Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200736794-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200726573 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 08:51:00 đến ngày 2020-07-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,989,272,263 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Cải tạo sân đường, cổng - hàng rào | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén | Theo yêu cầu tại chương V | 16,5 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo yêu cầu tại chương V | 40,5 | đ/m3 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại chương V | 14,85 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,27 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 46,5 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại chương V | 3,038 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu tại chương V | 15,19 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo yêu cầu tại chương V | 15,19 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, ô tô tự đổ | Theo yêu cầu tại chương V | 2,5246 | 100tấn |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại chương V | 66,024 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 10,08 | m3 |
| 13 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 14,63 | m3 |
| 14 | Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 133 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 56 | m2 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại chương V | 0,3629 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại chương V | 0,8022 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu tại chương V | 6,944 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại chương V | 140 | 1cấu kiện |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu tại chương V | 7,77 | m3 |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại chương V | 4,0582 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,0291 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 6,9751 | m3 |
| 24 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 17,1207 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 15,8525 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 15,8525 | m2 |
| 27 | Đất màu đổ vào bồn hoa | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | m3 |
| 29 | Trồng cỏ vào bồn | Theo yêu cầu tại chương V | 75 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | cấu kiện |
| 31 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,066 | m3 |
| 32 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại chương V | 19,512 | m2 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,616 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 6,3 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại chương V | 1.466,2186 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 1.472,5186 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ chữ trên mặt biển cũ, làm vệ sinh lại mặt biển và cắt bỏ 2 trụ thép trên trụ cổng | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | công |
| 38 | Thay biển cơ quan mới, chữ nổi bằng meka | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | T.bộ |
| 39 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo yêu cầu tại chương V | 21,762 | m2 |
| 40 | Thay mới mô tơ cổng tự hành | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | Bộ |
| 41 | Công tháo dỡ và nâng ray cổng hiện có | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | Công |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại chương V | 2,43 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0864 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,243 | m3 |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,728 | m3 |
| 46 | Bu lông neo M25 | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | cái |
| 47 | Thép bản mã chân cột, đầu cột | Theo yêu cầu tại chương V | 49,0311 | kg |
| 48 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu tại chương V | 0,3023 | tấn |
| 49 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu tại chương V | 0,3023 | tấn |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4248 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4248 | tấn |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại chương V | 0,7017 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp góc bo xung quanh mái | Theo yêu cầu tại chương V | 37,8 | m |
| 54 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | 1m2 |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại chương V | 5,67 | m3 |
| 56 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2016 | 100m2 |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,567 | m3 |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 4,032 | m3 |
| 59 | Bu lông neo M25 | Theo yêu cầu tại chương V | 28 | cái |
| 60 | Thép bản mã chân cột, đầu cột | Theo yêu cầu tại chương V | 114,4059 | kg |
| 61 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu tại chương V | 0,7053 | tấn |
| 62 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu tại chương V | 0,7053 | tấn |
| 63 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V | 1,1635 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V | 1,1635 | tấn |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại chương V | 1,9221 | 100m2 |
| 66 | Tôn úp góc bo xung quanh mái | Theo yêu cầu tại chương V | 85,8 | m |
| 67 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 9 | 1m2 |
| B | HẠNG MỤC: Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc 2 tầng và 3 tầng | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu tại chương V | 43,5 | m2 |
| 2 | Lát gạch Terrazzo 300x300 | Theo yêu cầu tại chương V | 43,5 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng cũ | Theo yêu cầu tại chương V | 39,8005 | m2 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4778 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1365 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,5477 | m3 |
| 7 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,89 | m2 |
| 8 | Ốp gạch gốm tráng men 3x10cm, ốp tường | Theo yêu cầu tại chương V | 3,705 | m2 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1225 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,5 | m3 |
| 11 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 35 | m2 |
| 12 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 7,6005 | m2 |
| 13 | Lát đá granit liền tấm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 32,2096 | m2 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại chương V | 3,2384 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,8096 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,6698 | m3 |
| 17 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,3396 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0795 | m3 |
| 19 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 7,084 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 22,5294 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 22,5294 | m2 |
| 22 | Đất màu đổ vào bồn hoa | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | m3 |
| 24 | Trồng cỏ vào bồn | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | m2 |
| 25 | Cây vạn tuế (Đường kính 250-300, cao 500) | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | cây |
| 26 | Lam Inox 304 trục A và trục 3 | Theo yêu cầu tại chương V | 945,0205 | kg |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại chương V | 55,338 | m2 |
| 28 | Khóa cửa chìm Huy Hoàng (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu tại chương V | 42 | Bộ |
| 29 | Lắp chốt dọc chìm trong cửa | Theo yêu cầu tại chương V | 42 | 1 bộ |
| 30 | Cửa đi D1 bổ sung - Cửa nhựa lõi thép UPVC, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) | Theo yêu cầu tại chương V | 3,12 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: Cải tạo, sửa chữa nhà đa năng và nhà bảo vệ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại chương V | 292,386 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 292,386 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại chương V | 54,368 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại chương V | 38,878 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại chương V | 20,714 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo yêu cầu tại chương V | 12,2684 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 54,368 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 38,878 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 20,714 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 54,368 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 59,592 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40cm, XM PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 12,2684 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu tại chương V | 4,68 | m2 |
| 14 | Cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) | Theo yêu cầu tại chương V | 1,8 | m2 |
| 15 | Cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) | Theo yêu cầu tại chương V | 2,88 | m2 |
| 16 | Đèn Led loại 1,2m - 1x36w/220v | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | bộ |
| 17 | Đèn Led gắn trần 12w-220v | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | bộ |
| 18 | Ổ cắm đơn | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 19 | Ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 20 | Công tắc đơn | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 21 | Quạt treo tường | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 22 | Automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 23 | Automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 40 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 40 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 50 | m |
| 27 | Xà sứ đón dây L45x45x5 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 28 | Tủ điện tổng 250x300x120 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | hộp |
| 29 | Hộp nối dây 150x150 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | hộp |
| 30 | Đế âm tường | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 31 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 32 | ống nhựa mềm luồn dây D16 | Theo yêu cầu tại chương V | 80 | m |
| D | HẠNG MỤC: Cải tạo, nâng cấp hàng rào phía sau thành kho và ga ra ô tô văn phòng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4738 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại chương V | 2,0976 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại chương V | 3,1671 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,504 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2056 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0322 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,232 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 4,3467 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 4,9409 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 8,7734 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu tại chương V | 31,0897 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại chương V | 0,138 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0612 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2284 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,518 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2816 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V | 0,058 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2301 | tấn |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,8586 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại chương V | 0,3585 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1183 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V | 0,5218 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,6984 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu tại chương V | 0,8709 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V | 0,5543 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 9,0672 | m3 |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu tại chương V | 3,4264 | m3 |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 9,5352 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 22,6662 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,1604 | m3 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 13,0284 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 102,661 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 143,502 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 87,09 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 102,661 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 243,6204 | m2 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu tại chương V | 44,256 | m2 |
| 38 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 44,256 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại chương V | 36,88 | m |
| 40 | Ống thoát nước | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | Cái |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4155 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4155 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 35,264 | 1m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại chương V | 0,7714 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nóc, úp xườn | Theo yêu cầu tại chương V | 25,02 | md |
| 46 | Sen hoa cửa sổ sắt vuông 14x14 | Theo yêu cầu tại chương V | 119,196 | kg |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại chương V | 7,02 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 4,3344 | 1m2 |
| 49 | Cửa sổ, cửa nhôm hệ kính dày 5ly (bao gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) | Theo yêu cầu tại chương V | 7,02 | m2 |
| 50 | Cửa cuốn | Theo yêu cầu tại chương V | 23,814 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo yêu cầu tại chương V | 23,814 | m2 |
| 52 | Mô tơ cửa cuốn | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | bộ |
| 53 | Hộp che cửa cuốn | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | hộp |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu tại chương V | 1,1378 | 100m2 |
| 55 | Đèn neon loại 1,2m-36w/220v | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | bộ |
| 56 | ổ cắm đơn | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 57 | Công tắc đơn | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 58 | Áp tô mát 1 pha 40A | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 59 | Áp tô mát 1 pha 15A | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 80 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 80 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 50 | m |
| 63 | Xà sứ đón dây L45x45x5 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | bộ |
| 64 | Tủ điện tổng 400x300x150 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | hộp |
| 65 | Hộp nối dây 150x150 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | hộp |
| 66 | Đế âm tường | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | Cái |
| 67 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | Cái |
| 68 | ống nhựa mềm luồn dây D16 | Theo yêu cầu tại chương V | 100 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi