Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728835-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Đạ Huoai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200723974 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước giai đoạn 2020-2022 (Năm 2020: 750.000.000đ, năm 2021: 750.000.000đ, năm 2022: 763.632.441đ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 16:18:00 đến ngày 2020-07-23 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,263,632,441 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II (=90% KL đào móng) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,874 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II (=10% KL đào móng) | Mục III, chương V, phần 2 | 9,705 | m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 6,99 | m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,334 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,252 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Mục III, chương V, phần 2 | 0,275 | 100 m2 |
| 7 | Bê tông cổ móng tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,121 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ móng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống | Mục III, chương V, phần 2 | 0,481 | 100 m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng, đường kính ≤ 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,143 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng, đường kính ≤ 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,936 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,601 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,122 | 100 m3 |
| 13 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,232 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,232 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,232 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 16 | Bê tông đà kiềng vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,958 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống | Mục III, chương V, phần 2 | 0,63 | 100 m2 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,129 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,917 | tấn |
| 20 | Bê tông nền vữa Mác 150 đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,36 | m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,456 | m3 |
| 2 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,744 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,38 | 100 m2 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,129 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,669 | tấn |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,129 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,623 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,736 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,898 | 100 m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,194 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,35 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,402 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,208 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,366 | tấn |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính > 18mm, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,444 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 33,187 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 4,219 | 100 m2 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 3,996 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,123 | tấn |
| 20 | Bê tông cầu thang thường vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,314 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Mục III, chương V, phần 2 | 0,344 | 100 m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,13 | tấn |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,38 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,953 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,68 | 100 m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,222 | tấn |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,258 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống 8x8x19cm), chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,839 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống 8x8x19cm), chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,724 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống 8x8x19cm), chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,435 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống 8x8x19cm), chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,564 | m3 |
| 32 | Xây bậc cầu thang bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5 cm (mượn mã gạch đất sét nung 4x8x19cm), chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,941 | m3 |
| 33 | Xây hộp KT bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5 cm (mượn mã gạch đất sét nung 4x8x19cm), chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,088 | m3 |
| 34 | Xây hộp KT bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5 cm (mượn mã gạch đất sét nung 4x8x19cm), chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,87 | m3 |
| 35 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 5,376 | m3 |
| 36 | Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,344 | m3 |
| 37 | SXLD cửa đi 02 cánh, khung nhôm xingfa dày 2 mm, kính dày 8ly cường lực (phụ kiện cửa kinglong) | Mục III, chương V, phần 2 | 43,2 | m2 |
| 38 | SXLD cửa sổ 04 cánh, khung nhôm xingfa dày 1,4 mm, kính dày 8ly cường lực (phụ kiện cửa kinglong) | Mục III, chương V, phần 2 | 34,56 | m2 |
| 39 | SXLD vách kính cố định kết hợp cửa lật 02 cánh, cửa đi 02 cánh, khung nhôm xingfa dày 1,4 mm, kính dày 8 ly cường lực (phụ kiện cửa kinglong) | Mục III, chương V, phần 2 | 8,64 | m2 |
| 40 | SXLD cửa kéo Đài Loan loại có lá | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | m2 |
| 41 | Lắp ổ khóa bấm loại tốt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Bộ |
| 42 | Gia công cấu kiện sắt thép mạ kẽm, hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 0,238 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp hoa sắt cửa vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 43,2 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 29,596 | m2 |
| C | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống 8x8x19cm), chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,221 | m3 |
| 2 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép mạ kẽm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,826 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép mạ kẽm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,826 | tấn |
| 4 | Lợp mái, che tường bằng tôn sóng mạ màu dày 0.4mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,793 | 100 m2 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,96 | 100 m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| D | PHẦN HOÁN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 246,624 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 514,63 | m2 |
| 3 | Trát chân tường ngoài, chiều dày trát 2cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,272 | m2 |
| 4 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, trong nhà chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 56,312 | m2 |
| 5 | Trát trụ, cột, lam đứng, ngoài nhà chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 113,088 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm trong nhà vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 176,392 | m2 |
| 7 | Trát trần vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 330,48 | m2 |
| 8 | Trát lanh tô, ô văng, lam… ngoài nhà vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 100,682 | m2 |
| 9 | Trát lanh tô, ô văng, lam… trong nhà vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,536 | m2 |
| 10 | Đắp phào đơn vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 219,4 | m |
| 11 | Ốp gạch cháy trang trí thành bồn hoa, tiết diện gạch ≤ 0,05m2 vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,096 | m2 |
| 12 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,072m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,228 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn, gạch ceramic tiết diện gạch ≤ 0,36m2 vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 364,96 | m2 |
| 14 | Lát bậc tam cấp vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,51 | m2 |
| 15 | Lát bậc cầu thang vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,16 | m2 |
| 16 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2 cm (mượn mã láng sê nô dày 1cm) vữa XM Mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 77,64 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mục III, chương V, phần 2 | 77,64 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường ngoài nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 243,944 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường trong nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 487,402 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 213,77 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 601,72 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1.089,122 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 456,714 | m2 |
| 24 | Miết mạch tường gạch, loại lõm | Mục III, chương V, phần 2 | 30,272 | m2 |
| 25 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 30,272 | m2 |
| 26 | SXLD lam chắn nắng bằng thanh nhôm hệ 1000 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,768 | m2 |
| 27 | SXLD tay vịn lan can inox 304, D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 40,2 | m |
| 28 | SXLD tay vịn lan can inox 304, D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,72 | m |
| 29 | Đắp hình bánh ú bằng vữa xi măng mác 75 trang trí lan can | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | Cái |
| 30 | Bảng chống lóa Hà Quốc | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 50Ampe | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 10Ampe | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | hộp |
| 4 | Lắp đặt tủ điện chính sơn tĩnh điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 5 | Lắp đặt tủ aptomat phòng | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | hộp |
| 6 | Lắp đặt quạt điện, loại quạt đảo ốp trần | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 39 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đơn | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤ 15mm | Mục III, chương V, phần 2 | 300 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 440 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 120 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 120 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 200 | m |
| 15 | Lắp đặt mặt nạ + bản đế gắn 1 - 3 thiết bị | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | hộp |
| 16 | Lắp đặt mặt nạ + bản đế gắn 4 - 6 thiết bị | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | hộp |
| F | SÂN, MƯƠNG NƯỚC | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤ 30 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc cây ≤ 30 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | gốc cây |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,422 | 100 m3 |
| 4 | Khai thác đất về đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,663 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,663 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 2km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,663 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 7 | Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,497 | m3 |
| 8 | Lát nền, sàn, gạch terrazzo tiết diện gạch ≤ 0,16m2 vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 556,7 | m2 |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 26,812 | m3 đất nguyên thổ |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,473 | m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,039 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,299 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 5,1 | m3 |
| 14 | Bê tông thành mương, hố ga, bồn cây vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,747 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn thành mương, hố ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,671 | 100 m2 |
| 16 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,504 | m3 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,305 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,192 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,136 | 100 m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp pa nen | Mục III, chương V, phần 2 | 74 | cái |
| 21 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm vữa XM Mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 98,54 | m2 |
| 22 | Cống thoát nước BTLT D400 dày 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi