Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200733121-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn thiết kế và xây dựng Phúc Đình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200733103 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 08:02:00 đến ngày 2020-07-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,743,362,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà học 2 tầng 4 lớp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2687 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 136,1975 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,445 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 94,9429 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,1363 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,2692 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0421 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3802 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6176 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,052 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3848 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8167 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,084 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,067 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3981 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8712 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 48,1021 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 108,9667 | m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 213,6813 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,3506 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,0806 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,5318 | m3 |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 66,9082 | m3 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2344 | m3 |
| 25 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3383 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 2,0064 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6699 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 5,0255 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2814 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2264 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5014 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4048 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3278 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4523 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8939 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9163 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4844 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,868 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,6384 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0745 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2143 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1958 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2167 | tấn |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 100,5015 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,4881 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,498 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,3614 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 660,6667 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 550,03 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 167,536 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 80,1908 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 480,6644 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 185,56 | m |
| 54 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 48,6608 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,5296 | m2 |
| 56 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 96,196 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 415,8336 | m2 |
| 58 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,7404 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 29,9928 | m2 |
| 60 | Vách kính nhôm xingfa, kính dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế | 7,26 | m2 |
| 61 | Cửa sổ nhôm xingfa, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 26,42 | m2 |
| 62 | Cửa đi nhôm xingfa, kính dày 6,38 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 64,8 | m2 |
| 63 | Phụ kiện cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 64 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 98,48 | m2 |
| 66 | Hoa sắt cửa sổ 12x12mm | Theo hồ sơ thiết kế | 23,04 | m2 |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 23,04 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 23,04 | 1m2 |
| 69 | Con trụ inox cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 70 | Lan can cầu thang Inox | Theo hồ sơ thiết kế | 11,21 | m |
| 71 | Sản xuất thép thang lên mái D18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 72 | Cửa thăm mái làm bằng tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 73 | Khóa cửa thăm mái | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 74 | Đắp chi tiết đầu cột | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 75 | Đắp chi tiết trang trí lanh tô vòm hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 76 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế | 80,6624 | m2 |
| 77 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,979 | tấn |
| 78 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,979 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3 | 1m2 |
| 80 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,7518 | 100m2 |
| 81 | Tôn úp mái | Theo hồ sơ thiết kế | 46,92 | m |
| 82 | Gia công lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5118 | tấn |
| 83 | Lắp dựng lan can | Theo hồ sơ thiết kế | 39,1412 | m2 |
| 84 | Vách ngăn compact HPL dày 1.8mm ( bao gồm cả phụ kiện inox 304) | Theo hồ sơ thiết kế | 26,16 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.110,88 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 828,19 | m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Thi công cho tháng thứ nhất) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,4432 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Thi công cho 2 tháng tiếp theo) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,4432 | 100m2 |
| 89 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 92 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 93 | Móc treo quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 94 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 97 | Tủ điện tổng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 98 | Tủ điện phòng | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 100 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 450 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 400 | m |
| 112 | Lắp đặt hộp nối KT 10x10 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | hộp |
| 113 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 114 | Sư ốp chân kim | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 115 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cọc |
| 116 | Đào rãnh , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | 1m3 |
| 117 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m3 |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 120 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 121 | Lắp đặt puli sứ kẹp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 122 | Bu lông đai ốc | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 123 | Đệm chì lá 40x120 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | m |
| 124 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 125 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 126 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 128 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 129 | Lắp đặt chậu tiểu treo | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 130 | Vòi rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 131 | Van phao D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bể |
| 133 | Máy bơm 0.45kw | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,22 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,55 | 100m |
| 136 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt van 1 chiều D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt Tê PPR D32x20 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 140 | Lắp đặt Tê PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 141 | Lắp đặt Tê PPR D20 ren trong | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 142 | Lắp đặt Cút PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 143 | Lắp đặt Cút PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 144 | Lắp đặt Cút PPR D20 ren trong | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 145 | Lắp đặt Măng sông PPR D20 ren trong | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 146 | Kép D15 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 147 | Lắp đặt Rắc co PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt Rắc co PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,26 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,75 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,09 | 100m |
| 154 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt Y chếch PVC 110/90 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 157 | Lắp đặt Y chếch PVC 90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 158 | Lắp đặt Tê PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 159 | Lắp đặt Tê PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 160 | Lắp đặt Tê PVC D60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 161 | Lắp đặt Tê PVC D34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 162 | Lắp đặt Cút PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 163 | Lắp đặt Cút PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 164 | Lắp đặt Cút PVC D60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 165 | Lắp đặt Cút PVC D34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 166 | Lắp đặt Côn thu PVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 167 | Lưới chống côn trùng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 168 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1954 | 100m3 |
| 169 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 6,6 | 100m |
| 170 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,056 | m3 |
| 171 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,055 | 100m2 |
| 172 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7794 | m3 |
| 173 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,169 | tấn |
| 174 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0799 | tấn |
| 175 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,8201 | m3 |
| 176 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,696 | m2 |
| 177 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,84 | m2 |
| 178 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,2304 | m2 |
| 179 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0392 | 100m2 |
| 180 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,924 | m3 |
| 181 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0907 | tấn |
| 182 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 183 | Bình chữa cháy MLFZ4 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bình |
| 184 | Bình chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bình |
| 185 | Bảng tiêu lệnh | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 186 | Tủ + giá treo | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| B | Bể nước, sân, rãnh thoát nước, phá rỡ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0755 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 5,55 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,888 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,735 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,156 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2978 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,192 | tấn |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8851 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,194 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,97 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,192 | m2 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 6,633 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,11 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 65,125 | m3 |
| 15 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.302,5 | m2 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9464 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,0591 | m3 |
| 18 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,584 | m3 |
| 19 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,1395 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,463 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PC30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 7,717 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế | 2,071 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4744 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 157 | cái |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 158,288 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế | 60,63 | m2 |
| 27 | Cống tròn B300 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9808 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2763 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,3654 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 22,3654 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | Theo hồ sơ thiết kế | 234,588 | m2 |
| 33 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 33,26 | m |
| 34 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 36,48 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ kết cấu gỗ luồng, cầu phong.......... | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | công |
| 36 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế | 157,586 | m2 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6659 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 76,3633 | m3 |
| 39 | Đào phá móng máy đào 1,25m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8216 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6681 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi