Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt xã Đàm Thủy, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200721131-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt xã Đàm Thủy, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200611520
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 13:36:00 đến ngày 2020-07-19 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,745,664,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C CNSH liên xóm Bản Gun - Khuổi Ky (Giếng thu nước, Nhà trạm bơm vật tư - thiết bị)
1 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 22,9 m3
2 Đào đất lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 25,6 m3
3 Đào đất lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 11,2 m3
4 Đắp, chèn sỏi suối d=2-4 cm thành giếng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 14,4 m3
5 Đắp đất, g <=1,45T/m3 dẫn dòng thi công Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 25,5 m3
6 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,204 m3
7 Bê tông đáy giếng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,408 m3
8 Bê tông thành giếng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8,33 m3
9 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,143 m3
10 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,925 m3
11 Xây móng kè đá hộc, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,94 m3
12 Xây tường kè, đá hộc, cao <=2m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,3 m3
13 Trát tường, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 13,5 m2
14 Láng đáy, mặt dày 2cm, vữa XM 100 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 18,6 m2
15 Quét nước xi măng 2 nước trong, ngoài Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 40,4 m2
16 Bạt dứa 2 lớp Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 57,8 m2
17 Ván khuôn gỗ đáy, thành, dầm (TC) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,757 100m2
18 Ván khuôn gỗ, tấm đan (ĐS) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,048 100m2
19 Lắp dựng cốt thép đáy giếng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,2163 tấn
20 Lắp dựng cốt thép thành giếng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,7046 tấn
21 Lắp dựng cốt thép thành giếng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0045 tấn
22 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0213 tấn
23 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0041 tấn
24 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0796 tấn
25 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0406 tấn
26 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
27 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
28 Bơm nước hố móng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 ca
29 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
30 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN6) fi 90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
31 Lắp nút bịt nhựa HDPE fi 90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
32 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
33 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
34 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
35 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (1 chiều) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
36 Đai vít ống fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
37 Khâu nối PE ren ngoài fi 63/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
38 Rọ chắn rắc Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
39 Đào đất móng, đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5 m3
40 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 m3
41 Đắp cát nền móng công trình Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,27 m3
42 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,03 m3
43 Bê tông giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,297 m3
44 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày 22cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
45 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây bậc, dày 22cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
46 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
47 Bê tông bệ máy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,301 m3
48 Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,41 m3
49 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,1 m2
50 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
51 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
52 Trát bậc, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m2
53 Ván khuôn gỗ, giằng (tc) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m2
54 Ván khuôn gỗ lanh tô (đs) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 100m2
55 Sơn tường ngoài nhà Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
56 Sơn tường trong nhà Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
57 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
58 Sen hoa sắt ô thoáng d=14x14 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m2
59 Lắp dựng xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0096 tấn
60 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0786 100m2
61 Tôn úp nóc Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,22 m
62 Tôn úp sườn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7,08 m
63 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0269 tấn
64 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0198 tấn
65 Bản lề goong Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
66 Khóa cầu 10 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
67 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0504 tấn
68 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0129 tấn
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0031 tấn
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0015 tấn
71 Máy bơm nước ly tâm trục ngang Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
72 Dây bơm B1;B2 3x16+1x10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 m
73 Cầu dao tổng 50A Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
74 Tủ điều khiển máy bơm - sơn tĩnh điện (KT400x300x200) mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
75 Đèn com pact 3u- 20W Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
76 Đui đèn DDx45 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
77 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
79 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 m
80 Lắp đặt ống ghen nhựa ĐK <=15mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 m
81 Mặt 02 lỗ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
82 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt công tơ điện 3 pha Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
84 Bu lông Ecu M16-170 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
85 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (1 chiều) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
87 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
88 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
89 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
90 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
91 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 66/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
93 Chốt khóa cửa Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
94 Rọ chắn rác Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
95 Công lắp máy bơm + thử máy Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 công
D CNSH liên xóm Bản Gun - Khuổi Ky (Bể lọc + bể áp lực + khử khuẩn, Nhà thiết bị khử khuẩn + vật tư, Cột điện)
1 Phá đá bằng máy khoan, đá cấp III Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,588 100m3
2 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 19,6 m3
3 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 15,7 m3
4 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 26,4 m3
5 Xây tường đá hộc, cao <=2m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 36,4 m3
6 Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
7 Xây móng đá hộc, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 18 m3
8 Bê tông lót móng, M150, PC30, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,707 m3
9 Bê tông sân +đỡ tấm đan, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,819 m3
10 Bê tông đáy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 14 m3
11 Bê tông tường, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 19,575 m3
12 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,968 m3
13 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5,548 m3
14 Bê tông nền đường, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,64 m3
15 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,058 100m3
16 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,049 100m3
17 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 m3
18 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,22 m3
19 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,15 m3
20 Trát bậc, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9 m2
21 Trát tường gạch, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 45,6 m2
22 Trát mạch tường đá loại lồi Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 51,8 m2
23 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,195 100m2
24 Ván khuôn gỗ (ĐS) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,287 100m2
25 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 14,6 m2
26 Láng đáy, mặt bể, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 88,8 m2
27 Quét nước xi măng 2 nước trong, ngoài bể 2 lần Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 237,9 m2
28 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,9212 tấn
29 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,633 tấn
30 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0149 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,2021 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0278 tấn
33 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,4687 tấn
34 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,2349 tấn
35 Sản xuất thang sắt hộp mạ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0142 tấn
36 Sản xuất cột bằng thép hình L(40x40x4)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0823 tấn
37 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0073 tấn
38 Sản xuất thép hộp cổng (25x50x1,8) mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0292 tấn
39 Tôn tấm dày 2 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 11,3 kg
40 Lắp dựng thép hình Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1443 tấn
41 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 71 cái
42 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
43 Ống nhựa fi 75 xả tràn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 16 m
44 Cút nhựa fi 75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
45 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 80 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
46 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
47 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích fi 80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
48 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
49 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
50 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 80/80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
51 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 80/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
53 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
54 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
55 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
56 Lắp đặt cút cong tráng kẽm fi 80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
57 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 80/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
59 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 50/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Rọ chắn rác Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
61 Khâu nối ren ngoài PE fi 90/80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
62 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Khóa cầu 10 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Sơn chống gỉ ngoài trời thép L, cổng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
65 Sơn nước kinh tế ngoài trời (tường rào) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 29,5 m2
66 Bản lề goong Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
67 Bê tông móng trụ, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
68 Bê tông trụ, M200, PC30, đá 1x2, H < 3m Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,575 m3
69 Bê tông sàn, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,421 m3
70 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,062 m3
71 Bê tông bệ máy, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
72 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
73 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
74 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
75 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
76 Ván khuôn gỗ (TC) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,398 100m2
77 Sơn tường ngoài trời Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
78 Sơn tường trong nhà Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
79 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
80 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
81 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,125 100m2
82 Tôn úp nóc Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,32 m
83 Tôn úp sườn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
84 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0403 tấn
85 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
86 Bản lề goong Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
87 Khóa cầu 10 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1509 tấn
89 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0217 tấn
90 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
91 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 tấn
92 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0616 tấn
93 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
94 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 tấn
95 Sản xuất xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
96 Máy bơm trục ngang LD-370, Q= 3-6 m3/h Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
97 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 m
98 Đèn com pct 3u-20W Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
99 Đui đèn DDx45 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
100 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
101 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
102 Lắp đặt ống ghen nhựa, ĐK <=15mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 m
103 Mặt 02 lỗ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
105 Bu lông Ecu M16-170 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
106 Ống nhựa chịu nhiệt PPR fi 25 - PN10 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 m
107 Đầu nối thẳng fi 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
108 Nối góc fi 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Rắc co ren ngoài fi 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
110 Van bi nhựa fi 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
111 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 (1 chiều) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt đồng hồ đo nước lạnh fi 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Máy bơm định lượng (11L/h); P=45W; 220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Bồn nhựa đứng 300 lít-TA.300D Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
115 Chốt khóa Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Cloramin B Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 thùng
117 Test kit đo clo dư Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
118 Công lắp bơm + thiết bị Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 công
119 Đào đất móng, đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,3 m3
120 Đắp đất, dung trọng g <=1,45T/m3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m3
121 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,46 m3
122 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,136 100m2
123 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,4432 tấn
124 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0079 tấn
125 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0219 tấn
126 Dây cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE/0,6/kv (4x35)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 230 m
127 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,473 tấn
128 Má ốp Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
129 Kẹp xiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
130 Khóa đai Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
131 Dây khóa đai Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
132 Đầu cột đồng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
133 Bu lông M10-140 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
134 Móc cáp treo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
135 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
136 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 m
137 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 kg
138 Đào đất móng, đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,8 m3
139 Đắp đất, dung trọng g <=1,45T/m3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,6 m3
140 Bê tông móng cột điện, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,268 m3
141 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,117 100m2
142 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,3732 tấn
143 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0075 tấn
144 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0171 tấn
145 Cáp điện 2 pha (2x10)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 180 m
146 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,3978 tấn
147 Má ốp Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
148 Kẹp xiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
149 Khóa đai Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
150 Dây khóa đai Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
151 Đầu cột đồng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
152 Bu lông M10-140 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
153 Móc cáp treo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
154 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
155 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 m
156 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 kg
E CNSH liên xóm Bản Gun - Khuổi Ky (Đường ống, hố van hộ gia đình, hố van xả cặn, điều tiết, mốc định vị)
1 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 145,2986 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 290,5972 m3
3 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 421,1758 m3
4 Xây mố đá hộc, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7,3 m3
5 Bê tông lấp ống qua đường, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12,15 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN10) fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,8 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN6) fi 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 15,45 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN6) fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 14,58 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN6) fi 63 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6,3 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 63 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 25 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,8 100m
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 40 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,4 100m
16 Đai khởi thủy fi 40/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
17 Đai khởi thủy fi 32/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
18 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 100 bộ
19 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
20 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
21 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
22 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
23 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
24 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
25 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
26 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
27 Ba chạc chuyển bậc fi 63/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
28 Ba chạc nhựa HDPE 90 độ fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
29 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
30 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
31 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
32 Đầu nối thẳng HDPE fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
33 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
34 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
35 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
36 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
37 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 25/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 23 bộ
38 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
39 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
40 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
41 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
42 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
43 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
44 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
46 Bu lông M14 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
47 Thép tấm bắt đai Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 36 kg
48 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 108,23 m3
49 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 102,75 m3
50 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9,59 m3
51 Ván khuôn gỗ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,6576 100m2
52 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 15 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,74 100m
53 Lắp đặt van ren kẽm fi 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 137 cái
54 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 411 cái
55 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 137 cái
56 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 274 cái
57 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 137 bộ
58 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 274 cái
59 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 137 bộ
60 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng fi 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 137 cái
61 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) fi 20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 13,7 100m
62 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 274 cái
63 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm fi 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 274 cái
64 Hộp bảo vệ đồng hồ thân nhựa, nắp inox KT (350x180x160)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 137 cái
65 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 34,25 m2
66 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
67 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
68 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,08 m3
69 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 tấn
70 Ván khuôn gỗ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0758 100m2
71 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
72 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
74 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 điều tiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
76 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
77 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
78 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
79 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
80 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
81 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 40 điều tiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
82 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 40 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
83 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
84 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
85 Bê tông hố van, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,28 m3
86 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,04 m3
87 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0039 tấn
88 Ván khuôn gỗ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0379 100m2
89 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
91 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 32 xả khí Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
93 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
94 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 32 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
95 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
96 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,65 m3
97 Đắp đất Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,26 m3
98 Bê tông mốc định vị, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,18 m3
99 Ván khuôn mốc định vị Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0299 100m2
100 Cốt thép mốc định vị, đường kính <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1027 100kg
101 Lắp dựng cấu kiện, trọng lượng <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
102 Sơn đỏ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,5 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->