Gói thầu: Thi công xây dựng công trình cải tạo công trình cấp nước sinh hoạt xã Hồng Định, huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng (nay là xã Hạnh Phúc, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200719010-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình cải tạo công trình cấp nước sinh hoạt xã Hồng Định, huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng (nay là xã Hạnh Phúc, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200612285 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 16:57:00 đến ngày 2020-07-17 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,725,848,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| C | Cải tạo CT cấp NSH xã Hồng Định, huyện Quảng Uyên tinh Cao Bằng-Hệ cấp nước liên xóm Bó Luông - Lăng Phia | |||
| 1 | Phá đá, thủ công, đá C3 ( Mố đỡ ống ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ mố đỡ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,014 | 100m2 |
| 3 | Bê tông (mố đỡ ống ) M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 5 | Măng sông tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Rắc co tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Cút tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 8 | Máy bơm ly tâm trục ngang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=400A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Bê tông bệ máy M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | m3 |
| 11 | Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,6624 | m3 |
| 12 | Đắp đất ( Rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,6519 | m3 |
| 13 | Đào hố kiểm tra, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,8 | m3 |
| 14 | Đắp đất hố kiểm tra | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,8 | m3 |
| 15 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm ( Hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm ( Hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Rắc co tráng kẽm, ĐK 66mm ( hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 18 | Rắc co tráng kẽm, ĐK 40mm ( hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Ca bơm ( Hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11 | ca |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 21 | Măng sông tráng kẽm ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 22 | Rắc co tráng kẽm ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 23 | Cút tráng kẽm ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,39 | 100m |
| 25 | Măng sông tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 26 | Rắc co tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 27 | Cút tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 29 | Măng sông tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 30 | Rắc co tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 31 | Cút tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 63mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,77 | 100 m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100 m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,54 | 100 m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,55 | 100 m |
| 36 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 37 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 40 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 63x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 34 | cái |
| 41 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 50x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32 | cái |
| 42 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 25x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 43 | Ba chạc đều PE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 70 | cái |
| 44 | Thử áp lực đường đường ống thép, ĐK <100mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,96 | 100m |
| 45 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 75mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,85 | 100m |
| 46 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,48 | 100m |
| 47 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,35 | 100m |
| 48 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,67 | 100m |
| 49 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,54 | 100m |
| 50 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,55 | 100m |
| 51 | Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,7675 | m3 |
| 52 | Đào hố kiểm tra, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,2 | m3 |
| 53 | Đắp đất hố kiểm tra | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,2 | m3 |
| 54 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm ( Hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm ( Hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm ( Hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 57 | Ca bơm ( Hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | ca |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100 m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100 m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100 m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | 100 m |
| 62 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 63 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 66 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 50x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 67 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 40x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 68 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 69 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 25x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 70 | Ba chạc đều PE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29 | cái |
| 71 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,95 | 100m |
| 72 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,14 | 100m |
| 73 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,75 | 100m |
| 74 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | 100m |
| 75 | Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,221 | m3 |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0632 | 100 m |
| 77 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 78 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 79 | Ba chạc đều PE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 80 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5 | 100m |
| 81 | Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,8209 | m3 |
| 82 | Đắp đất ( Rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,6525 | m3 |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,35 | 100 m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,27 | 100 m |
| 85 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 88 | Ba chạc đều PE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 89 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,55 | 100m |
| 90 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,27 | 100m |
| 91 | Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,0631 | m3 |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,26 | 100 m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,61 | 100 m |
| 94 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 96 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 97 | Ba chạc đều PE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 98 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,63 | 100m |
| 99 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,61 | 100m |
| 100 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | m3 |
| 101 | Đắp đất | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,348 | m3 |
| 102 | Bê tông M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,168 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0276 | 100m2 |
| 104 | Cốt thép ĐK =8mm, | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0121 | tấn |
| 105 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,738 | 100m2 |
| 106 | Bê tông M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,15 | m3 |
| 107 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,845 | 100m |
| 108 | Khâu nối d=20x15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 123 | cái |
| 109 | Cút tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 492 | cái |
| 110 | Kép tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 369 | cái |
| 111 | Măng sông tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 492 | cái |
| 112 | Rắc co tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 123 | cái |
| 113 | Tê tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 123 | cái |
| 114 | Lắp đặt van khóa đường kính van d= 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 123 | cái |
| 115 | Lắp đặt vòi gạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 123 | bộ |
| 116 | Lắp đặt nút bịt ren ngoài d=15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 123 | cái |
| 117 | Lắp đặt đồng hồ đo nước fi15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 123 | cái |
| 118 | Hộp đồng hồ nhựa Ply propylene | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 123 | cái |
| 119 | Đào móng cột, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,97 | m3 |
| 120 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,78 | 100m |
| 121 | Kẹp treo | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 122 | Bu lông M8 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 123 | Cáp điện 3x10mm2 ruột đồng vỏ PPC | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 125 | m |
| 124 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,48 | m3 |
| 125 | Phá đá, thủ công, đá C4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,73 | m3 |
| 126 | Đắp đất | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,84 | m3 |
| 127 | Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,96 | m3 |
| 128 | Trát bậcdày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 59,6 | m2 |
| 129 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,58 | m3 |
| 130 | Phá đá, thủ công, đá C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,68 | m3 |
| 131 | Xây trụ gạch chỉ 2 lỗ vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 132 | Trát trụ dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,1 | m2 |
| 133 | Sơn 2 nước màu vàng nhạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,1 | m2 |
| 134 | Lưới thép B40 mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | m2 |
| 135 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 136 | khóa bấm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 137 | Xây móng đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,29 | m3 |
| 138 | Xây trụ gạch chỉ , vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,06 | m3 |
| 139 | Xây tường thẳng gạch chỉ dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9 | m3 |
| 140 | Xây tường thẳng gạch chỉ dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,62 | m3 |
| 141 | Trát dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 70,86 | m2 |
| 142 | Sơn 2 nước màu vàng nhạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 70,86 | m2 |
| 143 | Lưới thép B40 mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 34,7 | m2 |
| 144 | Thép góc LDC 40x40x4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,213 | tấn |
| 145 | Thép vuông 14x14 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0185 | tấn |
| 146 | Bê tông móng, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 147 | Xây trụ gạch chỉ , vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,52 | m3 |
| 148 | Trát dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,91 | m2 |
| 149 | Sơn 2 nước màu vàng nhạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,91 | m2 |
| 150 | Lưới thép B40 mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | m2 |
| 151 | Thép góc LDC 50x4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0204 | tấn |
| 152 | Thép bản 310x70x5mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0051 | tấn |
| 153 | Thép hộp, 50x25x1.5mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0224 | tấn |
| 154 | Tôn tấm dày 2mm 800x600x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1507 | 100m2 |
| 155 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 156 | khóa bấm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 157 | Phá đá, thủ công, đá C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m3 |
| 158 | Phá đá, thủ công, đá C4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | m3 |
| 159 | Đắp đất nền , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0486 | m3 |
| 160 | Xây móng kè đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,26 | m3 |
| 161 | Xây thân kè đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,53 | m3 |
| 162 | Phá đá, thủ công, đá C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 72,8 | m3 |
| 163 | Đào đất C4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 31,2 | m3 |
| 164 | Đắp đất thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,1 | m3 |
| 165 | Bê tông lót móng , M100, PC30, | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 166 | Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,63 | m3 |
| 167 | Bê tông thành bể , M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,41 | m3 |
| 168 | Bê tông tấm đan, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,91 | m3 |
| 169 | Láng đáy bể ,vữa XM 100 dày 0.7cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7 | m3 |
| 170 | Bê tông M150, PC30, đá 1x2 láng sân | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,33 | m3 |
| 171 | Bê tông móng, M150, PC30, đá 1x2 rãnh nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,82 | m3 |
| 172 | Bê tông tường rãnh nước M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,91 | m3 |
| 173 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,026 | 100m2 |
| 174 | Ván khuôn gỗ tường bể, hố van , rãnh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,731 | 100m2 |
| 175 | Ván khuôn gỗ , tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0513 | 100m2 |
| 176 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,108 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,137 | 100 m |
| 179 | Cút tráng kẽm , ĐK 80mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 180 | Cút tráng kẽm ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 181 | Tê tráng kẽm ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt van khóa d=80mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt van khóa d=66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt van khóa d=32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi 50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi 80 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 187 | Thép các loại | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9802 | tấn |
| 188 | Thang thép V50x80x4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0254 | tấn |
| 189 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,3 | m3 |
| 190 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,38 | m3 |
| 191 | Bê tông móng , M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,92 | m3 |
| 192 | Bê tông giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 193 | Cột Bê tông M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | m3 |
| 194 | Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,63 | m3 |
| 195 | Bê tông sàn M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,82 | m3 |
| 196 | Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | m3 |
| 197 | Xây tường thẳng gạch chỉ , vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,3 | m3 |
| 198 | Xây gạch chỉ bệ thùng hóa chất vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,55 | m3 |
| 199 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,62 | m2 |
| 200 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,88 | m2 |
| 201 | Láng nền , dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,2 | m2 |
| 202 | Sơn 2 nước màu vàng nhạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 57,3 | m2 |
| 203 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0512 | 100m2 |
| 204 | Ván khuôn gỗ cột | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,081 | 100m2 |
| 205 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1327 | 100m2 |
| 206 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0821 | 100m2 |
| 207 | Cốt thép các loại | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,671 | tấn |
| 208 | Lợp mái che bằng tôn sóng dày 4.5ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,104 | 100m2 |
| 209 | Cửa đi , cửa sổ gỗ nhóm 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m2 |
| 210 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 211 | Khóa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 212 | Lắp bồn nhựa đứng, dung tích bồn bằng 0,3m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt van 1 chiều d= 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi 15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 215 | Máy bơm định lượng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 216 | Testkit đo clo dư | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 217 | Cloramin B | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Thùng |
| 218 | Máy bơm ly tâm trục ngang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 219 | Tủ điện | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 220 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 221 | Ống gen nhựa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 222 | Đèn compact 20w | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 223 | Đui đèn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 224 | Công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 225 | ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 226 | Tháo dỡ tấm đan , trọng lượng <=250 kg ( vận dụng NC tính 50% - bỏ VL ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 227 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 228 | Tháo dỡ vật liệu lọc cũ ( Vận dụng NC tính 50% - VL, M bỏ ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,016 | 100m3 |
| 229 | Thay mới sỏi tầng lọc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,016 | 100m3 |
| 230 | Vệ sinh đánh sờm trong bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 119,7 | m2 |
| 231 | Trát lại trong bể, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 82,9 | m2 |
| 232 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36,8 | m2 |
| 233 | Đánh bóng trong bể bằng xi măng 2 lớp nguyên chất | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 119,7 | m2 |
| 234 | Vệ sinh đánh sờm ngoài bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 69,7 | m2 |
| 235 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 69,7 | m2 |
| D | Cải tạo CT cấp NSH xã Hồng Định, huyện Quảng Uyên tinh Cao Bằng - Hệ cấp nước xóm Lũng Mặc | |||
| 1 | Phá đá, thủ công, đá C3 ( Mố đỡ ống ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất mố đỡ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ mố đỡ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,077 | 100m2 |
| 4 | Bê tông (mố đỡ ống ) M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,94 | 100m |
| 6 | Măng sông tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 7 | Rắc co tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 8 | Cút tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 9 | Máy bơm ly tâm trục ngang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=400A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Bê tông bệ máy M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | m3 |
| 12 | Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,031 | m3 |
| 13 | Đắp đất ( Rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,231 | m3 |
| 14 | Đào hố kiểm tra, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,9 | m3 |
| 15 | Đắp đất hố kiểm tra | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,9 | m3 |
| 16 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm ( hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Rắc co tráng kẽm, ĐK 40mm ( hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 18 | Ca bơm ( Hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | ca |
| 19 | Lắp đặt ống thép ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,25 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 63mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | 100 m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,403 | 100 m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,57 | 100 m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,96 | 100 m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,26 | 100 m |
| 25 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26 | cái |
| 29 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 50x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 30 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 25x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 31 | Ba chạc đều PE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23 | cái |
| 32 | Thử áp lực đường ống thép, ĐK d <100mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,48 | 100m |
| 33 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,53 | 100m |
| 34 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,43 | 100m |
| 35 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,57 | 100m |
| 36 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,96 | 100m |
| 37 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,26 | 100m |
| 38 | Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,3996 | m3 |
| 39 | Đắp đất ( Rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,8522 | m3 |
| 40 | Đào hố kiểm tra, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,9 | m3 |
| 41 | Đắp đất hố kiểm tra | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,9 | m3 |
| 42 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm ( hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm ( Hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm ( hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 45 | Ca bơm ( Hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | ca |
| 46 | Lắp đặt ống thép ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,21 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100 m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,15 | 100 m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,73 | 100 m |
| 50 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29 | cái |
| 54 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 55 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 25x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 56 | Ba chạc đều PE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 57 | Thử áp lực đường ống thép, ĐK d <100mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,21 | 100m |
| 58 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,54 | 100m |
| 59 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,15 | 100m |
| 60 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,73 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100 m |
| 62 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 63 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 64 | Ba chạc đều PE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 65 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 66 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,28 | m3 |
| 67 | Đắp đất | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,203 | m3 |
| 68 | Bê tông M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,098 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0161 | 100m2 |
| 70 | Cốt thép ĐK =8mm, | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0071 | tấn |
| 71 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,264 | 100m2 |
| 72 | Bê tông M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,2 | m3 |
| 73 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,66 | 100m |
| 74 | Khâu nối ĐK = 20x15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 75 | Cút tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 176 | cái |
| 76 | Kép tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 132 | cái |
| 77 | Măng sông tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 176 | cái |
| 78 | Rắc co tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 79 | Tê tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 80 | Lắp đặt van khóa đường kính van d= 15mm (Van đồng ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 81 | Lắp đặt vòi gạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44 | bộ |
| 82 | Lắp đặt nút bịt ren ngoài d=15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 83 | Lắp đặt đồng hồ đo nước fi15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 84 | Hộp đồng hồ nhựa Ply propylene | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 85 | Đào móng cột, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,54 | m3 |
| 86 | Bê tông móng cột , M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,09 | m3 |
| 87 | Ống thép tráng kẽm , ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 88 | Kẹp treo | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 89 | Bu lông M8 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 90 | Cáp điện 3x10mm2 ruột đồng vỏ PPC | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 52 | m |
| 91 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,61 | m3 |
| 92 | Phá đá, thủ công, đá C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,61 | m3 |
| 93 | Đắp đất | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,84 | m3 |
| 94 | Xây móng đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,89 | m3 |
| 95 | Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,29 | m3 |
| 96 | Trát bậcdày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20,46 | m2 |
| 97 | Bê tông móng, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 98 | Xây trụ gạch chỉ , vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,52 | m3 |
| 99 | Trát dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,91 | m2 |
| 100 | Lưới thép B40 mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | m2 |
| 101 | Thép góc LDC 50x5 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0204 | tấn |
| 102 | Thép bản lề | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0051 | tấn |
| 103 | Thép hộp 50x25x1.5 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0224 | tấn |
| 104 | Tôn tấm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0151 | tấn |
| 105 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 106 | khóa bấm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 107 | Xây móng đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,68 | m3 |
| 108 | Xây trụ gạch chỉ , vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,97 | m3 |
| 109 | Xây tường thẳng gạch chỉ dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,84 | m3 |
| 110 | Xây tường thẳng gạch chỉ dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,51 | m3 |
| 111 | Trát dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 65,6 | m2 |
| 112 | Sơn 2 nước màu vàng nhạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 65,6 | m2 |
| 113 | Lưới thép B40 mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29,3 | m2 |
| 114 | Thép góc LDC 40x40x4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1844 | tấn |
| 115 | Thép vuông 14x14 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0148 | tấn |
| 116 | Phá đá, thủ công, đá C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m3 |
| 117 | Phá đá, thủ công, đá C4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | m3 |
| 118 | Đắp đất nền , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,86 | m3 |
| 119 | Xây móng kè đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,63 | m3 |
| 120 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44,77 | m3 |
| 121 | Đào đất C4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,19 | m3 |
| 122 | Phá đá, thủ công, đá C4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,54 | m3 |
| 123 | Đắp đất thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,51 | m3 |
| 124 | Bê tông lót móng , M100, PC30, | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 125 | Bê tông móng bể M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,15 | m3 |
| 126 | Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,63 | m3 |
| 127 | Bê tông thành bể , M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,41 | m3 |
| 128 | Bê tông tấm đan, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,91 | m3 |
| 129 | Láng đáy bể ,vữa XM 100 dày 0.7cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7 | m3 |
| 130 | Bê tông M150, PC30, đá 1x2 láng sân | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,66 | m3 |
| 131 | Bê tông móng, M150, PC30, đá 1x2 rãnh nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,82 | m3 |
| 132 | Bê tông tường rãnh nước M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,91 | m3 |
| 133 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,026 | 100m2 |
| 134 | Ván khuôn gỗ tường bể, hố van , rãnh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,731 | 100m2 |
| 135 | Ván khuôn gỗ , tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0513 | 100m2 |
| 136 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,11 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,137 | 100 m |
| 139 | Cút tráng kẽm , ĐK 80mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 140 | Cút tráng kẽm ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 141 | Tê tráng kẽm ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt van khóa d=80mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt van khóa d=66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt van khóa d=32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi 50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi 80 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 147 | Thép các loại | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9802 | tấn |
| 148 | Thang thép V50x80x4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0254 | tấn |
| 149 | Phá đá, thủ công, đá C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,3 | m3 |
| 150 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,3 | m3 |
| 151 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,38 | m3 |
| 152 | Bê tông móng , M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,64 | m3 |
| 153 | Cột Bê tông M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | m3 |
| 154 | Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,63 | m3 |
| 155 | Bê tông sàn M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,82 | m3 |
| 156 | Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | m3 |
| 157 | Xây tường thẳng gạch chỉ , vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,3 | m3 |
| 158 | Xây gạch chỉ bệ thùng hóa chất vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,55 | m3 |
| 159 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,62 | m2 |
| 160 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,88 | m2 |
| 161 | Láng nền , dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,2 | m2 |
| 162 | Sơn 2 nước màu vàng nhạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 57,3 | m2 |
| 163 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0512 | 100m2 |
| 164 | Ván khuôn gỗ cột | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,081 | 100m2 |
| 165 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1327 | 100m2 |
| 166 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0821 | 100m2 |
| 167 | Cốt thép các loại | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,671 | tấn |
| 168 | Lợp mái che bằng tôn sóng dày 4.5ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,104 | 100m2 |
| 169 | Cửa đi , cửa sổ gỗ nhóm 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m2 |
| 170 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 171 | Khóa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 172 | Lắp bồn nhựa đứng, dung tích bồn bằng 0,3m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt van 1 chiều d= 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi 15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 175 | Máy bơm định lượng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 176 | Testkit đo clo dư | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 177 | Cloramin B | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Thùng |
| 178 | Máy bơm ly tâm trục ngang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 179 | Tủ điện | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 180 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 181 | Ống gen nhựa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 182 | Đèn compact 20w | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 183 | Đui đèn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 184 | Công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 185 | ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 186 | Tháo dỡ tấm đan , trọng lượng <=250 kg ( vận dụng NC tính 50% - bỏ VL ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23 | cái |
| 187 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23 | cái |
| 188 | Tháo dỡ vật liệu lọc cũ ( Vận dụng NC tính 50% - VL, M bỏ ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,012 | 100m3 |
| 189 | Thay mới sỏi tầng lọc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,013 | 100m3 |
| 190 | Vệ sinh đánh sờm trong bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 65 | m2 |
| 191 | Trát lại trong bể, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 51,5 | m2 |
| 192 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,5 | m2 |
| 193 | Đánh bóng trong bể bằng xi măng 2 lớp nguyên chất | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 65 | m2 |
| 194 | Vệ sinh đánh sờm ngoài bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48 | m2 |
| 195 | Quét nước xi măng 2 nước ngoài bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48 | m2 |
| E | Cải tạo CT cấp NSH xã Hồng Định, huyện Quảng Uyên tinh Cao Bằng - Hệ cấp nước xóm Lũng Rỳ | |||
| 1 | Phá đá, thủ công, đá C3 ( Mố đỡ ống ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 2 | Đắp đất mố đỡ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ mố đỡ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,019 | 100m2 |
| 4 | Bê tông (mố đỡ ống ) M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,254 | 100m |
| 6 | Măng sông tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Rắc co tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Cút tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 9 | Máy bơm ly tâm trục ngang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=400A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Bê tông bệ máy M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | m3 |
| 12 | Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,8524 | m3 |
| 13 | Đắp đất ( Rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,5156 | m3 |
| 14 | Đào hố kiểm tra, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,3 | m3 |
| 15 | Đắp đất hố kiểm tra | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,3 | m3 |
| 16 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm ( hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Rắc co tráng kẽm, ĐK 40mm ( hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 18 | Ca bơm ( Hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | ca |
| 19 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 20 | Măng sông tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 21 | Rắc co tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 22 | Cút tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 24 | Măng sông tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 25 | Rắc co tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,27 | 100 m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,41 | 100 m |
| 28 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 31 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 40x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 32 | Ba chạc đều PE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 33 | Thử áp lực đường ống thép, ĐK d <100mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,262 | 100m |
| 34 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,17 | 100m |
| 35 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,72 | 100m |
| 36 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,41 | 100m |
| 37 | Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | m3 |
| 38 | Đắp đất ( Rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7579 | m3 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100 m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,03 | 100 m |
| 41 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 43 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 44 | Ba chạc đều PE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 45 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,07 | 100m |
| 46 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,03 | 100m |
| 47 | Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,3473 | m3 |
| 48 | Đắp đất ( Rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,3052 | m3 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,17 | 100 m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,25 | 100 m |
| 51 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11 | cái |
| 53 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 54 | Ba chạc đều PE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 55 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,73 | 100m |
| 56 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,25 | 100m |
| 57 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | m3 |
| 58 | Đắp đất | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,116 | m3 |
| 59 | Bê tông M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,056 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0092 | 100m2 |
| 61 | Cốt thép ĐK =8mm, | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,004 | tấn |
| 62 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,288 | 100m2 |
| 63 | Bê tông M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,4 | m3 |
| 64 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,72 | 100m |
| 65 | Khâu nối ĐK = 20x15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 66 | Cút tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 192 | cái |
| 67 | Kép tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 144 | cái |
| 68 | Măng sông tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 192 | cái |
| 69 | Rắc co tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 70 | Tê tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 71 | Lắp đặt van khóa đường kính van d= 15mm (Van đồng ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 72 | Lắp đặt vòi gạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48 | bộ |
| 73 | Lắp đặt nút bịt ren ngoài d=15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 74 | Lắp đặt đồng hồ đo nước fi15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 75 | Hộp đồng hồ nhựa Ply propylene | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 76 | Đào móng cột, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,69 | m3 |
| 77 | Bê tông móng cột , M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,91 | m3 |
| 78 | Ống thép tráng kẽm , ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | 100m |
| 79 | Kẹp treo | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 80 | Bu lông M8 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 81 | Cáp điện 3x10mm2 ruột đồng vỏ PPC | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 112 | m |
| 82 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,61 | m3 |
| 83 | Phá đá, thủ công, đá C4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,61 | m3 |
| 84 | Đắp đất | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,84 | m3 |
| 85 | Xây móng đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,16 | m3 |
| 86 | Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,88 | m3 |
| 87 | Trát bậcdày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 74 | m2 |
| 88 | Bê tông móng cống M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 89 | Xây trụ gạch chỉ , vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,52 | m3 |
| 90 | Trát dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,91 | m2 |
| 91 | Sơn 2 nước màu vàng nhạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,91 | m2 |
| 92 | Lưới thép B40 mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | m2 |
| 93 | Thép góc LDC 50x5 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0204 | tấn |
| 94 | Thép bản lề | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0051 | tấn |
| 95 | Thép hộp 50x25x1.5 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0224 | tấn |
| 96 | Tôn tấm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0151 | tấn |
| 97 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | 0.0 |
| 98 | khóa bấm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 0.0 |
| 99 | Xây móng đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,6 | m3 |
| 100 | Xây trụ gạch chỉ , vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,97 | m3 |
| 101 | Xây tường thẳng gạch chỉ dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,81 | m3 |
| 102 | Xây tường thẳng gạch chỉ dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,46 | m3 |
| 103 | Trát dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 64,04 | m2 |
| 104 | Sơn 2 nước màu vàng nhạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 64,04 | m2 |
| 105 | Lưới thép B40 mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29,3 | m2 |
| 106 | Thép góc LDC 40x40x4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1844 | tấn |
| 107 | Thép vuông 14x14 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0148 | tấn |
| 108 | Phá đá, thủ công, đá C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,06 | m3 |
| 109 | Phá đá, thủ công, đá C4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,74 | m3 |
| 110 | Đắp đất nền , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,86 | m3 |
| 111 | Xây móng kè đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,44 | m3 |
| 112 | Xây thân kè đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,92 | m3 |
| 113 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 63,69 | m3 |
| 114 | Đào đất C4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 63,69 | m3 |
| 115 | Phá đá, thủ công, đá C4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20,5 | m3 |
| 116 | Đắp đất thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,41 | m3 |
| 117 | Bê tông lót móng , M100, PC30, | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 118 | Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,63 | m3 |
| 119 | Bê tông thành bể , M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,41 | m3 |
| 120 | Bê tông tấm đan, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,91 | m3 |
| 121 | Láng đáy bể ,vữa XM 100 dày 0.7cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7 | m3 |
| 122 | Bê tông M150, PC30, đá 1x2 láng sân | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,66 | m3 |
| 123 | Bê tông móng, M150, PC30, đá 1x2 rãnh nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,82 | m3 |
| 124 | Bê tông tường rãnh nước M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,91 | m3 |
| 125 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,026 | 100m2 |
| 126 | Ván khuôn gỗ tường bể, hố van , rãnh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,731 | 100m2 |
| 127 | Ván khuôn gỗ , tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0513 | 100m2 |
| 128 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,11 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,137 | 100 m |
| 131 | Cút tráng kẽm , ĐK 80mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 132 | Cút tráng kẽm ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 133 | Tê tráng kẽm ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt van khóa d=80mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt van khóa d=66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt van khóa d=32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi 80 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 139 | Thép các loại | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9802 | tấn |
| 140 | Thang thép V50x80x4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0254 | tấn |
| 141 | Phá đá, thủ công, đá C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,2 | m3 |
| 142 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,3 | m3 |
| 143 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,38 | m3 |
| 144 | Bê tông móng , M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,04 | m3 |
| 145 | Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,63 | m3 |
| 146 | Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,63 | m3 |
| 147 | Bê tông sàn M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,31 | m3 |
| 148 | Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,52 | m3 |
| 149 | Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | m3 |
| 150 | Xây tường thẳng gạch chỉ , vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,3 | m3 |
| 151 | Xây gạch chỉ bệ thùng hóa chất vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,55 | m3 |
| 152 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,62 | m2 |
| 153 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,88 | m2 |
| 154 | Láng nền , dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,2 | m2 |
| 155 | Sơn 2 nước màu vàng nhạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 57,3 | m2 |
| 156 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0512 | 100m2 |
| 157 | Ván khuôn gỗ cột | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,081 | 100m2 |
| 158 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1327 | 100m2 |
| 159 | Ván khuôn gỗ sàn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0821 | 100m2 |
| 160 | Cốt thép các loại | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2304 | tấn |
| 161 | Lợp mái che bằng tôn sóng dày 4.5ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,104 | 100m2 |
| 162 | Cửa đi , cửa sổ gỗ nhóm 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m2 |
| 163 | Cửa sổ hoa sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,4 | 1m2 |
| 164 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 165 | Khóa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 166 | Lắp bồn nhựa đứng, dung tích bồn bằng 0,3m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt van 1 chiều d= 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi 15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 169 | Máy bơm định lượng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 170 | Testkit đo clo dư | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 171 | Cloramin B | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Thùng |
| 172 | Máy bơm ly tâm trục ngang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 173 | Tủ điện | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 174 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 175 | Ống gen nhựa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 176 | Đèn compact 20w | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 177 | Đui đèn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 178 | Công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 179 | ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 180 | Tháo dỡ tấm đan , trọng lượng <=250 kg ( vận dụng NC tính 50% - bỏ VL ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23 | cái |
| 181 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23 | cái |
| 182 | Tháo dỡ vật liệu lọc cũ ( Vận dụng NC tính 50% - VL, M bỏ ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,012 | 100m3 |
| 183 | Thay mới sỏi tầng lọc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,013 | 100m3 |
| 184 | Vệ sinh đánh sờm trong bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 65 | m2 |
| 185 | Trát lại trong bể, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 51,5 | m2 |
| 186 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,5 | m2 |
| 187 | Đánh bóng trong bể bằng xi măng 2 lớp nguyên chất | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 65 | m2 |
| 188 | Vệ sinh đánh sờm ngoài bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48 | m2 |
| 189 | Quét nước xi măng 2 nước ngoài bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48 | m2 |
| F | Cải tạo CT cấp NSH xã Hồng Định, huyện Quảng Uyên tinh Cao Bằng - Hệ cấp nước xóm Lũng Xỏm | |||
| 1 | Phá đá, thủ công, đá C3 ( Mố đỡ ống ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 2 | Đắp đất mố đỡ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ mố đỡ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,019 | 100m2 |
| 4 | Bê tông (mố đỡ ống ) M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,23 | 100m |
| 6 | Măng sông tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Rắc co tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Cút tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 9 | Máy bơm ly tâm trục ngang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=400A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Bê tông bệ máy M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | m3 |
| 12 | Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,6314 | m3 |
| 13 | Đắp đất ( Rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,3788 | m3 |
| 14 | Đào hố kiểm tra, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,2 | m3 |
| 15 | Đắp đất hố kiểm tra | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,2 | m3 |
| 16 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm ( hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm ( hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Rắc co thép, ĐK 66mm ( hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Rắc co thép, ĐK 40mm ( hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 20 | Ca bơm ( Hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | ca |
| 21 | Rắc co thép tráng kẽm, ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 22 | Cút thép tráng kẽm, ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 24 | Măng sông tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 25 | Rắc co tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 26 | Cút tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,13 | 100m |
| 28 | Măng sông tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 29 | Rắc co tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 30 | Cút tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 63mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100 m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100 m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | 100 m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,42 | 100 m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,43 | 100 m |
| 36 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 41 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19 | cái |
| 42 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 63x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 43 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 50x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 44 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 40x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 45 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 46 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 25x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 47 | Ba chạc đều PE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32 | cái |
| 48 | Thử áp lực đường ống thép, ĐK d <100mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,66 | 100m |
| 49 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,18 | 100m |
| 50 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,17 | 100m |
| 51 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,44 | 100m |
| 52 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,87 | 100m |
| 53 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,42 | 100m |
| 54 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,43 | 100m |
| 55 | Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9684 | m3 |
| 56 | Đắp đất ( Rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9263 | m3 |
| 57 | Đào hố kiểm tra, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,2 | m3 |
| 58 | Đắp đất hố kiểm tra | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,2 | m3 |
| 59 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm ( hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm ( hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm ( hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 62 | Ca bơm ( Hố kiểm tra ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | ca |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100 m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100 m |
| 65 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 67 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 68 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,28 | 100m |
| 69 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 70 | Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5999 | m3 |
| 71 | Đắp đất ( Rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5157 | m3 |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100 m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,69 | 100 m |
| 74 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 76 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 77 | Ba chạc đều PE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 78 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,92 | 100m |
| 79 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,69 | 100m |
| 80 | Đào đất đất C3 ( rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5999 | m3 |
| 81 | Đắp đất ( Rãnh thay thế ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5157 | m3 |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100 m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa HDPE -ĐK ống 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,78 | 100 m |
| 84 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 86 | Lắp đai khởi thủy, ĐK 32x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 87 | Ba chạc đều PE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 88 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,15 | 100m |
| 89 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,78 | 100m |
| 90 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | m3 |
| 91 | Đắp đất | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,174 | m3 |
| 92 | Bê tông M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,084 | m3 |
| 93 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0138 | 100m2 |
| 94 | Cốt thép ĐK =8mm, | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0061 | tấn |
| 95 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,282 | 100m2 |
| 96 | Bê tông M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,35 | m3 |
| 97 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,705 | 100m |
| 98 | Khâu nối ĐK = 20x15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 47 | cái |
| 99 | Cút tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 100 | Kép tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 141 | cái |
| 101 | Măng sông tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 188 | cái |
| 102 | Rắc co tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 47 | cái |
| 103 | Tê tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 47 | cái |
| 104 | Lắp đặt van khóa đường kính van d= 15mm (Van đồng ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 47 | cái |
| 105 | Lắp đặt vòi gạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 47 | bộ |
| 106 | Lắp đặt nút bịt ren ngoài d=15mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 47 | cái |
| 107 | Lắp đặt đồng hồ đo nước fi15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 47 | cái |
| 108 | Hộp đồng hồ nhựa Ply propylene | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 47 | cái |
| 109 | Đào móng cột, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,92 | m3 |
| 110 | Bê tông móng cột , M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,37 | m3 |
| 111 | Ống thép tráng kẽm , ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 112 | Kẹp treo | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 113 | Bu lông M8 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 114 | Cáp điện 3x10mm2 ruột đồng vỏ PPC | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 70 | m |
| 115 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,9 | m3 |
| 116 | Phá đá, thủ công, đá C4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,85 | m3 |
| 117 | Đắp đất | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,84 | m3 |
| 118 | Xây móng đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,44 | m3 |
| 119 | Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,27 | m3 |
| 120 | Trát bậcdày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 73 | m2 |
| 121 | Đào đất C4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,35 | m3 |
| 122 | Xây móng đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 123 | Xây trụ gạch chỉ , vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 124 | Trát dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,1 | m2 |
| 125 | Sơn 2 nước màu vàng nhạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,1 | m2 |
| 126 | Lưới thép B40 mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | m2 |
| 127 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | 0.0 |
| 128 | khóa bấm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 0.0 |
| 129 | Xây móng đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,69 | m3 |
| 130 | Xây trụ gạch chỉ , vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,97 | m3 |
| 131 | Xây tường thẳng gạch chỉ dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7 | m3 |
| 132 | Xây tường thẳng gạch chỉ dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,26 | m3 |
| 133 | Trát dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 57,65 | m2 |
| 134 | Sơn 2 nước màu vàng nhạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 57,65 | m2 |
| 135 | Lưới thép B40 mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29,3 | m2 |
| 136 | Phá đá, thủ công, đá C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,55 | m3 |
| 137 | Phá đá, thủ công, đá C4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,94 | m3 |
| 138 | Đắp đất nền , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,86 | m3 |
| 139 | Xây móng kè đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,44 | m3 |
| 140 | Xây thân kè đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,92 | m3 |
| 141 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 76,12 | m3 |
| 142 | Đào đất C4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50,74 | m3 |
| 143 | Phá đá, thủ công, đá C4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,75 | m3 |
| 144 | Đắp đất thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,29 | m3 |
| 145 | Bê tông lót móng , M100, PC30, | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 146 | Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,63 | m3 |
| 147 | Bê tông thành bể , M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,41 | m3 |
| 148 | Bê tông tấm đan, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,91 | m3 |
| 149 | Láng đáy bể ,vữa XM 100 dày 0.7cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7 | m3 |
| 150 | Bê tông M150, PC30, đá 1x2 láng sân | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,33 | m3 |
| 151 | Bê tông móng, M150, PC30, đá 1x2 rãnh nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,82 | m3 |
| 152 | Bê tông tường rãnh nước M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,91 | m3 |
| 153 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,026 | 100m2 |
| 154 | Ván khuôn gỗ tường bể, hố van , rãnh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,731 | 100m2 |
| 155 | Ván khuôn gỗ , tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0513 | 100m2 |
| 156 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,11 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - ĐK ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,137 | 100 m |
| 159 | Cút tráng kẽm , ĐK 80mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 160 | Cút tráng kẽm ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 161 | Tê tráng kẽm ĐK 66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt van khóa d=80mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 163 | Lắp đặt van khóa d=66mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt van khóa d=32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, fi80 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 167 | Thép các loại | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9802 | tấn |
| 168 | Thang thép V50x80x4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0254 | tấn |
| 169 | Phá đá, thủ công, đá C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,2 | m3 |
| 170 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,3 | m3 |
| 171 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,38 | m3 |
| 172 | Bê tông móng , M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,04 | m3 |
| 173 | Cột Bê tông M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | m3 |
| 174 | Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,63 | m3 |
| 175 | Bê tông sàn M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,31 | m3 |
| 176 | Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,52 | m3 |
| 177 | Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | m3 |
| 178 | Xây tường thẳng gạch chỉ , vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,3 | m3 |
| 179 | Xây gạch chỉ bệ thùng hóa chất vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,55 | m3 |
| 180 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,62 | m2 |
| 181 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,88 | m2 |
| 182 | Láng nền , dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,2 | m2 |
| 183 | Sơn 2 nước màu vàng nhạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 57,3 | m2 |
| 184 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0512 | 100m2 |
| 185 | Ván khuôn gỗ cột | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,081 | 100m2 |
| 186 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1327 | 100m2 |
| 187 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0821 | 100m2 |
| 188 | Cốt thép các loại | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2304 | tấn |
| 189 | Lợp mái che bằng tôn sóng dày 4.5ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,104 | 100m2 |
| 190 | Cửa đi , cửa sổ gỗ nhóm 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m2 |
| 191 | Cửa sổ hoa sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,4 | 1m2 |
| 192 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 193 | Khóa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 194 | Lắp bồn nhựa đứng, dung tích bồn bằng 0,3m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt van 1 chiều d= 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng fi 15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 197 | Máy bơm định lượng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 198 | Testkit đo clo dư | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 199 | Cloramin B | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Thùng |
| 200 | Máy bơm ly tâm trục ngang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 201 | Tủ điện | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 202 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 203 | Ống gen nhựa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 204 | Đèn compact 20w | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 205 | Đui đèn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 206 | Công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 207 | ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 208 | Tháo dỡ tấm đan , trọng lượng <=250 kg ( vận dụng NC tính 50% - bỏ VL ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23 | cái |
| 209 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23 | cái |
| 210 | Tháo dỡ vật liệu lọc cũ ( Vận dụng NC tính 50% - VL, M bỏ ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,012 | 100m3 |
| 211 | Thay mới sỏi tầng lọc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,013 | 100m3 |
| 212 | Vệ sinh đánh sờm trong bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 65 | m2 |
| 213 | Trát lại trong bể, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 51,5 | m2 |
| 214 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,5 | m2 |
| 215 | Đánh bóng trong bể bằng xi măng 2 lớp nguyên chất | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 65 | m2 |
| 216 | Vệ sinh đánh sờm ngoài bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48 | m2 |
| 217 | Quét nước xi măng 2 nước ngoài bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 48 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi