Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200716555-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Mỹ Tho
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200715870
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn tỉnh phân cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-13 11:18:00 đến ngày 2020-07-20 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,833,250,711 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG
1 Phát quang nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,09 100m2
2 Tháo dỡ đan BTCT hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 428,22 M2
3 Đào nền đường - đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6809 100M3
4 Lu lèn mặt đường hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,455 100M2
5 Đắp đất lề đường - K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,4289 100M3
6 Đất mua Mô tả kỹ thuật theo Chương V 965,94 M3
7 Đắp cát nền đường - K≥0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4076 100M3
8 Lót vải địa kỹ thuật ART14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,0815 100M2
9 Cán cấp phối đá dăm mặt đường dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9773 100M3
10 Lót tấm nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,6961 100M2
11 Ván khuôn mặt đường tuyến nhánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5211 100M2
12 Gia công + lắp đặt cốt thép Þ8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,336 Tấn
13 Đổ BT mặt đường đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 504,77 M3
14 Cắt khe mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110,311 10m
15 Lắp đặt trụ biển báo Þ90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Trụ
16 Trụ biển báo Þ90, L=2,8m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Trụ
17 Trụ biển báo Þ90, L=3,3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Trụ
18 Trụ biển báo Þ90, L=3,4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Trụ
19 Biển báo tròn - Đk 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
20 Biển báo tam giác - cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
21 Biển báo chữ nhật - KT 40x60cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
22 Đào đất móng trụ biển báo - đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,88 M3
23 Đổ BT móng trụ biển báo đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,88 M3
B CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất hố móng cống + đào kênh + hố ga - Đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,526 100M3
2 Đóng cừ tràm gia cố móng cống L=4m, Þngọn ≥ 3,5cm, Þgốc 8-10cm, ngập toàn bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,04 100M
3 Đắp cát lót gối cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,01 M3
4 Đổ BT lót đá 1x2 Mác 150 gối cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,01 M3
5 Lắp đặt gối cống BTCT Þ600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 172 Cái
6 Lắp đặt cống BTCT Þ600 bằng cần trục, đoạn 2,5m, loại H10-X60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86 Đoạn
7 Joint cao su Þ600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76 Cái
8 Ván khuôn BT lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3268 100M2
9 Đắp đất hoàn trả - K≥0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0733 100M3
10 Đập phá bêtông cốt thép tường đầu cống hiện hũu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4 M3
C HỐ GA
1 Đóng cừ tràm gia cố móng hố ga L=4m, Þngọn ≥ 3,5cm, Þgốc 8-10cm, ngập toàn bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 100M
2 Đắp cát lót móng hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 M3
3 Gia công + lắp đặt cốt thép Þ10 nắp hố ga + móc thao tác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1685 Tấn
4 Gia công + lắp đặt cốt thép Þ6 đai hố ga + móc vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0291 Tấn
5 Gia công + lắp đặt cốt thép Þ10 đai hố ga + móc vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0856 Tấn
6 Gia công + lắp đặt cốt thép Þ10 bản đáy hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1061 Tấn
7 Sản xuất thép L50x50x5mm bọc xung quanh đai + nắp hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2141 Tấn
8 Lắp đặt thép L50x50x5mm bọc xung quanh đai + nắp hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2141 Tấn
9 Thép L50x50x5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 214,14 Kg
10 Ván khuôn nắp, đai, bản đáy hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,184 100M2
11 Ván khuôn tường hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8028 100M2
12 Đổ BT đá 1x2 Mác 200 nắp, đai, bản đáy hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,25 M3
13 Đổ BT đá 1x2 Mác 200 tường hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,03 M3
14 Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn: nắp, đai, bản đáy hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 Cái
D HỐ THU NƯỚC MẶT
1 Đào đất hố móng - Đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,095 100M3
2 Đóng cừ tràm gia cố đáy hố thu L=4m, Þngọn ≥ 3,5cm, Þgốc 8-10cm, ngập toàn bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,84 100M
3 Gia công + lắp đặt cốt thép Þ10 tường hố thu nước mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9184 Tấn
4 Đổ BT lót đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,73 M3
5 Đổ BT đá 1x2 Mác 200 bản đáy hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,73 M3
6 Đổ BT đá 1x2 Mác 200 tường hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,11 M3
7 Ván khuôn bản đáy hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2016 100M2
8 Ván khuôn tường hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4364 100M2
9 Lắp đặt ống nhựa uPVC Þ220 dày 8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,35 100M
10 Lắp đặt nắp hố thu composite Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 Cái
E MIỆNG XẢ CỐNG Þ600
1 Gia công + lắp đặt cốt thép Þ10 tường miệng xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0445 Tấn
2 Gia công + lắp đặt cốt thép Þ12 tường miệng xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1343 Tấn
3 Gia công + lắp đặt cốt thép Þ16 tường miệng xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0384 Tấn
4 Gia công + lắp đặt cốt thép Þ10 bản đáy miệng xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0292 Tấn
5 Gia công + lắp đặt cốt thép Þ14 bản đáy miệng xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0259 Tấn
6 Đắp đất đê quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0238 100M3
7 Đóng cừ tràm gia cố đê quai L=4m, Þngọn ≥ 3,5cm, Þgốc 8-10cm, ngập 2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,25 100M
8 Cừ tràm L=4m, Þngọn ≥ 3,5cm, Þgốc 8-10cm (phần đóng không ngập + cừ nẹp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91 M
9 Thép buộc Þ6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,12 Kg
10 Đóng cừ tràm gia cố L=4m, Þngọn ≥ 3,5cm, Þgốc 8-10cm, ngập 2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,04 100M
11 Bạt ngăn nước đê quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0975 100M2
12 Đắp cát lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,38 M3
13 Đổ BT lót đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,38 M3
14 Đổ BT đá 1x2 Mác 250 tường miệng xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,48 M3
15 Đổ BT đá 1x2 Mác 250 bản đáy miệng xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1 M3
16 Đào phá đê quai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0238 100M3
17 Ván khuôn tường miệng xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1662 100M2
18 Ván khuôn BT lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0113 100M2
19 Ván khuôn bản đáy miệng xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0301 100M2
F BÓ VỈA
1 Lót tấm nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,532 100M2
2 Đổ BT lót đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,32 M3
3 Đổ BT đá 1x2 Mác 200 bó vỉa đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,72 M3
4 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6842 100M2
5 Ván khuôn BT lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,688 100M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->