Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200729529-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200616177
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 11:33:00 đến ngày 2020-07-23 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,004,292,547 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO ĐIỂM TRƯỜNG THƯỢNG PHÚC
1 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V 185,8 m
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 78,125 m2
3 Tháo hoa sắt cửa cũ Chương V 28,42 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày 11cm Chương V 5,839 m3
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 109,26 m2
6 Phá dỡ nền Nền bê tông, không cốt thép Chương V 3,73 m3
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 23,976 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 164,956 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần Chương V 68,672 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột Chương V 266,022 m2
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp IV Chương V 0,353 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5kmđất cấp IV Chương V 0,353 100m3
13 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao 16m Chương V 2,571 100m2
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V 3,385 m3
15 Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,09m2 Chương V 57,823 m2
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 37,719 m2
17 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở khung nhựa lõi thép (Bao gồm phụ kiện kim khí.Giá được cộng thêm phần chênh lệch giá kính 6,38mm với kính 5mm là 100.000đ) Chương V 25,92 m2
18 Cửa đi khung nhựa lõi thép, cửa đi mở quay 02 cánh, kính trắng dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ. Giá được cộng thêm phần chênh lệch giá kính 6,38mm với kính 5mm là 100.000đ) Chương V 1,92 m2
19 Sửa chữa cửa D3M (tận dụng cửa cũ, lắp lại) Chương V 6,4 m2
20 Cửa sổ khung nhựa lõi thép, cửa sổ mở trượt, kính trắng dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ. Giá được cộng thêm phần chênh lệch giá kính 6,38mm với kính 5mm là 100.000đ) Chương V 65,84 m2
21 Cửa sổ khung nhựa lõi thép, cửa sổ mở hất 02 cánh, kính mờ dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) Chương V 3,6 m2
22 Sản xuất hoa sắt cửa Chương V 31,35 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 31,35 1m2
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 31,35 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 37,719 m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm chiều dày 33cm, vữa XM M75 Chương V 0,704 m3
27 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 33,752 m2
28 Trát tường trong chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 45,554 m2
29 Ốp tường khu WC gạch men Chương V 128,2 m2
30 Ốp tường trong nhà và hành lang Chương V 146,016 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 509,058 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 675,036 m2
33 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại Chương V 18,855 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 18,855 m2
35 Tháo dỡ bệ xí Chương V 10 bộ
36 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V 8 bộ
37 Tháo dỡ chậu rửa Chương V 10 bộ
38 Tháo dỡ trần Chương V 47,953 m2
39 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V 57,823 m2
40 Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) Chương V 54,2 m2
41 Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V 0,047 tấn
42 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ Chương V 0,047 tấn
43 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 5,63 m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V 57,823 m2
45 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột Chương V 393,154 m2
46 Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ Chương V 20,691 m2
47 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 9,263 m2
48 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại Chương V 12,338 m2
49 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 20,691 m2
50 Quét vôi các kết cấu 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 413,845 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 12,338 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 9,263 m2
53 Lắp đặt các automat 2 pha 50A Chương V 1 cái
54 Đèn áp trần bóng Led 1x12W220V Chương V 2 bộ
55 Đèn áp trần bóng Led 1x9W220V Chương V 16 bộ
56 Quạt thông gió ốp trần KT250x250 Chương V 9 cái
57 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 5 cái
58 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 36 m
59 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 320 m
60 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Chương V 70 m
61 Măng sông 20 Chương V 23 cái
62 Hộp box đấu dây Chương V 22 hộp
63 Lắp đặt quạt trần Chương V 13 cái
64 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 280 m
65 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Chương V 75 m
66 Măng sông 20 Chương V 25 cái
67 Hộp box đấu dây Chương V 8 hộp
68 Kẹp C D20 Chương V 37 cái
69 Lắp đặt gương soi Chương V 1 cái
70 Lắp đặt gương soi trẻ em Chương V 5 cái
71 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 1 bộ
72 Lắp đặt chậu rửa lavabo trẻ em Chương V 12 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 13 bộ
74 Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 Chương V 5 bộ
75 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 8 bộ
76 Lắp đặt xí bệt Chương V 2 bộ
77 Lắp đặt xí bệt Chương V 16 bộ
78 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V 1 bộ
79 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V 11 cái
80 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V 1 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 18 cái
82 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 18 cái
83 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V 1 cái
84 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V 2 cái
85 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm Chương V 7 cái
86 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V 0,08 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V 0,36 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V 0,74 100m
89 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V 0,12 100m
90 Lắp đặt ống tránh PPR, ĐK 20mm Chương V 3 cái
91 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Chương V 0,08 100m
92 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V 0,36 100m
93 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V 0,74 100m
94 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Chương V 0,12 100m
95 Khử trùng ống nước, đường kính ống Chương V 1,3 100m
96 Lắp đặt cút nhựa nối bằng pp hàn, ĐK 50mm Chương V 1 cái
97 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V 8 cái
98 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V 20 cái
99 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V 5 cái
100 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V 1 cái
101 Lắp đặt côn thu PPR D5032, D5025 Chương V 2 cái
102 Lắp đặt côn thu PPR D3225 Chương V 2 cái
103 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D50 Chương V 1 cái
104 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32 Chương V 1 cái
105 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25 Chương V 42 cái
106 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Chương V 1 cái
107 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D3225 Chương V 5 cái
108 Lắp đặt thu hàn nhiệt PPR D5032 Chương V 1 cái
109 Lắp đặt tê ren hàn nhiệt PPR D25 Chương V 1 cái
110 Lắp đặt cút ren hàn nhiệt PPR D25 Chương V 41 cái
111 Lắp cút nhựa ren trong PPR D20 Chương V 3 cái
112 Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PPR D50 Chương V 1 cái
113 Lắp đặt kép đúc D40 Chương V 1 cái
114 Lắp đặt kép đúc D15 Chương V 98 cái
115 Lắp đặt zắc co nhựa PPR D50 Chương V 1 cái
116 Lắp đặt zắc co nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
117 Lắp đặt zắc co nhựa PPR D25 Chương V 6 cái
118 Lắp đặt zắc co nhựa PPR D20 Chương V 1 cái
119 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm Chương V 49 cái
120 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 Chương V 9 cái
121 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 Chương V 19 cái
122 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 Chương V 3 cái
123 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V 0,52 100m
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V 0,68 100m
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V 0,5 100m
126 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Chương V 0,16 100m
127 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Chương V 0,24 100m
128 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Chương V 18 cái
129 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 Chương V 17 cái
130 Lắp đặt Y nhựa PVC D60 Chương V 6 cái
131 Lắp đặt Y nhựa PVC D48 Chương V 2 cái
132 Lắp đặt Y thu nhựa PVC D110/60 Chương V 2 cái
133 Lắp đặt Y thu nhựa PVC D90/60 Chương V 13 cái
134 Lắp đặt chếch PVC D110 Chương V 42 cái
135 Lắp đặt chếch PVC D90 Chương V 29 cái
136 Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 Chương V 30 cái
137 Lắp đặt Tê nhựa PVC D48 Chương V 8 cái
138 Lắp đặt Tê, chếch nhựa PVC D42 Chương V 14 cái
139 Siphong D90, D60 Chương V 11 cái
140 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Chương V 16 cái
141 Lắp đặt cút nhựa PVC D48 Chương V 24 cái
142 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 Chương V 38 cái
143 Lắp đặt côn thu D110/D60 Chương V 2 cái
144 Lắp đặt côn thu D90/D60 Chương V 2 cái
145 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V 23 cái
146 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm Chương V 23 cái
147 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Chương V 4 cái
148 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm Chương V 8 cái
149 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm Chương V 13 cái
150 Lắp măng sông, đường kính 110mm Chương V 13 cái
151 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V 17 cái
152 Lắp măng sông, đường kính 60mm Chương V 13 cái
153 Lắp măng sông, đường kính 48mm Chương V 4 cái
154 Lắp măng sông, đường kính 42mm Chương V 6 cái
B CẢI TẠO ĐIỂM TRƯỜNG THÔN SIÊU QUẦN
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công<br/> Chương V<br/> 4,68 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày 11cm Chương V 1,323 m3
3 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 40,59 m2
4 Phá dỡ nền Nền bê tông, không cốt thép Chương V 1,813 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 7,659 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 200,395 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần Chương V 49,522 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột Chương V 224,211 m2
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp IV Chương V 0,036 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5kmđất cấp IV Chương V 0,036 100m3
11 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao 6m Chương V 867,834 m2
12 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao 16m Chương V 1,807 100m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V 1,645 m3
14 Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,09m2 Chương V 16,447 m2
15 Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,25m2 Chương V 7,659 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại Chương V 27,136 m2
17 Sơn cầu sắt, sơn 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu Chương V 27,136 m2
18 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 26,592 m2
19 Trát tường trong chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V 29,461 m2
20 Ốp tường trụ, khu WC ttiết diện gạch 0,25m2 Chương V 56,826 m2
21 Ốp tường trụ, cộttiết diện gạch 0,25m2 Chương V 128,106 m2
22 Quét vôi các kết cấu 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 992,949 m2
23 Quét vôi các kết cấu 3 nước trắng Chương V 247,612 m2
24 Vệ sinh hệ thống thoát nước mái Chương V 2 công
25 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Chương V 96,426 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại Chương V 35,28 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 35,28 m2
28 Tháo dỡ bệ xí Chương V 6 bộ
29 Tháo dỡ chậu rửa Chương V 3 bộ
30 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V 20,292 m2
31 Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) Chương V 13,536 m2
32 Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V 0,021 tấn
33 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ Chương V 0,021 tấn
34 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 1,884 m2
35 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V 57,823 m2
36 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột Chương V 755,226 m2
37 Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ Chương V 37,762 m2
38 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 5,4 m2
39 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại Chương V 124,391 m2
40 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 37,762 m2
41 Quét vôi các kết cấu 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 792,988 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 124,391 m2
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 5,4 m2
44 Đèn áp trần bóng Led 1x9W220V Chương V 6 bộ
45 Quạt thông gió ốp trần KT250x250 Chương V 3 cái
46 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 3 cái
47 Lắp đặt dây CU&#x2F;PVC 1x1,5mm2 Chương V 120 m
48 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Chương V 30 m
49 Măng sông 20 Chương V 9 cái
50 Hộp box đấu dây Chương V 6 hộp
51 Lắp đặt gương soi trẻ em Chương V 3 cái
52 Lắp đặt chậu rửa lavabo trẻ em Chương V 6 bộ
53 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 6 bộ
54 Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 Chương V 3 bộ
55 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 6 bộ
56 Lắp đặt xí bệt Chương V 9 bộ
57 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V 9 cái
58 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 9 cái
59 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 9 cái
60 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V 1 cái
61 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V 6 cái
62 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V 0,04 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V 0,32 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V 0,3 100m
65 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Chương V 0,04 100m
66 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V 0,32 100m
67 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V 0,3 100m
68 Khử trùng ống nước, đường kính ống Chương V 0,66 100m
69 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p&#x2F;p hàn, ĐK 32mm Chương V 6 cái
70 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p&#x2F;p hàn, ĐK 25mm Chương V 15 cái
71 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p&#x2F;p hàn, ĐK 50mm Chương V 1 cái
72 Lắp đặt côn thu PPR D5032, D5025 Chương V 2 cái
73 Lắp đặt côn thu PPR D3225 Chương V 6 cái
74 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D50 Chương V 1 cái
75 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32 Chương V 3 cái
76 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25 Chương V 18 cái
77 Lắp đặt thu hàn nhiệt PPR D5032 Chương V 1 cái
78 Lắp đặt cút ren hàn nhiệt PPR D25 Chương V 24 cái
79 Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PPR D50 Chương V 1 cái
80 Lắp đặt kép đúc D40 Chương V 1 cái
81 Lắp đặt kép đúc D15 Chương V 48 cái
82 Lắp đặt zắc co nhựa PPR D50 Chương V 1 cái
83 Lắp đặt zắc co nhựa PPR D32 Chương V 6 cái
84 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm Chương V 24 cái
85 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 Chương V 8 cái
86 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 Chương V 8 cái
87 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V 0,2 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Chương V 0,08 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V 0,08 100m
90 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Chương V 0,12 100m
91 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Chương V 0,04 100m
92 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Chương V 9 cái
93 Lắp đặt Y nhựa PVC D48 Chương V 3 cái
94 Lắp đặt Y thu nhựa PVC D76&#x2F;60 Chương V 9 cái
95 Lắp đặt chếch PVC D110 Chương V 27 cái
96 Lắp đặt chếch nhựa PVC D76 Chương V 9 cái
97 Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 Chương V 6 cái
98 Lắp đặt Tê nhựa PVC D48 Chương V 6 cái
99 Lắp đặt Tê, chếch nhựa PVC D42 Chương V 14 cái
100 Siphong D90, D60 Chương V 9 cái
101 Lắp đặt cút nhựa PVC D48 Chương V 12 cái
102 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 Chương V 12 cái
103 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V 9 cái
104 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Chương V 9 cái
105 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm Chương V 6 cái
106 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm Chương V 6 cái
107 Lắp măng sông, đường kính 110mm Chương V 5 cái
108 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p&#x2F;p dán keo, ĐK 89mm Chương V 2 cái
109 Lắp măng sông, đường kính 60mm Chương V 2 cái
110 Lắp măng sông, đường kính 48mm Chương V 3 cái
111 Lắp măng sông, đường kính 42mm Chương V 1 cái
C ĐIỂM TRƯỜNG THÔN NHÂN HÒA
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày 11cm<br/> Chương V<br/> 2,57 m3
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 96,588 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 116,908 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 144,164 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần Chương V 158,695 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột Chương V 576,655 m2
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp IV Chương V 0,033 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5kmđất cấp IV Chương V 0,033 100m3
9 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao 16m Chương V 4,33 100m2
10 Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,09m2 Chương V 61,98 m2
11 Lát nền, sang tiết diện gạch 0,16m2 Chương V 54,928 m2
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm chiều dày 33cm, vữa XM M75 Chương V 1,55 m3
13 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 30,257 m2
14 Trát tường trong chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 113,907 m2
15 Ốp tường trụ, cộttiết diện gạch 0,25m2 Chương V 165,546 m2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 3.071,613 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 605,135 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại Chương V 37,631 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 37,631 m2
20 Tháo dỡ bệ xí Chương V 12 bộ
21 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V 18 bộ
22 Tháo dỡ chậu rửa Chương V 9 bộ
23 Tháo dỡ trần Chương V 64,2 m2
24 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương KT600x600 Chương V 64,2 m2
25 Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) Chương V 21,06 m2
26 Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V 0,03 tấn
27 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ Chương V 0,03 tấn
28 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 2,907 m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V 61,98 m2
30 Phá dỡ nền Nền láng vữa xi măng Chương V 3,6 m2
31 Láng granitô cầu thang Chương V 3,6 m2
32 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V 9,06 m
33 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày 11cm Chương V 2,57 m3
34 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 96,588 m2
35 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 116,908 m2
36 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 144,164 m2
37 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần Chương V 155,495 m2
38 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột Chương V 576,655 m2
39 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp IV Chương V 0,033 100m3
40 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5kmđất cấp IV Chương V 0,033 100m3
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao 16m Chương V 4,33 100m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,09m2 Chương V 61,98 m2
43 Lát nền, sang tiết diện gạch 0,16m2 Chương V 54,928 m2
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm chiều dày 33cm, vữa XM M75 Chương V 1,55 m3
45 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 30,257 m2
46 Trát tường trong chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 113,907 m2
47 Ốp tường trụ, cộttiết diện gạch 0,25m2 Chương V 165,546 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 3.055,613 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 605,135 m2
50 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại Chương V 37,631 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 37,631 m2
52 Tháo dỡ bệ xí Chương V 12 bộ
53 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V 18 bộ
54 Tháo dỡ chậu rửa Chương V 9 bộ
55 Tháo dỡ trần Chương V 64,2 m2
56 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương KT600x600 Chương V 64,2 m2
57 Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) Chương V 21,06 m2
58 Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V 0,03 tấn
59 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ Chương V 0,03 tấn
60 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 2,907 m2
61 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V 61,98 m2
62 Phá dỡ nền Nền láng vữa xi măng Chương V 3,6 m2
63 Láng granitô cầu thang Chương V 3,6 m2
64 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V 9,06 m
65 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày 11cm Chương V 2,57 m3
66 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 96,588 m2
67 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 121,234 m2
68 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 167,722 m2
69 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần Chương V 164,149 m2
70 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột Chương V 670,887 m2
71 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp IV Chương V 0,034 100m3
72 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5kmđất cấp IV Chương V 0,034 100m3
73 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao 16m Chương V 4,33 100m2
74 Lát nền, sàn gạch ceramictiết diện gạch 0,09m2 Chương V 61,98 m2
75 Lát nền, sang tiết diện gạch 0,16m2 Chương V 59,254 m2
76 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm chiều dày 33cm, vữa XM M75 Chương V 1,55 m3
77 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 25,971 m2
78 Trát tường trong chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 307,297 m2
79 Ốp tường trụ, cộttiết diện gạch 0,25m2 Chương V 165,546 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 3.655,758 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 605,135 m2
82 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại Chương V 37,631 m2
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 37,631 m2
84 Tháo dỡ bệ xí Chương V 12 bộ
85 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V 18 bộ
86 Tháo dỡ chậu rửa Chương V 9 bộ
87 Tháo dỡ trần Chương V 64,2 m2
88 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương KT600x600 Chương V 64,2 m2
89 Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) Chương V 21,06 m2
90 Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V 0,03 tấn
91 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ Chương V 0,03 tấn
92 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 2,907 m2
93 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V 61,98 m2
94 Phá dỡ nền Nền láng vữa xi măng Chương V 14,108 m2
95 Láng granitô cầu thang Chương V 14,108 m2
96 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V 34,08 m
97 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 26,8 m2
98 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 116,246 m2
99 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần Chương V 156,197 m2
100 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột Chương V 464,983 m2
101 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000mđất cấp IV Chương V 0,003 100m3
102 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5kmđất cấp IV Chương V 0,003 100m3
103 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao 16m Chương V 5,29 100m2
104 Lát nền, sang tiết diện gạch 0,16m2 Chương V 26,8 m2
105 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 28,226 m2
106 Trát tường trong chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 88,02 m2
107 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 2.541,375 m2
108 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 564,526 m2
109 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột Chương V 26,969 m2
110 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần Chương V 83,197 m2
111 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 550,83 m2
112 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại Chương V 220,41 m2
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 220,41 m2
114 Phá dỡ nền Nền láng vữa xi măng Chương V 23,446 m2
115 Láng granitô cầu thang Chương V 23,446 m2
116 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V 59,61 m
117 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 15,718 m2
118 Lát nền, sang tiết diện gạch 0,16m2 Chương V 15,718 m2
119 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột Chương V 168,657 m2
120 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 42,164 m2
121 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 42,164 m2
122 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 843,283 m2
123 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại Chương V 225,9 m2
124 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 225,9 m2
125 Đèn áp trần bóng Led 1x14W220V Chương V 15 bộ
126 Lắp đặt chậu rửa lavabo trẻ em Chương V 27 bộ
127 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 27 bộ
128 Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 Chương V 9 bộ
129 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 36 bộ
130 Lắp đặt xí bệt Chương V 63 bộ
131 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V 36 cái
132 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 63 cái
133 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 63 cái
134 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm Chương V 9 cái
135 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V 1,08 100m
136 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V 1,08 100m
137 Khử trùng ống nước, đường kính ống Chương V 1,08 100m
138 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p&#x2F;p hàn, ĐK 25mm Chương V 90 cái
139 Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p&#x2F;p hàn, ĐK 50mm Chương V 1 cái
140 Lắp đặt côn thu PPR D3225 Chương V 9 cái
141 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25 Chương V 117 cái
142 Lắp đặt cút ren hàn nhiệt PPR D25 Chương V 72 cái
143 Lắp đặt kép đúc D15 Chương V 315 cái
144 Lắp đặt zắc co nhựa PPR D25 Chương V 9 cái
145 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm Chương V 126 cái
146 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 Chương V 9 cái
147 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 Chương V 27 cái
148 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V 1,56 100m
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V 1,32 100m
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V 0,18 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Chương V 1,2 100m
152 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Chương V 0,42 100m
153 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Chương V 72 cái
154 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 Chương V 45 cái
155 Lắp đặt Y nhựa PVC D60 Chương V 36 cái
156 Lắp đặt Y thu nhựa PVC D11060 Chương V 45 cái
157 Lắp đặt Y thu nhựa PVC D9060 Chương V 9 cái
158 Lắp đặt chếch PVC D110 Chương V 207 cái
159 Lắp đặt chếch PVC D90 Chương V 54 cái
160 Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 Chương V 99 cái
161 Lắp đặt Tê nhựa PVC D48 Chương V 45 cái
162 Lắp đặt Tê, chếch nhựa PVC D42 Chương V 27 cái
163 Siphong D90, D60 Chương V 36 cái
164 Lắp đặt cút nhựa PVC D48 Chương V 162 cái
165 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 Chương V 108 cái
166 Lắp đặt côn thu D110D60 Chương V 9 cái
167 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V 72 cái
168 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm Chương V 45 cái
169 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Chương V 9 cái
170 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm Chương V 36 cái
171 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm Chương V 27 cái
172 Lắp măng sông, đường kính 110mm Chương V 48 cái
173 Lắp măng sông, đường kính 90mm Chương V 42 cái
174 Lắp măng sông, đường kính 60mm Chương V 9 cái
175 Lắp măng sông, đường kính 48mm Chương V 30 cái
176 Lắp măng sông, đường kính 42mm Chương V 6 cái
177 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 24 bộ
178 Bộ xả xí, tiểu nữ Chương V 56 bộ
179 Xả tiểu nam Chương V 24 bộ
180 Sửa chữa gia cố lại các thiết bị wc tầng 1 Chương V 8 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->