Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200733578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QL dự án đầu tư xây dựng huyện Phước Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200733165 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a), ngân sách huyện và đóng góp của nhân dân |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 10:01:00 đến ngày 2020-07-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 695,203,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Phát mặt bằng bằng cơ giới, mật độ >5 cây/100m² | 57,75 | 100m² | |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 42,908 | 100m3 | |
| 3 | San đầm đất bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0.90 | 42,908 | 100m3 | |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 188,18 | 100m3 | |
| 5 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m, cấp đất II | 107,1 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc mái dốc, VXM75 | 69,3 | m3 | |
| B | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m, cấp đất II | 64,82 | m³ | |
| 2 | Xây đá hộc móng, chiều dày ≤60, VXM75 | 54,1 | m³ | |
| 3 | Xây tường gạch ống, chiều dày ≤30, h≤4m, VXM75 | 11,92 | m³ | |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ - Giằng | 0,6 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, M200 | 5,96 | m³ | |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, Ø≤10, h≤4m | 0,48 | tấn | |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn - Trụ rào | 1,05 | 100m2 | |
| 8 | BTĐS cọc, cột, đá 1x2, M200 | 10,48 | m³ | |
| 9 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Ø≤10 | 0,9 | tấn | |
| 10 | Cốt thép sàn mái, Ø≤10, h≤16m | 0,003 | tấn | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1.5cm, VXM75 | 189,22 | m² | |
| 12 | Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công, TL ≤50kg | 131 | cái | |
| 13 | Lưới B40 khổ 1,2m loại 3,5 ly | 388,92 | m2 | |
| 14 | Công căng lưới B40 | 97,23 | công | |
| 15 | Ống thoát nước chân tường rào fi 110 | 20 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi