Gói thầu: Gói thầu số 01 Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200641709-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Thiết kế - Xây dựng - Thương mại Trường Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200618028 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách nhân dân đóng góp kể cả hiến đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-12 17:25:00 đến ngày 2020-07-23 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,496,183,511 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường đổ lên p.tiện ĐC3, MĐ ≤ 1,25m3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,9672 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất hữu cơ, máy đào ≤ 1,25m3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 21,4539 | 100m3 |
| 3 | V/C đất hữu cơ đi đổ, ôtô 10T CL ≤ 300m, đất C1 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 21,4539 | 100m3 |
| 4 | Đánh cấp nền đường, máy đào ≤ 1,25m3, đất cấp 3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 8,1878 | 100m3 |
| 5 | V/C đất đào nền, đ.cấp đi đổ, ôtô 10T CL ≤ 300m, đất C3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,9729 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất đắp nền đường, đất cấp 3 (tại mỏ) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 117,1307 | 100m3 |
| 7 | V/C tiếp 10Km đất đắp nền đường; ôtô 10,0T; ĐC 3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 117,1307 | 100m3 |
| 8 | V/C đất đào nền TD để đắp, ôtô 10T CL ≤ 300m, đất C3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5,4709 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K=0,95 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 108,497 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp đất đắp nền đường, đất cấp 3 (tại mỏ) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 14,5993 | 100m3 |
| 11 | V/C tiếp 10Km đất đắp nền đường; ôtô 10,0T; ĐC 3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 14,5993 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K=0,98 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 12,5856 | 100m3 |
| 13 | Rải lớp Nilon phân cách làm móng công trình | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 134,6666 | 100m2 |
| 14 | Bêtông mặt đường dày ≤ 25cm đá 1 x 2 M250 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2.696,9608 | m3 |
| 15 | GC lắp dựng ván khuôn thép mặt đường bê tông | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10,9602 | 100m2 |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang C=87,5cm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 9 | cái |
| 2 | Cung cấp biển báo tròn phản quang, D87,5 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, dài 2,9m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10 | Trụ |
| 4 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, dài 3,7m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | Trụ |
| 5 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (15x15)cm, H=1.125m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 237 | cái |
| 6 | Lắp đặt tường hộ lan tôn lượn sóng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 84 | m |
| 7 | Cung cấp trụ U120x65x1200x5mm hộ lan | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 32 | Trụ |
| 8 | Cung cấp tole sóng 3320x310x3mm hộ lan | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 28 | Thanh |
| 9 | Cung cấp đầu cong 310x700x3mm hộ lan | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 8 | Cái |
| 10 | Cung cấp bulông chuyên dùng M16, L=36mm hộ lan | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 224 | con |
| 11 | Cung cấp bulông chuyên dùng M16, L=50mm hộ lan | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 32 | cái |
| 12 | Cung cấp tiêu phản quang | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 32 | cái |
| 13 | Bêtông móng biển báo đá 1 x 2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 12,373 | m3 |
| 14 | Sơn 3 nước sắt thép các loại | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 182,7284 | m2 |
| C | LÀM MỚI CÔNG BẢN L=0,5M | |||
| 1 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2,8275 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng thi công, ĐC2 , M.đào ≤ 0,80m3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,2545 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,1414 | 100m3 |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5,3032 | m3 |
| 5 | Bêtông móng đá 1 x 2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 12,5264 | m3 |
| 6 | Bêtông tường, thân cống đá 1 x 2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 26,4944 | m3 |
| 7 | Bêtông bản nắp đá 1 x 2 M250 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4,3315 | m3 |
| 8 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 6, Ø ≤ 10 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,1833 | tấn |
| 9 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 6, Ø ≤ 18 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,2885 | tấn |
| 10 | Sơn 2 nước gờ chắn , lan can | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6,72 | m2 |
| 11 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 1 x 2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,96 | m3 |
| 12 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (15x15)cm, H=1.125m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 24 | cái |
| 13 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,3837 | 100m2 |
| 14 | GC lắp dựng ván khuôn thép tường | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,8871 | 100m2 |
| 15 | GC lắp dựng ván khuôn thép xà mũ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,244 | 100m2 |
| D | LÀM MỚI CÔNG BẢN L=1M | |||
| 1 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6,7067 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng thi công, ĐC2 , M.đào ≤ 0,80m3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,6036 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,3353 | 100m3 |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 9,324 | m3 |
| 5 | Bêtông móng đá 1 x 2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 23,52 | m3 |
| 6 | Bêtông tường, thân cống đá 1 x 2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 44,2328 | m3 |
| 7 | Bêtông mũ mương, mũ cống đá 1 x 2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 13,9944 | m3 |
| 8 | Bêtông bản nắp đá 1 x 2 M250 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 11,8332 | m3 |
| 9 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 6, Ø ≤ 10 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,8908 | tấn |
| 10 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 6, Ø ≤ 18 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,7271 | tấn |
| 11 | Sơn 2 nước gờ chắn , lan can | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 11,76 | m2 |
| 12 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 1 x 2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,96 | m3 |
| 13 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (15x15)cm, H=1.125m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 24 | cái |
| 14 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,6254 | 100m2 |
| 15 | GC lắp dựng ván khuôn thép tường | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2,7428 | 100m2 |
| 16 | GC lắp dựng ván khuôn thép xà mũ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,4836 | 100m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bêtông có cốt thép, bằng búa căn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2,1825 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, bằng búa căn | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4,85 | m3 |
| E | ĐẢM BẢO ATGT PHỤC VỤ CÔNG TÁC THI CÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tròn phản quang, D87,5 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | cái |
| 2 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang C=87,5cm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (100x150)cm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6 | cái |
| 4 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (80x250)cm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp biển báo chữ nhật phản quang (125x31,5)cm + giá đỡ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp biển báo chữ nhật PQ(100x50)cm + giá đỡ | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, dài 2,8m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 19 | Trụ |
| 8 | Bêtông móng biển báo đá 1 x 2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,1675 | m3 |
| 9 | Cung cấp đèn chớp xoay | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6 | bộ |
| 10 | Cung cấp áo phản quang, cờ hiệu, gậy | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Nhân công 3,0/7 điều tiết lưu thông | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 150 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi