Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình: Sân vận động trung tâm xã Hưng Long, huyện Ninh Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200733260-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ HƯNG LONG HUYỆN NINH GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình: Sân vận động trung tâm xã Hưng Long, huyện Ninh Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200733202 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 10:06:00 đến ngày 2020-07-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,507,709,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần San Lấp | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,638 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5976 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4938 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,6662 | 100m3 |
| B | Giao thông + Thoát nước | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8299 | 100m3 |
| 2 | Rải ni lông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 829,88 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,3784 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4496 | 100m2 |
| 5 | Cắt bê tông khe co giãn, chiều dày lớp cắt <=5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,43 | 100m |
| 6 | Nhựa đường khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,916 | kg |
| 7 | Đào móng hố ga, móng rãnh, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5341 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất hố ga, rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2217 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1175 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7537 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng hố ga, móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2158 | 100m2 |
| 12 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0279 | m3 |
| 13 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,4436 | m3 |
| 14 | Trát lòng hố ga, lòng rãnh, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,0728 | m2 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,004 | m2 |
| 16 | Mua ống cống BTCT tải trọng C, TC, D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 17 | Mua đế cống D800 BTCT, bản rộng 380 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | chiếc |
| 18 | Mua ống cống BTCT tải trọng C, TC, D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 19 | Mua đế cống D600 BTCT, bản rộng 380 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | chiếc |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | 1cấu kiện |
| 21 | Nối ống bê tông bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, ĐK 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mối nối |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, ĐK 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mối nối |
| 23 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4791 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan, tấm qua đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,477 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8407 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177 | 1cấu kiện |
| 27 | Mua viên Bờ lốc vỉa hè, bê tông mác 250, KT 230x260 (vát lượn góc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123 | m |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123 | 1cấu kiện |
| 29 | Đầm móng viên bó vỉa, độ chặt Y/C K = 0,98 ( Chỉ tính máy đầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1264 | 100m3 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,042 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,234 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 33 | Bê tông đổ tấm lưới chắn rác, cửa thu nước, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5688 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1048 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0168 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0796 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| C | Cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8547 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4965 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0589 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4969 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,7276 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,1732 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,8012 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,7669 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2595 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4403 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6297 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,158 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2511 | tấn |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,5535 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8045 | m3 |
| 16 | Xây trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2533 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, mặt bên và mặt trên dày 1,5cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.866,508 | m2 |
| 18 | Trát trụ dày 1,5cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304,7513 | m2 |
| 19 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,29 | m2 |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.139,9693 | m2 |
| 21 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,462 | tấn |
| 22 | Lắp dựng hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,583 | m2 |
| 23 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6416 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cửa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,262 | m2 |
| 25 | Bánh xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 26 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,1216 | 1m2 |
| 28 | Biển cổng (Biển Aluminium PE dày 3mm x 0.18mm kích thước (4,015 x 0,6m)) "SÂN VẬN ĐỘNG TRUNG TÂM XÃ HƯNG LONG" + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| D | Sân khấu | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0369 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4096 | m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1908 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,426 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3516 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7719 | m3 |
| 7 | Lắp dựng ống thép D90 dày 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,37 | kg |
| 8 | Bê tông giằng sân khấu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1906 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1082 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0844 | tấn |
| 11 | Rải ni lông mặt sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,0936 | m2 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3094 | m3 |
| 13 | Lát gạch Cotto KT gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | m2 |
| 14 | Láng lót Granito, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 15 | Láng granitô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 16 | Trát granitô gờ chỉ, mũi bậc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 17 | Trát granitô tường, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,775 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, mặt bên và mặt trên dày 1,5cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,775 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,775 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi