Gói thầu: Thi công xây dựng Nhà lớp học, khuôn viên trường tiểu học Võ Miếu 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200733427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường tiểu học Võ Miếu 1, xã Võ Miếu, huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng Nhà lớp học, khuôn viên trường tiểu học Võ Miếu 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200645744 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 09:37:00 đến ngày 2020-07-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,753,190,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng không xác định trong thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | 23,227 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 3,558 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | 0,915 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | 3,983 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | 0,364 | tấn | |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | 0,449 | tấn | |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | 0,449 | tấn | |
| 8 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 5,98 | 100m | |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 | 0,468 | 100m | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | 1,248 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 1,498 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 1,498 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 1,498 | m3 | |
| 14 | Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao | 41,6 | tấn | |
| 15 | Mua cọc dẫn để phục vụ ép âm, cọc I 300x150x6,5x2500 | 2 | cái | |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 41,813 | m3 | |
| 17 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 26,623 | m3 | |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 22,812 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | 0,456 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | 0,456 | 100m3 | |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,432 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 11,218 | m3 | |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 24,872 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 1,108 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,054 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 1,222 | tấn | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 16,967 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,122 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,444 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 2,004 | tấn | |
| 31 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | 23,433 | m3 | |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 6,735 | m3 | |
| 33 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,025 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 1,025 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 1,025 | 100m3 | |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 33,893 | m3 | |
| 37 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PC30 | 70,916 | m2 | |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | 13,308 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 2,19 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,256 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | 2,323 | tấn | |
| 42 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,598 | m3 | |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,114 | 100m2 | |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,04 | tấn | |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | 16 | cái | |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 6,875 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,034 | 100m2 | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,308 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | 0,277 | tấn | |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 28,104 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 3,676 | 100m2 | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,888 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | 4,918 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | 0,192 | tấn | |
| 55 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 64,494 | m3 | |
| 56 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 5,664 | 100m2 | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 6,105 | tấn | |
| 58 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 2,313 | m3 | |
| 59 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,259 | 100m2 | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,254 | tấn | |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | 129,258 | m3 | |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 | 11,634 | m3 | |
| 63 | Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | 21,734 | m3 | |
| 64 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | 0,941 | m3 | |
| 65 | Sản xuất xà gồ thép | 1,388 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,388 | tấn | |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 101,947 | m2 | |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 3,712 | 100m2 | |
| 69 | Tôn úp nóc | 56,4 | m | |
| 70 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM M100 | 9,724 | m2 | |
| 71 | Lát gạch lá nem 20x20cm | 9,724 | m2 | |
| 72 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M50, PCB30 | 488,495 | m2 | |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M75, PC30 | 26,133 | m2 | |
| 74 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50- Ngoài nhà | 439,701 | m2 | |
| 75 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50- Trong nhà | 862,736 | m2 | |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75- Ngoài nhà | 287,388 | m2 | |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 - trong nhà | 92,381 | m2 | |
| 78 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75- ngoài nhà | 184,957 | m2 | |
| 79 | Trát trần, vữa XM mác 75 - trong nhà | 493,24 | m2 | |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 - trong nhà | 87,446 | m2 | |
| 81 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 - ngoài nhà | 40,587 | m2 | |
| 82 | Đắp, trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | 305,2 | m | |
| 83 | Đắp đầu cột, chân cột | 2 | Cái | |
| 84 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ | 952,63 | m2 | |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ | 1.535,803 | m2 | |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng lan can Inox | 68,401 | kg | |
| 87 | Bản mã cầu thang | 28 | cái | |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 6,002 | 100m2 | |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 3,001 | 100m2 | |
| 90 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38ly | 51,84 | m2 | |
| 91 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | 16 | bộ | |
| 92 | Cửa sổ 4 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38ly | 57,6 | m2 | |
| 93 | Phụ kiện cửa số 4 cánh mở trượt | 16 | bộ | |
| 94 | Vách kính khung nhôm hệ kính dày 6,38ly | 7,2 | m2 | |
| 95 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 109,44 | m2 | |
| 96 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 7,2 | m2 | |
| 97 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | 0,684 | tấn | |
| 98 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 57,6 | m2 | |
| 99 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 31,869 | m2 | |
| 100 | Lắp đặt bảng từ chống lóa | 8 | bảng | |
| 101 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 30,681 | m3 | |
| 102 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,789 | m3 | |
| 103 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | 5,431 | m3 | |
| 104 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 6,245 | m3 | |
| 105 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 0,886 | m3 | |
| 106 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 63,37 | m2 | |
| 107 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 25,83 | m2 | |
| 108 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 4,523 | m3 | |
| 109 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,25 | tấn | |
| 110 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,725 | 100m2 | |
| 111 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | 92 | cái | |
| 112 | Đắp nền móng công trình, thủ công | 1,99 | m3 | |
| 113 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 3,98 | m3 | |
| 114 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 25,76 | m3 | |
| 115 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | 25,76 | m3 | |
| 116 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 12 | cọc | |
| 117 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | 46 | m | |
| 118 | Bù thép fi 12 lên fi 16 | 31,832 | kg | |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | 76 | m | |
| 120 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 3,04 | m2 | |
| 121 | Kẹp tiếp địa | 2 | bộ | |
| 122 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 3 | cái | |
| 123 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 3 | cái | |
| 124 | Quả cầu sứ | 3 | quả | |
| 125 | Đo điện trở | 1 | ct | |
| 126 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 48 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt đèn LED vuông 300x300, 24w | 7 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 11 | cái | |
| 129 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 8 | cái | |
| 130 | Công tắc 2 chiều | 2 | cái | |
| 131 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 16 | cái | |
| 132 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần+ hộp sô | 32 | cái | |
| 133 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 8 | cái | |
| 134 | Móc treo quạt trần | 32 | cái | |
| 135 | Tủ điện 600x400x200 | 1 | hộp | |
| 136 | Tủ điện 300x200x150 | 1 | hộp | |
| 137 | Tủ điện chiếu sáng 3-5 Modul | 8 | cái | |
| 138 | Lắp đặt các automat 2P-100A | 1 | cái | |
| 139 | Lắp đặt các automat 2P-63A | 2 | cái | |
| 140 | Lắp đặt các attomat 2P- 25A | 8 | cái | |
| 141 | Lắp đặt attomat 1P - 16A | 16 | cái | |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 1.064 | m | |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 280 | m | |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 120 | m | |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 5 | m | |
| 146 | Lắp đặt dây cáp điện CU/PVC/XLPE/PVC 2x25mm2 | 200 | m | |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 750 | m | |
| 148 | Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | 3 | 1 cột | |
| 149 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 3 | m3 | |
| 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 3 | m3 | |
| 151 | Tủ để bình chữa cháy | 2 | cái | |
| 152 | Bình chữa cháy MFZL4 | 4 | bình | |
| 153 | Bình chữa cháy MT3 | 2 | bình | |
| 154 | Bộ tiêu lệnh nội quy phòng cháy | 2 | bộ | |
| C | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đào sân hạ cos để đổ bê tông | 383,968 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 3,84 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 3,84 | 100m3 | |
| 4 | San, tạo phẳng sân để đổ bê tông | 10 | ca | |
| 5 | Đắp nền móng công trình, thủ công | 76,794 | m3 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 153,787 | m3 | |
| 7 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 300 | m | |
| D | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | 3,999 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | 0,333 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | 1,546 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,12 | m3 | |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 2,871 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép trụ cột | 165,6 | kg | |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 24,702 | m2 | |
| 8 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, gạch thẻ | 1,36 | m2 | |
| 9 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | 10,56 | m | |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 15,2 | m | |
| 11 | Đắp đầu cột, chân cột | 3 | cái | |
| 12 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ | 24,702 | m2 | |
| 13 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | 0,532 | tấn | |
| 14 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,398 | tấn | |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 43,008 | m2 | |
| 16 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | 0,532 | tấn | |
| 17 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,398 | tấn | |
| 18 | Bộ chữ biển tên cắt bằng Mika | 1 | bộ | |
| 19 | Phụ kiện Bản lề, chốt cửa, bánh xe, tay kéo | 1 | bộ | |
| 20 | Khóa cửa | 2 | bộ | |
| 21 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 152,614 | m3 | |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | 21,802 | m3 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 12,234 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,127 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,868 | tấn | |
| 26 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | 59,554 | m3 | |
| 27 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | 18,161 | m3 | |
| 28 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | 71,393 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 1,118 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất 5000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | 1,118 | 100m3 | |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 10,615 | m3 | |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 37,523 | m3 | |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 21,249 | m3 | |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 955,733 | m2 | |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 206,395 | m2 | |
| 36 | Đắp mũ tường rào | 160,29 | m | |
| 37 | Đắp mũ cột trụ | 70 | cái | |
| 38 | Gia công lắp đặt hàng rào thoáng bằng bê tông | 128,66 | md | |
| 39 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 1.366,106 | m2 | |
| E | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 7,022 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 | 0,878 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | 3,655 | m3 | |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,29 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,056 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,015 | tấn | |
| 7 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,595 | m3 | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 0,879 | m3 | |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,212 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,035 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,012 | tấn | |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | 1 | cái | |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | 3 | cái | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 1,316 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,153 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,029 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,155 | tấn | |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 8,733 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông dổ tại chỗ ván khuôn gỗ sàn mái | 0,172 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,075 | tấn | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 7,422 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 2,251 | m3 | |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | 1,326 | m3 | |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | 0,075 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,075 | tấn | |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 5,472 | m2 | |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,157 | 100m2 | |
| 28 | Tôn úp nóc | 11,2 | m | |
| 29 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 10,764 | m2 | |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 5,928 | m2 | |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 | 9,662 | m2 | |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 73,719 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 32,98 | m2 | |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 10,336 | m2 | |
| 35 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 17,346 | m2 | |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 36 | m | |
| 37 | Đắp trang trí chân đầu cột | 8 | Cái | |
| 38 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ | 86,775 | m2 | |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 53,046 | m2 | |
| 40 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6,38 ly | 1,76 | m2 | |
| 41 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 1 | bộ | |
| 42 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6,38 ly | 8,064 | m2 | |
| 43 | phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở trượt | 3 | bộ | |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 9,824 | m2 | |
| 45 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | 0,156 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 8,064 | m2 | |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 16,128 | m2 | |
| 48 | Lắp đặt đèn tuýp đơn 40w | 1 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 51 | Lắp đặt quạt treo tường 60W | 1 | cái | |
| 52 | Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL | 1 | cái | |
| 53 | Lắp đặt các automat 2P-25A | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt các automat 1P-16A | 2 | cái | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 10 | m | |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 50 | m | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | 20 | m | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,072 | 100m | |
| 60 | Cầu INOX chắn rác | 2 | Cái | |
| 61 | Lắp đặt chếch nhựa fi 90 | 4 | cái | |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | 2 | cái | |
| 63 | Đai INOX giữ ống | 8 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi