Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200730778-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng 396 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714185 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-11 10:46:00 đến ngày 2020-07-20 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,020,163,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 59,94 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,88 | m2 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 38,04 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,979 | m2 |
| 5 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 59,94 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,88 | m2 |
| 7 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 38,04 | m2 |
| 8 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,088 | m3 |
| 9 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,072 | m3 |
| 10 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,076 | m2 |
| 11 | Phá dỡ hàng rào thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,94 | m2 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,921 | m3 |
| 13 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,2 | m2 |
| 14 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,16 | m3 |
| 15 | Lót móng đá 4x6 chèn vữa mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,36 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,2 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,805 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 22,087 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 44,886 | m2 |
| 20 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,94 | m2 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,042 | m3 |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,254 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,022 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,006 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,031 | tấn |
| 26 | Thép góc LDC 50x5 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,034 | Kg |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | m2 |
| 28 | Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,28 | m2 |
| 29 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,88 | m2 |
| 30 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,84 | m2 |
| 31 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,218 | m3 |
| 32 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,088 | m3 |
| 33 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,132 | m3 |
| 34 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,522 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,74 | m3 |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,365 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,031 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,008 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,039 | tấn |
| 40 | Thép góc LDC 50x5 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,93 | kg |
| 41 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,042 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,104 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 47,95 | m2 |
| 44 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,28 | m2 |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,88 | m2 |
| 46 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 46,72 | m2 |
| 47 | Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27,6 | m2 |
| 48 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,64 | m2 |
| 49 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25,6 | m2 |
| 50 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,204 | m3 |
| 51 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,784 | m3 |
| 52 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,176 | m3 |
| 53 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,696 | m3 |
| 54 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,32 | m3 |
| 55 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,371 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,019 | 100m2 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,01 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,052 | tấn |
| 59 | Thép góc LDC 50x5 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 65,97 | kg |
| 60 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,114 | m3 |
| 61 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,402 | m3 |
| 62 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27,6 | m2 |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,64 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 65,04 | m2 |
| 65 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 49,16 | m2 |
| 66 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34,8 | m2 |
| 67 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,64 | m2 |
| 68 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 63,2 | m2 |
| 69 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34,8 | m2 |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,64 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28,44 | m2 |
| 72 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 63,2 | m2 |
| 73 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17,04 | m2 |
| 74 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,44 | m2 |
| 75 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17,04 | m2 |
| 76 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17,04 | m2 |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,44 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,336 | m2 |
| 79 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34,08 | m2 |
| 80 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,36 | m2 |
| 81 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,44 | m2 |
| 82 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=11cm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,792 | m3 |
| 83 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,056 | m3 |
| 84 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,36 | m2 |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,44 | m2 |
| 86 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,584 | m3 |
| 87 | Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,264 | m3 |
| 88 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,88 | m3 |
| 89 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,141 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,007 | 100m2 |
| 91 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,864 | m3 |
| 92 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30,906 | m2 |
| 93 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,036 | m3 |
| 94 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 49,32 | m2 |
| 95 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 29,16 | m2 |
| 96 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,92 | m2 |
| 97 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=11cm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,682 | m3 |
| 98 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,576 | m3 |
| 99 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 29,16 | m2 |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,92 | m2 |
| 101 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,47 | m3 |
| 102 | Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,894 | m3 |
| 103 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,98 | m3 |
| 104 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,477 | m3 |
| 105 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,024 | 100m2 |
| 106 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,016 | tấn |
| 107 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,08 | tấn |
| 108 | Thép góc LDC 50x5 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 65,97 | kg |
| 109 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,606 | m3 |
| 110 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,73 | m2 |
| 111 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,072 | m3 |
| 112 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 93,6 | m2 |
| 113 | Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48,6 | m2 |
| 114 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 115 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 52,38 | m2 |
| 116 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48,6 | m2 |
| 117 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 118 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23,571 | m2 |
| 119 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 52,38 | m2 |
| 120 | Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34,02 | m2 |
| 121 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18,9 | m3 |
| 122 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,16 | m2 |
| 123 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40,95 | m2 |
| 124 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,52 | m3 |
| 125 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,78 | m3 |
| 126 | Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,63 | m3 |
| 127 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,1 | m3 |
| 128 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,42 | m3 |
| 129 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,034 | 100m2 |
| 130 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,009 | tấn |
| 131 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,047 | tấn |
| 132 | Thép V50x5 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 38,45 | kg |
| 133 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,152 | m3 |
| 134 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 71,163 | m2 |
| 135 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 106,02 | m2 |
| 136 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34,02 | m2 |
| 137 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,52 | m2 |
| 138 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,054 | m3 |
| 139 | Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,12 | m2 |
| 140 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 141 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 55,08 | m2 |
| 142 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,048 | m3 |
| 143 | Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,12 | m2 |
| 144 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 145 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,048 | m3 |
| 146 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 49,972 | m2 |
| 147 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 55,08 | m2 |
| 148 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,69 | m2 |
| 149 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 150 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 108,36 | m2 |
| 151 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48,762 | m2 |
| 152 | Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,69 | m2 |
| 153 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 154 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 108,36 | m2 |
| 155 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33 | m2 |
| 156 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 157 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 53,46 | m2 |
| 158 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48,114 | m2 |
| 159 | Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33 | m2 |
| 160 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 161 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 106,92 | m2 |
| 162 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 37,56 | m2 |
| 163 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,64 | m2 |
| 164 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 119,88 | m2 |
| 165 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 53,946 | m2 |
| 166 | Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 37,56 | m2 |
| 167 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,64 | m2 |
| 168 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 119,88 | m2 |
| 169 | Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24,84 | m2 |
| 170 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,84 | m2 |
| 171 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39,96 | m2 |
| 172 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,964 | m2 |
| 173 | Lắp dựng lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24,84 | m2 |
| 174 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,68 | m2 |
| 175 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 79,92 | m2 |
| 176 | Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25,92 | m2 |
| 177 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,68 | m2 |
| 178 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 41,58 | m2 |
| 179 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 37,422 | m2 |
| 180 | Lắp dựng lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25,92 | m2 |
| 181 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,68 | m2 |
| 182 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 83,16 | m2 |
| 183 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,168 | m3 |
| 184 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,168 | m3 |
| 185 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,336 | m3 |
| 186 | Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,48 | m2 |
| 187 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,2 | m2 |
| 188 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,48 | m2 |
| 189 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,336 | m3 |
| 190 | Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,056 | m3 |
| 191 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,52 | m3 |
| 192 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,704 | m3 |
| 193 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,056 | 100m2 |
| 194 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,019 | tấn |
| 195 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,097 | tấn |
| 196 | Thép V50x5 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 89,73 | Kg |
| 197 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,112 | m3 |
| 198 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,894 | m3 |
| 199 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,09 | m3 |
| 200 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,48 | m2 |
| 201 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40,68 | m2 |
| 202 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,24 | m2 |
| 203 | Lắp dựng lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25,32 | m2 |
| 204 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,76 | m2 |
| 205 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,92 | m2 |
| 206 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 52,2 | m2 |
| 207 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 104,4 | m2 |
| 208 | Lắp dựng lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,76 | m2 |
| 209 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,92 | m2 |
| 210 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 104,4 | m2 |
| 211 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,88 | m2 |
| 212 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,92 | m2 |
| 213 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 52,38 | m2 |
| 214 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23,571 | m2 |
| 215 | Lắp dựng lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,88 | m2 |
| 216 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,92 | m2 |
| 217 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 104,76 | m2 |
| 218 | Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 51,42 | m2 |
| 219 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,12 | m2 |
| 220 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 81,72 | m2 |
| 221 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 73,548 | m2 |
| 222 | Lắp dựng hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 51,42 | m2 |
| 223 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,12 | m2 |
| 224 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 163,44 | m2 |
| 225 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 68,52 | m2 |
| 226 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,56 | m2 |
| 227 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 108 | m2 |
| 228 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 97,2 | m2 |
| 229 | Lắp dựng lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 68,52 | m2 |
| 230 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,56 | m2 |
| 231 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 216 | m2 |
| 232 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 38,04 | m2 |
| 233 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,12 | m2 |
| 234 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 61,92 | m2 |
| 235 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 55,728 | m2 |
| 236 | Lắp dựng lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 38,04 | m2 |
| 237 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,12 | m2 |
| 238 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 123,84 | m2 |
| 239 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 37,92 | m2 |
| 240 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19,8 | m2 |
| 241 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 61,56 | m2 |
| 242 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 55,404 | m2 |
| 243 | Lắp dựng lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 37,92 | m2 |
| 244 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19,8 | m2 |
| 245 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 123,12 | m2 |
| 246 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,64 | m2 |
| 247 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 248 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 52,92 | m2 |
| 249 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 47,628 | m2 |
| 250 | Lắp dựng lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,64 | m2 |
| 251 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 252 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 105,84 | m2 |
| 253 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,36 | m2 |
| 254 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 255 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 54 | m2 |
| 256 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48,6 | m2 |
| 257 | Lắp dựng lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,36 | m2 |
| 258 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 259 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 108 | m2 |
| 260 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33 | m2 |
| 261 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 262 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 54,9 | m2 |
| 263 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 43,92 | m2 |
| 264 | Lắp dựng lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33 | m2 |
| 265 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 266 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 109,8 | m2 |
| 267 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36,24 | m2 |
| 268 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,64 | m2 |
| 269 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 58,68 | m2 |
| 270 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 46,944 | m2 |
| 271 | Lắp dựng lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36,24 | m2 |
| 272 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,64 | m2 |
| 273 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 117,36 | m2 |
| 274 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,04 | m2 |
| 275 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,48 | m2 |
| 276 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,54 | m2 |
| 277 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,752 | m3 |
| 278 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,28 | m3 |
| 279 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,632 | m2 |
| 280 | Lắp dựng lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,04 | m2 |
| 281 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,64 | m2 |
| 282 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19,08 | m2 |
| 283 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,032 | m3 |
| 284 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 2,5T | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,032 | m3 |
| 285 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 31,68 | m2 |
| 286 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,094 | m3 |
| 287 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,792 | m3 |
| 288 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,886 | m3 |
| 289 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 2,5T | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,886 | m3 |
| 290 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30,48 | m2 |
| 291 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,626 | m3 |
| 292 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,168 | m3 |
| 293 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,794 | m3 |
| 294 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 2,5T | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,794 | m3 |
| 295 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30,48 | m2 |
| 296 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 297 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 49,68 | m2 |
| 298 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34,776 | m2 |
| 299 | Lắp dựng lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30,48 | m2 |
| 300 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 301 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 38,64 | m2 |
| 302 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34,92 | m2 |
| 303 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,64 | m2 |
| 304 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 44,1 | m2 |
| 305 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39,69 | m2 |
| 306 | Lắp dựng lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34,92 | m2 |
| 307 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,64 | m2 |
| 308 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 44,1 | m2 |
| 309 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,28 | m2 |
| 310 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 311 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 44,24 | m2 |
| 312 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39,816 | m2 |
| 313 | Lắp dựng lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35,28 | m2 |
| 314 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 315 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 88,48 | m2 |
| 316 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28,56 | m2 |
| 317 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,16 | m2 |
| 318 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36,12 | m2 |
| 319 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25,704 | m2 |
| 320 | Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28,56 | m2 |
| 321 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,16 | m2 |
| 322 | Quét nước xi măng 2 nước | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 57,12 | m2 |
| 323 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.495,868 | m2 |
| 324 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại (2 mặt) | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 369,52 | m2 |
| 325 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,998 | m3 |
| 326 | Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,882 | m3 |
| 327 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,94 | m3 |
| 328 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,47 | m3 |
| 329 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,024 | 100m2 |
| 330 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,025 | tấn |
| 331 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,094 | tấn |
| 332 | Thép LDC 50x5 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 49,01 | kg |
| 333 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,072 | m3 |
| 334 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,004 | 100m2 |
| 335 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,999 | m3 |
| 336 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,977 | m3 |
| 337 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,13 | 100m2 |
| 338 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,514 | m3 |
| 339 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50,16 | m2 |
| 340 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,02 | m2 |
| 341 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 57,6 | m |
| 342 | Lợp mái ngói vảy cá | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,093 | 100m2 |
| 343 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 63,18 | m2 |
| 344 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.559,048 | m2 |
| 345 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 369,52 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi