Gói thầu: Gói thầu 8: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200733431-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án lưới điện Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 8: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200427462 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay Quỹ đầu tư phát triển |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 09:19:00 đến ngày 2020-07-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,072,461,564 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 240,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cáp ngầm trung thế (A cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Tủ RMU 22kV 3 ngăn (2 ngăn cầu dao phụ tải + 1 ngăn máy cắt) loại ngoài trời, không mở rộng (phụ kiện gồm 01 bộ báo sự cố gửi tin nhắn SMS, 01 điện trở sấy, đồng hồ báo khí, có đầu cáp T-Plug, Elbow đấu nối) | RMU-(2CD+1MC)-NT | 1 | tủ |
| 2 | Tủ RMU 22kV 3 ngăn (2 ngăn cầu dao phụ tải + 1 ngăn máy cắt) loại trong nhà, không mở rộng (phụ kiện gồm 01 bộ báo sự cố gửi tin nhắn SMS, 01 điện trở sấy, đồng hồ báo khí, có đầu cáp T-Plug, Elbow đấu nối) | RMU-(2CD+1MC)-TN | 2 | tủ |
| 3 | Tủ RMU 22kV 4 ngăn (2 ngăn cầu dao phụ tải + 2 ngăn máy cắt) loại ngoài trời, không mở rộng (phụ kiện gồm 01 bộ báo sự cố gửi tin nhắn SMS, 01 điện trở sấy, đồng hồ báo khí, có đầu cáp T-Plug, Elbow đấu nối) | RMU-(2CD+2MC)-NT | 2 | tủ |
| 4 | Tủ RMU 22kV 4 ngăn (3 ngăn cầu dao phụ tải + 1 ngăn máy cắt) loại ngoài trời, không mở rộng (phụ kiện gồm 02 bộ báo sự cố gửi tin nhắn SMS, 01 điện trở sấy, đồng hồ báo khí, có đầu cáp T-Plug, Elbow đấu nối) | RMU-(3CD+1MC)-NT | 2 | tủ |
| 5 | Cầu dao phụ tải 22kV | 4 | bộ | |
| 6 | Tận dụng lắp đặt lại Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | LĐ-CDPT-22kV-630A | 2 | bộ |
| 7 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn ngoài trời | VT-RMU-3N | 1 | vỏ |
| 8 | Vỏ tủ RMU 4 ngăn ngoài trời | VT-RMU-4N | 3 | cái |
| 9 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240 mm2 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2-24kV | 13.848 | m |
| 10 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DATA/PVC M1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-1x50mm2-24kV | 283 | m |
| 11 | Tận dụng Kéo lại Cáp ngầm trung thế 24kV | LĐ-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240mm2 | 413,57 | m |
| 12 | Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | HN-Cu-3x240mm2 | 66 | hộp |
| 13 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*240mm2 TN | HĐC-3x240mm2-TN | 5 | hộp |
| 14 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*240mm2 NT | HĐC-3x240mm2-NT | 7 | hộp |
| 15 | Hộp đầu cáp ngoài trời 24kV M3x-50mm2 | HĐC-3x50mm2-NT | 2 | cái |
| 16 | Hộp đầu Cáp Tplug 24kV-M3x240mm2 | T-Plug | 18 | hộp |
| 17 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x-50mm2 | Elbow | 3 | hộp |
| B | Phần cáp ngầm trung thế (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV-Cu/PVC-2x2,5mm2 (đấu điện trở sấy) | 0,6/1kV-Cu/PVC-2x2,5mm2 | 70 | m |
| 2 | Hệ Tiếp địa tủ RMU (l63x63x6; 40x4) | TĐRMU | 3 | bộ |
| 3 | Xà CDPT (khối lượng 89.32kg/1 bộ) | XCDPT | 6 | bộ |
| 4 | Kẹp quai | KQ | 12 | cái |
| 5 | Kẹp Hotline | KHL | 12 | cái |
| 6 | Giá đỡ cáp lên cột (khối lượng 32.74kg/1 bộ) | GĐCN | 8 | bộ |
| 7 | Giá đỡ Mương cáp MC 1 (15,7kg/m) | GĐC-MC1 | 471 | kg |
| 8 | Giá đỡ Mương cáp MC2 (15,7kg/m) | GĐC-MC2 | 7.363,3 | kg |
| 9 | Tiếp địa thép mạ kẽm 40_4 cho MC 1 | TĐ MC-1 | 994,752 | kg |
| 10 | Tiếp địa thép mạ kẽm 40_4 cho MC 2 | TĐ MC-2 | 75,36 | kg |
| 11 | Mốc báo cáp bằng sứ | MBC | 521 | cái |
| 12 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC-1x95mm2 | Cu-95 | 28 | m |
| 13 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC-1x35mm2 | Cu-35 | 66 | m |
| 14 | Cáp bọc 24kV - Cu/PVC/XLPE/PVC-24kV | 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 39 | m |
| 15 | Cáp bọc 24kV - Cu/PVC/XLPE/PVC 1x 50mm2-24kV | 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 60 | m |
| 16 | Đầu cos đồng M95 | M95 | 14 | cái |
| 17 | Đầu cos đồng M50 | M50 | 15 | cái |
| 18 | Đầu cos đồng M35 | M35 | 132 | cái |
| 19 | Đầu cos đồng Cu-240 | M240 | 18 | cái |
| 20 | Biển tên đầu cáp | BT-ĐC | 61 | cái |
| 21 | Biển tên cầu dao | BT-CDPT | 6 | cái |
| 22 | Biển báo an toàn | BAT | 7 | cái |
| 23 | Đầu cos đồng Cu-240 | M240 | 18 | cái |
| 24 | Hệ Tiếp địa tủ RMU (l63x63x6; 40x4) (khối lượng 57,97kg) | TĐRMU | 3 | bộ |
| 25 | Sơn chống cháy | SON-CC | 105 | kg |
| 26 | Tiếp địa thép mạ kẽm 40_4 cho hào cáp 7 sợi qua vỉa hè gạch block màu loại 1 | TĐMC-1-1(7) | 143,184 | kg |
| 27 | Tiếp địa thép mạ kẽm 40_4 cho hào cáp 7 sợi qua vỉa hè gạch block màu loại 2 | TĐMC-2-2(7) | 10,048 | kg |
| 28 | Ống nhựa xoắn | HDPE D195/150 | 10.871 | m |
| 29 | Ống nhựa xoắn dự phòng | HDPE D195/150 | 1.058 | m |
| 30 | Ống HDPE bảo vệ D160 dày 9,5mm | HDPE D160 | 6 | m |
| 31 | Băng báo hiệu cáp ngầm | BBH | 10.107 | m |
| 32 | Gạch bê tông M10: 200x95x60mm | GC | 108.476 | viên |
| 33 | Cát đen | CD | 2.528,2 | m3 |
| C | Phần xây dựng cáp ngầm trung thế (B thực hiện) | |||
| 1 | Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn | B-RMU3 | 1 | bệ |
| 2 | Bệ đỡ tủ RMU 4 ngăn | B-RMU4 | 3 | bệ |
| 3 | Mương cáp loại 1 (đi dưới hè gạch block màu) | MC-1 | 396 | m |
| 4 | Mương cáp loại 2 (đi dưới đường BT Asphalt ≥10,5m) | MC-2 | 30 | m |
| 5 | Mặt cắt hào cáp 5 sợi đi dưới vỉa hè BTXM | MC-3-3(5) | 469 | m |
| 6 | Mặt cắt hào cáp 5 sợi qua đường BTXM | MC-4-4(5) | 27 | m |
| 7 | Mặt cắt hào cáp 3 sợi đi dọc đường BT asphalt bề rộng <10,5m | MC-2-2(3) | 577 | m |
| 8 | Mặt cắt hào cáp 3 sợi đi dưới vỉa hè đường BTXM | MC-3-3(3) | 18 | m |
| 9 | Mặt cắt hào cáp 1 sợi đi dưới đường BT asphalt bề rộng <10,5m | MC-2-2(1) | 1.816 | m |
| 10 | Mặt cắt hào cáp 7 sợi qua vỉa hè gạch block màu loại 1 | MC-1-1(7) | 57 | m |
| 11 | Mặt cắt hào cáp 7sợi qua vỉa hè gạch block màu loại 2 | MC-2-2(7) | 4 | m |
| 12 | Mặt cắt hào cáp 2 sợi qua vỉa hè gạch Blook | MC-3-3(2) | 328 | m |
| 13 | Mặt cắt hào cáp 2 sợi đi dưới đường BT asphalt bề rộng <10,5m | MC-2-2(2) | 942 | m |
| 14 | Mặt cắt hào cáp 2 sợi đi cắt ngang đường BT asphalt bề rộng >=10,5m | MC-2-2A(2) | 23 | m |
| 15 | Mặt cắt hào cáp 2 sợi đi dưới đường BTXM | MC-1-1(2) | 410 | m |
| 16 | Mặt cắt cáp qua mương | MC-7-7 | 6 | m |
| 17 | Mặt cắt hào cáp 1 sợi đi dưới đường BTXM | MC-1-1(1) | 497 | m |
| 18 | Mặt cắt hào cáp 2 sợi qua vỉa hè BTXM | MC-4-4(2) | 244 | m |
| 19 | Mặt cắt hào cáp 1 sợi đi dưới nền đất | MC-6-6(1) | 317 | m |
| 20 | Mặt cắt hào cáp 1 sợi qua vỉa hè gạch BTXM | MC-4-4(1) | 366 | m |
| 21 | Cọc báo cáp ngầm bê tông | COC | 16 | cọc |
| 22 | Vách xây mương cáp | VACH-BT | 17 | vách |
| 23 | Mặt cắt hào cáp 1 sợi qua vỉa hè gạch BTXM 30x30cm | MC-5-5(1) | 142 | m |
| 24 | Mặt cắt hào cáp 3 sợi qua vỉa hè lát đá 40x40 | MC-5-5(3) | 125 | m |
| 25 | Hố ga loại 1 ( kích thước 1,7mx1,9m) | HG-24 | 7 | hố |
| 26 | Hố ga loại 1 (kích thước 1,7mx1,9m) lắp đặt dưới lòng đường | HG-24A | 15 | hố |
| 27 | Hố ga loại 2 ( kích thước 2,2mx2,4m) | HGN-24 | 9 | hố |
| 28 | Hố ga loại 1 (kích thước 1,7mx2,4m) kéo cáp chuyển hướng 90 độ | HG-24-CH90 | 9 | hố |
| 29 | Hố ga loại 2 (kích thước 2,2mx2,4m) lắp đặt dưới lòng đường | HGN-24A | 10 | hố |
| 30 | Khoan rút lõi qua vách bê tông đường kính D150mm, độ dầy 40mm | KHOAN | 1 | hố |
| 31 | Chặt cây phục vụ mặt bằng | 15 | cây | |
| D | Phần đền bù, hoàn trả hè đường (B thực hiện) | |||
| 1 | Mương cáp loại 2 (đi dưới đường BT Asphalt ≥10,5m) | MC-2 | 45 | m2 |
| 2 | Mặt cắt hào cáp 5 sợi đi dưới vỉa hè BTXM | MC-3-3(5) | 459,62 | m2 |
| 3 | Mặt cắt hào cáp 5 sợi qua đường BTXM | MC-4-4(5) | 26,46 | m2 |
| 4 | Mặt cắt hào cáp 3 sợi đi dọc đường BT asphalt bề rộng <10,5m | MC-2-2(3) | 369,28 | m2 |
| 5 | Mặt cắt hào cáp 3 sợi đi dưới vỉa hè đường BTXM | MC-3-3(3) | 11,52 | m2 |
| 6 | Mặt cắt hào cáp 3 sợi qua vỉa hè lát đá 40x40 | MC-5-5(3) | 80 | m2 |
| 7 | Mặt cắt hào cáp 1 sợi đi dưới đường BT asphalt bề rộng <10,5m | MC-2-2(1) | 908 | m2 |
| 8 | Mặt cắt hào cáp 7 sợi qua vỉa hè gạch block màu loại 1 | MC-1-1(7) | 74,1 | m2 |
| 9 | Mặt cắt hào cáp 7sợi qua vỉa hè gạch block màu loại 2 | MC-2-2(7) | 6 | m2 |
| 10 | Mặt cắt hào cáp 1 sợi qua vỉa hè gạch BTXM 30x30cm | MC-5-5(1) | 71 | m2 |
| 11 | Mặt cắt hào cáp 2 sợi qua đường BT asphalt bề rộng <10,5m | MC-2-2(2) | 602,88 | m2 |
| 12 | Mặt cắt hào cáp 1 sợi đi dưới đường BTXM | MC-4-4(2) | 156,16 | m2 |
| 13 | Mặt cắt hào cáp 7 sợi qua mương thoát nước | MC-7-7 | 5,94 | m2 |
| 14 | Mặt cắt hào cáp 1 sợi đi dưới đường BTXM | MC-1-1(1) | 248,5 | m2 |
| 15 | Mặt cắt hào cáp 1 sợi qua vỉa hè gạch BTXM | MC-4-4(1) | 183 | m2 |
| 16 | Mặt cắt hào cáp 3 sợi qua vỉa hè gạch Blook | MC-3-3(2) | 209,92 | m2 |
| 17 | Mặt cắt hào cáp 1 sợi đi dưới đường BTXM | MC-1-1(2) | 262,4 | m2 |
| 18 | Mặt cắt hào cáp 2 sợi đi cắt ngang đường BT asphalt bề rộng >=10,5m | MC-2-2A(2) | 14,72 | m2 |
| E | Phần Trạm biến áp (A cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Tủ RMU 22kV 4 ngăn (3 ngăn cầu dao phụ tải + 1 ngăn máy cắt) loại ngoài trời, không mở rộng (phụ kiện gồm 02 bộ báo sự cố gửi tin nhắn SMS, 01 điện trở sấy, đồng hồ báo khí, có đầu cáp T-Plug, Elbow đấu nối) | 1 | tủ | |
| 2 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV đầu sứ Elbow (kèm đầu cáp Elbow 1x50) | 1 | máy | |
| 3 | Vỏ tủ RMU 4 ngăn ngoài trời | 1 | vỏ | |
| 4 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DATA/PVC M1x50 mm2 | 45 | m | |
| F | Phần Trạm biến áp (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Modem GPRS/3G | 1 | cái | |
| 2 | Tụ bù hạ thế 600V -30kVAr | 2 | bình | |
| 3 | Thân trạm biến thế kiểu cột thép trọn bộ gồm: Chụp mặt MBA, máng che mưa, nắp đỡ MBA (kèm tủ hạ thế 1000A trọn bộ) | 1 | bộ | |
| 4 | Tiếp địa trạm (trọng lượng 153,88kg) | 1 | ht | |
| 5 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC-1x35mm2 | 8 | m | |
| 6 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC-1x95mm2 | 5 | m | |
| 7 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 33 | m | |
| 8 | Đầu cốt đồng M95 | 2 | đầu | |
| 9 | Đầu cốt đồng M240 | 14 | đầu | |
| 10 | Đầu cốt đồng M35 | 4 | đầu | |
| 11 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 12 | Biển tên trạm biến áp | 1 | cái | |
| 13 | Móng trạm biến áp 630kVA-22/0,4kV | MT-TBA-1C | 1 | móng |
| 14 | Bệ đỡ tủ RMU | B-RMU4 | 1 | bệ |
| G | Phần Hạ thế (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Cáp ngầm 0.6/1kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -4x120mm2 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -4x120mm2/0,6kV | 140 | m |
| 2 | Cột Bê tông li tâm 10m | LT-10/4.3/190 | 2 | cột |
| 3 | Đai thép không gì và khóa đai | ĐT-CĐ | 16 | cái |
| 4 | Kẹp hãm cáp KH-ABC 4x120 | KH-4x120 | 4 | cái |
| 5 | Móc treo MTĐ-ABC-20 | MT-ABC-20 | 12 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm | AM-120 | 16 | cái |
| 7 | Ống nhựa chịu lực | D105/80 | 120 | m |
| 8 | Tiếp địa lặp lại | RLL | 1 | cái |
| 9 | Cọc nối đất, dây nối đất, dây nối đất lên cột,bản thép mạ bắt đầu cốt, bu lông M10 cả bộ | 22,936 | kg | |
| 10 | Ống nhựa HDPE 32/25 | 3 | m | |
| 11 | Dây nhôm AV (50) | 1,5 | m | |
| 12 | Đầu cốt nhôm 2 bu lông AC50(70)-2N | 1 | bộ | |
| 13 | Đầu cáp co ngót nhiệt 0,6/1kV 70-120mm2 | 8 | cái | |
| 14 | Giá đỡ cáp hạ thế lên cột | GĐC-HT | 1 | cái |
| 15 | Băng báo hiệu cáp ngầm | BBH | 60 | m |
| 16 | Gạch bê tông M10: 200x95x60mm | GC | 600 | Viên |
| 17 | Cát đen | CD | 10,544 | m3 |
| H | Phần xây dựng hạ thế (B thực hiện) | |||
| 1 | Móng cột li tâm đúp | MD4 | 1 | móng |
| 2 | Mặt cắt hào cáp 5 sợi đi dưới vỉa hè đường BTXM | MC-HT-2-2(5) | 12 | m |
| 3 | Mặt cắt hào cáp 5 sợi qua đường BT asphalt <10,5m | MC-HT-1-1(5) | 8 | m |
| I | Phần đền bù, hoàn trả hè đường (B thực hiện) | |||
| 1 | Mặt cắt hào cáp 5 sợi đi dưới vỉa hè đường BTXM | MC-HT-2-2(5) | 10,2 | m2 |
| 2 | Mặt cắt hào cáp 5 sợi qua đường BT asphalt <10,5m | MC-HT-1-1(5) | 4,4 | m2 |
| J | Phần tháo dỡ thu hồi, vận chuyển về kho bên A (B thực hiện) | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 22kV | CDPT-22 | 4 | Bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 22kV | CDCL-22 | 4 | Bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi 22kV | SI-22 | 7 | Bộ |
| 4 | Chống sét van 3 pha 22kV | CSV-22 | 8 | Bộ |
| 5 | Biến điện áp 22kV ( 1 bộ 3 pha) | TU-22 | 3 | Bộ |
| 6 | Biến dòng điện 22kV ( 1 bộ 3 pha) | TI-22 | 3 | Bộ |
| 7 | Tủ RMU 3 ngăn | RMU (2CD+1CC) | 1 | Bộ |
| 8 | Tủ RMU 3 ngăn (3 cầu dao) | RMU (3 CD) | 2 | Bộ |
| 9 | Tụ bù trung thế | TUBU-100KVAR | 3 | Bộ |
| 10 | Tháo dây dẫn nhôm lõi thép ACSR-95 | AC-95 | 2,952 | km |
| 11 | Tháo chuỗi néo cách điện 24kV | SC-22 | 24 | Chuỗi |
| 12 | Tháo cách điện đứng 24kV | SĐ-22 | 169 | sứ |
| 13 | Cột bê tông li tâm 16m | LT-16 | 13 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm 12m | LT-12 | 13 | Cột |
| 15 | Xà đỡ thẳng kiểu xà bằng 6 sứ đứng | X2 | 12 | bộ |
| 16 | Xà đỡ thẳng kiểu xà bằng 3 sứ đứng | X1 | 2 | bộ |
| 17 | Xà néo 3 pha kiểu xà bằng | XN | 2 | bộ |
| 18 | Xà nánh 1 pha bố trí 3 tầng trên cột | 3XN-1F | 5 | bộ |
| 19 | Xà đỡ cầu dao phụ tải | XCDPT | 4 | bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu chì tự rơi đường dây | XSI-22 | 3 | bộ |
| 21 | Xà đỡ chống sét van | XCSV | 2 | bộ |
| 22 | Xà chống sét van và hộp đầu cáp | XĐC+CSV | 2 | bộ |
| 23 | Xà đỡ cầu dao chống sét van và hộp đầu cáp | XCDPT+ĐC+CSV | 4 | bộ |
| 24 | Xà đỡ tụ bù trung thế | X-TB | 1 | bộ |
| 25 | Xà đỡ biến điện áp | X-TU | 1 | bộ |
| 26 | Xà đỡ biến dòng điện | X-TI | 1 | bộ |
| 27 | Xà đỡ sứ trung gian | X-TG | 1 | bộ |
| 28 | Ghế thao tác | GTT | 12 | bộ |
| 29 | Thang sắt | TT | 8 | bộ |
| 30 | Chụp đầu cột | CH-2,5 | 5 | bộ |
| 31 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x120 mm2 | CEVV-3x120 | 114 | m |
| 32 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240 mm2 | CEVV-3x240 | 33 | m |
| 33 | Bộ dẫn lèo phụ 3 pha đường dây | XP3 | 3 | bộ |
| 34 | Bộ dẫn lèo phụ 2 pha đường dây | XP2 | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi