Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716864-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý công trình Xây dựng cơ bản quận Hải Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670349 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hải Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 14:11:00 đến ngày 2020-07-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,370,197,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,5788 | tấn | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 224,0888 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 0,8666 | tấn | |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 162,8313 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ trần | 161,5 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 21,68 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn, lan can | 7,32 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 48,568 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 7,271 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 28,215 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển giá hạ bằng thủ công 10m khởi điểm | 84,054 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển giá hạ bằng thủ công 50m tiếp theo | 84,054 | m3 | |
| 13 | Đào xúc giá hạ đỗ lên xe | 0,8405 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển giá hạ đi đỗ bằng ôtô tự đổ 7T phạm vi 1km đầu tiên | 0,8405 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển giá hạ đi đỗ bằng ôtô tự đổ 7T phạm vi 4km tiếp theo | 0,8405 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển giá hạ đi đỗ bằng ôtô tự đổ 7T phạm vi 7km tiếp theo ngoài 7km đầu tiên | 0,8405 | 100m3 | |
| 17 | Dọn dẹp dụng cụ, thiết bị trong nhà hiện trạng trước khi tháo dỡ | 5 | công | |
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 2,2829 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 17,6213 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 49,5865 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng dài | 0,7067 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,0992 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,3923 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 2,8821 | tấn | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 6,201 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng dài | 0,6201 | 100m2 | |
| 10 | Xây móng tường bằng gạch bê tông 10x20x30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 5,834 | m3 | |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | 1,1592 | m3 | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | 0,0675 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,077 | tấn | |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 12 | cái | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 11 | 1cấu kiện | |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | 1cấu kiện | |
| 17 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc kích thước gạch 55x90x190cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 6,3881 | m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 37,226 | m2 | |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 7,8225 | m2 | |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,7104 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất đào lẫn lỗn đá hộc 10m đầu tiên | 58,5282 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất đào lẫn lỗn đá hộc 50m tiếp theo | 58,5282 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất đào lẫn đá hộc đi đỗ bằng ôtô tự đổ 7T phạm vi 1km đầu tiên | 0,5853 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất đào lẫn đá hộc đi đỗ bằng ôtô tự đổ 7T phạm vi 4km tiếp theo | 0,5853 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất đào lẫn đá hộc đi đỗ bằng ôtô tự đổ 7T phạm vi 7km tiếp theo ngoài 5km đầu tiên | 0,5853 | 100m3 | |
| 26 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | 18,463 | m3 | |
| 27 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 16,066 | m3 | |
| 28 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 3,1637 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 2,9745 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5516 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 3,5748 | tấn | |
| 32 | Bê tông xà dầm máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 22,8991 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 3,0577 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,7132 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 3,5367 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 2,8002 | tấn | |
| 37 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 58,9746 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 4,5118 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 7,254 | tấn | |
| 40 | Bê tông cầu thang máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | 5,7794 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,5371 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2472 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,9516 | tấn | |
| 44 | Bê tông lanh tô máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 7,7677 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,4446 | 100m2 | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,226 | tấn | |
| 47 | Xây kết cấu phức tạp bằng gạch bê tông kích thước gạch 55x90x190mm, cao <=28m, vữa XM M75 | 2,9756 | m3 | |
| 48 | Xây tường thẳng gạch BT không nung 6 lỗ 95x135x190, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | 134,8547 | m3 | |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | 5,62 | m2 | |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600mm | 518,1664 | m2 | |
| 51 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 663,003 | m2 | |
| 52 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 487,6826 | m2 | |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 269,319 | m2 | |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 270,0432 | m2 | |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75 | 451,183 | m2 | |
| 56 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 42,788 | m2 | |
| 57 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 61,1 | m | |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 23,2 | m | |
| 59 | Trám khe giãn bằng sika flex contruction ap (hoặc tương đương) | 10 | m | |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường | 487,6826 | m2 | |
| 61 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.033,3332 | m2 | |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 695,003 | m2 | |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.521,0158 | m2 | |
| 64 | Vệ sinh sàn mái hành lang hiện trạng | 44,936 | m2 | |
| 65 | Quét chống thấm bằng 2 lớp hóa chất (tương đương sika topseal 109) | 157,471 | m2 | |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 77,026 | m2 | |
| 67 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, vữa M75 | 38,51 | m2 | |
| 68 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa M75 | 432,3825 | m2 | |
| 69 | Lát đá granite mặt bệ các loại | 14,24 | m2 | |
| 70 | Lát đá granite bậc cầu thang | 42,3825 | m2 | |
| 71 | GCLD trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm khung chìm | 187,48 | m2 | |
| 72 | GCLD cửa đi khung nhôm cao cấp lắp kính an toàn 6,38mm + khóa và phụ kiện (tương đương nhôm xingfa hệ 55 nhập khẩu, phụ kiện - khóa kinlong đồng bộ) | 62,71 | m2 | |
| 73 | GCLD cửa sổ khung nhôm cao cấp lắp kính an toàn 6,38mm + phụ kiện (tương đương nhôm xingfa hệ 55 nhập khẩu, phụ kiện - khóa kinlong đồng bộ) | 30,76 | m2 | |
| 74 | GCLD vách khung nhôm cao cấp lắp kính an toàn 6,38mm + phụ kiện (tương đương nhôm xingfa hệ 55 nhập khẩu, phụ kiện kinlong đồng bộ) | 9,16 | m2 | |
| 75 | GCLD tấm đậy ô thăm mái, 1,1x1,1m | 1 | tấm | |
| 76 | GCLD cửa hộp kỹ thuật bằng lamri nhôm ((tương đương nhôm xingfa hệ 55 nhập khẩu) | 1,7 | m2 | |
| 77 | GCLD vách ngăn wc bằng tấm compact Hp dày 12mm, bao gồm tay nắm và phụ kiện lắp | 3,5 | m2 | |
| 78 | Sản xuất khung bảo vệ cửa bằng sắt hộp mạ kẽm 15x15x1mm | 0,1348 | tấn | |
| 79 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa | 26,24 | m2 | |
| 80 | GCLD lan can INOX 304 cả tay vịn D60 cao 1000mm cho cầu thang | 25,4992 | md | |
| 81 | GCLD tay vịn lan can INOX 304 D60 cao 0,15m theo tường cầu thang | 32,3208 | md | |
| 82 | GCLD cửa song INOX 304 bảo vệ ô thang tời | 3,168 | m2 | |
| 83 | Ốp viền inox 304 và cạnh ô cửa thang tời | 11,04 | m | |
| 84 | GCLD lưới thép chống nứt tường | 431,18 | m2 | |
| 85 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | 0,1723 | tấn | |
| 86 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 1,0291 | tấn | |
| 87 | Gia công vì kèo thép hình mạ kẽm | 0,1568 | tấn | |
| 88 | Gia công giằng mái thép mạ kẽm V30x30x2mm | 0,0586 | tấn | |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 172,944 | 1m2 | |
| 90 | Lắp cột thép các loại | 0,1723 | tấn | |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,0291 | tấn | |
| 92 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1568 | tấn | |
| 93 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | 0,0586 | tấn | |
| 94 | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0,45mm | 2,1541 | 100m2 | |
| 95 | Tè tôn vào mái nhà giáp nối, dày 0,45mm | 0,2786 | 100m2 | |
| 96 | Lợp mái hành lang bằng tôn mát 3 lớp dày 0,5mm | 0,298 | 100m2 | |
| 97 | Nilong lót chống mất nước ximăng | 0,522 | 100m2 | |
| 98 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 5,924 | m3 | |
| 99 | Lát gạch terazo 300x300mm, vữa M75 | 2,2 | m2 | |
| 100 | Gia cố chi tiết liên kết trụ thép vào dầm bê tông hiện trạng (bắn bu long, trám trí vữa dầm bị nứt vỡ …) | 4 | vị trí | |
| 101 | GCLD tay vịn sắt hộp mạ kẽm 40x60x1,2mm phần hành lang khối nhà hiện trạng sau tháo dỡ thang tời thức ăn | 7,2 | md | |
| 102 | Tháo dỡ và lắp đặt lại thang tời từ vị trí cũ qua vị trí mới | 1 | thang | |
| 103 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | 39,6745 | m3 | |
| 104 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | 0,5875 | tấn | |
| 105 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 32,9686 | 10m2 | |
| 106 | Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 1,8874 | 10m2 | |
| 107 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 2,7306 | 100m2 | |
| 108 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | 10,0647 | tấn | |
| C | Phần điện | |||
| 1 | Đèn tuýp led đơn dài 0,6m, 1x9w | 15 | bộ | |
| 2 | Đèn tuýp led đơn dài 1,2m, 1x18w | 41 | bộ | |
| 3 | Đèn led áp trần D170, 1x18w | 10 | bộ | |
| 4 | Đèn led áp tường, 1x12w | 2 | bộ | |
| 5 | Đèn led dự phòng 2x10w, lưu điện 1-6h | 2 | bộ | |
| 6 | Đèn led exit 1 mặt | 4 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt quạt hút âm tường 250x250mm | 6 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 32 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 7 | cái | |
| 10 | Mặt nạ 1,2,3 lỗ | 23 | cái | |
| 11 | Công tắc 2 chiều | 6 | cái | |
| 12 | Công tắc đơn | 36 | cái | |
| 13 | Đế âm công tấc, ổ cắm | 62 | hộp | |
| 14 | Quạt đảo trần 65w + điều tốc quạt | 29 | cái | |
| 15 | Lắp đặt quạt treo tường | 7 | cái | |
| 16 | MCB 3P 63A-25kA | 1 | cái | |
| 17 | MCB 3P 50A-15kA | 2 | cái | |
| 18 | MCB 3P 32A-10kA | 7 | cái | |
| 19 | MCB 1P 32A-10kA | 4 | cái | |
| 20 | MCB 1P 20A,16A-6kA | 13 | cái | |
| 21 | Hộp đấu cáp 120x120mm | 5 | hộp | |
| 22 | Cáp CXV (4x16,0LNmm2) | 30 | m | |
| 23 | Cáp CV 1x10mm2 | 100 | m | |
| 24 | Cáp CV 1x6mm2 | 200 | m | |
| 25 | Cáp CV 1x4mm2 | 200 | m | |
| 26 | Cáp CV 1x2,5mm2 | 800 | m | |
| 27 | Cáp CV 1x1,5mm2 | 1.600 | m | |
| 28 | Ống hdpe xoắn 50/40 | 40 | m | |
| 29 | Ống sp cứng d25 rải sàn | 100 | m | |
| 30 | Ống sp cứng d20 rải sàn | 150 | m | |
| 31 | Ống sp cứng d16 rải sàn | 300 | m | |
| 32 | Ống sp cứng d25 âm tường | 50 | m | |
| 33 | Ống sp cứng d20 âm tường | 100 | m | |
| 34 | Ống sp cứng d16 âm tường | 100 | m | |
| 35 | Hộp chia 1,2,3 ngã SP d20 | 30 | hộp | |
| 36 | Hộp chia 1,2,3 ngã SP d16 | 50 | hộp | |
| 37 | RCBO 1P+N 4,5kA 30mA 16A | 4 | cái | |
| 38 | Tủ điện âm tường 8 module | 2 | hộp | |
| 39 | Tủ điện âm tường 4 module | 4 | hộp | |
| D | Điều hòa không khí | |||
| 1 | Ống đồng d9,5mm | 0,2 | 100m | |
| 2 | Ống đồng d15,9mm | 0,2 | 100m | |
| 3 | Bảo ôn ống đồng đường kính 10mm | 0,2 | 100m | |
| 4 | Bảo ôn ống đồng đường kính 16mm | 0,2 | 100m | |
| 5 | Cáp CV 1x2,5mm2 | 100 | m | |
| 6 | Ống sp cứng d20 rải sàn | 20 | m | |
| 7 | Ống sp d20 âm tường | 10 | m | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa pvc d27x1,8mm | 0,2 | 100m | |
| E | Nối đất | |||
| 1 | Đồng đặc d16, 2,4m | 5 | cọc | |
| 2 | Cáp đồng trần M16 | 6 | m | |
| 3 | Bộ nối đầu cọc tiếp địa | 1 | cái | |
| 4 | Măng sông nối ống đồng d16/21 | 5 | cái | |
| 5 | giếng khoan sâu 13m đặt cọc | 13 | m | |
| 6 | Đo kiểm tra bộ tiếp địa | 1 | lần | |
| F | Điện nhẹ | |||
| 1 | Mặt nạ đơn, đôi | 5 | cái | |
| 2 | Đế âm ổ cắm mạng | 5 | hộp | |
| 3 | Nhân ổ cắm mạng | 5 | cái | |
| 4 | Nhân ổ cắm điện thoại | 4 | cái | |
| 5 | Cáp vi tính cat 6 | 50 | m | |
| 6 | Cáp điện thoại cat 3 | 50 | m | |
| 7 | Ống sp d16 | 30 | m | |
| 8 | Connector đầu nối RJ45 | 10 | cái | |
| 9 | Connector đầu nối RJ11 | 8 | cái | |
| 10 | Switch 24 cổng | 1 | cái | |
| 11 | Access point wifi | 1 | cái | |
| 12 | Tổng đài điện thoại 3 trung kế - 16 nhánh máy | 1 | cái | |
| 13 | Tủ rack 6U (mạng - điện thoại) | 1 | hộp | |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm điện dùng cho wifi | 1 | cái | |
| 15 | Dây nhảy cat6 dài 1m | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt hộp đấu 150x150mm | 2 | hộp | |
| G | Phần PCCC | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy tự động 4 vùng | 1 | 1 trung tâm | |
| 2 | Đầu báo khói | 0,5 | 10 đầu | |
| 3 | Đầu báo nhiệt | 0,4 | 10 đầu | |
| 4 | Lắp đặt chuông điện, đèn, nút nhấn | 0,6 | 5 chuông | |
| 5 | Lắp đặt điện trở cuối zone | 3 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt dây CU/XLPE 2x1 mm2 | 150 | m | |
| 7 | Đèn báo cháy phòng | 1 | 5 đèn | |
| 8 | Lắp đặt hộp nối 150x150mm | 2 | hộp | |
| 9 | Ống sp cứng d16 | 100 | m | |
| 10 | MCB 1P 16A-6kA | 1 | cái | |
| 11 | Acquy dự phòng 12V | 1 | cái | |
| 12 | Tủ đựng bình chữa cháy 500x600x200mm, bao gồm 01 bình co2 4kg và 1 bình hóa chất khô 4kg | 3 | tủ | |
| H | Phần cấp - thoát nước | |||
| 1 | Ống nhựa uPVC D200x9,6mm | 0,2 | 100m | |
| 2 | Co nhựa pvc d200 | 6 | cái | |
| 3 | Ống nhựa uPVC D114x3,8mm | 0,15 | 100m | |
| 4 | Ống nhựa uPVC D90x2,9mm | 1 | 100m | |
| 5 | Ống nhựa uPVC D60x2,8mm | 0,2 | 100m | |
| 6 | Ống nhựa uPVC D42x2,1mm | 0,5 | 100m | |
| 7 | Ống nhựa uPVC D27x1,8mm | 0,3 | 100m | |
| 8 | Ống nhựa uPVC D21x1,6mm | 0,2 | 100m | |
| 9 | Co nhựa pvc d114 | 20 | cái | |
| 10 | Co nhựa pvc d90 | 15 | cái | |
| 11 | Co nhựa pvc d60 | 12 | cái | |
| 12 | Co nhựa pvc d42 | 5 | cái | |
| 13 | Co nhựa pvc d27,27x21,21 | 20 | cái | |
| 14 | Lơi nhựa pvc d114 | 20 | cái | |
| 15 | Lơi nhựa pvc d90 | 18 | cái | |
| 16 | Lơi nhựa pvc d60 | 20 | cái | |
| 17 | Tê nhựa pvc d114x60 | 4 | cái | |
| 18 | Tê nhựa pvc d90x60 | 6 | cái | |
| 19 | Tê nhựa pvc d42, 42x27 | 7 | cái | |
| 20 | Tê nhựa pvc d27, 27x21,21 | 27 | cái | |
| 21 | Y nhựa pvc d114x60 | 4 | cái | |
| 22 | Y nhựa pvc d90, 90x60 | 16 | cái | |
| 23 | Nối nhựa pvc d114 | 5 | cái | |
| 24 | Nối nhựa pvc d90, 90x60 | 25 | cái | |
| 25 | Thông tắc sàn d114 | 2 | cái | |
| 26 | Thông tắc sàn d90 | 2 | cái | |
| 27 | Cầu chắn rác ionx d90 | 4 | cái | |
| 28 | Khâu ren ngoài nhựa d42 | 1 | cái | |
| 29 | Khâu ren ngoài nhựa d27 | 8 | cái | |
| 30 | Nút bịt nhựa pvc d114 | 8 | cái | |
| 31 | Nút bịt nhựa pvc d90 | 15 | cái | |
| 32 | Nút bịt nhựa pvc d60 | 10 | cái | |
| 33 | Nút bịt nhựa pvc d42 | 12 | cái | |
| 34 | Nút bịt nhựa ren ngoài d21 | 20 | cái | |
| 35 | Co ren trong đồng d21 | 20 | cái | |
| 36 | Van cửa nhựa d42 | 1 | cái | |
| 37 | Van cửa đồng d27 | 5 | cái | |
| 38 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 + xiphong d90 | 11 | cái | |
| 39 | Lắp đặt phễu thu inox 200x200 + xiphong d90 | 3 | cái | |
| 40 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em + vòi xịt | 2 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt chậu xí bệt người lớn + vòi xịt | 2 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt chậu tắm + thoát | 2 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt chậu labo treo tường + vòi + thoát + dây dấu + gương +kệ xà phòng + thanh treo khăn | 2 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt chậu labo âm bàn + vòi lạnh + thoát + dây dấu + gương + thanh treo khăn | 2 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 | 1 | bể | |
| 46 | Lắp đặt vòi sen 2 vòi | 2 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt vòi cấp nước inox | 2 | bộ | |
| 48 | Máy bơm nước 1hp, h=20m (tương đương máy bơm Pentax, INOX100/62 (cánh phíp)) | 1 | máy | |
| 49 | Máy bơm tăng áp 300w(tương đương máy bơm Máy bơm Panasonic GP-350JA 300W) | 1 | máy | |
| 50 | Phao điện | 1 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa HDPE d32x3mm | 0,25 | 100 m | |
| 52 | Lắp đặt co nhựa HDPE d32mm | 5 | cái | |
| 53 | Ống ppr d20x1,9 | 0,06 | 100m | |
| 54 | Co ppr d20 | 4 | cái | |
| 55 | Lơi ppr d20 | 4 | cái | |
| 56 | Tê ppr d20 | 2 | cái | |
| 57 | Co ren trong ppr d20 | 4 | cái | |
| 58 | Lắp đặt máy nước nóng gián tiếp 30L | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi