Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200729529-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200616177 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-13 11:33:00 đến ngày 2020-07-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,004,292,547 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO ĐIỂM TRƯỜNG THƯỢNG PHÚC | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V | 185,8 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 78,125 | m2 |
| 3 | Tháo hoa sắt cửa cũ | Chương V | 28,42 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày 11cm | Chương V | 5,839 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 109,26 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền Nền bê tông, không cốt thép | Chương V | 3,73 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 23,976 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 164,956 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V | 68,672 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột | Chương V | 266,022 | m2 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp IV | Chương V | 0,353 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5kmđất cấp IV | Chương V | 0,353 | 100m3 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao 16m | Chương V | 2,571 | 100m2 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V | 3,385 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,09m2 | Chương V | 57,823 | m2 |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 37,719 | m2 |
| 17 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở khung nhựa lõi thép (Bao gồm phụ kiện kim khí.Giá được cộng thêm phần chênh lệch giá kính 6,38mm với kính 5mm là 100.000đ) | Chương V | 25,92 | m2 |
| 18 | Cửa đi khung nhựa lõi thép, cửa đi mở quay 02 cánh, kính trắng dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ. Giá được cộng thêm phần chênh lệch giá kính 6,38mm với kính 5mm là 100.000đ) | Chương V | 1,92 | m2 |
| 19 | Sửa chữa cửa D3M (tận dụng cửa cũ, lắp lại) | Chương V | 6,4 | m2 |
| 20 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép, cửa sổ mở trượt, kính trắng dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ. Giá được cộng thêm phần chênh lệch giá kính 6,38mm với kính 5mm là 100.000đ) | Chương V | 65,84 | m2 |
| 21 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép, cửa sổ mở hất 02 cánh, kính mờ dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 3,6 | m2 |
| 22 | Sản xuất hoa sắt cửa | Chương V | 31,35 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 31,35 | 1m2 |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 31,35 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 37,719 | m2 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm chiều dày 33cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,704 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 33,752 | m2 |
| 28 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 45,554 | m2 |
| 29 | Ốp tường khu WC gạch men | Chương V | 128,2 | m2 |
| 30 | Ốp tường trong nhà và hành lang | Chương V | 146,016 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 509,058 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 675,036 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại | Chương V | 18,855 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 18,855 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 10 | bộ |
| 36 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V | 8 | bộ |
| 37 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 10 | bộ |
| 38 | Tháo dỡ trần | Chương V | 47,953 | m2 |
| 39 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V | 57,823 | m2 |
| 40 | Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V | 54,2 | m2 |
| 41 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V | 0,047 | tấn |
| 42 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ | Chương V | 0,047 | tấn |
| 43 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V | 5,63 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V | 57,823 | m2 |
| 45 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột | Chương V | 393,154 | m2 |
| 46 | Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ | Chương V | 20,691 | m2 |
| 47 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 9,263 | m2 |
| 48 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại | Chương V | 12,338 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 20,691 | m2 |
| 50 | Quét vôi các kết cấu 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 413,845 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 12,338 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 9,263 | m2 |
| 53 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Chương V | 1 | cái |
| 54 | Đèn áp trần bóng Led 1x12W220V | Chương V | 2 | bộ |
| 55 | Đèn áp trần bóng Led 1x9W220V | Chương V | 16 | bộ |
| 56 | Quạt thông gió ốp trần KT250x250 | Chương V | 9 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 36 | m |
| 59 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 320 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Chương V | 70 | m |
| 61 | Măng sông 20 | Chương V | 23 | cái |
| 62 | Hộp box đấu dây | Chương V | 22 | hộp |
| 63 | Lắp đặt quạt trần | Chương V | 13 | cái |
| 64 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 280 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Chương V | 75 | m |
| 66 | Măng sông 20 | Chương V | 25 | cái |
| 67 | Hộp box đấu dây | Chương V | 8 | hộp |
| 68 | Kẹp C D20 | Chương V | 37 | cái |
| 69 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt gương soi trẻ em | Chương V | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa lavabo trẻ em | Chương V | 12 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 13 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 | Chương V | 5 | bộ |
| 75 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 8 | bộ |
| 76 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 16 | bộ |
| 78 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V | 11 | cái |
| 80 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 18 | cái |
| 82 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 18 | cái |
| 83 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Chương V | 7 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V | 0,36 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,74 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống tránh PPR, ĐK 20mm | Chương V | 3 | cái |
| 91 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 92 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V | 0,36 | 100m |
| 93 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V | 0,74 | 100m |
| 94 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 95 | Khử trùng ống nước, đường kính ống | Chương V | 1,3 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng pp hàn, ĐK 50mm | Chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V | 20 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V | 5 | cái |
| 100 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn thu PPR D5032, D5025 | Chương V | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn thu PPR D3225 | Chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 42 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D3225 | Chương V | 5 | cái |
| 108 | Lắp đặt thu hàn nhiệt PPR D5032 | Chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê ren hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút ren hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 41 | cái |
| 111 | Lắp cút nhựa ren trong PPR D20 | Chương V | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt kép đúc D40 | Chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt kép đúc D15 | Chương V | 98 | cái |
| 115 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D20 | Chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | Chương V | 49 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Chương V | 9 | cái |
| 121 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Chương V | 19 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Chương V | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V | 0,52 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V | 0,68 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Chương V | 0,16 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Chương V | 0,24 | 100m |
| 128 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | Chương V | 18 | cái |
| 129 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | Chương V | 17 | cái |
| 130 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60 | Chương V | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt Y nhựa PVC D48 | Chương V | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D110/60 | Chương V | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D90/60 | Chương V | 13 | cái |
| 134 | Lắp đặt chếch PVC D110 | Chương V | 42 | cái |
| 135 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Chương V | 29 | cái |
| 136 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 | Chương V | 30 | cái |
| 137 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D48 | Chương V | 8 | cái |
| 138 | Lắp đặt Tê, chếch nhựa PVC D42 | Chương V | 14 | cái |
| 139 | Siphong D90, D60 | Chương V | 11 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Chương V | 16 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Chương V | 24 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Chương V | 38 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn thu D110/D60 | Chương V | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn thu D90/D60 | Chương V | 2 | cái |
| 145 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V | 23 | cái |
| 146 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | Chương V | 23 | cái |
| 147 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Chương V | 4 | cái |
| 148 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm | Chương V | 8 | cái |
| 149 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm | Chương V | 13 | cái |
| 150 | Lắp măng sông, đường kính 110mm | Chương V | 13 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V | 17 | cái |
| 152 | Lắp măng sông, đường kính 60mm | Chương V | 13 | cái |
| 153 | Lắp măng sông, đường kính 48mm | Chương V | 4 | cái |
| 154 | Lắp măng sông, đường kính 42mm | Chương V | 6 | cái |
| B | CẢI TẠO ĐIỂM TRƯỜNG THÔN SIÊU QUẦN |
|||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công<br/> | Chương V<br/> | 4,68 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày 11cm | Chương V | 1,323 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 40,59 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền Nền bê tông, không cốt thép | Chương V | 1,813 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 7,659 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 200,395 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V | 49,522 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột | Chương V | 224,211 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp IV | Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5kmđất cấp IV | Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao 6m | Chương V | 867,834 | m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao 16m | Chương V | 1,807 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V | 1,645 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,09m2 | Chương V | 16,447 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,25m2 | Chương V | 7,659 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại | Chương V | 27,136 | m2 |
| 17 | Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | Chương V | 27,136 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 26,592 | m2 |
| 19 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 29,461 | m2 |
| 20 | Ốp tường trụ, khu WC ttiết diện gạch 0,25m2 | Chương V | 56,826 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cộttiết diện gạch 0,25m2 | Chương V | 128,106 | m2 |
| 22 | Quét vôi các kết cấu 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 992,949 | m2 |
| 23 | Quét vôi các kết cấu 3 nước trắng | Chương V | 247,612 | m2 |
| 24 | Vệ sinh hệ thống thoát nước mái | Chương V | 2 | công |
| 25 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V | 96,426 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại | Chương V | 35,28 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 35,28 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 6 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 3 | bộ |
| 30 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V | 20,292 | m2 |
| 31 | Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V | 13,536 | m2 |
| 32 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V | 0,021 | tấn |
| 33 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ | Chương V | 0,021 | tấn |
| 34 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V | 1,884 | m2 |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V | 57,823 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột | Chương V | 755,226 | m2 |
| 37 | Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ | Chương V | 37,762 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 5,4 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại | Chương V | 124,391 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 37,762 | m2 |
| 41 | Quét vôi các kết cấu 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 792,988 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 124,391 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 5,4 | m2 |
| 44 | Đèn áp trần bóng Led 1x9W220V | Chương V | 6 | bộ |
| 45 | Quạt thông gió ốp trần KT250x250 | Chương V | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 120 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Chương V | 30 | m |
| 49 | Măng sông 20 | Chương V | 9 | cái |
| 50 | Hộp box đấu dây | Chương V | 6 | hộp |
| 51 | Lắp đặt gương soi trẻ em | Chương V | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa lavabo trẻ em | Chương V | 6 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 6 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 | Chương V | 3 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 56 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 9 | bộ |
| 57 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V | 9 | cái |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 9 | cái |
| 59 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 9 | cái |
| 60 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V | 0,32 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 65 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 66 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V | 0,32 | 100m |
| 67 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 68 | Khử trùng ống nước, đường kính ống | Chương V | 0,66 | 100m |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V | 15 | cái |
| 71 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn thu PPR D5032, D5025 | Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn thu PPR D3225 | Chương V | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 18 | cái |
| 77 | Lắp đặt thu hàn nhiệt PPR D5032 | Chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút ren hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 24 | cái |
| 79 | Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt kép đúc D40 | Chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt kép đúc D15 | Chương V | 48 | cái |
| 82 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D32 | Chương V | 6 | cái |
| 84 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | Chương V | 24 | cái |
| 85 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Chương V | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 92 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | Chương V | 9 | cái |
| 93 | Lắp đặt Y nhựa PVC D48 | Chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D76/60 | Chương V | 9 | cái |
| 95 | Lắp đặt chếch PVC D110 | Chương V | 27 | cái |
| 96 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D76 | Chương V | 9 | cái |
| 97 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 | Chương V | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D48 | Chương V | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt Tê, chếch nhựa PVC D42 | Chương V | 14 | cái |
| 100 | Siphong D90, D60 | Chương V | 9 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Chương V | 12 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Chương V | 12 | cái |
| 103 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V | 9 | cái |
| 104 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Chương V | 9 | cái |
| 105 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm | Chương V | 6 | cái |
| 106 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm | Chương V | 6 | cái |
| 107 | Lắp măng sông, đường kính 110mm | Chương V | 5 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V | 2 | cái |
| 109 | Lắp măng sông, đường kính 60mm | Chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp măng sông, đường kính 48mm | Chương V | 3 | cái |
| 111 | Lắp măng sông, đường kính 42mm | Chương V | 1 | cái |
| C | ĐIỂM TRƯỜNG THÔN NHÂN HÒA |
|||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày 11cm<br/> | Chương V<br/> | 2,57 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 96,588 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 116,908 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 144,164 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V | 158,695 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột | Chương V | 576,655 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp IV | Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5kmđất cấp IV | Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao 16m | Chương V | 4,33 | 100m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,09m2 | Chương V | 61,98 | m2 |
| 11 | Lát nền, sang tiết diện gạch 0,16m2 | Chương V | 54,928 | m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm chiều dày 33cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,55 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 30,257 | m2 |
| 14 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 113,907 | m2 |
| 15 | Ốp tường trụ, cộttiết diện gạch 0,25m2 | Chương V | 165,546 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 3.071,613 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 605,135 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại | Chương V | 37,631 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 37,631 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 12 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V | 18 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 9 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ trần | Chương V | 64,2 | m2 |
| 24 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương KT600x600 | Chương V | 64,2 | m2 |
| 25 | Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V | 21,06 | m2 |
| 26 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V | 0,03 | tấn |
| 27 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ | Chương V | 0,03 | tấn |
| 28 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V | 2,907 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V | 61,98 | m2 |
| 30 | Phá dỡ nền Nền láng vữa xi măng | Chương V | 3,6 | m2 |
| 31 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 3,6 | m2 |
| 32 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 9,06 | m |
| 33 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày 11cm | Chương V | 2,57 | m3 |
| 34 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 96,588 | m2 |
| 35 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 116,908 | m2 |
| 36 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 144,164 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V | 155,495 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột | Chương V | 576,655 | m2 |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp IV | Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5kmđất cấp IV | Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao 16m | Chương V | 4,33 | 100m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,09m2 | Chương V | 61,98 | m2 |
| 43 | Lát nền, sang tiết diện gạch 0,16m2 | Chương V | 54,928 | m2 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm chiều dày 33cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,55 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 30,257 | m2 |
| 46 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 113,907 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cộttiết diện gạch 0,25m2 | Chương V | 165,546 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 3.055,613 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 605,135 | m2 |
| 50 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại | Chương V | 37,631 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 37,631 | m2 |
| 52 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 12 | bộ |
| 53 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V | 18 | bộ |
| 54 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 9 | bộ |
| 55 | Tháo dỡ trần | Chương V | 64,2 | m2 |
| 56 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương KT600x600 | Chương V | 64,2 | m2 |
| 57 | Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V | 21,06 | m2 |
| 58 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V | 0,03 | tấn |
| 59 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ | Chương V | 0,03 | tấn |
| 60 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V | 2,907 | m2 |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V | 61,98 | m2 |
| 62 | Phá dỡ nền Nền láng vữa xi măng | Chương V | 3,6 | m2 |
| 63 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 3,6 | m2 |
| 64 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 9,06 | m |
| 65 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày 11cm | Chương V | 2,57 | m3 |
| 66 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 96,588 | m2 |
| 67 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 121,234 | m2 |
| 68 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 167,722 | m2 |
| 69 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V | 164,149 | m2 |
| 70 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột | Chương V | 670,887 | m2 |
| 71 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp IV | Chương V | 0,034 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5kmđất cấp IV | Chương V | 0,034 | 100m3 |
| 73 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao 16m | Chương V | 4,33 | 100m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,09m2 | Chương V | 61,98 | m2 |
| 75 | Lát nền, sang tiết diện gạch 0,16m2 | Chương V | 59,254 | m2 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm chiều dày 33cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,55 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 25,971 | m2 |
| 78 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 307,297 | m2 |
| 79 | Ốp tường trụ, cộttiết diện gạch 0,25m2 | Chương V | 165,546 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 3.655,758 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 605,135 | m2 |
| 82 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại | Chương V | 37,631 | m2 |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 37,631 | m2 |
| 84 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 12 | bộ |
| 85 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V | 18 | bộ |
| 86 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 9 | bộ |
| 87 | Tháo dỡ trần | Chương V | 64,2 | m2 |
| 88 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương KT600x600 | Chương V | 64,2 | m2 |
| 89 | Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V | 21,06 | m2 |
| 90 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V | 0,03 | tấn |
| 91 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ | Chương V | 0,03 | tấn |
| 92 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V | 2,907 | m2 |
| 93 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V | 61,98 | m2 |
| 94 | Phá dỡ nền Nền láng vữa xi măng | Chương V | 14,108 | m2 |
| 95 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 14,108 | m2 |
| 96 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 34,08 | m |
| 97 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 26,8 | m2 |
| 98 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 116,246 | m2 |
| 99 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V | 156,197 | m2 |
| 100 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột | Chương V | 464,983 | m2 |
| 101 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp IV | Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5kmđất cấp IV | Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 103 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao 16m | Chương V | 5,29 | 100m2 |
| 104 | Lát nền, sang tiết diện gạch 0,16m2 | Chương V | 26,8 | m2 |
| 105 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 28,226 | m2 |
| 106 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 88,02 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 2.541,375 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 564,526 | m2 |
| 109 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột | Chương V | 26,969 | m2 |
| 110 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V | 83,197 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 550,83 | m2 |
| 112 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại | Chương V | 220,41 | m2 |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 220,41 | m2 |
| 114 | Phá dỡ nền Nền láng vữa xi măng | Chương V | 23,446 | m2 |
| 115 | Láng granitô cầu thang | Chương V | 23,446 | m2 |
| 116 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V | 59,61 | m |
| 117 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 15,718 | m2 |
| 118 | Lát nền, sang tiết diện gạch 0,16m2 | Chương V | 15,718 | m2 |
| 119 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột | Chương V | 168,657 | m2 |
| 120 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 42,164 | m2 |
| 121 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 42,164 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 843,283 | m2 |
| 123 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại | Chương V | 225,9 | m2 |
| 124 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 225,9 | m2 |
| 125 | Đèn áp trần bóng Led 1x14W220V | Chương V | 15 | bộ |
| 126 | Lắp đặt chậu rửa lavabo trẻ em | Chương V | 27 | bộ |
| 127 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 27 | bộ |
| 128 | Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 | Chương V | 9 | bộ |
| 129 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 36 | bộ |
| 130 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 63 | bộ |
| 131 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V | 36 | cái |
| 132 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 63 | cái |
| 133 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 63 | cái |
| 134 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Chương V | 9 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V | 1,08 | 100m |
| 136 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V | 1,08 | 100m |
| 137 | Khử trùng ống nước, đường kính ống | Chương V | 1,08 | 100m |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V | 90 | cái |
| 139 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt côn thu PPR D3225 | Chương V | 9 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 117 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút ren hàn nhiệt PPR D25 | Chương V | 72 | cái |
| 143 | Lắp đặt kép đúc D15 | Chương V | 315 | cái |
| 144 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D25 | Chương V | 9 | cái |
| 145 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | Chương V | 126 | cái |
| 146 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Chương V | 9 | cái |
| 147 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Chương V | 27 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V | 1,56 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V | 1,32 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Chương V | 1,2 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Chương V | 0,42 | 100m |
| 153 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | Chương V | 72 | cái |
| 154 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | Chương V | 45 | cái |
| 155 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60 | Chương V | 36 | cái |
| 156 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D11060 | Chương V | 45 | cái |
| 157 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D9060 | Chương V | 9 | cái |
| 158 | Lắp đặt chếch PVC D110 | Chương V | 207 | cái |
| 159 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Chương V | 54 | cái |
| 160 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 | Chương V | 99 | cái |
| 161 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D48 | Chương V | 45 | cái |
| 162 | Lắp đặt Tê, chếch nhựa PVC D42 | Chương V | 27 | cái |
| 163 | Siphong D90, D60 | Chương V | 36 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Chương V | 162 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Chương V | 108 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn thu D110D60 | Chương V | 9 | cái |
| 167 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V | 72 | cái |
| 168 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | Chương V | 45 | cái |
| 169 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Chương V | 9 | cái |
| 170 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm | Chương V | 36 | cái |
| 171 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm | Chương V | 27 | cái |
| 172 | Lắp măng sông, đường kính 110mm | Chương V | 48 | cái |
| 173 | Lắp măng sông, đường kính 90mm | Chương V | 42 | cái |
| 174 | Lắp măng sông, đường kính 60mm | Chương V | 9 | cái |
| 175 | Lắp măng sông, đường kính 48mm | Chương V | 30 | cái |
| 176 | Lắp măng sông, đường kính 42mm | Chương V | 6 | cái |
| 177 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 24 | bộ |
| 178 | Bộ xả xí, tiểu nữ | Chương V | 56 | bộ |
| 179 | Xả tiểu nam | Chương V | 24 | bộ |
| 180 | Sửa chữa gia cố lại các thiết bị wc tầng 1 | Chương V | 8 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi