Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200707639-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200705779 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách xã Tân Ninh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-11 15:37:00 đến ngày 2020-07-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,413,512,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào phong hóa đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6349 | 100m3 |
| 2 | Đào nền, đánh cấp, đào khuôn đường đất C2 bằng máy đào<=1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,4163 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền, đắp lề đất K95 bằng máy đầm 16T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,1918 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất chọn lọc K98, máy đầm 16T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4447 | 100m3 |
| 5 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,2955 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đất phong hóa đổ đi L=2,2km, ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6349 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào C2 đổ đi L=2,2km, ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,4163 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào phá kết cấu BTXM bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235,2449 | m3 |
| 2 | Móng CPĐD loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 882,675 | m3 |
| 3 | Lót 02 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.931,32 | m2 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 563,148 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.067,6376 | m3 |
| 6 | Khe co mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 970 | m |
| 7 | Khe dãn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189 | m |
| 8 | Khe dọc mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi L=2,2km, ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3524 | 100m3 |
| C | Gia cố taluy đá hộc xây | |||
| 1 | Đào móng chân khay đất C2, máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6428 | 100m3 |
| 2 | Lớp dăm sạn đệm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304,5965 | m2 |
| 3 | Ván khuôn móng, chân khay (VK th?p) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 919,824 | m2 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,1184 | m3 |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.045,9654 | m2 |
| 6 | Xây đá hộc gia cố taluy VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 665,0013 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc gia cố lề VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,49 | m3 |
| 8 | Khớp biến dạng 2 giấy dầu 3 nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,4939 | m2 |
| 9 | Lỗ thoát nước bằng ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 614 | m |
| 10 | Đắp giáp thổ móng K85, đầm cóc, đất tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 488,0927 | m3 |
| D | Cống hộp (2,5x3,2)m | |||
| 1 | Đắp đê quai thi công, máy đào 1,25m3, đất tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 100m3 |
| 2 | Hút nước hố móng, máy bơm 6CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | ca |
| 3 | Tháo dở và lắp đặt lại máy điều tiết thủy lợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TB |
| 4 | Phá dở kết cấu cống cũ BTCT bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,6414 | m3 |
| 5 | Phá dở kết cấu cống cũ BTXM bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0568 | m3 |
| 6 | Đào hố móng rộng <=10m, đất C2, máy đào <=1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,33 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre L=2,5m, mật độ 25 cọc/m2, đất C2, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,7495 | 100m |
| 8 | Lớp dăm sạn đệm móng 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,186 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,012 | m2 |
| 10 | Bê tông móng, chân khay M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,8554 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cống hộp đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,53 | m2 |
| 12 | SXLD cốt thép cống, ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0065 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép cống, ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6504 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép cống, ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0985 | tấn |
| 15 | Bê tông cống M250, đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1317 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,912 | m2 |
| 17 | Bê tông tường đầu, tường cánh cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,6399 | m3 |
| 18 | Bê tông lót bản giảm tải M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,044 | m3 |
| 19 | SXLD cốt thép bản giảm tải, ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4927 | tấn |
| 20 | Ván khuôn bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,36 | m2 |
| 21 | Bê tông bản giảm tải M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,914 | m3 |
| 22 | Ván khuôn trụ giàn van (VK gỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,656 | m2 |
| 23 | SXLD cốt thép trụ giàn van, ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0167 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép trụ giàn van, ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1636 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép trụ giàn van, ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | tấn |
| 26 | Bê tông trụ giàn van M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4224 | m3 |
| 27 | Ván khuôn sàn thao tác giàn van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,966 | m2 |
| 28 | SXLD cốt thép sàn thao tác, ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1074 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép sàn thao tác, ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0351 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn thao tác M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1044 | m3 |
| 31 | Đắp đất giáp thổ cống K95, đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,856 | m3 |
| 32 | Lớp giảm tải đá dăm trộn cát (60% đá) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,2 | m3 |
| 33 | Đệm dăm sạn chân khay, taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,1829 | m3 |
| 34 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,736 | m2 |
| 35 | Bê tông chân khay M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,255 | m3 |
| 36 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 434,7581 | m2 |
| 37 | Xây đá hộc gia cố taluy VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,9045 | m3 |
| 38 | Xây đá hộc gia cố lề VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,785 | m3 |
| 39 | Khớp biến dạng 2 giấy dầu 3 nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4406 | m2 |
| 40 | Lỗ thoát nước bằng ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | m |
| 41 | Phá dở đê quai thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m3 |
| 42 | Sản xuất thép bản mạ kẽm dày 6mm rãnh phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,75 | kg |
| 43 | Vận chuyển phế thải đổ đi L=2,2km, ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,887 | 100m3 |
| E | Cống hộp 2x(2,5x2,9)m | |||
| 1 | Đắp đê quai thi công, đất C3, máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 100m3 |
| 2 | Hút nước hố móng, máy bơm 6CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| 3 | Phá dở kết cấu cống cũ BTXM bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,7659 | m3 |
| 4 | Đào hố móng rộng <=10m, đất C2, máy đào <=1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,8982 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre L=2,5m, mật độ 25 cọc/m2, đất C2, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,7375 | 100m |
| 6 | Lớp dăm sạn đệm móng 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,738 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,784 | m2 |
| 8 | Bê tông móng, chân khay M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,7467 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cống hộp đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,45 | m2 |
| 10 | SXLD cốt thép cống, ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép cống, ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6761 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép cống, ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0985 | tấn |
| 13 | Bê tông cống M250, đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,0602 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,992 | m2 |
| 15 | Bê tông tường đầu, tường cánh cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6712 | m3 |
| 16 | Bê tông lót bản giảm tải M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,044 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép bản giảm tải, ĐK<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4927 | tấn |
| 18 | Ván khuôn bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,36 | m2 |
| 19 | Bê tông bản giảm tải M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,914 | m3 |
| 20 | Đắp đất giáp thổ cống K95, đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | m3 |
| 21 | Lớp giảm tải đá dăm trộn cát (60% đá) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,9 | m3 |
| 22 | Đệm dăm sạn chân khay, taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9704 | m3 |
| 23 | Ván khuôn chân khay (VK gỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,5 | m2 |
| 24 | Bê tông chân khay M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3803 | m3 |
| 25 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,7495 | m2 |
| 26 | Xây đá hộc gia cố taluy VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,1999 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc gia cố taluy VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7375 | m3 |
| 28 | Khớp biến dạng 2 giấy dầu 3 nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3687 | m2 |
| 29 | Lỗ thoát nước bằng ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | m |
| 30 | Phá dở đê quai thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải đổ đi L=2km, ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4977 | 100m3 |
| F | Hệ thống ATGT | |||
| 1 | SXLD biển báo tròn KT 0,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cáii |
| 2 | SXLD biển báo tam giác KT 0,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Làm cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 331 | cái |
| 4 | Làm cọc thủy chí BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 5 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8265 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi