Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200732971-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Hải Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200732928 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình giảm nghèo bền vững năm 2020 hỗ trợ, vốn ngân sách phường và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-12 16:34:00 đến ngày 2020-07-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,339,635,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 12 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1113 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6811 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,0412 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1039 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7165 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3004 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4002 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,5141 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,3018 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,6345 | m3 |
| 11 | Xây bao giằng móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0486 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0503 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3639 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7303 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6426 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,208 | 100m3 |
| 17 | Mua đất đắp tại chân công trình, đất cấp 3, hệ số đầm chặt H=1,07 (mua đất tại mỏ xã Tân Trường cự li di chuyển 26km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,66 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6366 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6366 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6366 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng nền, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,7551 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0692 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2742 | tấn |
| 24 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2742 | tấn |
| 25 | Cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,646 | tấn |
| 26 | Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5138 | tấn |
| 27 | Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,371 | m3 |
| 28 | Bê tông cột, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,371 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4671 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9452 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7713 | tấn |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7359 | tấn |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,563 | tấn |
| 34 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9878 | tấn |
| 35 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0494 | tấn |
| 36 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0195 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,5444 | m3 |
| 38 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,8357 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,0117 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,3779 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2361 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1944 | m3 |
| 43 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8875 | m3 |
| 44 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,39 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,069 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép lanh tô, ô văng ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2033 | tấn |
| 47 | Cốt thép lanh tô, ô vằng ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6532 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, ô văng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3393 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3279 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép lam ngang, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0362 | tấn |
| 51 | Cốt thép lam ngang, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2447 | tấn |
| 52 | Bê tông lam ngang M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4472 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm lam bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 54 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5541 | 100m2 |
| 55 | Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7828 | tấn |
| 56 | Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2058 | tấn |
| 57 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7204 | m3 |
| 58 | Xây bậc thang gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8779 | m3 |
| 59 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,4634 | m2 |
| 60 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,6554 | m2 |
| 61 | SXLD lan can cầu thang, thép vuông rỗng 20x20x1,1mm, tay vịn cầu thang thép tròn D60 sơn tĩnh điện màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,972 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 441,7232 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 331,512 | m2 |
| 64 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,341 | m2 |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.531,592 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327,702 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 994,52 | m2 |
| 68 | Láng nền, sàn dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 948,9222 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 948,9222 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 905,5762 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.853,814 | m2 |
| 72 | SXLD hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 12x12mm sơn tĩnh điện màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,2 | m2 |
| 73 | SXLD cửa đi nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,136 | m2 |
| 74 | SXLD cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở trượt, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,976 | m2 |
| 75 | SXLD vách kính nhựa gia cường lõi thép, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,688 | m2 |
| 76 | SXLD lan can thép hành lang, thép hộp 20x20x1,1mm, tay vịn thép tròn D60 sơn tĩnh điện màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,24 | m2 |
| 77 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2089 | m3 |
| 78 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,9882 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7728 | 100m2 |
| 80 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0527 | tấn |
| 81 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4411 | tấn |
| 82 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2484 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404,1506 | m2 |
| 84 | Trát sê nô, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,6496 | m2 |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,8 | m |
| 86 | Đắp chữ táp lô, VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 87 | Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,9144 | m2 |
| 88 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,9144 | m2 |
| 89 | Sơn tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,7168 | m2 |
| 90 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3841 | tấn |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3841 | tấn |
| 92 | Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258,096 | 1m2 |
| 93 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9263 | 100m2 |
| 94 | Tôn úp nóc dày 0,4mm, khổ rộng 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,56 | m |
| 95 | Tôn chống dột khe lún dày 0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,04 | m |
| 96 | Thang lên mái, thép tròn trơn D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,38 | 100m2 |
| 98 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8277 | m3 |
| 99 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7767 | m3 |
| 100 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7914 | m2 |
| 101 | Láng nền, sàn dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,334 | m2 |
| 102 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,334 | m2 |
| 103 | Sơn tường ngoài 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7914 | m2 |
| 104 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,005 | m3 |
| 105 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4265 | m3 |
| 106 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5342 | m2 |
| 107 | Ốp chân tường gạch thẻ 60x240mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2922 | m2 |
| 108 | Đắp đất màu trồng hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7657 | m3 |
| 109 | Đào móng băng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,5 | m3 |
| 110 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,95 | m3 |
| 111 | Xây rãnh thoát nước gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,7756 | m3 |
| 112 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,116 | m2 |
| 113 | Trát tường thành trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,648 | m2 |
| 114 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8333 | m3 |
| 115 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3866 | 100m2 |
| 116 | Cốt thép tấm đan rãnh, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2924 | tấn |
| 117 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7299 | m3 |
| 118 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 119 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,96 | m3 |
| 120 | Láng nền hè dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,6 | m2 |
| 121 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 123 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 124 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 132 | Lắp đặt hộp nối, phân dây 100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hộp |
| 133 | Lắp đặt hộp điện tổng 250x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.250 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.250 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa D15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 950 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 950 | m |
| 140 | Đào móng rãnh tiếp địa, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | m3 |
| 141 | Đắp đất nền móng công trình K85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6 | m3 |
| 142 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 143 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 144 | Kéo rải dây thép chống sét D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | m |
| 145 | Kéo rải dây tiếp địa, lập là 40x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 146 | Bu lông, đai ốc vành đệm M12x25, kẹp kiểm tra, giá đỡ dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 147 | Hộp khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 148 | Bình cứu hỏa CO2-MT2 3KG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 149 | Bình cứu hỏa MFZ4 4KG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bình |
| 150 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | 100m |
| 152 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 154 | Quai nhê, ốc vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa D34mm; thoát nước tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| B | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 355,4796 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu xà gồ thép, Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 3 | Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,2371 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,8612 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,76 | m2 |
| 6 | Đào xúc phế thải bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6825 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6825 | 100m3 |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,945 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu xà gồ thép, Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 10 | Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,632 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9397 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 13 | Đào xúc phế thải bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2927 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2927 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0027 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m2 |
| 18 | Đào xúc phế thải bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0996 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0996 | 100m3 |
| 20 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258,93 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ kết cấu xà gồ, vì kèo thép, Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 22 | Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 15,5001 | m3 | |
| 24 | Đào xúc phế thải bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2529 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2529 | 100m3 |
| 26 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,759 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ kết cấu xà gồ, vì kèo thép, Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 28 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2866 | m3 |
| 29 | Đào xúc phế thải bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0529 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0529 | 100m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1776 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,8532 | m3 |
| 33 | Đào xúc phế thải bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5203 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5203 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi