Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200730778-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng 396
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200714185
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-11 10:46:00 đến ngày 2020-07-20 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,020,163,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HÀNG RÀO
1 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 59,94 m2
2 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,88 m2
3 Phá dỡ hàng rào thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 38,04 m2
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 20,979 m2
5 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 59,94 m2
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,88 m2
7 Lắp dựng hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 38,04 m2
8 Phá dỡ móng các loại, móng đá Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,088 m3
9 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,072 m3
10 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 35,076 m2
11 Phá dỡ hàng rào thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 20,94 m2
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,921 m3
13 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,2 m2
14 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,16 m3
15 Lót móng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,36 m3
16 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,2 m3
17 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,805 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 22,087 m2
19 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 44,886 m2
20 Lắp dựng hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 20,94 m2
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,042 m3
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,254 m3
23 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,022 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,006 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,031 tấn
26 Thép góc LDC 50x5 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,034 Kg
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 3 m2
28 Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 35,28 m2
29 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,88 m2
30 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 33,84 m2
31 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,218 m3
32 Phá dỡ móng các loại, móng đá Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,088 m3
33 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 3,132 m3
34 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,522 m3
35 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,74 m3
36 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,365 m3
37 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,031 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,008 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,039 tấn
40 Thép góc LDC 50x5 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 33,93 kg
41 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,042 m3
42 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,104 m3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 47,95 m2
44 Lắp dựng hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 35,28 m2
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,88 m2
46 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 46,72 m2
47 Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 27,6 m2
48 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,64 m2
49 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 25,6 m2
50 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,204 m3
51 Phá dỡ móng các loại, móng đá Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,784 m3
52 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 4,176 m3
53 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,696 m3
54 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,32 m3
55 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,371 m3
56 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,019 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,01 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,052 tấn
59 Thép góc LDC 50x5 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 65,97 kg
60 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,114 m3
61 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,402 m3
62 Lắp dựng hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 27,6 m2
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,64 m2
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 65,04 m2
65 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 49,16 m2
66 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 34,8 m2
67 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,64 m2
68 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 63,2 m2
69 Lắp dựng hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 34,8 m2
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,64 m2
71 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 28,44 m2
72 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 63,2 m2
73 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 17,04 m2
74 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,44 m2
75 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 17,04 m2
76 Lắp dựng hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 17,04 m2
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,44 m2
78 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 15,336 m2
79 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 34,08 m2
80 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 15,36 m2
81 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,44 m2
82 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=11cm Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,792 m3
83 Phá dỡ móng các loại, móng đá Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,056 m3
84 Lắp dựng hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 15,36 m2
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,44 m2
86 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,584 m3
87 Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,264 m3
88 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,88 m3
89 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,141 m3
90 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,007 100m2
91 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,864 m3
92 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 30,906 m2
93 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,036 m3
94 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 49,32 m2
95 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 29,16 m2
96 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,92 m2
97 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=11cm Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,682 m3
98 Phá dỡ móng các loại, móng đá Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 3,576 m3
99 Lắp dựng hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 29,16 m2
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,92 m2
101 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 4,47 m3
102 Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,894 m3
103 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,98 m3
104 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,477 m3
105 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,024 100m2
106 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,016 tấn
107 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,08 tấn
108 Thép góc LDC 50x5 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 65,97 kg
109 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,606 m3
110 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 5,73 m2
111 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,072 m3
112 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 93,6 m2
113 Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 48,6 m2
114 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
115 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 52,38 m2
116 Lắp dựng hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 48,6 m2
117 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
118 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 23,571 m2
119 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 52,38 m2
120 Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 34,02 m2
121 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 18,9 m3
122 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,16 m2
123 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 40,95 m2
124 Phá dỡ móng các loại, móng đá Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,52 m3
125 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 3,78 m3
126 Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,63 m3
127 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,1 m3
128 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,42 m3
129 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,034 100m2
130 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,009 tấn
131 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,047 tấn
132 Thép V50x5 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 38,45 kg
133 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,152 m3
134 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 71,163 m2
135 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 106,02 m2
136 Lắp dựng hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 34,02 m2
137 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 3,52 m2
138 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,054 m3
139 Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 33,12 m2
140 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
141 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 55,08 m2
142 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,048 m3
143 Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 33,12 m2
144 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
145 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,048 m3
146 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 49,972 m2
147 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 55,08 m2
148 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 33,69 m2
149 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
150 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 108,36 m2
151 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 48,762 m2
152 Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 33,69 m2
153 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
154 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 108,36 m2
155 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 33 m2
156 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
157 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 53,46 m2
158 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 48,114 m2
159 Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 33 m2
160 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
161 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 106,92 m2
162 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 37,56 m2
163 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,64 m2
164 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 119,88 m2
165 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 53,946 m2
166 Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 37,56 m2
167 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,64 m2
168 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 119,88 m2
169 Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 24,84 m2
170 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,84 m2
171 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 39,96 m2
172 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 35,964 m2
173 Lắp dựng lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 24,84 m2
174 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,68 m2
175 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 79,92 m2
176 Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 25,92 m2
177 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,68 m2
178 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 41,58 m2
179 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 37,422 m2
180 Lắp dựng lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 25,92 m2
181 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,68 m2
182 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 83,16 m2
183 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 3,168 m3
184 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 3,168 m3
185 Phá dỡ móng các loại, móng đá Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 6,336 m3
186 Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,48 m2
187 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 7,2 m2
188 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,48 m2
189 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 6,336 m3
190 Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,056 m3
191 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 3,52 m3
192 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,704 m3
193 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,056 100m2
194 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,019 tấn
195 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,097 tấn
196 Thép V50x5 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 89,73 Kg
197 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,112 m3
198 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,894 m3
199 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,09 m3
200 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 33,48 m2
201 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 40,68 m2
202 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 5,24 m2
203 Lắp dựng lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 25,32 m2
204 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 32,76 m2
205 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,92 m2
206 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 52,2 m2
207 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 104,4 m2
208 Lắp dựng lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 32,76 m2
209 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,92 m2
210 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 104,4 m2
211 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 32,88 m2
212 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,92 m2
213 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 52,38 m2
214 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 23,571 m2
215 Lắp dựng lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 32,88 m2
216 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,92 m2
217 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 104,76 m2
218 Phá dỡ hàng rào lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 51,42 m2
219 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 3,12 m2
220 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 81,72 m2
221 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 73,548 m2
222 Lắp dựng hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 51,42 m2
223 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 3,12 m2
224 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 163,44 m2
225 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 68,52 m2
226 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 4,56 m2
227 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 108 m2
228 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 97,2 m2
229 Lắp dựng lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 68,52 m2
230 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 4,56 m2
231 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 216 m2
232 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 38,04 m2
233 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 3,12 m2
234 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 61,92 m2
235 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 55,728 m2
236 Lắp dựng lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 38,04 m2
237 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 3,12 m2
238 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 123,84 m2
239 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 37,92 m2
240 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 19,8 m2
241 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 61,56 m2
242 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 55,404 m2
243 Lắp dựng lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 37,92 m2
244 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 19,8 m2
245 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 123,12 m2
246 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 32,64 m2
247 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
248 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 52,92 m2
249 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 47,628 m2
250 Lắp dựng lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 32,64 m2
251 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
252 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 105,84 m2
253 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 33,36 m2
254 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
255 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 54 m2
256 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 48,6 m2
257 Lắp dựng lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 33,36 m2
258 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
259 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 108 m2
260 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 33 m2
261 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
262 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 54,9 m2
263 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 43,92 m2
264 Lắp dựng lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 33 m2
265 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
266 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 109,8 m2
267 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 36,24 m2
268 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,64 m2
269 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 58,68 m2
270 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 46,944 m2
271 Lắp dựng lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 36,24 m2
272 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,64 m2
273 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 117,36 m2
274 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 35,04 m2
275 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,48 m2
276 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 9,54 m2
277 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 4,752 m3
278 Phá dỡ móng các loại, móng đá Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 5,28 m3
279 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 7,632 m2
280 Lắp dựng lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 35,04 m2
281 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,64 m2
282 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 19,08 m2
283 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 10,032 m3
284 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 2,5T Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 10,032 m3
285 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 31,68 m2
286 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 5,094 m3
287 Phá dỡ móng các loại, móng đá Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 6,792 m3
288 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 11,886 m3
289 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 2,5T Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 11,886 m3
290 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 30,48 m2
291 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 4,626 m3
292 Phá dỡ móng các loại, móng đá Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 6,168 m3
293 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 10,794 m3
294 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 2,5T Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 10,794 m3
295 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 30,48 m2
296 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
297 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 49,68 m2
298 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 34,776 m2
299 Lắp dựng lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 30,48 m2
300 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
301 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 38,64 m2
302 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 34,92 m2
303 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,64 m2
304 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 44,1 m2
305 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 39,69 m2
306 Lắp dựng lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 34,92 m2
307 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,64 m2
308 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 44,1 m2
309 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 35,28 m2
310 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
311 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 44,24 m2
312 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 39,816 m2
313 Lắp dựng lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 35,28 m2
314 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,4 m2
315 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 88,48 m2
316 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 28,56 m2
317 Cạo rỉ các kết cấu thép Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,16 m2
318 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 36,12 m2
319 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 25,704 m2
320 Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 28,56 m2
321 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,16 m2
322 Quét nước xi măng 2 nước Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 57,12 m2
323 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1.495,868 m2
324 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại (2 mặt) Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 369,52 m2
325 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 5,998 m3
326 Lót móng bằng đá 4x6 chèn vữa mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,882 m3
327 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 2,94 m3
328 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,47 m3
329 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,024 100m2
330 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,025 tấn
331 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,094 tấn
332 Thép LDC 50x5 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 49,01 kg
333 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,072 m3
334 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,004 100m2
335 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1,999 m3
336 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,977 m3
337 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,13 100m2
338 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 4,514 m3
339 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 50,16 m2
340 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 13,02 m2
341 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 57,6 m
342 Lợp mái ngói vảy cá Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 0,093 100m2
343 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 63,18 m2
344 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 1.559,048 m2
345 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật chương V 369,52 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->