Gói thầu: Thi công xây dựng công trình cấp nước sinh hoạt xã Bình Dương, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200721107-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình cấp nước sinh hoạt xã Bình Dương, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200613346
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 13:24:00 đến ngày 2020-07-19 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,175,172,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C Phần công tác đất - Nhà nước đầu tư
1 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 m3
2 Đào đất C2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 17 m3
3 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 65,5 m3
4 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 14 m3
D Bể thu nước đầu nguồn
1 Bê tông 200# đáy bể, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,63 m3
2 Bê tông 200# tường bể, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,286 m3
3 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (tc) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,195 m3
4 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m3
5 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0036 100m3
6 Láng đáy bể nước, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,2 m2
7 Ván khuôn gỗ tấm đan (tc) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,138 100m2
8 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0128 tấn
9 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0076 tấn
10 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 66-M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
11 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 66mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 66mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
13 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 66mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 66mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Khâu nối ren ngoài PE fi 75/66 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 90mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,036 100 m
17 Nút bịt nhựa HDPE ĐK90mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
18 Lắp tấm đan thủ công, G <=250 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
19 Rọ chắn rác Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
20 Bê tông 200# đáy bể, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,546 m3
21 Bê tông 200# tường bể, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,238 m3
22 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (tc) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,169 m3
23 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m3
24 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0036 100m3
25 Láng đáy bể nước, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,5 m2
26 Ván khuôn gỗ tấm đan (tc) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,13 100m2
27 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,011 tấn
28 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,006 tấn
29 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 40-M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
30 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 40mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
31 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 40mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
32 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
33 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
34 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 40/32mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
35 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
36 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 90mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,036 100 m
37 Nút bịt nhựa HDPE ĐK90mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
38 Lắp tấm đan thủ công, G <=250 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
39 Rọ chắn rác Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
E Bể lọc + Bể áp lực + Khử khuẩn; Nhà thiết bị khử khuẩn + vật tư; Cột điện 1 pha
1 Xây móng đá hộc 75# Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,3 m3
2 Xây bậc đá hộc 75# Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
3 Bê tông lót móng 150#, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5,772 m3
4 Bê tông 150# sân, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,385 m3
5 Bê tông cốt thép 200# đáy, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12,699 m3
6 Bê tông cốt thép 200# tường, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 19,771 m3
7 Bê tông cốt thép 200# dầm, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,99 m3
8 Bê tông cốt thép 200# tấm đan Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5,723 m3
9 Bê tông 150# đường, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,64 m3
10 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,056 100m3
11 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,067 100m3
12 Xây gạch chỉ 2 lỗ xây trụ, chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,11 m3
13 Xây gạch chỉ 2 lỗ xây tường thẳng, dày 11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,15 m3
14 Xây gạch chỉ 2 lỗ xây tường thẳng, dày 22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,62 m3
15 Trát trụ dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 13,4 m2
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 67 m2
17 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,03 100m2
18 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,294 100m2
19 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 14,5 m2
20 Láng đáy, mặt bể, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 90,9 m2
21 Quét nước XM 2 nước trong, ngoài bể 2 lần Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 177,7 m2
22 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK 12mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,0374 tấn
23 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 12mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,9234 tấn
24 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0151 tấn
25 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK 18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,2061 tấn
26 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK 8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0264 tấn
27 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,4836 tấn
28 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,2497 tấn
29 Lắp dựng cốt thép thang hộp mạ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0142 tấn
30 Sản xuất cột bằng thép hình L(40x40x4)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0816 tấn
31 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0073 tấn
32 Sản xuất thép hộp cổng L(25x50x1,8) mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0292 tấn
33 Tôn tấm dày 2 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 11,3 kg
34 Lắp dựng thép hình Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1436 tấn
35 Lắp dựng tấm đan, G <=250 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 71 cái
36 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
37 Ống nhựa ĐK 75 xả tràn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 16 m
38 Cút nhựa ĐK 75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
39 Tê nhựa ĐK 75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
40 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
41 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 66 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
42 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
43 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 32 - M Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
44 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích ĐK 80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
46 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 66 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
48 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
50 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
51 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
52 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
53 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 66 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
54 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 66 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
55 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
56 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
57 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
58 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
59 Lắp đặt cút cong tráng kẽm ĐK 80 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
60 Lắp đặt cút cong tráng kẽm ĐK 66 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
61 Lắp đặt cút cong tráng kẽm ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
62 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 80/66 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 80/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Rọ chắn rác Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
65 Khâu nối ren ngoài PE ĐK 75/66 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
66 Khâu nối ren ngoài PE ĐK 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
67 Khóa cầu 10 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
68 Sơn chống gỉ ngoài trời thép L, cổng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
69 Sơn nước kinh tế ngoài trời (tường rào) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 30,6 m2
70 Bản lề goong Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
71 Bê tông cốt thép 200# móng trụ, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
72 Bê tông cốt thép 200# trụ, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,488 m3
73 Bê tông cốt thép 200# sàn, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,421 m3
74 Bê tông cốt thép 200# lanh tô, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,062 m3
75 Bê tông 200# bệ máy, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
76 Xây móng trụ đá hộc 75# Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
77 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày 22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
78 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
79 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
80 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
81 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,295 100m2
82 Sơn tường ngoài trời Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
83 Sơn tường trong nhà Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
84 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
85 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
86 Lợp mái tôn dày 0,4 mm- 6 sóng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,125 100m2
87 Tôn úp nóc Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,32 m
88 Tôn úp sườn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
89 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0403 tấn
90 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
91 Bản lề goong Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
92 Khóa cầu 10 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
93 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1681 tấn
94 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0235 tấn
95 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
96 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 tấn
97 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0616 tấn
98 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
99 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 tấn
100 Sản xuất xà gồ thép hộp L(40x40x1)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
101 Máy bơm trục ngang LD-370, Q= 3-6 m3/h Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
102 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 m
103 Đèn compact 3u-20W Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
104 Đui đèn DDx45 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
105 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
106 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
107 Lắp đặt ống ghen nhựa, ĐK <=15mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 m
108 Mặt 02 lỗ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
110 Bu lông Ecu M16-170 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
111 Ống nhựa chịu nhiệt PPR ĐK 25 - PN10 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 m
112 Đầu nối thẳng ĐK 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
113 Nối góc ĐK 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
114 Rắc co ren ngoài ĐK 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
115 Van bi nhựa ĐK 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 25 (1 chiều) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Lắp đặt đồng hồ đo nước lạnh ĐK 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
118 Máy bơm định lượng (11l/h); P=45W; 220V Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
119 Bồn nhựa đứng 300 lít-TA.300D Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
120 Chốt khóa Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
121 Cloramin B (C6H5SO2NCINa.3HO2) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 thùng
122 Test kit đo clo dư Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
123 Công lắp bơm + thiết bị (NC 3/7-N1) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 công
124 Bê tông 150# móng, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,556 m3
125 Ván khuôn gỗ móng (tc) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,146 100m2
126 Sản xuất cột bằng thép hình L(75x75x7) mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,4783 tấn
127 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,006 tấn
128 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
129 Cáp điện 1 pha (2x10)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 250 m
130 Lắp dựng cột điện Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,5084 tấn
131 Má ốp Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
132 Kẹp xiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
133 Khóa đai Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
134 Dây khóa đai Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
135 Đầu cột đồng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
136 Bu lông M10-140 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
137 Móc cáp treo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
138 Lắp đặt công tơ điện 1 pha Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
139 Lắp đặt aptomat loại 1 pha - 30A Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
140 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 m
141 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
F Đường ống + mố néo; vòi hộ gia đình; hố van xả cặn, điều tiết; mốc định vị
1 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 648,85 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 549,1 m3
3 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1.925,8 m3
4 Xây đá hộc 75# mố néo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,21 m3
5 Phá bê tông chôn ống qua đường Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,42 m3
6 Bê tông 200# lấp ống qua đường, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,42 m3
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 13,55 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN10) ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 48,15 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN6) ĐK 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 22,71 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN6) ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7,02 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN6) ĐK 63 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 29,38 100m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN6) ĐK 75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5,76 100m
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,22 100m
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
15 Đai khởi thủy fi 40/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
16 Đai khởi thủy fi 32/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 21 bộ
17 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 44 bộ
18 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
19 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
20 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
21 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
22 Ba chạc chuyển bậc fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
23 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
24 Ba chạc chuyển bậc fi 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
25 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
26 Ba chạc chuyển bậc fi 63/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
27 Ba chạc chuyển bậc fi 75/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
28 Ba chạc chuyển bậc fi 75/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
29 Ba chạc chuyển bậc fi 75/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
30 Đầu nối thẳng HDPE fi 75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
31 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 59 bộ
32 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
33 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
34 Đầu nối thẳng HDPE fi 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
35 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 75/63 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
36 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
37 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
38 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
39 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 32/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
40 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 25/20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 44 bộ
41 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
42 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
43 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
44 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
45 Bu lông M14 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
46 Thép tấm bắt đai Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 11 kg
47 Đào đất C2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 86,9 m3
48 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 82,5 m3
49 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,2 100m
50 Lắp đặt van ren kẽm ĐK 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 110 cái
51 Lắp đặt cút tráng kẽm 90 ĐK15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 330 cái
52 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 110 cái
53 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 330 cái
54 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 110 bộ
55 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 220 cái
56 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 110 bộ
57 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9,46 m3
58 Ván khuôn gỗ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,715 100m2
59 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng ĐK15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 110 cái
60 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 11 100m
61 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 220 cái
62 Lắp đặt măng sông tráng kẽm ĐK 15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 110 cái
63 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm ĐK15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 220 cái
64 Hộp bảo vệ đồng hồ thân thép Kích thước (210x110x100)mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 110 cái
65 Lát nền, sàn gạch ceramic , KT 500x500mm, vữa XM cát mịn 75# Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 27,5 m2
66 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
67 Bê tông 150# hố van , đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
68 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,08 m3
69 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 tấn
70 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0758 100m2
71 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
72 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
74 Lắp đặt Tê tráng kẽm ĐK 50/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 50mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
76 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
77 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
79 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 xả cặn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
80 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
81 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
82 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
83 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m3
84 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
85 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
86 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0156 tấn
87 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1516 100m2
88 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
89 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 66 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
90 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 66 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
91 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 66 điều tiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 66mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
93 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 66/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
94 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 66/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
95 Khâu nối ren ngoài PE fi 75/66 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
96 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
98 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 điều tiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
99 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 50mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
100 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
101 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
102 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
103 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 40 điều tiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
105 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 40mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
106 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
107 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
108 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
110 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
111 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
112 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
113 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
114 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
115 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 25 điều tiết Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
116 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 25mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
117 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/25 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
118 Đào đất C3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,65 m3
119 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,66 m3
120 Bê tông cốt thép 200# mốc định vị, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,46 m3
121 Ván khuôn gỗ mốc định vị Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0759 100m2
122 Cốt thép mốc định vị, đường kính 8mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,2607 100kg
123 Lắp dựng cấu kiện, trọng lượng <=100 kg Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 33 cái
124 Sơn đỏ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,5 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->