Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710278-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200653199 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 14:37:00 đến ngày 2020-07-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,324,089,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,861,335 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu tám trăm sáu mươi mốt nghìn ba trăm ba mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền Đường | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường, rãnh đất C3 | Theo HS thiết kế | 28,4813 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường | Độ chặt Y/C K = 0,95 | 4,2033 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất để đắp, đất C3 | Theo HS thiết kế | 32,1813 | 100m3 |
| 4 | Đào đá cấp 4 | Theo HS thiết kế | 8,2705 | m3 |
| 5 | Xúc đá hỗn hợp | Theo HS thiết kế | 0,963 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá hỗn hợp | Theo HS thiết kế | 0,0827 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá tảng | Theo HS thiết kế | 0,8803 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HS thiết kế | 88,0272 | m3 |
| 9 | Đào nền đường, đất C4 | Theo HS thiết kế | 2,1864 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất C4 | Theo HS thiết kế | 2,4925 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Làm mặt đường đá dăm lớp trên | Theo HS thiết kế | 1,9789 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép | Theo HS thiết kế | 1,7035 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường | M250, đá 2x4 | 263,8488 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, đất C3 | Theo HS thiết kế | 0,9145 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công | Theo HS thiết kế | 292,2575 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô | Theo HS thiết kế | 230,29 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HS thiết kế | 17,9375 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng thủ công | Theo HS thiết kế | 10.677,08 | Cái |
| 6 | Vữa xi măng miết mạch | Theo HS thiết kế | 4,8047 | m3 |
| D | Kè rọ đá | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Theo HS thiết kế | 168 | 1 rọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi