Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200724740-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã An Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200706609 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ cấp trên, vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-12 09:05:00 đến ngày 2020-07-22 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,936,168,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt đường bê tông đoạn qua ngõ | nt | 44 | m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | nt | 399,8 | m³ |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, phạm vi 30m, đất cấp III | nt | 16 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 87,45 | m³ |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 3,5 | 100m³ |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | nt | 434,35 | m³ |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 106,67 | m³ |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 4,27 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | nt | 18,32 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | nt | 18,32 | 100m³/km |
| 11 | Bê tông gạch vỡ mác 50 | nt | 136,27 | m³ |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 136,27 | m³ |
| 13 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | nt | 2,77 | 100m² |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,44 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 | nt | 320,46 | m³ |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 1.618,64 | m² |
| 17 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 670,95 | m² |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 80,29 | m³ |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 4,47 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 8,34 | 100m² |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 74,21 | m³ |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | nt | 7,44 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 5,69 | 100m² |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | nt | 3.356 | cái |
| B | VÉT RÃNH, HỐ GA | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | nt | 105,51 | m³ |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 25,86 | m³ |
| 3 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 3,1 | 100m² |
| 4 | Láng vữa để lắp vét rãnh, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 517,23 | m² |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤25kg | nt | 4.138 | cái |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu khác đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 110,69 | m³ |
| 7 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | nt | 18,93 | 100m² |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | nt | 2.069 | cái |
| 9 | Sản xuất và lắp đặt lưới chắn rác | nt | 41 | cái |
| C | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm láng nhựa | nt | 3,18 | m³ |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | nt | 3,16 | m³ |
| 3 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | nt | 11,78 | m³ |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | nt | 0,18 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | nt | 0,18 | 100m³/km |
| 6 | Bê tông gạch vỡ, mác 50 | nt | 0,88 | m³ |
| 7 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 0,82 | m³ |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | nt | 0,01 | 100m² |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,11 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 | nt | 1,98 | m³ |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 14,4 | m² |
| 12 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 4,2 | m² |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 0,4 | m³ |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,02 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,02 | 100m² |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 1,63 | m³ |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | nt | 0,22 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,06 | 100m² |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện >250kg | nt | 6 | cái |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 4,26 | m³ |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | nt | 0,07 | 100m³ |
| 22 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 0,44 | 100m² |
| 23 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 0,44 | 100m² |
| D | DI CHUYỂN ĐƯỜNG NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất để tháo dỡ đường ống nước sạch | nt | 119,73 | m³ |
| 2 | Tháo dỡ đường ống nước sạch D60 để di chuyển | nt | 13,3 | 100m |
| 3 | Tháo dỡ và lắp đặt lại đường ống kết nối với hộ dân | nt | 108 | cái |
| 4 | Lắp đặt lại ống nhựa HDPE đã tháo dỡ | nt | 13,3 | 100m |
| E | DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | nt | 21,6 | m³ |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | nt | 0,93 | 100m² |
| 3 | Bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | nt | 20,46 | m³ |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw | nt | 20,46 | m³ |
| 5 | Tháo dỡ cột điện cũ | nt | 18 | cột |
| 6 | Bốc dỡ 1 tấn cột điện bê tông | nt | 6,98 | tấn |
| 7 | Vận chuyển 1 tấn cột bê tông, cư ly vận chuyển > 500m | nt | 6,98 | tấn/km |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | nt | 0,42 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp III | nt | 0,42 | 100m³/km |
| F | CỘT ĐIỆN, ĐƯỜNG DÂY, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm T8,5B | nt | 11 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm T8,5C | nt | 1 | cột |
| 3 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤ 10m | nt | 18 | cột |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤ 4x95mm2 | nt | 0,29 | km/dây |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn ≤25mm2 | nt | 164 | m |
| 6 | Tháo, câu đấu lại dây sau công tơ về hộ | nt | 164 | hộ |
| 7 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x(95-120) | nt | 27 | cái |
| 8 | Móc néo F20 | nt | 27 | cái |
| 9 | Đai thép không rỉ bắt móc néo, móc treo | nt | 29 | kg |
| 10 | Khóa đai bắt móc néo, móc treo | nt | 170 | cái |
| 11 | Ống nối cáp VX A120 | nt | 2 | cái |
| 12 | Bốc dỡ 1 tấn cột điện bê tông | nt | 7,18 | tấn |
| 13 | Vận chuyển 1 tấn cột bê tông, cư ly vận chuyển ≤ 300m | nt | 10,67 | tấn/km |
| 14 | Tháo lắp lại xà XH1 | nt | 12 | bộ |
| 15 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bu lông | nt | 140 | bộ |
| 16 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bu lông | nt | 20 | bộ |
| 17 | Ê cu, bu lông 16x150mm | nt | 44 | bộ |
| 18 | Tiếp địa RHLL-8.5 | nt | 4 | bộ |
| 19 | Dây AV 35 | nt | 20 | m |
| 20 | Tháo tụ bù 400V | nt | 1 | bộ |
| 21 | Lắp lại tụ bù 400V | nt | 1 | bộ |
| 22 | Băng dính cách điện cuộn to | nt | 29 | cuộn |
| 23 | Tháo lắp lại dây dẫn tiết diện ≤ AV50+VX4x70 | nt | 1,423 | km |
| 24 | Tháo, lắp hộp công tơ H1+H2 | nt | 14 | hộp |
| 25 | Tháo, lắp hộp công tơ H4 | nt | 34 | hộp |
| 26 | Tháo, lắp hộp công tơ H 3 pha | nt | 10 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi