Gói thầu: Thi công xây dựng Nhà lớp học, khuôn viên trường tiểu học Võ Miếu 1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200733427-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường tiểu học Võ Miếu 1, xã Võ Miếu, huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ
Tên gói thầu Thi công xây dựng Nhà lớp học, khuôn viên trường tiểu học Võ Miếu 1
Số hiệu KHLCNT 20200645744
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 09:37:00 đến ngày 2020-07-20 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,753,190,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng không xác định trong thiết kế 1 Khoản
B NHÀ LỚP HỌC
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 23,227 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 3,558 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,915 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm 3,983 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 0,364 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện 0,449 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện 0,449 tấn
8 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II 5,98 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 0,468 100m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan 1,248 m3
11 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 1,498 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 1,498 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 1,498 m3
14 Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao 41,6 tấn
15 Mua cọc dẫn để phục vụ ép âm, cọc I 300x150x6,5x2500 2 cái
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 41,813 m3
17 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 26,623 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 22,812 m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 0,456 100m3
20 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 0,456 100m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,432 100m2
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 11,218 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 24,872 m3
24 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 1,108 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,054 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 1,222 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 16,967 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,122 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,444 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 2,004 tấn
31 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 23,433 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 6,735 m3
33 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 1,025 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 1,025 100m3
35 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III 1,025 100m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 33,893 m3
37 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PC30 70,916 m2
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 13,308 m3
39 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 2,19 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,256 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m 2,323 tấn
42 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,598 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,114 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,04 tấn
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg 16 cái
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 6,875 m3
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,034 100m2
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,308 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m 0,277 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 28,104 m3
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 3,676 100m2
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,888 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m 4,918 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m 0,192 tấn
55 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 64,494 m3
56 Ván khuôn gỗ sàn mái 5,664 100m2
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 6,105 tấn
58 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 2,313 m3
59 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,259 100m2
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,254 tấn
61 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 129,258 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 11,634 m3
63 Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 21,734 m3
64 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 0,941 m3
65 Sản xuất xà gồ thép 1,388 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép 1,388 tấn
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 101,947 m2
68 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 3,712 100m2
69 Tôn úp nóc 56,4 m
70 Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa XM M100 9,724 m2
71 Lát gạch lá nem 20x20cm 9,724 m2
72 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M50, PCB30 488,495 m2
73 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M75, PC30 26,133 m2
74 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50- Ngoài nhà 439,701 m2
75 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50- Trong nhà 862,736 m2
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75- Ngoài nhà 287,388 m2
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 - trong nhà 92,381 m2
78 Trát trần, vữa XM cát mịn M75- ngoài nhà 184,957 m2
79 Trát trần, vữa XM mác 75 - trong nhà 493,24 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 - trong nhà 87,446 m2
81 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 - ngoài nhà 40,587 m2
82 Đắp, trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 305,2 m
83 Đắp đầu cột, chân cột 2 Cái
84 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ 952,63 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ 1.535,803 m2
86 Sản xuất, lắp dựng lan can Inox 68,401 kg
87 Bản mã cầu thang 28 cái
88 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 6,002 100m2
89 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m 3,001 100m2
90 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38ly 51,84 m2
91 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay 16 bộ
92 Cửa sổ 4 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38ly 57,6 m2
93 Phụ kiện cửa số 4 cánh mở trượt 16 bộ
94 Vách kính khung nhôm hệ kính dày 6,38ly 7,2 m2
95 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 109,44 m2
96 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 7,2 m2
97 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm 0,684 tấn
98 Lắp dựng hoa sắt cửa 57,6 m2
99 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 31,869 m2
100 Lắp đặt bảng từ chống lóa 8 bảng
101 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 30,681 m3
102 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 3,789 m3
103 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 5,431 m3
104 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 6,245 m3
105 Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 0,886 m3
106 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 63,37 m2
107 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 25,83 m2
108 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 4,523 m3
109 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,25 tấn
110 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,725 100m2
111 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 92 cái
112 Đắp nền móng công trình, thủ công 1,99 m3
113 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 3,98 m3
114 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 25,76 m3
115 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 25,76 m3
116 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 12 cọc
117 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm 46 m
118 Bù thép fi 12 lên fi 16 31,832 kg
119 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm 76 m
120 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 3,04 m2
121 Kẹp tiếp địa 2 bộ
122 Gia công kim thu sét, dài 1,5m 3 cái
123 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 3 cái
124 Quả cầu sứ 3 quả
125 Đo điện trở 1 ct
126 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 48 bộ
127 Lắp đặt đèn LED vuông 300x300, 24w 7 bộ
128 Lắp đặt công tắc 1 hạt 11 cái
129 Lắp đặt công tắc 3 hạt 8 cái
130 Công tắc 2 chiều 2 cái
131 Lắp đặt ổ cắm đôi 16 cái
132 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần+ hộp sô 32 cái
133 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường 8 cái
134 Móc treo quạt trần 32 cái
135 Tủ điện 600x400x200 1 hộp
136 Tủ điện 300x200x150 1 hộp
137 Tủ điện chiếu sáng 3-5 Modul 8 cái
138 Lắp đặt các automat 2P-100A 1 cái
139 Lắp đặt các automat 2P-63A 2 cái
140 Lắp đặt các attomat 2P- 25A 8 cái
141 Lắp đặt attomat 1P - 16A 16 cái
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 1.064 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 280 m
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 120 m
145 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 5 m
146 Lắp đặt dây cáp điện CU/PVC/XLPE/PVC 2x25mm2 200 m
147 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 750 m
148 Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m 3 1 cột
149 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 3 m3
150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 3 m3
151 Tủ để bình chữa cháy 2 cái
152 Bình chữa cháy MFZL4 4 bình
153 Bình chữa cháy MT3 2 bình
154 Bộ tiêu lệnh nội quy phòng cháy 2 bộ
C SÂN VƯỜN
1 Đào sân hạ cos để đổ bê tông 383,968 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 3,84 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III 3,84 100m3
4 San, tạo phẳng sân để đổ bê tông 10 ca
5 Đắp nền móng công trình, thủ công 76,794 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 153,787 m3
7 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông 300 m
D CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 3,999 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 0,333 m3
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 1,546 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 2,12 m3
5 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 2,871 m3
6 Lắp dựng cốt thép trụ cột 165,6 kg
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 24,702 m2
8 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, gạch thẻ 1,36 m2
9 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 10,56 m
10 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 15,2 m
11 Đắp đầu cột, chân cột 3 cái
12 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ 24,702 m2
13 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép 0,532 tấn
14 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ 0,398 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước 43,008 m2
16 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép 0,532 tấn
17 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ 0,398 tấn
18 Bộ chữ biển tên cắt bằng Mika 1 bộ
19 Phụ kiện Bản lề, chốt cửa, bánh xe, tay kéo 1 bộ
20 Khóa cửa 2 bộ
21 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 152,614 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 21,802 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 12,234 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,127 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,868 tấn
26 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 59,554 m3
27 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 18,161 m3
28 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 71,393 m3
29 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 1,118 100m3
30 Vận chuyển đất 5000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 1,118 100m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 10,615 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 37,523 m3
33 Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 21,249 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 955,733 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 206,395 m2
36 Đắp mũ tường rào 160,29 m
37 Đắp mũ cột trụ 70 cái
38 Gia công lắp đặt hàng rào thoáng bằng bê tông 128,66 md
39 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 1.366,106 m2
E NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 7,022 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 0,878 m3
3 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 3,655 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,29 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,056 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,015 tấn
7 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 2,595 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 0,879 m3
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,212 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,035 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,012 tấn
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg 1 cái
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 3 cái
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 1,316 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,153 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,029 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,155 tấn
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 8,733 m3
19 Ván khuôn cho bê tông dổ tại chỗ ván khuôn gỗ sàn mái 0,172 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,075 tấn
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 7,422 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 2,251 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 1,326 m3
24 Sản xuất xà gồ thép 0,075 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép 0,075 tấn
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 5,472 m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,157 100m2
28 Tôn úp nóc 11,2 m
29 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 10,764 m2
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 5,928 m2
31 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 9,662 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 73,719 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 32,98 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 10,336 m2
35 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 17,346 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 36 m
37 Đắp trang trí chân đầu cột 8 Cái
38 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót 2 nước phủ 86,775 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 53,046 m2
40 Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6,38 ly 1,76 m2
41 Phụ kiện cửa đi 1 cánh 1 bộ
42 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6,38 ly 8,064 m2
43 phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở trượt 3 bộ
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 9,824 m2
45 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm 0,156 tấn
46 Lắp dựng hoa sắt cửa 8,064 m2
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 16,128 m2
48 Lắp đặt đèn tuýp đơn 40w 1 bộ
49 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
50 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cái
51 Lắp đặt quạt treo tường 60W 1 cái
52 Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL 1 cái
53 Lắp đặt các automat 2P-25A 1 cái
54 Lắp đặt các automat 1P-16A 2 cái
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 10 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 20 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 50 m
58 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm 20 m
59 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 0,072 100m
60 Cầu INOX chắn rác 2 Cái
61 Lắp đặt chếch nhựa fi 90 4 cái
62 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 2 cái
63 Đai INOX giữ ống 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->