Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728458-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Đạ Huoai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200723974 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước giai đoạn 2020-2022 (Năm 2020: 840.000.000đ, năm 2021: 784.000.000đ, năm 2022: 841.190.288đ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-12 09:37:00 đến ngày 2020-07-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,521,190,288 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤ 30 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc cây ≤ 30 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | gốc cây |
| 3 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II (=90% KL đào móng) | Mục III, chương V, phần 2 | 90,531 | m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II (=10% KL đào móng) | Mục III, chương V, phần 2 | 10,059 | m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 5,81 | m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,979 | m3 |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,142 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Mục III, chương V, phần 2 | 33,72 | m2 |
| 9 | Bê tông cổ móng tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,622 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ móng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống | Mục III, chương V, phần 2 | 41,392 | m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng, đường kính ≤ 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,296 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng, đường kính ≤ 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,754 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,184 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 141,032 | m3 |
| 15 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 44,504 | m3 đất nguyên thổ |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 44,504 | m3 đất nguyên thổ |
| 17 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 44,504 | m3 đất nguyên thổ/1km |
| 18 | Bê tông đà kiềng vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,951 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống | Mục III, chương V, phần 2 | 73,02 | m2 |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,154 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,027 | tấn |
| 22 | Bê tông nền vữa Mác 150 đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,393 | m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,176 | m3 |
| 2 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,524 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 171 | m2 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,208 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,752 | tấn |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,198 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,652 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,703 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 206,844 | m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,192 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,645 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,069 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,16 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,176 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 33,044 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 421,042 | m2 |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 4,06 | tấn |
| 18 | Bê tông cầu thang thường vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,187 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Mục III, chương V, phần 2 | 32,399 | m2 |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,158 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,296 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,796 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 144,494 | m2 |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,342 | tấn |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,068 | tấn |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,373 | tấn |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,073 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống 8x8x19cm), chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,379 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống 8x8x19cm), chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,264 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống 8x8x19cm), chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,517 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống 8x8x19cm), chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,534 | m3 |
| 32 | Xây bậc cầu thang bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5 cm (mượn mã gạch đất sét nung 4x8x19cm), chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,806 | m3 |
| 33 | Xây hộp KT bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5 cm (mượn mã gạch đất sét nung 4x8x19cm), chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,071 | m3 |
| 34 | Xây hộp KT bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5 cm (mượn mã gạch đất sét nung 4x8x19cm), chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,143 | m3 |
| 35 | SXLD cửa đi 02 cánh mở, khung nhôm xingfa dày 2 mm, kính dày 8 ly cường lực (phụ kiện cửa kinglong) | Mục III, chương V, phần 2 | 16,56 | m2 |
| 36 | SXLD cửa đi 01 cánh mở, khung nhôm xingfa dày 2 mm, kính dày 8 ly cường lực (phụ kiện cửa kinglong) | Mục III, chương V, phần 2 | 9,36 | m2 |
| 37 | SXLD cửa sổ, khung nhôm xingfa dày 1,4 mm, kính dày 8 ly cường lực (phụ kiện cửa kinglong) | Mục III, chương V, phần 2 | 43,68 | m2 |
| 38 | SXLD khung nhôm kính cố định kết hợp 02 cánh lật, cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm xingfa dày 1,4 ly, kính dày 8ly cường lực (phụ kiện cửa kinglong) | Mục III, chương V, phần 2 | 45,67 | m2 |
| 39 | SXLD cửa kéo Đài Loan loại có lá | Mục III, chương V, phần 2 | 11,9 | m2 |
| 40 | Lắp ổ khóa bấm loại tốt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Bộ |
| 41 | Gia công cấu kiện sắt thép mạ kẽm, hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 0,253 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp hoa sắt cửa vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 43,68 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 32,185 | m2 |
| C | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống 8x8x19cm), chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,36 | m3 |
| 2 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép mạ kẽm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,803 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép mạ kẽm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,803 | tấn |
| 4 | Lợp mái, che tường bằng tôn sóng mạ màu dày 0.4mm | Mục III, chương V, phần 2 | 262,892 | m2 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 104 | m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 26 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | Mục III, chương V, phần 2 | 13 | cái |
| 8 | Gia công lắp dựng trần thạch cao khung chìm chống ẩm | Mục III, chương V, phần 2 | 11,97 | m2 |
| D | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 240,393 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 573,221 | m2 |
| 3 | Trát chân tường ngoài, chiều dày trát 2cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,668 | m2 |
| 4 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, trong nhà chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 96,769 | m2 |
| 5 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, ngoài nhà chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 166,392 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm trong nhà vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 161,967 | m2 |
| 7 | Trát trần vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 317,32 | m2 |
| 8 | Trát lanh tô, ô văng, lam… ngoài nhà vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 168,316 | m2 |
| 9 | Trát lanh tô, ô văng, lam… trong nhà vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 44,354 | m2 |
| 10 | Đắp phào đơn vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 223,614 | m |
| 11 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,072m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,164 | m2 |
| 12 | Ốp gạch tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,18m2 vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 58,72 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn, gạch ceramic tiết diện gạch ≤ 0,36m2 vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 327,974 | m2 |
| 14 | Lát bậc tam cấp vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,616 | m2 |
| 15 | Lát bậc cầu thang vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,44 | m2 |
| 16 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2 cm (mượn mã láng sê nô dày 1cm) vữa XM Mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 97,86 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mục III, chương V, phần 2 | 97,86 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường ngoài nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 240,393 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường trong nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 545,057 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 334,708 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 632,38 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1.177,437 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 575,101 | m2 |
| 24 | Miết mạch tường gạch, loại lõm | Mục III, chương V, phần 2 | 16,668 | m2 |
| 25 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 16,668 | m2 |
| 26 | Đắp bánh ú bằng vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | cái |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 50Ampe | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 10Ampe | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | hộp |
| 4 | Lắp đặt tủ điện chính sơn tĩnh điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 5 | Lắp đặt tủ aptomat phòng | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | hộp |
| 6 | Lắp đặt quạt điện, loại quạt đảo ốp trần | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 37 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đơn | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤ 15mm | Mục III, chương V, phần 2 | 250 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 310 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 110 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 80 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 15 | Lắp đặt mặt nạ + bản đế gắn 1 - 3 thiết bị | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | hộp |
| 16 | Lắp đặt mặt nạ + bản đế gắn 4 - 6 thiết bị | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | hộp |
| F | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 114mm | Mục III, chương V, phần 2 | 29 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt co nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90/60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt co nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90/60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 34mm | Mục III, chương V, phần 2 | 82 | m |
| 11 | Lắp đặt co nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt phễu thu sàn inox | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 34 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | m |
| 16 | Lắp đặt co nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt co nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27/21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27/21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 20 | Lắp đặt co nhựa PVC ren trong đồng, đường kính 21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 21 | Lắp đặt van bướm đồng D34/27 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt van bướm đồng D27 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 24 | Lắp đặt chậu rửa lavabo trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt xiphong + bộ nhấn xả lavabo ty nhựa | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 27 | Lắp đặt xiphong + bộ xả nước tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | bộ |
| 29 | Lắp đặt zaco lavabo, xí bệt, tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 26 | sợi |
| 30 | Lắp đặt vòi xả lạnh | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| G | HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 12,23 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông nền vữa Mác 150 đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,388 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,188 | m3 |
| 4 | Xây tường hầm tự hoại bằng gạch gạch thẻ 3,5x7,5x17,5 cm (mượn mã gạch đất sét nung 4x8x19cm), chiều dày ≤ 30cm, vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,68 | m3 |
| 5 | Trát tường hầm tự hoại, chiều dày trát 2cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,32 | m2 |
| 6 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 19,72 | m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,569 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 3,085 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép pa nen, đường kính > 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | m |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 13 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,122 | m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,162 | m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,162 | m3 |
| 16 | Than làm tầng lọc | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | Kg |
| H | PHẦN SÂN, MƯƠNG NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,36 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn, gạch terrazzo tiết diện gạch ≤ 0,16m2 vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 342 | m2 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 23,913 | m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,642 | m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,526 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,196 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 5,511 | m3 |
| 8 | Bê tông thành mương, hố ga vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,125 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn thành mương, hố ga | Mục III, chương V, phần 2 | 22,512 | m2 |
| 10 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,335 | m3 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,725 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,227 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 16,144 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp pa nen | Mục III, chương V, phần 2 | 88 | cái |
| 15 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm vữa XM Mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 87,814 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 280mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | m |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 280mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| I | NÂNG CẤP MÁI CHE NỐI NHÀ BẾP VỚI CÁC PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông bằng thủ công, nền bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,126 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,84 | m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,084 | m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,25 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ móng tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,88 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ móng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2 | m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng, đường kính ≤ 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,009 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng, đường kính ≤ 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,013 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,619 | m3 |
| 11 | Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,067 | m3 |
| 12 | Gia công cấu kiện sắt thép, cột bằng thép hình mạ kẽm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,044 | tấn |
| 13 | Gia công cấu kiện sắt thép, vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ < 18m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,061 | tấn |
| 14 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép mạ kẽm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,178 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cột thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,044 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp vì kèo thép khẩu độ ≤ 18m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,061 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,178 | tấn |
| 18 | Lợp mái, che tường bằng tôn sóng mạ màu dày 0,4 mm dập cong | Mục III, chương V, phần 2 | 51,462 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 24,154 | m2 |
| 20 | Lắp dựng bulong neo 8,8, đường kính d12, L=300 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | Cái |
| 21 | SXLD máng xối inox | Mục III, chương V, phần 2 | 16,7 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 25 | Bulong 8,8 D14, l=200 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | Cái |
| J | CHỐNG SÉT TOÀN KHU | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 11,52 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây cáp đồng fi 70mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | m |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây cáp đồng fi 70mm | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 34mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | m |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,52 | m3 |
| 6 | Gia công, đóng cọc chống sét tiếp địa, cọc đồng D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cọc |
| 7 | Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo Ingesco PDC - E15, bán kính bảo vệ 54 m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | m |
| 9 | Kẹp nối | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | Cái |
| 10 | Lắp đặt hộp kiểm tra | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 11 | Đai kẹp cáp vào cột bằng inox | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | Cái |
| 12 | Tăng đơ cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | Cái |
| 13 | Đế lắp cột thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Cái |
| 14 | Móc giữ ống | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 15 | Lắp đặt cáp thép | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi