Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200706789-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648136 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 14:08:00 đến ngày 2020-07-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,320,922,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,800,000 VNĐ ((Mười chín triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | Theo HS thiết kế | 15,9437 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường | Độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,7808 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C3 | Theo HS thiết kế | 13,9314 | 100m3/1Km |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HS thiết kế | 3,4313 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường | Đá 2x4, M250 | 454,86 | m3 |
| 6 | Bê tông gia cố lề | Đá 2x4, M200 | 19,96 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ | Theo HS thiết kế | 3,3741 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, giãn, đường kính cốt thép > 18 mm | Theo HS thiết kế | 1,5606 | tấn |
| 9 | Cốt thép mặt đường D>10 | Theo HS thiết kế | 0,5264 | tấn |
| 10 | Cốt thép mặt đường D<10 | Theo HS thiết kế | 0,2695 | tấn |
| 11 | Ống PVC D40 | Theo HS thiết kế | 11,52 | m |
| 12 | Bê tông móng | Đá 2x4, mác 200 | 10,21 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm dan, mái hắt, lanh tô | Đá 1x2, mác 200 | 24,35 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HS thiết kế | 1,984 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HS thiết kế | 1.188 | Cái |
| B | CỐNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp III | Theo HS thiết kế | 3,0852 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình | Độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1821 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III | Theo HS thiết kế | 2,8849 | 100m3/1km |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HS thiết kế | 2,8849 | m3 |
| 5 | Xây cống, vữa XM M100 | Theo HS thiết kế | 21,08 | m3 |
| 6 | Sản xuất bê tông xà dầm, giằng nhà | Đá 1x2, M200 | 1,2 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HS thiết kế | 0,0705 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Theo HS thiết kế | 0,0281 | tấn |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô | Đá 1x2, M250 | 1,07 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HS thiết kế | 0,0534 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Theo HS thiết kế | 0,1633 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HS thiết kế | 13 | CK |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi