 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
27 Bulon mắc 16x500 BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
28 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 14 cái
29 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 tuýp
30 Dây chảy 12K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
31 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 2 sợi
32 Lắp biển trên cột có chiều cao Lắp đặt ≤20m BVTKTC-HSBCKTKT 11 cái
H PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI
1 Bộ LB-FCO 27kV -100A polymer (vật tư A cấp: 11 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Lắp LB-FCO, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 11 bộ
I PHẦN THU HỒI
1 Dây C.22mm2 thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 0,5314 km
2 Trụ BTLT 12m thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 4 trụ
3 Trụ BTLT 8,5m thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 1 trụ
4 Trụ BTLT 7,5m thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 2 trụ
5 Bộ đà đỡ cân L75x75x8-2400 - 4 ốp m.nhúng (24,969kg); Thanh chống PL 60x6 - 920 (2,6kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Cách điện treo polyme thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
7 Bộ cách điện đứng 24kV (loại chống ô nhiễm) thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
J PHẦN CẢI TẠO, NÂNG CẤP
K PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M14-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 10 móng
2 Móng trụ M14-bt BVTKTC-HSBCKTKT 23 móng
3 Móng trụ M12-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 móng
4 Móng trụ ML12-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 1 móng
5 Móng chằng BVTKTC-HSBCKTKT 4 móng
6 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 14m) - cáp đồng BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
7 Bộ chằng xuống BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
L PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT-14m đôi (loại 11,0kN) BVTKTC-HSBCKTKT 10 trụ
2 Trụ BTLT-14m đơn (loại 11,0kN) BVTKTC-HSBCKTKT 23 trụ
3 Trụ BTLT-12m (loại 9,0kN) - ghép thêm BVTKTC-HSBCKTKT 2 trụ
4 Trụ BTLT-12m đơn (loại 5,4kN) BVTKTC-HSBCKTKT 1 trụ
M PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà đỡ đơn lệch hoàn toàn I-LHT-2,0m (3 ốp) (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Bộ đà đỡ cân I-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 44 bộ
3 Bộ đà đỡ kép cân IK-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
4 Bộ đà néo cân N-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 17 bộ
5 Bộ đà néo cân dọc ND-2,4m - 4 ốp (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
N PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO
1 Dây ACXH.70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 552,33 m
2 Dây ACKP.185mm² BVTKTC-HSBCKTKT 6.163,9095 kg
3 Dây ACKP.50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 34,7081 kg
4 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),dây nhôm lõi thép AC, ACSR .., tiết diện dây ≤70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,5415 km
5 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),dây nhôm lõi thép AC, ACSR .., tiết diện dây ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 8,5717 km
6 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi),dây nhôm lõi thép AC, ACSR .., tiết diện dây ≤70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1745 km
7 Bộ sứ đứng 24kV loại porcelain BVTKTC-HSBCKTKT 223 bộ
8 Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo AC 25-240mm2(5U) - dừng trên đà BVTKTC-HSBCKTKT 75 bộ
9 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 - dừng trên đà BVTKTC-HSBCKTKT 18 bộ
10 Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 39 bộ
11 Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
12 Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
13 Kẹp Al - 185mm2 loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
14 Kẹp WR 259 (25-50/25-50mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
15 Kẹp WR 835 (50-95/120-240mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 40 cái
16 Kẹp WR 929 (120-240/120-240mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
17 Dây buộc cổ sứ kép cho cáp ACKP.185mm2 (đỡ góc) BVTKTC-HSBCKTKT 30 sợi
18 Dây buộc cổ sứ kép cho cáp ACKP.185mm2 (đỡ thẳng) BVTKTC-HSBCKTKT 12 sợi
19 Dây buộc cổ sứ đơn cho cáp ACKP.185mm2 (đỡ thẳng) BVTKTC-HSBCKTKT 133 sợi
20 Dây buộc cổ sứ đơn cho cáp ACX.70mm2 (đỡ thẳng) BVTKTC-HSBCKTKT 6 sợi
21 Cose ép Al/Cu-70mm2 - đấu FCO BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
22 Bộ kẹp quai 4.0 (loại ty) + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
23 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 tuýp
24 Dây chảy 12K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
25 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 2 sợi
O PHẦN THU HỒI
1 Dây ACKP.185mm² thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 3,6195 km
2 Dây ACKP.95mm² thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 4,826 km
3 Dây C.22mm2 thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 0,337 km
4 Trụ BTLT 12m thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 21 trụ
5 Bộ đà néo Pi 4,4 m thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Bộ đà néo cân: 02 đà L75x75x8-2400 - 4 ốp m.nhúng (24,969kg) + 04 Thanh chống PL 60x6 - 920 (2,6kg) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Bộ đà đỡ cân: 01 đà L75x75x8-2400 - 4 ốp m.nhúng (24,969kg) + 02 Thanh chống PL 60x6 - 920 (2,6kg) BVTKTC-HSBCKTKT 32 bộ
8 Bộ đà đỡ cân: 01 đà L75x75x8-2000 - 3 ốp m.nhúng (20,51kg) + 01 Thanh chống L63x63x6 - 2100 (11,869kg) BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
9 Bộ cách điện đứng 24kV (loại polyme) thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 117 bộ
10 Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại polyme) thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
11 Cách điện treo polyme thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 40 bộ
P PHẦN HẠ ÁP
Q PHẦN XÂY DỰNG MỚI
R PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ đôi M10-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 móng
2 Móng trụ đôi M8,5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 móng
3 Móng trụ đôi ML8,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 41 móng
4 Móng trụ đôi ML7,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 12 móng
5 Móng trụ đơn M8,5-bt BVTKTC-HSBCKTKT 12 móng
6 Móng trụ đơn ML8,5-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 42 móng
7 Móng trụ đơn ML7,5-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 8 móng
8 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 10m, cáp LV-ABC (cáp đồng) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
9 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) BVTKTC-HSBCKTKT 27 bộ
10 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) BVTKTC-HSBCKTKT 7 bộ
11 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
12 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
S PHẦN TRỤ
1 Trụ đôi BTLT 10m (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 1 trụ
2 Trụ đôi BTLT 8,5m (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 42 trụ
3 Trụ đơn BTLT 8,5m (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 54 trụ
4 Trụ đôi BTLT 7,5m (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 12 trụ
5 Trụ đơn BTLT 7,5m (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 8 trụ
T PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2-600V (vật tư A cấp: 1.135,260m) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
2 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2-600V (vật tư A cấp: 310,590m) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
3 Cáp vặn xoắn ABC 3x95mm2-600V (vật tư A cấp: 2.414,034m) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
4 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 1,113 km
5 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,3045 km
6 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 3x95mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 2,3667 km
7 Hộp đấu hạ áp nối 3 pha BVTKTC-HSBCKTKT 55 bộ
8 Hộp đấu hạ áp nối 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 85 bộ
9 Bộ Rack 4 sứ + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
10 Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 21 bộ
11 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 32 bộ
12 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
13 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 7 bộ
14 Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 46 bộ
15 Kẹp treo cáp ABC 3x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 62 bộ
16 Giá móc đôi (chữ A) treo cáp (2 kẹp treo) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
17 Giá móc cáp: GMC BVTKTC-HSBCKTKT 39 cái
18 Bulon 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 bộ
19 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
20 Bulon 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 117 bộ
21 Bulon móc 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 51 bộ
22 Bulon móc 16x200 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 86 bộ
23 Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng BVTKTC-HSBCKTKT 277 cái
24 Đai thép + khóa đai: ĐT+KĐ BVTKTC-HSBCKTKT 100 bộ
25 Bịt đầu cáp ABC 3x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 56 cái
26 Bịt đầu cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
27 Bịt đầu cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
28 Biển báo nguồn điện khác BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
29 Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC BVTKTC-HSBCKTKT 63 cái
30 Kẹp IPC 240 - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 16 bộ
31 Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 44 bộ
32 Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 84 bộ
33 Băng-xô quét trụ dán decal BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
34 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 6 vị trí
U PHẦN CẢI TẠO, NÂNG CẤP
V PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ đơn M10-bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 móng
2 Móng trụ đôi ML8,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 13 móng
3 Móng trụ đơn ML8,5-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 32 móng
4 Móng trụ đôi ML7,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 8 móng
5 Móng trụ đơn ML7,5-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 12 móng
6 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 10m, cáp LV-ABC (cáp thép) BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
8 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) BVTKTC-HSBCKTKT 60 bộ
9 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
10 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) BVTKTC-HSBCKTKT 72 bộ
W PHẦN TRỤ
1 Trụ đơn BTLT 10m (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 1 trụ
2 Trụ đôi BTLT 8,5m (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 13 trụ
3 Trụ đơn BTLT 8,5m (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 32 trụ
4 Trụ đôi BTLT 7,5m (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 8 trụ
5 Trụ đơn BTLT 7,5m (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 12 trụ
X PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO, NÂNG CẤP
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2-600V (vật tư A cấp: 15.317,442m) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
2 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2-600V (vật tư A cấp: 1.338,648m) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
3 Cáp vặn xoắn ABC 3x95mm2-600V (vật tư A cấp: 2.284,290m) BVTKTC-HSBCKTKT 0 km
4 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 15,0171 km
5 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 1,3124 km
6 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 3x95mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 2,2395 km
7 Hộp đấu dây 3pha (bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 498 bộ
8 Hộp đấu dây 1 pha (bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 69 bộ
9 Tháp đà BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
10 Bộ cáp thép chằng dây hạ áp LV-ABC BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
11 Biển báo chú ý nguồn điện khác BVTKTC-HSBCKTKT 7 cái
12 Giá móc đôi (chữ A) treo cáp (2 kẹp treo) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
13 Giá móc cáp: GMC BVTKTC-HSBCKTKT 104 cái
14 Đai thép + khóa đai: ĐT+KĐ BVTKTC-HSBCKTKT 278 bộ
15 Bulon móc 16x200 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 525 bộ
16 Bulon móc 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
17 Bulon móc 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 79 bộ
18 Bulon 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 516 bộ
19 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 39 bộ
20 Bulon 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
21 Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng BVTKTC-HSBCKTKT 1.177 cái
22 Kẹp IPC 240-240- 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 80 bộ
23 Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 436 bộ
24 Kẹp IPC 95-95 (35-95/6-95 mm2) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 98 bộ
25 Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC BVTKTC-HSBCKTKT 267 cái
26 Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 194 bộ
27 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 401 bộ
28 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 26 bộ
29 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 33 bộ
30 Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 46 bộ
31 Kẹp treo cáp ABC 3x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 50 bộ
32 Bịt đầu cáp ABC 3x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 33 cái
33 Bịt đầu cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 52 cái
34 Bịt đầu cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 164 cái
35 Băng-xô quét trụ dán decal BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
36 Kẹp cáp thép chằng 5/8'' loại 3 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 21 cái
37 Cáp thép chằng 5/8'' BVTKTC-HSBCKTKT 134,13 m
38 Kéo rải căng dây thép bằng thủ công, NC x 0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1315 km
Y PHẦN THU HỒI
1 Trụ đơn BTLT 6m thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 2 vị trí
2 Trụ H (bê tông) 7m thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 2 vị trí
3 Trụ đơn BTLT 7,5m thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 28 vị trí
4 Trụ đơn BTLT 8,5m thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 1 vị trí
5 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ thu hồi (98 bộ, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ thu hồi (229 bộ, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
7 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ thu hồi (93 bộ, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
8 Dây AV.70mm2 thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 0,6853 km
9 Dây AV.50mm2 thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 18,0903 km
10 Dây CV.22mm2 thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 1,9315 km
11 Dây CV.38mm2 thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 2,1863 km
12 Dâ y CV.50mm2 thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 3,9162 km
13 Dây C.22mm2 thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 1,1804 km
14 Dây AV.35mm2 thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 0,2576 km
15 Dây AC.35mm2 thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 5,6212 km
16 Dây AC.50mm2 thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 5,3467 km
17 Dây LV.ABC 4x.70mm2 thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 0,1771 km
18 Dây LV.ABC 3x.70mm2 thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 0,3459 km
19 Dây LV.ABC 3x.50mm2 thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 1,2235 km
20 Dây LV.ABC 2x.50mm2 thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 4,3524 km
21 Dây LV.ABC 2x.35mm2 thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 0,8388 km
Z PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
AA TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA (GÒ CÀ 2)
AB PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
8 Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (Vật tư A cấp: 2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 100/5A (Vật tư A cấp: 2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
AC ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Bộ giá đỡ FCO và thanh chống (composite) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Bulon 16x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Bộ giá đỡ LA và Sứ đứng + thanh chống (composite) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Sắt U.100x46x4,5-500 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 4,295 kg
6 Bulon 18x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
AD SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 01 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 m
AE BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
AF TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA-Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống ép nối dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
13 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
14 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
15 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AG PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Kẹp Quai 477 + Hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Dây chảy 8K BVTKTC-HSBCKTKT 1 sợi
6 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
7 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x40 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
9 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
10 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 tuýp
11 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
12 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
13 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
14 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
15 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
16 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
17 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
18 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
19 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
20 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
21 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
22 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
23 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
24 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
25 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
26 Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 t/bộ
AH TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA (GÒ CÀ 3)
AI PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
8 Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (Vật tư A cấp: 2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 100/5A (Vật tư A cấp: 2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
AJ ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Bộ giá đỡ FCO và thanh chống (composite) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Bulon 16x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Bộ giá đỡ LA và Sứ đứng + thanh chống (composite) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Sắt U.100x46x4,5-500 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 4,295 kg
6 Bulon 18x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
AK SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 01 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 m
AL BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
AM TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA-Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống ép nối dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
13 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
14 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
15 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AN PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Kẹp Quai 477 + Hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Dây chảy 8K BVTKTC-HSBCKTKT 1 sợi
6 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
7 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x40 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
9 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
10 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 tuýp
11 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
12 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
13 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
14 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
15 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
16 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
17 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
18 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
19 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
20 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
21 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
22 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
23 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
24 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
25 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
26 Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 t/bộ
AO TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA (NHO LÂM 7)
AP PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
8 Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (Vật tư A cấp: 2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 100/5A (Vật tư A cấp: 2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
AQ ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Bộ giá đỡ FCO và thanh chống (composite) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Bulon 16x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Bộ giá đỡ LA và Sứ đứng + thanh chống (composite) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Sắt U.100x46x4,5-500 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 4,295 kg
6 Bulon 18x700 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
AR SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 01 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 m
AS BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
AT TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA-Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống ép nối dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
13 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
14 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
15 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AU PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Dây chảy 8K BVTKTC-HSBCKTKT 1 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Bulon 16x40 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
9 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
10 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
11 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
13 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
14 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
15 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
16 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
17 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
18 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
19 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
20 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
21 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
22 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
23 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
24 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
25 Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 t/bộ
AV TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA (PHƯỚC LẬP 3)
AW PHẦN THIẾT BỊ
1 Tháo MBA 1 pha 50kVA (sdl) BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA (sdl) BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
8 Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (Vật tư A cấp: 2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 100/5A (Vật tư A cấp: 2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
AX ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Bộ giá đỡ FCO và thanh chống (composite) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Bulon 16x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Bộ giá đỡ LA và Sứ đứng + thanh chống (composite) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Sắt U.100x46x4,5-500 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 4,295 kg
6 Bulon 18x700 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
AY SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 01 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 m
AZ BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
BA TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA-Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống ép nối dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
13 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
14 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
15 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BB PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Dây chảy 8K BVTKTC-HSBCKTKT 1 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Bulon 16x40 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
9 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
10 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
11 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
13 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
14 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
15 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
16 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
17 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
18 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
19 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
20 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
21 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
22 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
23 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
24 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
25 Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 t/bộ
BC TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA (SƠN HẢI 15)
BD PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
8 Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (Vật tư A cấp: 2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 100/5A (Vật tư A cấp: 2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
BE ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Bộ giá đỡ FCO và thanh chống (composite) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Bulon 16x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Bộ giá đỡ LA và Sứ đứng + thanh chống (composite) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Sắt U.100x46x4,5-500 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 4,295 kg
6 Bulon 18x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
BF SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 01 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 m
BG BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
BH TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA-Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống ép nối dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
13 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
14 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
15 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BI PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Kẹp Quai 2/0 + Hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Dây chảy 8K BVTKTC-HSBCKTKT 1 sợi
6 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
7 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x40 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
9 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
10 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 tuýp
11 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
12 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
13 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
14 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
15 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
16 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
17 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
18 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
19 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
20 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
21 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
22 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
23 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
24 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
25 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
26 Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 t/bộ
BJ TRẠM BIẾN ÁP 1x50kVA (VĨNH TRƯỜNG 2)
BK PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
8 Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (Vật tư A cấp: 2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 100/5A (Vật tư A cấp: 2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
BL ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Bộ giá đỡ FCO và thanh chống (composite) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Bulon 16x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Bộ giá đỡ LA và Sứ đứng + thanh chống (composite) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Sắt U.100x46x4,5-500 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 4,295 kg
6 Bulon 18x700 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
BM SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 01 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 m
BN BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
BO TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA-Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống ép nối dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
13 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
14 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
15 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BP PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 50 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 (2màu) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Dây chảy 8K BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Bulon 16x40 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
9 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 tuýp
10 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
11 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
13 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
14 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
15 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
16 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
17 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
18 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
19 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
20 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
21 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
22 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
23 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
24 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
25 Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 t/bộ
BQ TRẠM BIẾN ÁP 3x50kVA (LẠC TIẾN 5)
BR PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 3 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
3 Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế gián tiếp 3 pha 220/380V-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 250/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
BS ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
2 Bulon 16x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Thanh chống Composite 60x10-1150mm (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 35,7 kg
6 Bulon 18x700 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 24 bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
BT SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 6,75 m
BU BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (sdl: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
BV TIẾP ĐỊA :
1 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BW PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (2màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 8K BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
8 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 tuýp
9 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
10 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
11 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
12 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
13 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
14 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
15 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
16 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (120mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
17 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
18 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
19 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
20 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
BX Vật tư thu hồi
1 Tháo đà đỡ LA, FCO , trong đó (Đà L75x75x6-800mm: 02; Chống 60x10-850mm: 02) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
2 Giá đỡ MBA 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
3 Thu hồi cáp CX 25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
4 Thu hồi cáp hạ áp (CV.90mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
5 Thu hồi cáp hạ áp (CV.70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
6 Tháo sứ đứng (loại gốm) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
BY TRẠM BIẾN ÁP 3x50kVA (LẠC TIẾN 2)
BZ PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 3 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
3 Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế gián tiếp 3 pha 220/380V-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 250/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
10 Thu hồi MBA 1 pha 75kVA 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
11 Thu hồi FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
12 Thu hồi Aptomat 3 cực 200A (1 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
13 Thu hồi Chống sét van (LA) - 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
14 Thu hồi Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (2 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
15 Thu hồi TI 200/5 (TI hạ thế) (2 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
CA ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
2 Bulon 16x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Thanh chống Composite 60x10-1150mm (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 35,7 kg
6 Bulon 18x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 24 bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
CB SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 6,75 m
CC BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (sdl: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
CD TIẾP ĐỊA :
1 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
CE PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (2màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 8K BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
8 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 tuýp
9 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
10 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
11 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
12 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
14 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
15 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
16 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
17 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (120mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
18 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
19 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
20 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
21 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
CF Vật tư thu hồi
1 Tháo đà đỡ LA, FCO , trong đó (Đà L75x75x6-800mm: 02; Chống 60x10-850mm: 02) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
2 Giá đỡ MBA 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
3 Thu hồi cáp CX 25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
4 Thu hồi cáp hạ áp (CV.90mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
5 Thu hồi cáp hạ áp (CV.70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
6 Tháo sứ đứng (loại gốm) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
CG TRẠM BIẾN ÁP 3x50kVA (LẠC TIẾN 4)
CH PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 3 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
3 Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế gián tiếp 3 pha 220/380V-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 250/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
10 Thu hồi MBA 1 pha 37,5kVA 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 2 máy
11 Thu hồi FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
12 Thu hồi Aptomat 3 cực 200A (1 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
13 Thu hồi Chống sét van (LA) - 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
14 Thu hồi Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (2 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
15 Thu hồi TI 100/5 (TI hạ thế) (2 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
CI ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
2 Bulon 16x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Thanh chống Composite 60x10-1150mm (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 35,7 kg
6 Bulon 18x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 24 bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
CJ SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 6,75 m
CK BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (sdl: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
CL TIẾP ĐỊA :
1 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
CM PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (2màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 8K BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
8 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 tuýp
9 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
10 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
11 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
12 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
14 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
15 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
16 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
17 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (120mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
18 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
19 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
20 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
21 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
CN Vật tư thu hồi
1 Tháo đà đỡ LA, FCO , trong đó (Đà L75x75x6-800mm: 02; Chống 60x10-850mm: 02) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
2 Giá đỡ MBA 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
3 Thu hồi cáp CX 25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
4 Thu hồi cáp hạ áp (CV.50mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
5 Tháo sứ đứng (loại gốm) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
CO TRẠM BIẾN ÁP 3x50kVA (VĂN LÂM 9)
CP PHẦN THIẾT BỊ
1 Lắp MBA 1 pha 50kVA (sdl) BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
2 Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
3 Lắp LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
4 FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
5 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
6 Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
7 Điện kế gián tiếp 3 pha 220/380V-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
8 TI hạ thế 250/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
CQ ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
2 Bulon 16x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Thanh chống Composite 60x10-1150mm (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 35,7 kg
6 Bulon 18x700 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 24 bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
CR SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 6,75 m
CS BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (sdl: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
CT TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA-Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống ép nối dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
13 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
14 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
15 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
CU PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (2màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 8K BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
8 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 tuýp
9 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
10 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
11 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
12 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
14 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
15 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
16 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
17 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (120mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
18 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
19 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
20 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
21 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
22 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
23 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
24 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
25 Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 t/bộ
CV TRẠM BIẾN ÁP 3x50kVA (LẠC TIẾN 1)
CW PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Tháo MBA 1 pha 50kVA (sdl) BVTKTC-HSBCKTKT 2 máy
4 Lắp MBA 1 pha 50kVA (sdl) BVTKTC-HSBCKTKT 2 máy
5 Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
8 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
9 Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Điện kế gián tiếp 3 pha 220/380V-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
11 TI hạ thế 250/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
12 Thu hồi FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
13 Thu hồi Aptomat 3 cực 250A (1 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
14 Thu hồi Chống sét van (LA) - 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
15 Thu hồi Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (2 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
16 Thu hồi TI 275/5 (TI hạ thế) (2 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
CX ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
2 Bulon 16x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Thanh chống Composite 60x10-1150mm (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 35,7 kg
6 Bulon 18x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 24 bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
CY SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 6,75 m
CZ BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn loại đứng (Composite) - KT: 1050x600x400mm (sdl: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
DA TIẾP ĐỊA :
1 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
DB PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (2màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Kẹp quai 4/0 + kẹp hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Dây chảy 8K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
6 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
7 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
9 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 tuýp
10 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
11 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
13 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
14 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
15 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
16 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
17 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
18 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (120mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
19 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
20 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
21 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
22 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
DC Vật tư thu hồi
1 Tháo đà đỡ LA, FCO , trong đó (Đà L75x75x6-800mm: 02; Chống 60x10-850mm: 02) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
2 Giá đỡ MBA 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
3 Thu hồi cáp CX 25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
4 Thu hồi cáp hạ áp (CV.150mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
5 Thu hồi cáp hạ áp (CV.120mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
6 Tháo sứ đứng (loại gốm) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
DD TRẠM BIẾN ÁP 250kVA - CÀ NÁ 10
DE PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 3 pha 250kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 400/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
DF ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,166 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,464 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 13,575 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,858 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh BVTKTC-HSBCKTKT 4 thanh
DG SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 6,75 m
DH BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 m
4 ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
5 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cuộn
DI TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
13 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
14 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
15 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
DJ PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x700 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x400 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
10 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
11 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
12 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
13 Bulon 16x800 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
14 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
15 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 132 cái
16 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
17 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 tuýp
18 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
19 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
20 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
21 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
22 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
23 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
24 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
25 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
26 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
27 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
28 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
29 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
30 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
31 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
32 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
33 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
34 Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 t/bộ
DK TRẠM BIẾN ÁP 250kVA - CÀ NÁ 1
DL PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 3 pha 250kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 400/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
10 Thu hồi MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 2 máy
11 Thu hồi FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
12 Thu hồi Aptomat 3 cực 250A (1 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
13 Thu hồi Chống sét van (LA) - 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
14 Thu hồi Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (2 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
15 Thu hồi TI 275/5 (TI hạ thế) (2 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
DM ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,166 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,464 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 13,575 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,858 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh BVTKTC-HSBCKTKT 4 thanh
DN SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 6,75 m
DO BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 m
4 ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
5 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cuộn
DP TIẾP ĐỊA :
1 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
DQ PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Kẹp hotline 2/0 + kẹp quai 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
6 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
7 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
8 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x700 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
10 Bulon 16x400 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
11 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
12 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
13 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
14 Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
15 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
16 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 132 cái
17 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
18 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 tuýp
19 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
20 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
21 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 36 cái
22 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
23 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
24 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
25 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
26 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
27 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
28 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
29 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
30 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
31 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
32 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
DR Vật tư thu hồi
1 Tháo đà đỡ LA, FCO , trong đó (Đà L75x75x6-800mm: 02; Chống 60x10-850mm: 02) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
2 Giá đỡ MBA 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
3 Thu hồi thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 Thu hồi cáp CX 25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
5 Thu hồi cáp hạ áp (CV.150mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
6 Thu hồi cáp hạ áp (CV.120mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
7 Tháo sứ đứng (loại gốm) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
DS TRẠM BIẾN ÁP 250kVA - LẠC TIẾN 3
DT PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 3 pha 250kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 400/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
10 Thu hồi MBA 1 pha 75kVA 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 2 máy
11 Thu hồi FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
12 Thu hồi Aptomat 3 cực 250A (1 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
13 Thu hồi Chống sét van (LA) - 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
14 Thu hồi Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (2 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
15 Thu hồi TI 275/5 (TI hạ thế) (2 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
DU ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,166 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,464 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 13,575 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,858 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh BVTKTC-HSBCKTKT 4 thanh
DV SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 6,75 m
DW BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 m
4 ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
5 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cuộn
DX TIẾP ĐỊA :
1 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
DY PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 sợi
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x700 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x400 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
10 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
11 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
12 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
13 Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
14 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
15 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 132 cái
16 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
17 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 tuýp
18 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
19 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
20 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
21 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
22 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
23 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
24 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
25 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
26 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
27 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
28 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
29 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
30 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
31 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
DZ Vật tư thu hồi
1 Tháo đà đỡ LA, FCO , trong đó:<br/>- Đà L75x75x6-800mm: 02<br/>- Chống 60x10-850mm: 02 BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
2 Giá đỡ MBA 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
3 Thu hồi thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 Thu hồi cáp CX 25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
5 Thu hồi cáp hạ áp (CV.150mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
6 Thu hồi cáp hạ áp (CV.120mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
7 Tháo sứ đứng (loại gốm) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
EA TRẠM BIẾN ÁP 250kVA - PHƯỚC DIÊM 5
EB PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 3 pha 250kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 400/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
10 Thu hồi MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 2 máy
11 Thu hồi FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
12 Thu hồi Aptomat 3 cực 250A (1 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
13 Thu hồi Chống sét van (LA) - 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
14 Thu hồi Điện kế 1 pha gián tiếp 220(V)-1x5(6)A (2 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
15 Thu hồi TI 275/5 (TI hạ thế) (2 cái, không tính NC) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
EC ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1983m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 44,52 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 783m ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 10,122 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 400m ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,757 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 400m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 4,49 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh BVTKTC-HSBCKTKT 4 thanh
ED SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 6,75 m
EE BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 m
4 ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
5 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cuộn
EF TIẾP ĐỊA :
1 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
EG PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Kẹp hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
5 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
6 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
7 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
8 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
9 Bulon 16x700 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
10 Bulon 16x400 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
11 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
12 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
13 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
14 Bulon 16x800 mạ nhúng , VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
15 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
16 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 124 cái
17 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
18 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 tuýp
19 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
20 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
21 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 36 cái
22 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
23 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
24 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
25 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
26 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
27 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
28 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
29 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
30 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
31 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
32 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
EH Vật tư thu hồi
1 Tháo đà đỡ LA, FCO , trong đó (Đà L75x75x6-800mm: 02; Chống 60x10-850mm: 02) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
2 Giá đỡ MBA 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
3 Thu hồi thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 Thu hồi cáp CX 25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
5 Thu hồi cáp hạ áp (CV.150mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
6 Thu hồi cáp hạ áp (CV.120mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
7 Tháo sứ đứng (loại gốm) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
EI TRẠM BIẾN ÁP 250kVA - QUÁN THẺ 4
EJ PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV (máy Amorphous) (Vật tư A cấp: 1 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 3 pha 250kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Chống sét van (LA) - 18KV (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 FCO 27KV - 100A loại Polymer (Vật tư A cấp: 3 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 400/5A (Vật tư A cấp: 3 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
EK ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1983m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 44,52 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 783m ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 10,122 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 400m ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,757 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 400m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 4,49 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh BVTKTC-HSBCKTKT 4 thanh
EL SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 6,75 m
EM BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) (Vật tư A cấp: 1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 m
4 ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
5 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cuộn
EN TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
13 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
14 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
15 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
EO PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Kẹp hotline 2/0 + kẹp quai 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
5 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
6 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
7 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
8 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
9 Bulon 16x700 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
10 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
11 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
12 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
13 Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
14 Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
15 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
16 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 124 cái
17 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
18 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 tuýp
19 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
20 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
21 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 36 cái
22 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
23 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 cuộn
24 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
25 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
26 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
27 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
28 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
29 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
30 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
31 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
32 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
33 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
34 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
35 Đào và lắp rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 t/bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->