Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200732121-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân thị trấn Đông Anh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200731297
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 09:49:00 đến ngày 2020-07-23 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,234,630,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 123,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A. Phần Nền đường, vỉa hè
1 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 16,621 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,4959 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,6621 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,6621 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0849 100m3
6 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 56,6978 100m2
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 56,6978 100m2
8 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 4,7871 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,7871 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 254,2224 m3
11 Rải bạt dứa cách ly Mô tả kỹ thuật Chương V 15,8889 100m2
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật Chương V 2,2266 100m3
13 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5692 100m2
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5692 100m2
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2354 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3923 100m3
17 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 48,27 100m2
18 Lát gạch sân, nền đường Gạch bê tông vân đá KT30x30x4.5 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.498,56 m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 119,8848 m3
20 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật Chương V 14,9856 100m2
21 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x15x100 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 2.190 m
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 109,5 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 5,475 100m2
24 Lát tấm đan rãnh KT 20x50x5 Mô tả kỹ thuật Chương V 438 m2
25 Bó vỉa hè, bó vỉa tấm giả đá 15x15 Mô tả kỹ thuật Chương V 594 m
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 14,85 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 1,188 100m2
B Thoát nước
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 128,647 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 11,5782 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 12,8647 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 12,8647 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật Chương V 191,84 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 1,9184 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 1,9184 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,3864 100m3
9 Cắt mặt đường thi công rãnh Mô tả kỹ thuật Chương V 234,55 10m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 207,831 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 47,45 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật Chương V 125,268 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 3,8055 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 3,8055 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 59,2536 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật Chương V 1,9751 100m2
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 130,359 m3
18 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bằng kim loại cho panen bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật Chương V 17,7761 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 11,8211 tấn
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật Chương V 7,1697 tấn
21 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 2,9627 100m2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 55,3034 m3
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả kỹ thuật Chương V 987,56 cái
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 987,56 ck
25 VXM chèn cống Mô tả kỹ thuật Chương V 23,7014 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 78,5036 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật Chương V 2,243 100m2
28 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 181,6798 m3
29 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bằng kim loại cho panen bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật Chương V 24,6726 100m2
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 15,611 tấn
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật Chương V 9,7793 tấn
32 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 3,5887 100m2
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 62,8029 m3
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả kỹ thuật Chương V 1.121,48 cái
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 1.121,48 ck
36 VXM chèn cống Mô tả kỹ thuật Chương V 26,9155 m3
37 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,87 m3
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0348 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0435 100m3
40 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0435 100m3
41 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,02 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,81 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1569 100m2
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,96 m3
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,84 m2
46 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật Chương V 15,36 m3
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 22,08 m3
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 66,24 m3
49 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 212,16 m2
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,72 m3
51 Khung + lưới chắn rác composite loại 250KN Mô tả kỹ thuật Chương V 96 bộ
52 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110mm Mô tả kỹ thuật Chương V 9,411 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->