Gói thầu: Thi công xây dựng công trình cải tạo công trình cấp nước sinh hoạt xã Hồng Định, huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng (nay là xã Hạnh Phúc, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200719010-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình cải tạo công trình cấp nước sinh hoạt xã Hồng Định, huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng (nay là xã Hạnh Phúc, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng)
Số hiệu KHLCNT 20200612285
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 16:57:00 đến ngày 2020-07-17 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,725,848,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C Cải tạo CT cấp NSH xã Hồng Định, huyện Quảng Uyên tinh Cao Bằng-Hệ cấp nước liên xóm Bó Luông - Lăng Phia
1 Phá đá, thủ công, đá C3 ( Mố đỡ ống ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
2 Ván khuôn gỗ mố đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,014 100m2
3 Bê tông (mố đỡ ống ) M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
5 Măng sông tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
6 Rắc co tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Cút tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
8 Máy bơm ly tâm trục ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
9 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=400A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
10 Bê tông bệ máy M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
11 Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,6624 m3
12 Đắp đất ( Rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,6519 m3
13 Đào hố kiểm tra, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,8 m3
14 Đắp đất hố kiểm tra Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,8 m3
15 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm ( Hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm ( Hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Rắc co tráng kẽm, ĐK 66mm ( hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Rắc co tráng kẽm, ĐK 40mm ( hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 Ca bơm ( Hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 ca
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
21 Măng sông tráng kẽm ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
22 Rắc co tráng kẽm ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
23 Cút tráng kẽm ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
24 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,39 100m
25 Măng sông tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
26 Rắc co tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
27 Cút tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
28 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
29 Măng sông tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
30 Rắc co tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
31 Cút tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
32 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,77 100 m
33 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100 m
34 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 100 m
35 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,55 100 m
36 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
37 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
38 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
39 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
40 Lắp đai khởi thủy, ĐK 63x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 cái
41 Lắp đai khởi thủy, ĐK 50x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
42 Lắp đai khởi thủy, ĐK 25x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
43 Ba chạc đều PE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 cái
44 Thử áp lực đường đường ống thép, ĐK <100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,96 100m
45 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,85 100m
46 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,48 100m
47 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,35 100m
48 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,67 100m
49 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 100m
50 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,55 100m
51 Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,7675 m3
52 Đào hố kiểm tra, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2 m3
53 Đắp đất hố kiểm tra Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2 m3
54 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm ( Hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
55 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm ( Hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
56 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm ( Hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Ca bơm ( Hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 ca
58 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100 m
59 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100 m
60 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100 m
61 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 100 m
62 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
63 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
66 Lắp đai khởi thủy, ĐK 50x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
67 Lắp đai khởi thủy, ĐK 40x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
68 Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
69 Lắp đai khởi thủy, ĐK 25x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
70 Ba chạc đều PE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29 cái
71 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,95 100m
72 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,14 100m
73 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,75 100m
74 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 100m
75 Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,221 m3
76 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0632 100 m
77 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
78 Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
79 Ba chạc đều PE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
80 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5 100m
81 Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8209 m3
82 Đắp đất ( Rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6525 m3
83 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100 m
84 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100 m
85 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
88 Ba chạc đều PE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
89 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,55 100m
90 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100m
91 Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0631 m3
92 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,26 100 m
93 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,61 100 m
94 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
95 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
96 Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
97 Ba chạc đều PE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
98 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,63 100m
99 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,61 100m
100 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m3
101 Đắp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,348 m3
102 Bê tông M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,168 m3
103 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0276 100m2
104 Cốt thép ĐK =8mm, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0121 tấn
105 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,738 100m2
106 Bê tông M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,15 m3
107 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,845 100m
108 Khâu nối d=20x15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123 cái
109 Cút tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 492 cái
110 Kép tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 369 cái
111 Măng sông tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 492 cái
112 Rắc co tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123 cái
113 Tê tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123 cái
114 Lắp đặt van khóa đường kính van d= 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123 cái
115 Lắp đặt vòi gạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123 bộ
116 Lắp đặt nút bịt ren ngoài d=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123 cái
117 Lắp đặt đồng hồ đo nước fi15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123 cái
118 Hộp đồng hồ nhựa Ply propylene Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123 cái
119 Đào móng cột, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,97 m3
120 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,78 100m
121 Kẹp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
122 Bu lông M8 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
123 Cáp điện 3x10mm2 ruột đồng vỏ PPC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 125 m
124 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,48 m3
125 Phá đá, thủ công, đá C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,73 m3
126 Đắp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
127 Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,96 m3
128 Trát bậcdày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,6 m2
129 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,58 m3
130 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,68 m3
131 Xây trụ gạch chỉ 2 lỗ vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
132 Trát trụ dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,1 m2
133 Sơn 2 nước màu vàng nhạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,1 m2
134 Lưới thép B40 mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m2
135 Bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
136 khóa bấm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
137 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,29 m3
138 Xây trụ gạch chỉ , vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,06 m3
139 Xây tường thẳng gạch chỉ dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
140 Xây tường thẳng gạch chỉ dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,62 m3
141 Trát dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70,86 m2
142 Sơn 2 nước màu vàng nhạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70,86 m2
143 Lưới thép B40 mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,7 m2
144 Thép góc LDC 40x40x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,213 tấn
145 Thép vuông 14x14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0185 tấn
146 Bê tông móng, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 m3
147 Xây trụ gạch chỉ , vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,52 m3
148 Trát dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,91 m2
149 Sơn 2 nước màu vàng nhạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,91 m2
150 Lưới thép B40 mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m2
151 Thép góc LDC 50x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0204 tấn
152 Thép bản 310x70x5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0051 tấn
153 Thép hộp, 50x25x1.5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0224 tấn
154 Tôn tấm dày 2mm 800x600x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1507 100m2
155 Bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
156 khóa bấm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
157 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 m3
158 Phá đá, thủ công, đá C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 m3
159 Đắp đất nền , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0486 m3
160 Xây móng kè đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,26 m3
161 Xây thân kè đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,53 m3
162 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,8 m3
163 Đào đất C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,2 m3
164 Đắp đất thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,1 m3
165 Bê tông lót móng , M100, PC30, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,05 m3
166 Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,63 m3
167 Bê tông thành bể , M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,41 m3
168 Bê tông tấm đan, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,91 m3
169 Láng đáy bể ,vữa XM 100 dày 0.7cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7 m3
170 Bê tông M150, PC30, đá 1x2 láng sân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,33 m3
171 Bê tông móng, M150, PC30, đá 1x2 rãnh nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,82 m3
172 Bê tông tường rãnh nước M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,91 m3
173 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,026 100m2
174 Ván khuôn gỗ tường bể, hố van , rãnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,731 100m2
175 Ván khuôn gỗ , tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0513 100m2
176 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 100m
177 Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
178 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,137 100 m
179 Cút tráng kẽm , ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
180 Cút tráng kẽm ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
181 Tê tráng kẽm ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
182 Lắp đặt van khóa d=80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
183 Lắp đặt van khóa d=66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
184 Lắp đặt van khóa d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
185 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
186 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
187 Thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9802 tấn
188 Thang thép V50x80x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0254 tấn
189 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3 m3
190 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,38 m3
191 Bê tông móng , M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,92 m3
192 Bê tông giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
193 Cột Bê tông M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
194 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,63 m3
195 Bê tông sàn M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,82 m3
196 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
197 Xây tường thẳng gạch chỉ , vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m3
198 Xây gạch chỉ bệ thùng hóa chất vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,55 m3
199 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,62 m2
200 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,88 m2
201 Láng nền , dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m2
202 Sơn 2 nước màu vàng nhạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,3 m2
203 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0512 100m2
204 Ván khuôn gỗ cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,081 100m2
205 Ván khuôn gỗ dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1327 100m2
206 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0821 100m2
207 Cốt thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,671 tấn
208 Lợp mái che bằng tôn sóng dày 4.5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,104 100m2
209 Cửa đi , cửa sổ gỗ nhóm 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m2
210 Bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
211 Khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
212 Lắp bồn nhựa đứng, dung tích bồn bằng 0,3m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
213 Lắp đặt van 1 chiều d= 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
214 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
215 Máy bơm định lượng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
216 Testkit đo clo dư Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
217 Cloramin B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Thùng
218 Máy bơm ly tâm trục ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
219 Tủ điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
220 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
221 Ống gen nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
222 Đèn compact 20w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
223 Đui đèn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
224 Công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
225 ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
226 Tháo dỡ tấm đan , trọng lượng <=250 kg ( vận dụng NC tính 50% - bỏ VL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
227 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
228 Tháo dỡ vật liệu lọc cũ ( Vận dụng NC tính 50% - VL, M bỏ ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,016 100m3
229 Thay mới sỏi tầng lọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,016 100m3
230 Vệ sinh đánh sờm trong bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,7 m2
231 Trát lại trong bể, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 82,9 m2
232 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,8 m2
233 Đánh bóng trong bể bằng xi măng 2 lớp nguyên chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,7 m2
234 Vệ sinh đánh sờm ngoài bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,7 m2
235 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,7 m2
D Cải tạo CT cấp NSH xã Hồng Định, huyện Quảng Uyên tinh Cao Bằng - Hệ cấp nước xóm Lũng Mặc
1 Phá đá, thủ công, đá C3 ( Mố đỡ ống ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
2 Đắp đất mố đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 m3
3 Ván khuôn gỗ mố đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,077 100m2
4 Bê tông (mố đỡ ống ) M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
5 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,94 100m
6 Măng sông tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
7 Rắc co tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
8 Cút tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
9 Máy bơm ly tâm trục ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
10 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=400A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
11 Bê tông bệ máy M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
12 Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,031 m3
13 Đắp đất ( Rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,231 m3
14 Đào hố kiểm tra, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9 m3
15 Đắp đất hố kiểm tra Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9 m3
16 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm ( hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Rắc co tráng kẽm, ĐK 40mm ( hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Ca bơm ( Hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 ca
19 Lắp đặt ống thép ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100 m
21 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,403 100 m
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,57 100 m
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 100 m
24 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,26 100 m
25 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
26 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
27 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
28 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
29 Lắp đai khởi thủy, ĐK 50x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
30 Lắp đai khởi thủy, ĐK 25x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
31 Ba chạc đều PE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
32 Thử áp lực đường ống thép, ĐK d <100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,48 100m
33 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,53 100m
34 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,43 100m
35 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,57 100m
36 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 100m
37 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,26 100m
38 Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,3996 m3
39 Đắp đất ( Rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,8522 m3
40 Đào hố kiểm tra, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9 m3
41 Đắp đất hố kiểm tra Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9 m3
42 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm ( hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
43 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm ( Hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
44 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm ( hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
45 Ca bơm ( Hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 ca
46 Lắp đặt ống thép ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,21 100m
47 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100 m
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,15 100 m
49 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,73 100 m
50 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
51 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
53 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29 cái
54 Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
55 Lắp đai khởi thủy, ĐK 25x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
56 Ba chạc đều PE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
57 Thử áp lực đường ống thép, ĐK d <100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,21 100m
58 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,54 100m
59 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,15 100m
60 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,73 100m
61 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100 m
62 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
64 Ba chạc đều PE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
65 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
66 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 m3
67 Đắp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,203 m3
68 Bê tông M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,098 m3
69 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0161 100m2
70 Cốt thép ĐK =8mm, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0071 tấn
71 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,264 100m2
72 Bê tông M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2 m3
73 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,66 100m
74 Khâu nối ĐK = 20x15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
75 Cút tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 176 cái
76 Kép tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 132 cái
77 Măng sông tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 176 cái
78 Rắc co tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
79 Tê tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
80 Lắp đặt van khóa đường kính van d= 15mm (Van đồng ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
81 Lắp đặt vòi gạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 bộ
82 Lắp đặt nút bịt ren ngoài d=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
83 Lắp đặt đồng hồ đo nước fi15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
84 Hộp đồng hồ nhựa Ply propylene Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
85 Đào móng cột, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,54 m3
86 Bê tông móng cột , M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,09 m3
87 Ống thép tráng kẽm , ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
88 Kẹp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
89 Bu lông M8 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
90 Cáp điện 3x10mm2 ruột đồng vỏ PPC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52 m
91 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,61 m3
92 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,61 m3
93 Đắp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
94 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,89 m3
95 Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,29 m3
96 Trát bậcdày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,46 m2
97 Bê tông móng, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 m3
98 Xây trụ gạch chỉ , vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,52 m3
99 Trát dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,91 m2
100 Lưới thép B40 mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m2
101 Thép góc LDC 50x5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0204 tấn
102 Thép bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0051 tấn
103 Thép hộp 50x25x1.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0224 tấn
104 Tôn tấm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0151 tấn
105 Bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
106 khóa bấm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
107 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,68 m3
108 Xây trụ gạch chỉ , vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,97 m3
109 Xây tường thẳng gạch chỉ dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
110 Xây tường thẳng gạch chỉ dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,51 m3
111 Trát dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,6 m2
112 Sơn 2 nước màu vàng nhạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,6 m2
113 Lưới thép B40 mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,3 m2
114 Thép góc LDC 40x40x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1844 tấn
115 Thép vuông 14x14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0148 tấn
116 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 m3
117 Phá đá, thủ công, đá C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 m3
118 Đắp đất nền , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,86 m3
119 Xây móng kè đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,63 m3
120 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,77 m3
121 Đào đất C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,19 m3
122 Phá đá, thủ công, đá C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,54 m3
123 Đắp đất thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,51 m3
124 Bê tông lót móng , M100, PC30, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,05 m3
125 Bê tông móng bể M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,15 m3
126 Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,63 m3
127 Bê tông thành bể , M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,41 m3
128 Bê tông tấm đan, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,91 m3
129 Láng đáy bể ,vữa XM 100 dày 0.7cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7 m3
130 Bê tông M150, PC30, đá 1x2 láng sân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,66 m3
131 Bê tông móng, M150, PC30, đá 1x2 rãnh nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,82 m3
132 Bê tông tường rãnh nước M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,91 m3
133 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,026 100m2
134 Ván khuôn gỗ tường bể, hố van , rãnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,731 100m2
135 Ván khuôn gỗ , tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0513 100m2
136 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,11 100m
137 Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
138 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,137 100 m
139 Cút tráng kẽm , ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
140 Cút tráng kẽm ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
141 Tê tráng kẽm ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
142 Lắp đặt van khóa d=80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
143 Lắp đặt van khóa d=66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
144 Lắp đặt van khóa d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
145 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
146 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
147 Thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9802 tấn
148 Thang thép V50x80x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0254 tấn
149 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3 m3
150 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3 m3
151 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,38 m3
152 Bê tông móng , M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,64 m3
153 Cột Bê tông M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
154 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,63 m3
155 Bê tông sàn M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,82 m3
156 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
157 Xây tường thẳng gạch chỉ , vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m3
158 Xây gạch chỉ bệ thùng hóa chất vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,55 m3
159 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,62 m2
160 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,88 m2
161 Láng nền , dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m2
162 Sơn 2 nước màu vàng nhạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,3 m2
163 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0512 100m2
164 Ván khuôn gỗ cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,081 100m2
165 Ván khuôn gỗ dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1327 100m2
166 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0821 100m2
167 Cốt thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,671 tấn
168 Lợp mái che bằng tôn sóng dày 4.5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,104 100m2
169 Cửa đi , cửa sổ gỗ nhóm 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m2
170 Bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
171 Khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
172 Lắp bồn nhựa đứng, dung tích bồn bằng 0,3m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
173 Lắp đặt van 1 chiều d= 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
174 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
175 Máy bơm định lượng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
176 Testkit đo clo dư Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
177 Cloramin B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Thùng
178 Máy bơm ly tâm trục ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
179 Tủ điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
180 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
181 Ống gen nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
182 Đèn compact 20w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
183 Đui đèn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
184 Công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
185 ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
186 Tháo dỡ tấm đan , trọng lượng <=250 kg ( vận dụng NC tính 50% - bỏ VL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
187 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
188 Tháo dỡ vật liệu lọc cũ ( Vận dụng NC tính 50% - VL, M bỏ ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,012 100m3
189 Thay mới sỏi tầng lọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,013 100m3
190 Vệ sinh đánh sờm trong bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65 m2
191 Trát lại trong bể, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,5 m2
192 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,5 m2
193 Đánh bóng trong bể bằng xi măng 2 lớp nguyên chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65 m2
194 Vệ sinh đánh sờm ngoài bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 m2
195 Quét nước xi măng 2 nước ngoài bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 m2
E Cải tạo CT cấp NSH xã Hồng Định, huyện Quảng Uyên tinh Cao Bằng - Hệ cấp nước xóm Lũng Rỳ
1 Phá đá, thủ công, đá C3 ( Mố đỡ ống ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
2 Đắp đất mố đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
3 Ván khuôn gỗ mố đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,019 100m2
4 Bê tông (mố đỡ ống ) M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
5 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,254 100m
6 Măng sông tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
7 Rắc co tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Cút tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
9 Máy bơm ly tâm trục ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
10 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=400A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
11 Bê tông bệ máy M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
12 Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8524 m3
13 Đắp đất ( Rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,5156 m3
14 Đào hố kiểm tra, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,3 m3
15 Đắp đất hố kiểm tra Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,3 m3
16 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm ( hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Rắc co tráng kẽm, ĐK 40mm ( hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Ca bơm ( Hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 ca
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
20 Măng sông tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
21 Rắc co tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
22 Cút tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
23 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
24 Măng sông tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
25 Rắc co tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
26 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100 m
27 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,41 100 m
28 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
29 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
30 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
31 Lắp đai khởi thủy, ĐK 40x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
32 Ba chạc đều PE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
33 Thử áp lực đường ống thép, ĐK d <100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,262 100m
34 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,17 100m
35 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,72 100m
36 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,41 100m
37 Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
38 Đắp đất ( Rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7579 m3
39 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100 m
40 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,03 100 m
41 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
43 Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
44 Ba chạc đều PE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
45 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,07 100m
46 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,03 100m
47 Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3473 m3
48 Đắp đất ( Rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3052 m3
49 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,17 100 m
50 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,25 100 m
51 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
53 Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
54 Ba chạc đều PE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
55 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,73 100m
56 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,25 100m
57 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
58 Đắp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,116 m3
59 Bê tông M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,056 m3
60 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0092 100m2
61 Cốt thép ĐK =8mm, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,004 tấn
62 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,288 100m2
63 Bê tông M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m3
64 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,72 100m
65 Khâu nối ĐK = 20x15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
66 Cút tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 192 cái
67 Kép tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 144 cái
68 Măng sông tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 192 cái
69 Rắc co tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
70 Tê tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
71 Lắp đặt van khóa đường kính van d= 15mm (Van đồng ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
72 Lắp đặt vòi gạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 bộ
73 Lắp đặt nút bịt ren ngoài d=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
74 Lắp đặt đồng hồ đo nước fi15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
75 Hộp đồng hồ nhựa Ply propylene Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
76 Đào móng cột, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,69 m3
77 Bê tông móng cột , M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,91 m3
78 Ống thép tráng kẽm , ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,42 100m
79 Kẹp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
80 Bu lông M8 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
81 Cáp điện 3x10mm2 ruột đồng vỏ PPC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 112 m
82 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,61 m3
83 Phá đá, thủ công, đá C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,61 m3
84 Đắp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
85 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,16 m3
86 Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,88 m3
87 Trát bậcdày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74 m2
88 Bê tông móng cống M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 m3
89 Xây trụ gạch chỉ , vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,52 m3
90 Trát dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,91 m2
91 Sơn 2 nước màu vàng nhạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,91 m2
92 Lưới thép B40 mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m2
93 Thép góc LDC 50x5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0204 tấn
94 Thép bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0051 tấn
95 Thép hộp 50x25x1.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0224 tấn
96 Tôn tấm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0151 tấn
97 Bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 0.0
98 khóa bấm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 0.0
99 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6 m3
100 Xây trụ gạch chỉ , vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,97 m3
101 Xây tường thẳng gạch chỉ dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,81 m3
102 Xây tường thẳng gạch chỉ dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,46 m3
103 Trát dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,04 m2
104 Sơn 2 nước màu vàng nhạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,04 m2
105 Lưới thép B40 mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,3 m2
106 Thép góc LDC 40x40x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1844 tấn
107 Thép vuông 14x14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0148 tấn
108 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,06 m3
109 Phá đá, thủ công, đá C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,74 m3
110 Đắp đất nền , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,86 m3
111 Xây móng kè đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m3
112 Xây thân kè đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,92 m3
113 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,69 m3
114 Đào đất C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,69 m3
115 Phá đá, thủ công, đá C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,5 m3
116 Đắp đất thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,41 m3
117 Bê tông lót móng , M100, PC30, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,05 m3
118 Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,63 m3
119 Bê tông thành bể , M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,41 m3
120 Bê tông tấm đan, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,91 m3
121 Láng đáy bể ,vữa XM 100 dày 0.7cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7 m3
122 Bê tông M150, PC30, đá 1x2 láng sân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,66 m3
123 Bê tông móng, M150, PC30, đá 1x2 rãnh nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,82 m3
124 Bê tông tường rãnh nước M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,91 m3
125 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,026 100m2
126 Ván khuôn gỗ tường bể, hố van , rãnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,731 100m2
127 Ván khuôn gỗ , tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0513 100m2
128 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,11 100m
129 Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
130 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,137 100 m
131 Cút tráng kẽm , ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
132 Cút tráng kẽm ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
133 Tê tráng kẽm ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
134 Lắp đặt van khóa d=80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
135 Lắp đặt van khóa d=66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
136 Lắp đặt van khóa d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
138 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
139 Thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9802 tấn
140 Thang thép V50x80x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0254 tấn
141 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2 m3
142 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3 m3
143 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,38 m3
144 Bê tông móng , M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,04 m3
145 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,63 m3
146 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,63 m3
147 Bê tông sàn M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,31 m3
148 Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,52 m3
149 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
150 Xây tường thẳng gạch chỉ , vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m3
151 Xây gạch chỉ bệ thùng hóa chất vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,55 m3
152 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,62 m2
153 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,88 m2
154 Láng nền , dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m2
155 Sơn 2 nước màu vàng nhạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,3 m2
156 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0512 100m2
157 Ván khuôn gỗ cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,081 100m2
158 Ván khuôn gỗ dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1327 100m2
159 Ván khuôn gỗ sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0821 100m2
160 Cốt thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2304 tấn
161 Lợp mái che bằng tôn sóng dày 4.5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,104 100m2
162 Cửa đi , cửa sổ gỗ nhóm 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m2
163 Cửa sổ hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4 1m2
164 Bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
165 Khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
166 Lắp bồn nhựa đứng, dung tích bồn bằng 0,3m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
167 Lắp đặt van 1 chiều d= 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
168 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
169 Máy bơm định lượng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
170 Testkit đo clo dư Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
171 Cloramin B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Thùng
172 Máy bơm ly tâm trục ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
173 Tủ điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
174 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
175 Ống gen nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
176 Đèn compact 20w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
177 Đui đèn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
178 Công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
179 ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
180 Tháo dỡ tấm đan , trọng lượng <=250 kg ( vận dụng NC tính 50% - bỏ VL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
181 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
182 Tháo dỡ vật liệu lọc cũ ( Vận dụng NC tính 50% - VL, M bỏ ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,012 100m3
183 Thay mới sỏi tầng lọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,013 100m3
184 Vệ sinh đánh sờm trong bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65 m2
185 Trát lại trong bể, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,5 m2
186 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,5 m2
187 Đánh bóng trong bể bằng xi măng 2 lớp nguyên chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65 m2
188 Vệ sinh đánh sờm ngoài bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 m2
189 Quét nước xi măng 2 nước ngoài bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 m2
F Cải tạo CT cấp NSH xã Hồng Định, huyện Quảng Uyên tinh Cao Bằng - Hệ cấp nước xóm Lũng Xỏm
1 Phá đá, thủ công, đá C3 ( Mố đỡ ống ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
2 Đắp đất mố đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
3 Ván khuôn gỗ mố đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,019 100m2
4 Bê tông (mố đỡ ống ) M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
5 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,23 100m
6 Măng sông tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
7 Rắc co tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Cút tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
9 Máy bơm ly tâm trục ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
10 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=400A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
11 Bê tông bệ máy M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
12 Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6314 m3
13 Đắp đất ( Rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,3788 m3
14 Đào hố kiểm tra, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2 m3
15 Đắp đất hố kiểm tra Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2 m3
16 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm ( hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm ( hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Rắc co thép, ĐK 66mm ( hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 Rắc co thép, ĐK 40mm ( hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
20 Ca bơm ( Hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 ca
21 Rắc co thép tráng kẽm, ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
22 Cút thép tráng kẽm, ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
23 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
24 Măng sông tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
25 Rắc co tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
26 Cút tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
27 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,13 100m
28 Măng sông tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
29 Rắc co tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
30 Cút tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
31 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100 m
32 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100 m
33 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100 m
34 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,42 100 m
35 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,43 100 m
36 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
37 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
38 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
39 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
40 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
41 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
42 Lắp đai khởi thủy, ĐK 63x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
43 Lắp đai khởi thủy, ĐK 50x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
44 Lắp đai khởi thủy, ĐK 40x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
45 Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
46 Lắp đai khởi thủy, ĐK 25x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
47 Ba chạc đều PE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
48 Thử áp lực đường ống thép, ĐK d <100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,66 100m
49 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,18 100m
50 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,17 100m
51 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 100m
52 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,87 100m
53 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,42 100m
54 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,43 100m
55 Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9684 m3
56 Đắp đất ( Rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9263 m3
57 Đào hố kiểm tra, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2 m3
58 Đắp đất hố kiểm tra Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2 m3
59 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm ( hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
60 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm ( hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
61 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm ( hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
62 Ca bơm ( Hố kiểm tra ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 ca
63 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100 m
64 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100 m
65 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
67 Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
68 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,28 100m
69 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
70 Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5999 m3
71 Đắp đất ( Rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5157 m3
72 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100 m
73 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,69 100 m
74 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
76 Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
77 Ba chạc đều PE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
78 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,92 100m
79 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,69 100m
80 Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5999 m3
81 Đắp đất ( Rãnh thay thế ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5157 m3
82 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100 m
83 Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,78 100 m
84 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
86 Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
87 Ba chạc đều PE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
88 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,15 100m
89 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,78 100m
90 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 m3
91 Đắp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,174 m3
92 Bê tông M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,084 m3
93 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0138 100m2
94 Cốt thép ĐK =8mm, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0061 tấn
95 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,282 100m2
96 Bê tông M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,35 m3
97 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,705 100m
98 Khâu nối ĐK = 20x15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47 cái
99 Cút tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
100 Kép tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 141 cái
101 Măng sông tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 188 cái
102 Rắc co tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47 cái
103 Tê tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47 cái
104 Lắp đặt van khóa đường kính van d= 15mm (Van đồng ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47 cái
105 Lắp đặt vòi gạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47 bộ
106 Lắp đặt nút bịt ren ngoài d=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47 cái
107 Lắp đặt đồng hồ đo nước fi15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47 cái
108 Hộp đồng hồ nhựa Ply propylene Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47 cái
109 Đào móng cột, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,92 m3
110 Bê tông móng cột , M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,37 m3
111 Ống thép tráng kẽm , ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
112 Kẹp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
113 Bu lông M8 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
114 Cáp điện 3x10mm2 ruột đồng vỏ PPC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 m
115 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9 m3
116 Phá đá, thủ công, đá C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,85 m3
117 Đắp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
118 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,44 m3
119 Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,27 m3
120 Trát bậcdày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73 m2
121 Đào đất C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 m3
122 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 m3
123 Xây trụ gạch chỉ , vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
124 Trát dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,1 m2
125 Sơn 2 nước màu vàng nhạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,1 m2
126 Lưới thép B40 mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m2
127 Bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 0.0
128 khóa bấm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 0.0
129 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,69 m3
130 Xây trụ gạch chỉ , vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,97 m3
131 Xây tường thẳng gạch chỉ dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7 m3
132 Xây tường thẳng gạch chỉ dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,26 m3
133 Trát dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,65 m2
134 Sơn 2 nước màu vàng nhạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,65 m2
135 Lưới thép B40 mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,3 m2
136 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,55 m3
137 Phá đá, thủ công, đá C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,94 m3
138 Đắp đất nền , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,86 m3
139 Xây móng kè đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m3
140 Xây thân kè đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,92 m3
141 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,12 m3
142 Đào đất C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,74 m3
143 Phá đá, thủ công, đá C4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,75 m3
144 Đắp đất thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,29 m3
145 Bê tông lót móng , M100, PC30, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,05 m3
146 Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,63 m3
147 Bê tông thành bể , M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,41 m3
148 Bê tông tấm đan, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,91 m3
149 Láng đáy bể ,vữa XM 100 dày 0.7cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7 m3
150 Bê tông M150, PC30, đá 1x2 láng sân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,33 m3
151 Bê tông móng, M150, PC30, đá 1x2 rãnh nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,82 m3
152 Bê tông tường rãnh nước M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,91 m3
153 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,026 100m2
154 Ván khuôn gỗ tường bể, hố van , rãnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,731 100m2
155 Ván khuôn gỗ , tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0513 100m2
156 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,11 100m
157 Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
158 Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,137 100 m
159 Cút tráng kẽm , ĐK 80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
160 Cút tráng kẽm ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
161 Tê tráng kẽm ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
162 Lắp đặt van khóa d=80mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
163 Lắp đặt van khóa d=66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
164 Lắp đặt van khóa d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
165 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
166 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
167 Thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9802 tấn
168 Thang thép V50x80x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0254 tấn
169 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2 m3
170 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3 m3
171 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,38 m3
172 Bê tông móng , M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,04 m3
173 Cột Bê tông M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
174 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,63 m3
175 Bê tông sàn M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,31 m3
176 Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,52 m3
177 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
178 Xây tường thẳng gạch chỉ , vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m3
179 Xây gạch chỉ bệ thùng hóa chất vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,55 m3
180 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,62 m2
181 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,88 m2
182 Láng nền , dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m2
183 Sơn 2 nước màu vàng nhạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,3 m2
184 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0512 100m2
185 Ván khuôn gỗ cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,081 100m2
186 Ván khuôn gỗ dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1327 100m2
187 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0821 100m2
188 Cốt thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2304 tấn
189 Lợp mái che bằng tôn sóng dày 4.5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,104 100m2
190 Cửa đi , cửa sổ gỗ nhóm 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m2
191 Cửa sổ hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4 1m2
192 Bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
193 Khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
194 Lắp bồn nhựa đứng, dung tích bồn bằng 0,3m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
195 Lắp đặt van 1 chiều d= 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
196 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
197 Máy bơm định lượng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
198 Testkit đo clo dư Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
199 Cloramin B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Thùng
200 Máy bơm ly tâm trục ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
201 Tủ điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
202 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
203 Ống gen nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
204 Đèn compact 20w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
205 Đui đèn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
206 Công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
207 ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
208 Tháo dỡ tấm đan , trọng lượng <=250 kg ( vận dụng NC tính 50% - bỏ VL ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
209 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
210 Tháo dỡ vật liệu lọc cũ ( Vận dụng NC tính 50% - VL, M bỏ ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,012 100m3
211 Thay mới sỏi tầng lọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,013 100m3
212 Vệ sinh đánh sờm trong bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65 m2
213 Trát lại trong bể, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,5 m2
214 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,5 m2
215 Đánh bóng trong bể bằng xi măng 2 lớp nguyên chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65 m2
216 Vệ sinh đánh sờm ngoài bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 m2
217 Quét nước xi măng 2 nước ngoài bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->