Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200734668-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Kiến Thụy |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200709679 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 14:23:00 đến ngày 2020-07-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,902,703,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 46,516 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ thép C125x50x20x2 | 0,2336 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 9 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 2,1252 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 11,1252 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 11,1252 | m3 | |
| B | Hạng mục 2: Xây mới | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 1,6143 | 100m2 | |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,3262 | tấn | |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 2,2787 | tấn | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | 11,5368 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,6511 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 1,0782 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 1,3305 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 4,6511 | tấn | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 25,2659 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 4,1996 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 4,667 | tấn | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 48,6 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2496 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,1374 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,3021 | tấn | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 1,584 | m3 | |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 2,4917 | m3 | |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,2881 | 100m2 | |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép chớp thang, lanh tô vòm, đường kính <= 10 mm | 0,0621 | tấn | |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép chớp thang, lanh tô vòm, đường kính <=18 mm | 0,1889 | tấn | |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 56 | cái | |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 147,144 | m2 | |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép C150x50x20x2 | 1,9997 | tấn | |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 116,388 | m2 | |
| 25 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,5158 | 100m2 | |
| 26 | Tôn úp nóc | 57,8 | md | |
| 27 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | 45,8 | m | |
| 28 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | 3 | m | |
| 29 | Gia công và đóng cọc chống sét | 6 | cọc | |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 106,8072 | m3 | |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 6,868 | m3 | |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 6,01 | m3 | |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 167,028 | m2 | |
| 34 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | 112,3156 | m2 | |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 742,5936 | m2 | |
| 36 | Trát trụ, cột, má cửa, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 40,986 | m2 | |
| 37 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 131,604 | m2 | |
| 38 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | 84,732 | m2 | |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 408,8 | m2 | |
| 40 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 150,92 | m | |
| 41 | Đắp đấu trụ, chỉ loại trung bình | 15 | cái | |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 100,6056 | m2 | |
| 43 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 | 4,3058 | m3 | |
| 44 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 356,4989 | m2 | |
| 45 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 | 28,0416 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 43,29 | m2 | |
| 47 | Hoa sắt cửa 14x14 | 941,9 | kg | |
| 48 | Sơn sắt thép 3 nước | 34,282 | m2 | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng và hoàn thiện lan can inox 304 | 56,16 | m2 | |
| 50 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | 86,49 | m2 cấu kiện | |
| 51 | Cửa đi nhựa lõi thép, cả phụ kiện | 39,69 | m2 | |
| 52 | Cửa sổ nhựa lõi thép, cả phụ kiện | 46,8 | m2 | |
| 53 | Phụ kiện khóa cửa | 12 | bộ | |
| 54 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.085,242 | m2 | |
| 55 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 641,0096 | m2 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.455,3392 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 265,482 | m2 | |
| 58 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm | 0,68 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | 0,35 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 21mm | 15 | cái | |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm | 9 | cái | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | 0,234 | 100m | |
| 65 | Tủ điện âm tường 200x200x58 | 1 | cái | |
| 66 | Bảng điện | 3 | cái | |
| 67 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | 2 | cái | |
| 68 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 6 | cái | |
| 69 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt đèn sợi đốt đui xoáy | 33 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt đèn ốp trần hành lang | 10 | cái | |
| 72 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 6 | cái | |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 74 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 8 | cái | |
| 75 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 3 | cái | |
| 76 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 12 | cái | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 550 | m | |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | 30 | m | |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | 60 | m | |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 160 | m | |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | 450 | m | |
| 82 | Hộp nối dây | 5 | cái | |
| 83 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,664 | tấn | |
| 84 | Lắp dựng hàng rào tôn cao 2m | 1,373 | 100m2 | |
| 85 | Bạt lưới ni lon chắn bụi | 430,56 | m2 | |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 2,342 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi