Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200732971-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Hải Hòa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200732928
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình giảm nghèo bền vững năm 2020 hỗ trợ, vốn ngân sách phường và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-12 16:34:00 đến ngày 2020-07-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,339,635,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 12 PHÒNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1113 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,6811 m3
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,0412 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1039 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7165 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3004 tấn
7 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4002 100m2
8 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,5141 m3
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,3018 m3
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,6345 m3
11 Xây bao giằng móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,0486 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0503 100m2
13 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3639 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7303 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,6426 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,208 100m3
17 Mua đất đắp tại chân công trình, đất cấp 3, hệ số đầm chặt H=1,07 (mua đất tại mỏ xã Tân Trường cự li di chuyển 26km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 263,66 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6366 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6366 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6366 100m3
21 Bê tông lót móng nền, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,7551 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0692 100m2
23 Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2742 tấn
24 Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2742 tấn
25 Cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,646 tấn
26 Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5138 tấn
27 Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,371 m3
28 Bê tông cột, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,371 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4671 100m2
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9452 100m2
31 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7713 tấn
32 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7359 tấn
33 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,563 tấn
34 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9878 tấn
35 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0494 tấn
36 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0195 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,5444 m3
38 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,8357 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,0117 m3
40 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,3779 m3
41 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2361 m3
42 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1944 m3
43 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8875 m3
44 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,39 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,069 100m2
46 Cốt thép lanh tô, ô văng ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2033 tấn
47 Cốt thép lanh tô, ô vằng ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6532 tấn
48 Bê tông lanh tô, ô văng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3393 m3
49 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3279 100m2
50 Cốt thép lam ngang, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0362 tấn
51 Cốt thép lam ngang, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2447 tấn
52 Bê tông lam ngang M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4472 m3
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm lam bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
54 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5541 100m2
55 Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7828 tấn
56 Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2058 tấn
57 Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7204 m3
58 Xây bậc thang gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8779 m3
59 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,4634 m2
60 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,6554 m2
61 SXLD lan can cầu thang, thép vuông rỗng 20x20x1,1mm, tay vịn cầu thang thép tròn D60 sơn tĩnh điện màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,972 m2
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 441,7232 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 331,512 m2
64 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,341 m2
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.531,592 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 327,702 m2
67 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 994,52 m2
68 Láng nền, sàn dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 948,9222 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 948,9222 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 905,5762 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.853,814 m2
72 SXLD hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 12x12mm sơn tĩnh điện màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,2 m2
73 SXLD cửa đi nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,136 m2
74 SXLD cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở trượt, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,976 m2
75 SXLD vách kính nhựa gia cường lõi thép, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,688 m2
76 SXLD lan can thép hành lang, thép hộp 20x20x1,1mm, tay vịn thép tròn D60 sơn tĩnh điện màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,24 m2
77 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2089 m3
78 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,9882 m3
79 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7728 100m2
80 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0527 tấn
81 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4411 tấn
82 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2484 m3
83 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 404,1506 m2
84 Trát sê nô, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,6496 m2
85 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,8 m
86 Đắp chữ táp lô, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
87 Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,9144 m2
88 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,9144 m2
89 Sơn tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,7168 m2
90 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3841 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3841 tấn
92 Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 258,096 1m2
93 Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9263 100m2
94 Tôn úp nóc dày 0,4mm, khổ rộng 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,56 m
95 Tôn chống dột khe lún dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,04 m
96 Thang lên mái, thép tròn trơn D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,38 100m2
98 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8277 m3
99 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7767 m3
100 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7914 m2
101 Láng nền, sàn dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,334 m2
102 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,334 m2
103 Sơn tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7914 m2
104 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,005 m3
105 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4265 m3
106 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5342 m2
107 Ốp chân tường gạch thẻ 60x240mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2922 m2
108 Đắp đất màu trồng hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7657 m3
109 Đào móng băng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5 m3
110 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,95 m3
111 Xây rãnh thoát nước gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,7756 m3
112 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,116 m2
113 Trát tường thành trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,648 m2
114 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8333 m3
115 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3866 100m2
116 Cốt thép tấm đan rãnh, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2924 tấn
117 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7299 m3
118 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 cái
119 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,96 m3
120 Láng nền hè dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,6 m2
121 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 bộ
122 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
123 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
124 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
128 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
129 Lắp đặt công tắc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
130 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
131 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
132 Lắp đặt hộp nối, phân dây 100x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 hộp
133 Lắp đặt hộp điện tổng 250x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.250 m
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.250 m
138 Lắp đặt ống nhựa D15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 950 m
139 Lắp đặt ống nhựa D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 950 m
140 Đào móng rãnh tiếp địa, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6 m3
141 Đắp đất nền móng công trình K85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6 m3
142 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
143 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
144 Kéo rải dây thép chống sét D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 165 m
145 Kéo rải dây tiếp địa, lập là 40x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
146 Bu lông, đai ốc vành đệm M12x25, kẹp kiểm tra, giá đỡ dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
147 Hộp khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
148 Bình cứu hỏa CO2-MT2 3KG Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
149 Bình cứu hỏa MFZ4 4KG Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bình
150 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
151 Lắp đặt ống nhựa D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 100m
152 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
153 Lắp đặt cút nhựa D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
154 Quai nhê, ốc vít Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
155 Lắp đặt ống nhựa D34mm; thoát nước tràn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
B HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 355,4796 m2
2 Tháo dỡ kết cấu xà gồ thép, Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
3 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,2371 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,8612 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,76 m2
6 Đào xúc phế thải bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6825 100m3
7 Vận chuyển phế thải ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6825 100m3
8 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,945 m2
9 Tháo dỡ kết cấu xà gồ thép, Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
10 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,632 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9397 m3
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m2
13 Đào xúc phế thải bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2927 100m3
14 Vận chuyển phế thải ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2927 100m3
15 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0027 m3
17 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m2
18 Đào xúc phế thải bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0996 100m3
19 Vận chuyển phế thải ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0996 100m3
20 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 258,93 m2
21 Tháo dỡ kết cấu xà gồ, vì kèo thép, Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
22 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 m3
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 15,5001 m3
24 Đào xúc phế thải bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2529 100m3
25 Vận chuyển phế thải ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2529 100m3
26 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,759 m2
27 Tháo dỡ kết cấu xà gồ, vì kèo thép, Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
28 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2866 m3
29 Đào xúc phế thải bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0529 100m3
30 Vận chuyển phế thải ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0529 100m3
31 Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1776 m3
32 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,8532 m3
33 Đào xúc phế thải bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5203 100m3
34 Vận chuyển phế thải ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5203 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->