Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Đường giao thông bản Song, xã chiềng La, huyện Thuận Châu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200709411-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Châu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Đường giao thông bản Song, xã chiềng La, huyện Thuận Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200707977 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định 2086/QĐ-UBND ngày 31/10/2016 của Thủ tướng chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 08:18:00 đến ngày 2020-07-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,764,423,560 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | Hạng mục xây dựng (NỀN ĐƯỜNG) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8111 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,067 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,0461 | 100m3 |
| 4 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1165 | 100m3 |
| 5 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9602 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,049 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4641 | 100m3 |
| 8 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3347 | 100m3 |
| 9 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7904 | 100m3 |
| 10 | Đào cấp đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8921 | 100m3 |
| 11 | Đào cấp đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9836 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,9247 | 100m3 |
| 13 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,2367 | m3 |
| 14 | Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2895 | 100m3 |
| 15 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1165 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,79 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,12 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,66 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,38 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 0,4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,11 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,74 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,74 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,78 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 0,4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,35 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,99 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,39 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,66 | 100m3 |
| 31 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,055 | 100m3 |
| 32 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,78 | 100m3 |
| C | Hạng mục xây dựng (MẶT ĐƯỜNG) | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1997 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,753 | 100m3 |
| 3 | Phá đá kênh khuôn đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3072 | 100m3 |
| 4 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7072 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.645,5234 | m3 |
| 6 | Rải ni lông lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,8452 | 100m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2845 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5831 | 100m2 |
| 9 | Lu khuôn đường K 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5599 | 100m3 |
| 10 | Nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5641 | m3 |
| 11 | Gỗ đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4396 | m3 |
| 12 | Biển báo HCN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| D | Hạng mục xây dựng (RÃNH THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Lót bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9647 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,073 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7611 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mương, hộ lan, hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2825 | 100m2 |
| E | Hạng mục xây dựng (CỐNG THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,05 | m3 |
| 2 | Bê tông bản cống M300# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,94 | m3 |
| 3 | Bê tông mũ mố M250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,63 | m3 |
| 4 | BT hạt mịn 300# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,11 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông điểm đổi dốc đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | m3 |
| 6 | Cống xây đá vữa XM 100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,536 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,754 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,28 | m2 |
| 9 | Bê tông thân kè M150# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,76 | m3 |
| 10 | Bê tông móng kè M150# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,1 | m3 |
| 11 | Ván khuôn ống cống ( Thép ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4154 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép khối BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7108 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | ống cống |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 16 | Cốt thép ĐK >10 bản cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2961 | tấn |
| 17 | Cốt thép ĐK 6 -:- 10 mm bản cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2943 | tấn |
| 18 | Cốt thép ĐK 6 -:- 10 mm ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5854 | tấn |
| 19 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | rọ |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m3 |
| 21 | Đá hộc gia cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,76 | m3 |
| 22 | Đào vuốt mái ta luy đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1116 | 100m3 |
| 23 | Đào vuốt mái ta luy đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2423 | 100m3 |
| 24 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3888 | 100m3 |
| 25 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1868 | 100m3 |
| 26 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6164 | 100m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1239 | 100m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5175 | 100m3 |
| 29 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 5,9787 | 100m3 | |
| 30 | Đắp móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0736 | 100m3 |
| 31 | Nạo vét lòng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,66 | m3 |
| F | Hạng mục xây dựng (TƯỜNG CHẮN) | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,1805 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,2 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0893 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | 100m2 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0479 | 100m3 |
| 6 | Đào móng đá cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1744 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,681 | 100m3 | |
| G | Hạng mục xây dựng (CỐNG BẢN)) | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông bản vượt mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố M300# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,012 | m3 |
| 5 | Bê tông hạt mịn M300# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | m3 |
| 6 | Giằng chống BTCT 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,55 | m3 |
| 7 | BTXM thân mố, móng mố M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,536 | m3 |
| 8 | Thân tường cánh BTXM M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,9698 | m3 |
| 9 | Móng tường cánh BTXM 200 # | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,1406 | m3 |
| 10 | Gia cố lòng tràn BTXM 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,235 | m3 |
| 11 | Chân khay lòng tràn BTXM M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,595 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0394 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,6236 | m3 |
| 15 | Đắp đất sau mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5753 | 100m3 |
| 16 | VK thân mố, thân tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1404 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn lòng cầu, móng mố, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5926 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7885 | 100m2 |
| 19 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2774 | m3 |
| 20 | Cốt thép bản mặt cầu Đk >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5408 | tấn |
| 21 | Cốt thép bản mặt cầu Đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3113 | tấn |
| 22 | Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7789 | tấn |
| 23 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7789 | tấn |
| 24 | Sơn trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1 | m2 |
| 25 | Bu lông neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 26 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,66 | 100m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,987 | 100m3 |
| 28 | Đắp móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0185 | 100m3 |
| 29 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | rọ |
| 30 | Tháo dỡ đốt cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đoạn ống |
| 31 | Tháo dỡ tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cấu kiện |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,95 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,49 | 100m3 |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8608 | 100m3 |
| 35 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3708 | 100m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 37 | Đất sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2 | m3 |
| 38 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,702 | 100m3 |
| 39 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | 100m3 |
| 40 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi