Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200736794-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200726573
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 08:51:00 đến ngày 2020-07-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,989,272,263 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Cải tạo sân đường, cổng - hàng rào
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Theo yêu cầu tại chương V 24 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén Theo yêu cầu tại chương V 16,5 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô Theo yêu cầu tại chương V 40,5 đ/m3
4 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III Theo yêu cầu tại chương V 14,85 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V 0,27 100m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 46,5 m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu tại chương V 3,038 100m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo yêu cầu tại chương V 15,19 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo yêu cầu tại chương V 15,19 100m2
10 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, ô tô tự đổ Theo yêu cầu tại chương V 2,5246 100tấn
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu tại chương V 66,024 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 10,08 m3
13 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 14,63 m3
14 Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 133 m2
15 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 56 m2
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại chương V 0,3629 100m2
17 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại chương V 0,8022 tấn
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu tại chương V 6,944 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu tại chương V 140 1cấu kiện
20 Đắp đất nền móng công trình Theo yêu cầu tại chương V 7,77 m3
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu tại chương V 4,0582 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 2,0291 m3
23 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 6,9751 m3
24 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 17,1207 m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 15,8525 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 15,8525 m2
27 Đất màu đổ vào bồn hoa Theo yêu cầu tại chương V 15 m3
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại chương V 15 m3
29 Trồng cỏ vào bồn Theo yêu cầu tại chương V 75 m2
30 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Theo yêu cầu tại chương V 10 cấu kiện
31 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo yêu cầu tại chương V 0,066 m3
32 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại chương V 19,512 m2
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 0,616 m3
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 6,3 m2
35 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo yêu cầu tại chương V 1.466,2186 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 1.472,5186 m2
37 Tháo dỡ chữ trên mặt biển cũ, làm vệ sinh lại mặt biển và cắt bỏ 2 trụ thép trên trụ cổng Theo yêu cầu tại chương V 3 công
38 Thay biển cơ quan mới, chữ nổi bằng meka Theo yêu cầu tại chương V 1 T.bộ
39 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Theo yêu cầu tại chương V 21,762 m2
40 Thay mới mô tơ cổng tự hành Theo yêu cầu tại chương V 1 Bộ
41 Công tháo dỡ và nâng ray cổng hiện có Theo yêu cầu tại chương V 5 Công
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu tại chương V 2,43 m3
43 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại chương V 0,0864 100m2
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 0,243 m3
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 1,728 m3
46 Bu lông neo M25 Theo yêu cầu tại chương V 12 cái
47 Thép bản mã chân cột, đầu cột Theo yêu cầu tại chương V 49,0311 kg
48 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu tại chương V 0,3023 tấn
49 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu tại chương V 0,3023 tấn
50 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V 0,4248 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V 0,4248 tấn
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu tại chương V 0,7017 100m2
53 Tôn úp góc bo xung quanh mái Theo yêu cầu tại chương V 37,8 m
54 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 3 1m2
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu tại chương V 5,67 m3
56 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại chương V 0,2016 100m2
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 0,567 m3
58 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 4,032 m3
59 Bu lông neo M25 Theo yêu cầu tại chương V 28 cái
60 Thép bản mã chân cột, đầu cột Theo yêu cầu tại chương V 114,4059 kg
61 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu tại chương V 0,7053 tấn
62 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu tại chương V 0,7053 tấn
63 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V 1,1635 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V 1,1635 tấn
65 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu tại chương V 1,9221 100m2
66 Tôn úp góc bo xung quanh mái Theo yêu cầu tại chương V 85,8 m
67 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 9 1m2
B HẠNG MỤC: Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc 2 tầng và 3 tầng
1 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng  Theo yêu cầu tại chương V 43,5 m2
2 Lát gạch Terrazzo 300x300 Theo yêu cầu tại chương V 43,5 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng cũ Theo yêu cầu tại chương V 39,8005 m2
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu tại chương V 0,4778 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 0,1365 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 1,5477 m3
7 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 1,89 m2
8 Ốp gạch gốm tráng men 3x10cm, ốp tường Theo yêu cầu tại chương V 3,705 m2
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại chương V 0,1225 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 3,5 m3
11 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 35 m2
12 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 7,6005 m2
13 Lát đá granit liền tấm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 32,2096 m2
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu tại chương V 3,2384 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 0,8096 m3
16 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 1,6698 m3
17 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 3,3396 m3
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 0,0795 m3
19 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 7,084 m2
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 22,5294 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 22,5294 m2
22 Đất màu đổ vào bồn hoa Theo yêu cầu tại chương V 3 m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại chương V 3 m3
24 Trồng cỏ vào bồn Theo yêu cầu tại chương V 4 m2
25 Cây vạn tuế (Đường kính 250-300, cao 500) Theo yêu cầu tại chương V 6 cây
26 Lam Inox 304 trục A và trục 3 Theo yêu cầu tại chương V 945,0205 kg
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại chương V 55,338 m2
28 Khóa cửa chìm Huy Hoàng (hoặc tương đương) Theo yêu cầu tại chương V 42 Bộ
29 Lắp chốt dọc chìm trong cửa Theo yêu cầu tại chương V 42 1 bộ
30 Cửa đi D1 bổ sung - Cửa nhựa lõi thép UPVC, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Theo yêu cầu tại chương V 3,12 m2
C HẠNG MỤC: Cải tạo, sửa chữa nhà đa năng và nhà bảo vệ
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột  Theo yêu cầu tại chương V 292,386 m2
2 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 292,386 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại chương V 54,368 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại chương V 38,878 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo yêu cầu tại chương V 20,714 m2
6 Phá dỡ nền gạch cũ Theo yêu cầu tại chương V 12,2684 m2
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 54,368 m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 38,878 m2
9 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 20,714 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 54,368 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 59,592 m2
12 Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40cm, XM PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 12,2684 m2
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu tại chương V 4,68 m2
14 Cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Theo yêu cầu tại chương V 1,8 m2
15 Cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Theo yêu cầu tại chương V 2,88 m2
16 Đèn Led loại 1,2m - 1x36w/220v Theo yêu cầu tại chương V 1 bộ
17 Đèn Led gắn trần 12w-220v Theo yêu cầu tại chương V 2 bộ
18 Ổ cắm đơn Theo yêu cầu tại chương V 4 cái
19 Ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
20 Công tắc đơn Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
21 Quạt treo tường Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
22 Automat 1 pha 32A Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
23 Automat 1 pha 15A Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V 40 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V 40 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu tại chương V 50 m
27 Xà sứ đón dây L45x45x5 Theo yêu cầu tại chương V 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
28 Tủ điện tổng 250x300x120 Theo yêu cầu tại chương V 1 hộp
29 Hộp nối dây 150x150 Theo yêu cầu tại chương V 1 hộp
30 Đế âm tường Theo yêu cầu tại chương V 4 cái
31 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát Theo yêu cầu tại chương V 4 cái
32 ống nhựa mềm luồn dây D16 Theo yêu cầu tại chương V 80 m
D HẠNG MỤC: Cải tạo, nâng cấp hàng rào phía sau thành kho và ga ra ô tô văn phòng
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Theo yêu cầu tại chương V 0,4738 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo yêu cầu tại chương V 2,0976 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Theo yêu cầu tại chương V 3,1671 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 3,504 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V 0,2056 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V 0,0322 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại chương V 0,232 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 4,3467 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 4,9409 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 8,7734 m3
11 Đắp đất nền móng công trình Theo yêu cầu tại chương V 31,0897 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại chương V 0,138 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V 0,0612 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V 0,2284 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 1,518 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V 0,2816 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V 0,058 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V 0,2301 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 1,8586 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại chương V 0,3585 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V 0,1183 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V 0,5218 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 3,6984 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu tại chương V 0,8709 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V 0,5543 tấn
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 9,0672 m3
27 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu tại chương V 3,4264 m3
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 9,5352 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 22,6662 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 2,1604 m3
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 13,0284 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 102,661 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 143,502 m2
34 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 87,09 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 102,661 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 243,6204 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo yêu cầu tại chương V 44,256 m2
38 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 44,256 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại chương V 36,88 m
40 Ống thoát nước Theo yêu cầu tại chương V 8 Cái
41 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V 0,4155 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V 0,4155 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 35,264 1m2
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu tại chương V 0,7714 100m2
45 Tôn úp nóc, úp xườn Theo yêu cầu tại chương V 25,02 md
46 Sen hoa cửa sổ sắt vuông 14x14 Theo yêu cầu tại chương V 119,196 kg
47 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại chương V 7,02 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 4,3344 1m2
49 Cửa sổ, cửa nhôm hệ kính dày 5ly (bao gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) Theo yêu cầu tại chương V 7,02 m2
50 Cửa cuốn Theo yêu cầu tại chương V 23,814 m2
51 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Theo yêu cầu tại chương V 23,814 m2
52 Mô tơ cửa cuốn Theo yêu cầu tại chương V 3 bộ
53 Hộp che cửa cuốn Theo yêu cầu tại chương V 3 hộp
54 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo yêu cầu tại chương V 1,1378 100m2
55 Đèn neon loại 1,2m-36w/220v Theo yêu cầu tại chương V 6 bộ
56 ổ cắm đơn Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
57 Công tắc đơn Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
58 Áp tô mát 1 pha 40A Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
59 Áp tô mát 1 pha 15A Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V 80 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V 80 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu tại chương V 50 m
63 Xà sứ đón dây L45x45x5 Theo yêu cầu tại chương V 1 bộ
64 Tủ điện tổng 400x300x150 Theo yêu cầu tại chương V 1 hộp
65 Hộp nối dây 150x150 Theo yêu cầu tại chương V 3 hộp
66 Đế âm tường Theo yêu cầu tại chương V 6 Cái
67 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát Theo yêu cầu tại chương V 6 Cái
68 ống nhựa mềm luồn dây D16 Theo yêu cầu tại chương V 100 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->