Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200730793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tiên Trang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200730716 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-12 11:26:00 đến ngày 2020-07-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,859,450,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn, vét hữu cơ bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,015 | m3 |
| 2 | Vét bùn bằng máy đào <=0, 8m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3829 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,403 | 100m3 |
| 4 | Đào nền, đánh cấp thủ công, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0195 | m3 |
| 5 | Đào nền, đánh cấp, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0037 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn, đào rãnh bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 90,0275 | m3 |
| 7 | Đào khuôn, đào rãnh, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 17,1052 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 18,0094 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp nền đường,đắp rãnh đất cấp III (Mỏ đất Tượng Sơn, Nông Cống, cự ly 29km) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1.027,4166 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,2742 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 12T, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,2742 | 100m3/1km |
| 12 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 12T, đất C3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 10,2742 | 100m3/1km |
| 13 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,8443 | 100m3 |
| 14 | Đắp trả rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,2379 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,62 | m3 |
| 16 | Sản xuất bê tông bó vỉa đá 1x2, M200, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,53 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bó vỉa | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,3285 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2403 | tấn |
| 19 | Lắp đặt bó vỉa, thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 45 | 1cấu kiện |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,68 | m3 |
| 21 | Bê tông đan rãnh, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,68 | m3 |
| 22 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,273 | 10m |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 51,55 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rãnh M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 51,55 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 126,86 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 576,64 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố,M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 41,06 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,2422 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố,đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,0189 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,6956 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 41,08 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,0991 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,29 | tấn |
| 12 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 437 | cái |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,09 | m3 |
| 14 | Bê tông móng rãnh M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,14 | m3 |
| 15 | Bê tông rãnh nước M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,5 | m3 |
| 16 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,71 | m3 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6346 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0844 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 19 | 1cấu kiện |
| 20 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1072 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,51 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1728 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,135 | tấn |
| 24 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 19 | cái |
| 25 | Diện tích nilon tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 475,76 | m2 |
| 26 | Bê tông móng rãnh M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 47,58 | m3 |
| 27 | Xây rãnh thoát nước, gạch BT đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 71,36 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 324,38 | m2 |
| 29 | Bê tông mũ mố,M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 50,82 | m3 |
| 30 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,4877 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố,đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,4986 | tấn |
| 32 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,7745 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 34,62 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,106 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,9212 | tấn |
| 36 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 541 | cái |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,6384 | 100m3 |
| 38 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,2 | m3 |
| 39 | Bê tông móng M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,8 | m3 |
| 40 | Bê tông rãnh nước M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,8 | m3 |
| 41 | Bê tông mũ mố,M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,6 | m3 |
| 42 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,08 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố,đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1778 | tấn |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 40 | 1cấu kiện |
| 45 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1896 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,48 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,263 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1932 | tấn |
| 49 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 40 | cái |
| 50 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 36,06 | m3 |
| 51 | Bê tông móng rãnh M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 36,06 | m3 |
| 52 | Xây rãnh thoát nước, gạch BT đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 87,91 | m3 |
| 53 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 399,59 | m2 |
| 54 | Bê tông mũ mố,M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 23,39 | m3 |
| 55 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,9238 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố,đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,126 | tấn |
| 57 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,0834 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 29,77 | m3 |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,1303 | tấn |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,0103 | tấn |
| 61 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 244 | cái |
| 62 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,94 | m3 |
| 63 | Bê tông móng rãnh M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5,04 | m3 |
| 64 | Bê tông rãnh nước M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,1 | m3 |
| 65 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,8568 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố,đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,9848 | tấn |
| 67 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21 | cái |
| 68 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1373 | 100m2 |
| 69 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,72 | m3 |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2455 | tấn |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,185 | tấn |
| 72 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 21 | cái |
| 73 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,51 | m3 |
| 74 | Bê tông móng M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,21 | m3 |
| 75 | Xây hố ga gạch BT đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 7,31 | m3 |
| 76 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 34,3 | m2 |
| 77 | Bê tông mũ mố,M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,54 | m3 |
| 78 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,424 | 100m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố,đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,074 | tấn |
| 80 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0621 | 100m2 |
| 81 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,5 | m3 |
| 82 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0402 | tấn |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1205 | tấn |
| 84 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 85 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép chắn rác, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0156 | tấn |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép chắn rác, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0534 | tấn |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0656 | 100m2 |
| 88 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,39 | m3 |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0372 | tấn |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0875 | tấn |
| 91 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 92 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,06 | m3 |
| 93 | Bê tông móng M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,37 | m3 |
| 94 | Xây hố ga gạch BT đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 5 | m3 |
| 95 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 24,55 | m2 |
| 96 | Bê tông mũ mố,M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,86 | m3 |
| 97 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2115 | 100m2 |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố,đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0416 | tấn |
| 99 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,04 | 100m2 |
| 100 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,1 | m3 |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0417 | tấn |
| 102 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0742 | tấn |
| 103 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 104 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép chắn rác, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0088 | tấn |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lưới chắn rác,ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,03 | tấn |
| 106 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0315 | 100m2 |
| 107 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,62 | m3 |
| 108 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0179 | tấn |
| 109 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0403 | tấn |
| 110 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 111 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,81 | m3 |
| 112 | Bê tông móng M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 3,26 | m3 |
| 113 | Xây hố ga, gạch BT đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6,52 | m3 |
| 114 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 28,4 | m2 |
| 115 | Bê tông mũ mố,M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,88 | m3 |
| 116 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,39 | 100m2 |
| 117 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố,đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0924 | tấn |
| 118 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0656 | 100m2 |
| 119 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,28 | m3 |
| 120 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0409 | tấn |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,071 | tấn |
| 122 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 123 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép chắn rác, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0195 | tấn |
| 124 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lưới chắn rác ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0667 | tấn |
| 125 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,054 | 100m2 |
| 126 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,9 | m3 |
| 127 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0309 | tấn |
| 128 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0597 | tấn |
| 129 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 130 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 710,93 | m3 |
| 131 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 231,83 | m3 |
| 132 | Bê tông nền đường ngang, dày 20cm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 16 | m3 |
| 133 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,024 | 100m3 |
| 134 | Nilong tái sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 80 | m2 |
| 135 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,41 | m3 |
| 136 | Bê tông móng M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,82 | m3 |
| 137 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4,92 | m3 |
| 138 | Ván khuôn rãnh thoát nước, đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,5003 | 100m2 |
| 139 | Bê tông mũ mố,M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2,56 | m3 |
| 140 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,2015 | 100m2 |
| 141 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố,đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0938 | tấn |
| 142 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0802 | 100m2 |
| 143 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,95 | m3 |
| 144 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,1128 | tấn |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0956 | tấn |
| 146 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 22 | cái |
| C | HẠNG MỤC: VỈA HÈ + HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,688 | 100m3 |
| 2 | Xây hố trồng cây 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 12,04 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 305,3 | m2 |
| 4 | Đắp đất trồng cây | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 68,8 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2, dày 8cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 237,31 | m3 |
| 6 | Lát gạch đất nung terazzo 400x400 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2.966,36 | m2 |
| 7 | Bê tông M150, đá 1x2 lót đáy | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 11,95 | m3 |
| 8 | Xây gờ bó vỉa bằng gạch BT không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 36,14 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 164,28 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Còi điều khiển | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 2 | Cờ hiệu | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 3 | áo phản quang | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 4 | Đèn cảnh báo | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật biển I.440KT 0,6x1,912m | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo chỉ hướng S.507 (KT 0,3125x1,25m) | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 87,5cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 0,0726 | tấn |
| 9 | Cột đặt biển báo | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 2 | cột |
| 10 | Cọc tiêu bằng ống nhựa PVC 80mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 192 | m |
| 11 | Bê tông bệ cọc tiêu M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1,44 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cọc tiêu bằng ống nhựa PVC 80mm | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 107 | cái |
| 13 | Dây phản quang | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 1.141 | m |
| 14 | Điều tiết đảm bảo giao thông | Theo yêu cầu tại Mục 2 - Chương V E- Hồ sơ mời thầu | 60 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi